Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431668-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Minh Thẩm
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200431500
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tỉnh hỗ trợ Xi măng và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 18:04:00 đến ngày 2020-04-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,166,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG:
1 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,944 m3
2 Đào nền đường, bằng máy, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3594 100m3
3 Đắp nền đường, bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,5132 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,385 m3
5 Đào kênh mương, bằng máy, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7832 100m3
6 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,92 m3
7 Đào nền đường, bằng máy, đất C2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1048 100m3
8 Đào nền đường bằng máy, đất C1  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1535 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 1000m, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0407 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 2000m, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5102 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 2000m, đất C2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7375 100m3
12 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4255 m3
13 Đào nền đường, bằng máy, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7808 100m3
14 Đào xúc đất, bằng máy, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,1493 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,1493 100m3
16 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.676,48 m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5736 100m3
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0854 100m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG:
1 Đào móng, bằng máy, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4915 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4763 100m3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100  Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,14 m3
4 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100  Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,46 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,76 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1018 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2518 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1004 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,92 m3
10 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,47 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3042 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9388 100m2
17 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 ống
18 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
C CHI PHÍ KHOẢN MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh 53.729.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->