Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh; Ngân sách huyện, xã (Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác (Nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 08:18:00 đến ngày 2020-04-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,097,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 12,813 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 29,527 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 4,252 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 3,711 | 100m2 |
| 6 | Rải nilon chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 4.656,344 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 838,142 | m3 |
| 8 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 35,348 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,921 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 6,185 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 275,879 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.131,186 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 356,329 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 1,833 | 100m |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 221,91 | m2 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 6,577 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,124 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,936 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,96 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 12 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,237 | tấn |
| 24 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 12,813 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 25 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 35,348 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 26 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 35,348 | 100m3 đất nguyên thổ |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,345 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,489 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,664 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 8,17 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,404 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, | Chương V - E HSMT | 1,273 | 100m2 |
| 7 | Rải nilon chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.528,322 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 277,568 | m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,511 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,969 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 67,937 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,307 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 15,318 | m2 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,88 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,567 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,373 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,998 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 88,076 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 314,59 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.063,837 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,175 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,373 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,688 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 125 | 1cấu kiện |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 79,212 | m2 |
| 28 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,211 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,872 | m3 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,207 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,84 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,457 | tấn |
| 35 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,345 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 36 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,779 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 37 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,779 | 100m3 đất nguyên thổ |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,296 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,516 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,652 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 9,966 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 2,174 | 100m3 |
| 6 | Rải nilon chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 2.295,628 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 413,213 | m3 |
| 8 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 13,214 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,855 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,842 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 385,116 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 95,09 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 68,08 | m2 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,438 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,296 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 13,729 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 13,729 | 100m3 đất nguyên thổ |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,04 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,492 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,515 | 100m3 |
| 4 | Rải nilon chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.600,167 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,646 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 288,03 | m3 |
| 7 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,244 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,374 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 51,434 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 95,05 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 88,009 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 37,292 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,168 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,284 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,284 | 100m3 đất nguyên thổ |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,646 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,233 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 8,327 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,716 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,28 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,928 | 100m2 |
| 7 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.377,05 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 247,869 | m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,289 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,794 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,573 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 40,933 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,936 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,06 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương- Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,916 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,525 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,922 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 162,066 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 546,075 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,09 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,191 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,376 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 64 | 1cấu kiện |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 40,202 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,814 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 28 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,438 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 29 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,438 | 100m3 đất nguyên thổ |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,365 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,388 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,619 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 2,079 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 2,526 | 100m2 |
| 6 | Rải nilon chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 2.104,95 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 378,891 | m3 |
| 8 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,034 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,042 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,803 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,713 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 66,74 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 5,601 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,365 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Vận chuyển đất- Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,421 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,421 | 100m3 đất nguyên thổ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi