Gói thầu: Gói thầu số: 04 Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430182-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân xã Đại Lai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 04 Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có )v |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 12:10:00 đến ngày 2020-04-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,708,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, SÂN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 2,8612 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 124,26 | m3 |
| 3 | Lát nền gạchTerrazzo 400x400mm | E-HSMT- Chương V | 188 | m2 |
| B | BỒN HOA | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,7758 | m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 111,7884 | m2 |
| 3 | Đất màu trồng cây (bao gồm đất, phân bón, công đắp..) | E-HSMT- Chương V | 62,92 | m2 |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 11 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 43,964 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 28,988 | m2 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,3992 | m3 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,644 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,08 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 48,628 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 28,724 | m2 |
| 9 | Chữ đồng mạ vàng | E-HSMT- Chương V | 1 | công |
| 10 | Thép hộp dày 1.2mm làm cánh cổng | E-HSMT- Chương V | 87,6388 | kg |
| 11 | Thép đặc 14*14 làm cánh cổng | E-HSMT- Chương V | 167,9251 | kg |
| 12 | Thép bản dày 2mm làm cánh cổng | E-HSMT- Chương V | 54,994 | kg |
| 13 | Mũi mác gắn cổng phụ | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 22,0306 | 1m2 |
| 15 | Gia công cổng sắt | E-HSMT- Chương V | 0,2778 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | E-HSMT- Chương V | 0,2779 | m2 |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 34,3519 | m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,6764 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,2013 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,052 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,0145 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,065 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,4026 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,108 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,4876 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,4286 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,2804 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,5426 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,0645 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 144,6866 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 120,3336 | m2 |
| 16 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 30,8196 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 658,5 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 265,0202 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 265,0202 | m2 |
| 20 | Con tiện bê tông | E-HSMT- Chương V | 316 | cái |
| 21 | Thanh ngang liên kết con tiện | E-HSMT- Chương V | 30 | cái |
| E | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 6,45 | m2 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | E-HSMT- Chương V | 1,56 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | E-HSMT- Chương V | 191,6884 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 39,2096 | m2 |
| 5 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | E-HSMT- Chương V | 76,0032 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT- Chương V | 154,3632 | m2 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1265 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,2166 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 42,1664 | m2 |
| 10 | Trần nhựa (bao gồm: tấm nhựa, phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | E-HSMT- Chương V | 39,2096 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa không có khuôn | E-HSMT- Chương V | 6,69 | 1m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 8,04 | m2 |
| F | MỘ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 37,0387 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 59,2331 | m3 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 627,9481 | m2 |
| 4 | Tấm bia mộ bằng đá Granit KT 300*500mm | E-HSMT- Chương V | 175 | cái |
| 5 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 26,25 | m2 |
| 6 | Lư hương | E-HSMT- Chương V | 175 | cái |
| G | NHÀ THỜ BIA TƯỞNG NIỆM ( 2 nhà): | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 14,3874 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | E-HSMT- Chương V | 3,3 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | E-HSMT- Chương V | 81,1536 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,0748 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 7,44 | m2 |
| 6 | Sơn giả đá | E-HSMT- Chương V | 20,3472 | m2 |
| 7 | Sơn giả gỗ | E-HSMT- Chương V | 60,8064 | m2 |
| H | KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 41,058 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 53,5383 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 26,9 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | E-HSMT- Chương V | 2,4 | m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 26,703 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,7869 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,7869 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,1475 | m |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 122,96 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 50,7514 | m2 |
| 11 | Chữ đồng mạ vàng cao 250 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Quốc Huy | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Biểu tượng dưới chân ô chữ mạ đồng | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 0,648 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | E-HSMT- Chương V | 114,0451 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi