Gói thầu: xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432869-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xã Thị Hoa, huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200420395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình 135 và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 09:54:00 đến ngày 2020-04-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,412,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MUC: NHÀ 02 LỚP HỌC
1 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7095 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,874 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,8632 m3
4 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,294 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,74 m3
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,7115 m3
7 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,306 100m
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,5528 m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m3
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2023 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2456 100m2
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66,828 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1042 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5353 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,294 100m2
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9423 m3
19 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,329 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,525 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,525 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,4298 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1593 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4375 m3
25 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,38 m3
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0486 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2987 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9609 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,9968 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,8676 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3752 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8023 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5637 tấn
35 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8125 tấn
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,76 m2
37 Cửa đi 2 cánh dưới pa nô nhô, trên kính, khung nhôm kính sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,53 m2
38 Cửa sổ kính khung nhôm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,64 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,64 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,018 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,72 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 259,11 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 159,9416 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120,28 m2
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,84 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 152,516 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,16 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 419,0516 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 242,018 m2
50 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,782 m2
51 Vách ngăn vệ sinh compact , tấm compact chịu nước dày 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,392 m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,61 m3
53 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1728 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1728 tấn
55 Thép fi 6 neo xà gồ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,75 kg
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 87,0834 m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8201 100m2
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
61 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR PN10, ĐK 15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
62 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
64 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
65 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
66 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
67 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
69 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Van phao tự động Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
72 Tê nhựa chịu nhiệt 20x15x15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
73 Tê nhựa chịu nhiệt 15x15x15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
74 Cút nhựa chịu nhiệt 90 độ D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
75 Cút nhựa chịu nhiệt 90 độ D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
76 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
77 Cút nhựa chịu nhiệt D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
78 Côn thu nhựa chịu nhiệt D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Côn thu nhựa chịu nhiệt D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Kép nhựa chịu nhiệt D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Kép nhựa chịu nhiệt D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
82 Kép nhựa chịu nhiệt D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
84 Măng sông nhựa chịu nhiệt D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
85 Măng sông nhựa chịu nhiệt D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
86 Măng sông nhựa chịu nhiệt D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
87 Măng sông nhựa chịu nhiệt D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
89 Cút nhựa PVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Tê nhựa PVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
91 Măng sông nhựa PVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
92 Phễu thoát sàn 150x150, INOX Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
95 Cút nhựa 135 PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
96 Cút nhựa 90 PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
97 Măng sông nhựa PVC D75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
98 Quả cầu thoát sàn 150x150, INOX Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
99 Ống thép tràn sàn fi20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
100 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
101 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
107 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
109 Mặt SINO 2 ổ cắm 3 chấu 16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
110 Mặt SINO hỗn hợp 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
111 Mặt SINO 3 lỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
112 Mặt 1 lỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
113 Đế nhựa ổ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
114 Hạt công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 hạt
115 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 m
117 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
118 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Chiết áp quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,68 m3
121 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,68 m3
122 Gia công kim thu sét, dài 1m (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
123 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
124 Đế lót sứ chân kim Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
125 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 135 m
126 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m
127 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,57 100m
128 Đai+ vít nở giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
129 Bộ nối dây dẫn sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
130 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 74 m
131 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cọc
C HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,7353 100m3
2 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7547 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,7353 100m3
4 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7547 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->