Gói thầu: Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427880 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 19:18:00 đến ngày 2020-04-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,713,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây mới nhà học 3 tầng | |||
| 1 | Ép cọc âm cấu kiện cọc đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 1.104 | m |
| 2 | Đập đầu cọc | Theo chương V HSMT | 4,3125 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 1,622 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 15,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V HSMT | 3 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,096 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V HSMT | 3,535 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 1,5214 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 56,29 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 31,99 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V HSMT | 2,4024 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,891 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V HSMT | 0,42 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 3,88 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 29,36 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V HSMT | 3,05 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo chương V HSMT | 26,11 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Theo chương V HSMT | 1,428 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cột | Theo chương V HSMT | 4,2328 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,16 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 1,885 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 1,231 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 7,63 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 26,58 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V HSMT | 4,4507 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,908 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V HSMT | 1,816 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 3,524 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 1,594 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V HSMT | 3,297 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 5,798 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 48,95 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo chương V HSMT | 14,06 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 16,07 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 136,1 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V HSMT | 0,4547 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,7747 | tấn |
| 38 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo chương V HSMT | 0,471 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 5,56 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Theo chương V HSMT | 0,467 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,479 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo chương V HSMT | 0,53 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 6,6 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm chớp | Theo chương V HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép lam chớp, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo chương V HSMT | 1,04 | 100kg |
| 46 | Cốt thép lam chớp, đường kính cốt thép >10mm | Theo chương V HSMT | 5,74 | 100kg |
| 47 | Bê tông lam chớp M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 3,44 | m3 |
| 48 | Lắp đặt tấm chớp | Theo chương V HSMT | 36 | cái |
| 49 | Đắp cát nền nhà vệ sinh tầng 2 | Theo chương V HSMT | 3,76 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M100 | Theo chương V HSMT | 44,76 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 84,7 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 147,7 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 3,55 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 3,54 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 22,45 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 15,9 | m3 |
| 57 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 2,59 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 2.004 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 1.119,71 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 616,33 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 703,45 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 236,318 | m2 |
| 63 | Láng sê nô, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 66,7842 | m2 |
| 64 | Trát Phào đơn, vữa XM M50 | Theo chương V HSMT | 945 | m |
| 65 | Cấy mi cửa phần nhô ra ngoài | Theo chương V HSMT | 31,25 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 3,154 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 3,154 | tấn |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo chương V HSMT | 4,7295 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc | Theo chương V HSMT | 68,27 | m |
| 70 | Dán ngói vảy cá, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 13,93 | m2 |
| 71 | Ống thu nước PVC D90 | Theo chương V HSMT | 96 | m |
| 72 | Cút D90 | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 73 | Đai giữ ống | Theo chương V HSMT | 32 | cái |
| 74 | Quả cầu chắn rác D110 | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 75 | Xử lý khe lún chống thấm trên mái | Theo chương V HSMT | 10,42 | m |
| 76 | Thang lên mái | Theo chương V HSMT | 4 | m |
| 77 | Nắp thăm mái | Theo chương V HSMT | 1 | lỗ |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm kính | Theo chương V HSMT | 80,64 | m2 |
| 79 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm kính | Theo chương V HSMT | 124,38 | m2 |
| 80 | Sản xuất song sắt cửa sổ | Theo chương V HSMT | 0,614 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép | Theo chương V HSMT | 243 | 1m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V HSMT | 121,5 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 1.652 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | Theo chương V HSMT | 3.124 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo chương V HSMT | 1.040,36 | m2 |
| 86 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo chương V HSMT | 98,08 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo chương V HSMT | 40,05 | m2 |
| 88 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V HSMT | 57,69 | m2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo chương V HSMT | 149,12 | m2 |
| 90 | Tay vịn lan can | Theo chương V HSMT | 108,772 | m |
| 91 | Tay vịn cầu thang | Theo chương V HSMT | 15,64 | m |
| 92 | Con tiện lan can hành lang bằng bê ông | Theo chương V HSMT | 628 | cái |
| 93 | Sơn tay vịn cầu thang | Theo chương V HSMT | 124,4 | m |
| 94 | Đào móng bậc tam cấp đất cấp III | Theo chương V HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 3,27 | m3 |
| 96 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 22,55 | m3 |
| 97 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 98 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 0,5 | m3 |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V HSMT | 34,476 | m2 |
| 100 | Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | Theo chương V HSMT | 3 | hộp |
| 101 | Bình chữa cháy CO2 | Theo chương V HSMT | 3 | bình |
| 102 | Bình bột chữa cháy (MFZL4) | Theo chương V HSMT | 6 | bình |
| 103 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V HSMT | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt sứ các loại | Theo chương V HSMT | 7 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 105 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | Theo chương V HSMT | 7 | cái |
| 106 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo chương V HSMT | 7 | cọc |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Theo chương V HSMT | 120 | m |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo chương V HSMT | 60 | m |
| 109 | Chân bật d16Z16x120x60 | Theo chương V HSMT | 21 | cái |
| 110 | Sơn chống gỉ | Theo chương V HSMT | 10 | kg |
| 111 | Cát vàng | Theo chương V HSMT | 0,5 | m3 |
| 112 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa đất cấp III | Theo chương V HSMT | 1,5 | m3 |
| 113 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 114 | Bu lông vành đệm | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 115 | Thép dẹt 40x40 | Theo chương V HSMT | 25 | m |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V HSMT | 80 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V HSMT | 11 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ốp trần, đèn LED gắn trần D250-18w | Theo chương V HSMT | 12 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V HSMT | 31 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V HSMT | 103 | cái |
| 121 | Ổ cắm âm tường | Theo chương V HSMT | 72 | cái |
| 122 | Tủ điện tổng 300x400 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo chương V HSMT | 17 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo chương V HSMT | 60 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 129 | Đế âm các loại | Theo chương V HSMT | 131 | cái |
| 130 | Ổ cắm đơn | Theo chương V HSMT | 116 | cái |
| 131 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 | Theo chương V HSMT | 110 | m |
| 132 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo chương V HSMT | 190 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V HSMT | 1.150 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V HSMT | 1.800 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 18mm | Theo chương V HSMT | 1.400 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo chương V HSMT | 700 | m |
| 137 | Móc treo quạt trần | Theo chương V HSMT | 31 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤60x60mm | Theo chương V HSMT | 15 | hộp |
| 139 | Tủ điện phòng chứa 5 aptomat KT 200x300x150 | Theo chương V HSMT | 16 | hộp |
| 140 | Van phao cơ | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 141 | Van phao điện | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo chương V HSMT | 0,22 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Theo chương V HSMT | 0,3 | 100 m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/32mm | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V HSMT | 25 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V HSMT | 40 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm | Theo chương V HSMT | 40 | cái |
| 153 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối, ĐK 20mm | Theo chương V HSMT | 40 | cái |
| 154 | Bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V HSMT | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa nối , ĐK 110mm | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa nối, ĐK 110/42mm | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa nối, ĐK 90/42mm | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối, ĐK 110mm | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa nối, ĐK 90mm | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa nối, ĐK 90mm | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối , ĐK 42mm | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 165 | Ống PVC D60 thông hơi | Theo chương V HSMT | 15 | m |
| 166 | Cut góc PVC D60 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa + vòi rửa | Theo chương V HSMT | 8 | bộ |
| 169 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 171 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 179 | Phao ngắt tự động | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 180 | Đào móng bể phốt đất cấp III | Theo chương V HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 181 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 182 | Ván khuôn bê tông lót bể phốt | Theo chương V HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 183 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 0,798 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ xà dầm bể phốt | Theo chương V HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 185 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,0494 | tấn |
| 186 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V HSMT | 0,0694 | tấn |
| 187 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 1,018 | m3 |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 2,449 | m3 |
| 189 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 0,338 | m3 |
| 190 | Trát tường trong, Vữa XM M100 | Theo chương V HSMT | 17,425 | m2 |
| 191 | Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M100 | Theo chương V HSMT | 4,33 | m2 |
| 192 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 193 | Cốt thép tấm đan | Theo chương V HSMT | 0,0311 | tấn |
| 194 | Bê tông tấm đan bê tông M250 | Theo chương V HSMT | 0,114 | m3 |
| 195 | Lắp dựng tấm đan | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 196 | Ống PVC D110 | Theo chương V HSMT | 50 | m |
| 197 | Cút PVC D110 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 198 | Ống PVC D34 | Theo chương V HSMT | 20 | m |
| 199 | Cút PVC D34 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 200 | Vận chuyển phế thải | Theo chương V HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 201 | Đào móng hành lang khối nhả 2 tầng đấp III | Theo chương V HSMT | 0,1994 | 100m3 |
| 202 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 2,21 | m3 |
| 203 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 1,44 | m3 |
| 204 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V HSMT | 0,1336 | 100m2 |
| 205 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,102 | tấn |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V HSMT | 0,06 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 0,249 | tấn |
| 208 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 4,64 | m3 |
| 209 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V HSMT | 0,1421 | 100m3 |
| 210 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 1,74 | m3 |
| 211 | Ván khuôn cột | Theo chương V HSMT | 0,339 | 100m2 |
| 212 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,007 | tấn |
| 213 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 0,1 | tấn |
| 214 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,095 | tấn |
| 215 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 0,499 | tấn |
| 216 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 1,86 | m3 |
| 217 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V HSMT | 0,2361 | 100m2 |
| 218 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,09 | tấn |
| 219 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 0,56 | tấn |
| 220 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,09 | tấn |
| 221 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V HSMT | 0,56 | tấn |
| 222 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 2,597 | m3 |
| 223 | Ván khuôn sàn hành lang | Theo chương V HSMT | 0,434 | 100m2 |
| 224 | Cốt thép hành lang ĐK ≤10mm | Theo chương V HSMT | 0,43 | tấn |
| 225 | Bê tông hành lang M250, đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 4,58 | m3 |
| 226 | Trát trụ cột, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 34,32 | m2 |
| 227 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 50 | m2 |
| 228 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 0,196 | tấn |
| 229 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 0,196 | tấn |
| 230 | Lợp mái che hành lang | Theo chương V HSMT | 0,2892 | 100m2 |
| 231 | Máng tôn thu nước rộng 300mm dày 0,42mm | Theo chương V HSMT | 17,56 | m |
| 232 | Thanh nẹp cố định mái tôn | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 233 | Gia công lan can | Theo chương V HSMT | 0,159 | tấn |
| 234 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V HSMT | 19,14 | m2 |
| 235 | Sơn sắt thép | Theo chương V HSMT | 19,14 | 1m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 84,32 | m2 |
| 237 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo chương V HSMT | 38,019 | m2 |
| B | Hạng mục: Phá dỡ khối nhà 1 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V HSMT | 52,2 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chương V HSMT | 132 | m |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | Theo chương V HSMT | 289,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo chương V HSMT | 0,749 | tấn |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông gạch đá | Theo chương V HSMT | 3 | ca |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 3,4 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi