Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02 (Xây lắp + thí nghiệm hiệu chỉnh hạng mục: Hệ thống trang trí Led ngang đường QL32)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng cơ bản và hỗ trợ bồi thường di dân tái định cư huyện Tân Uyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 02 (Xây lắp + thí nghiệm hiệu chỉnh hạng mục: Hệ thống trang trí Led ngang đường QL32) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cho huyện Tân Uyên thực hiện nhiệm vụ xây dựng huyện đạt chuẩn nông thôn mới, thị trấn Tân Uyên đạt chuẩn văn minh đô thị theo Thông báo số 472-TB/TU ngày 02/6/2017, số 1053-TB/HU-18/10/2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:22:00 đến ngày 2020-04-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 818,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cột thép | |||
| 1 | Cột thép 8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cột |
| B | Họa tiết hoa văn cầu Nậm Cưởm | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m2 |
| 3 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,16 | 100 bóng |
| 4 | LED cuộn NeoNeon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 5 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 9 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 10 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 11 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 12 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | lọ |
| 13 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 14 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 15 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 17 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,2 | kg |
| 18 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| C | Họa tiết hoa văn cầu UBND huyện (Huyện cũ) | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m2 |
| 3 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,96 | 100 bóng |
| 4 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 8 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 9 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 10 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 11 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | lọ |
| 12 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| 13 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 14 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 16 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,1 | kg |
| 17 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| D | Họa tiết hoa văn Nhà máy chè | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m2 |
| 3 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,4 | 100 bóng |
| 4 | LED cuộn NeoNeon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | m |
| 5 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 9 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 10 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 11 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 12 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | lọ |
| 13 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 14 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 15 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 17 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129 | kg |
| 18 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| E | Họa tiết hoa văn Trường THCS | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,1 | m2 |
| 3 | Lứoi nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m2 |
| 4 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,78 | 100 bóng |
| 5 | LED cuộn NeoNeon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 6 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 8 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 10 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 11 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 12 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 13 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | lọ |
| 14 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 15 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 16 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 18 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,9 | kg |
| 19 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| F | Họa tiết hoa văn Khèn - Cầu chợ Tân Uyên | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m2 |
| 3 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,58 | 100 bóng |
| 4 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 8 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 9 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 10 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 11 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | lọ |
| 12 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| 13 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 14 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 16 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,6 | kg |
| 17 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| G | Họa tiết hoa văn Đàn tính- Cầu chợ Tân Uyên | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m2 |
| 3 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,88 | 100 bóng |
| 4 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 8 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 9 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 10 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 11 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | lọ |
| 12 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cuộn |
| 13 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 14 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 16 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,6 | kg |
| 17 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| H | Họa tiết hoa văn cây xăng số 8 | |||
| 1 | Aluminium Composite Alcorest dầy 3mm, Độ dày nhôm 0,06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 2 | Đề can cao cấp ngoài trời (2 lớp) Đề can PP cao cấp cán bóng bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 3 | LED Ø5 bọc nhựa Ø8mm - Đúc keo tuyệt đối - IP 68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,76 | 100 bóng |
| 4 | Mạch điều khiển Công suất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Nguồn 5V/60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Vỏ tủ điện 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Dây điện 1x2.5mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 8 | Dây điện 1x1.5 mm (Trần Phú hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 9 | Gen điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 10 | Keo tibon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 11 | Keo 502 loại to | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | lọ |
| 12 | Băng dính điện (Nano) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cuộn |
| 13 | Cáp lụa D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 14 | Tăng đơ, khóa cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Vật tư phụ - Ke 15x15mm, vít 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 16 | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,7 | kg |
| 17 | Lắp đặt khung họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khung |
| I | Cáp điện | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/2x6(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| J | Móng cột | |||
| 1 | Bê tông đúc móng M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,586 | M3 |
| 2 | Khung móng M30x675x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Đào đất hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,986 | M3 |
| K | Ghíp 2 bulon | |||
| 1 | Ghíp 2 bulon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| L | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm áp tô mát ≤63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi