Gói thầu: Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429163-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200427880
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 19:18:00 đến ngày 2020-04-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,713,203,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây mới nhà học 3 tầng
1 Ép cọc âm cấu kiện cọc đúc sẵn Theo chương V HSMT 1.104 m
2 Đập đầu cọc Theo chương V HSMT 4,3125 m3
3 Đào móng, đất cấp III Theo chương V HSMT 1,622 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V HSMT 15,9 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo chương V HSMT 3 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,096 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V HSMT 3,535 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 1,5214 tấn
9 Bê tông móng M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 56,29 m3
10 Xây móng bằng gạch, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 31,99 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo chương V HSMT 2,4024 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,891 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo chương V HSMT 0,42 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 3,88 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 29,36 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V HSMT 3,05 100m3
17 Bê tông nền M150, đá 2x4 Theo chương V HSMT 26,11 m3
18 Vận chuyển phế thải Theo chương V HSMT 1,428 100m3
19 Ván khuôn cột Theo chương V HSMT 4,2328 100m2
20 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,16 tấn
21 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 1,885 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 1,231 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 7,63 tấn
24 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 26,58 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V HSMT 4,4507 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,908 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo chương V HSMT 1,816 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 3,524 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 1,594 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo chương V HSMT 3,297 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 5,798 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 48,95 m3
33 Ván khuôn sàn mái Theo chương V HSMT 14,06 100m2
34 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 16,07 tấn
35 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 136,1 m3
36 Ván khuôn cầu thang thường Theo chương V HSMT 0,4547 100m2
37 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,7747 tấn
38 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo chương V HSMT 0,471 tấn
39 Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 5,56 m3
40 Ván khuôn lanh tô Theo chương V HSMT 0,467 100m2
41 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,479 tấn
42 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo chương V HSMT 0,53 tấn
43 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 6,6 m3
44 Ván khuôn tấm chớp Theo chương V HSMT 0,6 100m2
45 Cốt thép lam chớp, đường kính cốt thép ≤10mm Theo chương V HSMT 1,04 100kg
46 Cốt thép lam chớp, đường kính cốt thép >10mm Theo chương V HSMT 5,74 100kg
47 Bê tông lam chớp M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 3,44 m3
48 Lắp đặt tấm chớp Theo chương V HSMT 36 cái
49 Đắp cát nền nhà vệ sinh tầng 2 Theo chương V HSMT 3,76 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M100 Theo chương V HSMT 44,76 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 84,7 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 147,7 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 3,55 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 3,54 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 22,45 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 15,9 m3
57 Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 2,59 m3
58 Trát tường trong, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 2.004 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 1.119,71 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 616,33 m2
61 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 703,45 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 236,318 m2
63 Láng sê nô, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 66,7842 m2
64 Trát Phào đơn, vữa XM M50 Theo chương V HSMT 945 m
65 Cấy mi cửa phần nhô ra ngoài Theo chương V HSMT 31,25 m2
66 Gia công xà gồ thép Theo chương V HSMT 3,154 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V HSMT 3,154 tấn
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo chương V HSMT 4,7295 100m2
69 Tôn úp nóc Theo chương V HSMT 68,27 m
70 Dán ngói vảy cá, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 13,93 m2
71 Ống thu nước PVC D90 Theo chương V HSMT 96 m
72 Cút D90 Theo chương V HSMT 8 cái
73 Đai giữ ống Theo chương V HSMT 32 cái
74 Quả cầu chắn rác D110 Theo chương V HSMT 8 cái
75 Xử lý khe lún chống thấm trên mái Theo chương V HSMT 10,42 m
76 Thang lên mái Theo chương V HSMT 4 m
77 Nắp thăm mái Theo chương V HSMT 1 lỗ
78 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm kính Theo chương V HSMT 80,64 m2
79 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm kính Theo chương V HSMT 124,38 m2
80 Sản xuất song sắt cửa sổ Theo chương V HSMT 0,614 tấn
81 Sơn sắt thép Theo chương V HSMT 243 1m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V HSMT 121,5 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 1.652 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà Theo chương V HSMT 3.124 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo chương V HSMT 1.040,36 m2
86 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Theo chương V HSMT 98,08 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo chương V HSMT 40,05 m2
88 Lát đá bậc cầu thang Theo chương V HSMT 57,69 m2
89 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Theo chương V HSMT 149,12 m2
90 Tay vịn lan can Theo chương V HSMT 108,772 m
91 Tay vịn cầu thang Theo chương V HSMT 15,64 m
92 Con tiện lan can hành lang bằng bê ông Theo chương V HSMT 628 cái
93 Sơn tay vịn cầu thang Theo chương V HSMT 124,4 m
94 Đào móng bậc tam cấp đất cấp III Theo chương V HSMT 0,121 100m3
95 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V HSMT 3,27 m3
96 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 22,55 m3
97 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V HSMT 0,0052 100m3
98 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo chương V HSMT 0,5 m3
99 Lát đá bậc tam cấp Theo chương V HSMT 34,476 m2
100 Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy Theo chương V HSMT 3 hộp
101 Bình chữa cháy CO2 Theo chương V HSMT 3 bình
102 Bình bột chữa cháy (MFZL4) Theo chương V HSMT 6 bình
103 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Theo chương V HSMT 3 bộ
104 Lắp đặt sứ các loại Theo chương V HSMT 7 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
105 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Theo chương V HSMT 7 cái
106 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo chương V HSMT 7 cọc
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Theo chương V HSMT 120 m
108 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V HSMT 60 m
109 Chân bật d16Z16x120x60 Theo chương V HSMT 21 cái
110 Sơn chống gỉ Theo chương V HSMT 10 kg
111 Cát vàng Theo chương V HSMT 0,5 m3
112 Đào đất chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa đất cấp III Theo chương V HSMT 1,5 m3
113 Kẹp kiểm tra điện trở Theo chương V HSMT 2 cái
114 Bu lông vành đệm Theo chương V HSMT 10 cái
115 Thép dẹt 40x40 Theo chương V HSMT 25 m
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo chương V HSMT 80 bộ
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V HSMT 11 bộ
118 Lắp đặt đèn ốp trần, đèn LED gắn trần D250-18w Theo chương V HSMT 12 bộ
119 Lắp đặt quạt trần Theo chương V HSMT 31 cái
120 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V HSMT 103 cái
121 Ổ cắm âm tường Theo chương V HSMT 72 cái
122 Tủ điện tổng 300x400 Theo chương V HSMT 1 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo chương V HSMT 1 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo chương V HSMT 3 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo chương V HSMT 17 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo chương V HSMT 1 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V HSMT 60 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V HSMT 3 cái
129 Đế âm các loại Theo chương V HSMT 131 cái
130 Ổ cắm đơn Theo chương V HSMT 116 cái
131 Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 Theo chương V HSMT 110 m
132 Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo chương V HSMT 190 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V HSMT 1.150 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V HSMT 1.800 m
135 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 18mm Theo chương V HSMT 1.400 m
136 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo chương V HSMT 700 m
137 Móc treo quạt trần Theo chương V HSMT 31 cái
138 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤60x60mm Theo chương V HSMT 15 hộp
139 Tủ điện phòng chứa 5 aptomat KT 200x300x150 Theo chương V HSMT 16 hộp
140 Van phao cơ Theo chương V HSMT 1 cái
141 Van phao điện Theo chương V HSMT 1 cái
142 Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm Theo chương V HSMT 3 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Theo chương V HSMT 0,22 100m
144 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Theo chương V HSMT 0,3 100 m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo chương V HSMT 0,4 100m
146 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm Theo chương V HSMT 5 cái
147 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/32mm Theo chương V HSMT 5 cái
148 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Theo chương V HSMT 10 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Theo chương V HSMT 25 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Theo chương V HSMT 40 cái
151 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm Theo chương V HSMT 20 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm Theo chương V HSMT 40 cái
153 Lắp đặt nút bịt nhựa nối, ĐK 20mm Theo chương V HSMT 40 cái
154 Bể nước Inox 1,5m3 Theo chương V HSMT 1 bể
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Theo chương V HSMT 0,4 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo chương V HSMT 0,3 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm Theo chương V HSMT 0,1 100m
158 Lắp đặt tê nhựa nối , ĐK 110mm Theo chương V HSMT 20 cái
159 Lắp đặt côn nhựa nối, ĐK 110/42mm Theo chương V HSMT 8 cái
160 Lắp đặt côn nhựa nối, ĐK 90/42mm Theo chương V HSMT 8 cái
161 Lắp đặt cút nhựa nối, ĐK 110mm Theo chương V HSMT 20 cái
162 Lắp đặt tê nhựa nối, ĐK 90mm Theo chương V HSMT 12 cái
163 Lắp đặt cút nhựa nối, ĐK 90mm Theo chương V HSMT 20 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối , ĐK 42mm Theo chương V HSMT 12 cái
165 Ống PVC D60 thông hơi Theo chương V HSMT 15 m
166 Cut góc PVC D60 Theo chương V HSMT 5 cái
167 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo chương V HSMT 12 cái
168 Lắp đặt chậu rửa + vòi rửa Theo chương V HSMT 8 bộ
169 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V HSMT 4 cái
170 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V HSMT 4 bộ
171 Lắp đặt gương soi Theo chương V HSMT 8 cái
172 Lắp đặt kệ kính Theo chương V HSMT 8 cái
173 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V HSMT 4 cái
174 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo chương V HSMT 4 cái
175 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V HSMT 4 cái
176 Lắp đặt xí bệt Theo chương V HSMT 4 bộ
177 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V HSMT 4 bộ
178 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V HSMT 4 bộ
179 Phao ngắt tự động Theo chương V HSMT 4 cái
180 Đào móng bể phốt đất cấp III Theo chương V HSMT 0,176 100m3
181 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V HSMT 0,0703 100m3
182 Ván khuôn bê tông lót bể phốt Theo chương V HSMT 0,0118 100m2
183 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V HSMT 0,798 m3
184 Ván khuôn gỗ xà dầm bể phốt Theo chương V HSMT 0,0426 100m2
185 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,0494 tấn
186 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo chương V HSMT 0,0694 tấn
187 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 1,018 m3
188 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 2,449 m3
189 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 0,338 m3
190 Trát tường trong, Vữa XM M100 Theo chương V HSMT 17,425 m2
191 Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M100 Theo chương V HSMT 4,33 m2
192 Ván khuôn tấm đan Theo chương V HSMT 0,03 100m2
193 Cốt thép tấm đan Theo chương V HSMT 0,0311 tấn
194 Bê tông tấm đan bê tông M250 Theo chương V HSMT 0,114 m3
195 Lắp dựng tấm đan Theo chương V HSMT 6 cái
196 Ống PVC D110 Theo chương V HSMT 50 m
197 Cút PVC D110 Theo chương V HSMT 6 cái
198 Ống PVC D34 Theo chương V HSMT 20 m
199 Cút PVC D34 Theo chương V HSMT 5 cái
200 Vận chuyển phế thải Theo chương V HSMT 0,1057 100m3
201 Đào móng hành lang khối nhả 2 tầng đấp III Theo chương V HSMT 0,1994 100m3
202 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Theo chương V HSMT 2,21 m3
203 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo chương V HSMT 1,44 m3
204 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V HSMT 0,1336 100m2
205 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,102 tấn
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V HSMT 0,06 tấn
207 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 0,249 tấn
208 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 4,64 m3
209 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V HSMT 0,1421 100m3
210 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo chương V HSMT 1,74 m3
211 Ván khuôn cột Theo chương V HSMT 0,339 100m2
212 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,007 tấn
213 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 0,1 tấn
214 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,095 tấn
215 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 0,499 tấn
216 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 1,86 m3
217 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V HSMT 0,2361 100m2
218 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,09 tấn
219 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 0,56 tấn
220 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,09 tấn
221 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V HSMT 0,56 tấn
222 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 2,597 m3
223 Ván khuôn sàn hành lang Theo chương V HSMT 0,434 100m2
224 Cốt thép hành lang ĐK ≤10mm Theo chương V HSMT 0,43 tấn
225 Bê tông hành lang M250, đá 1x2 Theo chương V HSMT 4,58 m3
226 Trát trụ cột, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 34,32 m2
227 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo chương V HSMT 50 m2
228 Gia công xà gồ thép Theo chương V HSMT 0,196 tấn
229 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V HSMT 0,196 tấn
230 Lợp mái che hành lang Theo chương V HSMT 0,2892 100m2
231 Máng tôn thu nước rộng 300mm dày 0,42mm Theo chương V HSMT 17,56 m
232 Thanh nẹp cố định mái tôn Theo chương V HSMT 6 cái
233 Gia công lan can Theo chương V HSMT 0,159 tấn
234 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V HSMT 19,14 m2
235 Sơn sắt thép Theo chương V HSMT 19,14 1m2
236 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 84,32 m2
237 Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo chương V HSMT 38,019 m2
B Hạng mục: Phá dỡ khối nhà 1 tầng
1 Tháo dỡ bệ xí Theo chương V HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Theo chương V HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Theo chương V HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ cửa Theo chương V HSMT 52,2 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo chương V HSMT 132 m
6 Tháo dỡ mái tôn Theo chương V HSMT 289,5 m2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo chương V HSMT 0,749 tấn
8 Phá dỡ kết cấu bê tông gạch đá Theo chương V HSMT 3 ca
9 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo chương V HSMT 3,4 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->