Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Toàn Tâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373435 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Xổ số kiến thiết vượt thu 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:12:00 đến ngày 2020-04-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,094,930,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu BTCT | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 36 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 1,295 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V | 1,591 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 2,526 | tấn |
| 7 | Sản xuất bằng thép hình | Chương V | 0,165 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 1,437 | 100m2 |
| 9 | Ni lông | Chương V | 70,5 | m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 21,15 | m3 |
| 11 | Sản xuất bằng thép tấm | Chương V | 0,626 | tấn |
| 12 | Nối cọc vuông, KT 30x30cm | Chương V | 10 | mối |
| 13 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm, đất C1 NĐ | Chương V | 2,35 | 100m |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V | 0,741 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,528 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Chương V | 0,45 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 17,167 | m3 |
| 18 | Xếp đá khan đá 4x6 mặt bằng | Chương V | 1,824 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | Chương V | 0,004 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Chương V | 1,403 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 0,602 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ đá kê gối | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đá kê gối, ĐK <=10mm | Chương V | 0,136 | tấn |
| 24 | Bê tông đá kê gối, M300, đá 0.5x1 | Chương V | 0,192 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V | 9,068 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ bản quá độ | Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép dầm | Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 29 | Ni lông | Chương V | 39,44 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,023 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V | 0,948 | tấn |
| 32 | Bê tông bản quá độ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V | 10,5 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,776 | m3 |
| 34 | Bao tải | Chương V | 5,607 | m2 |
| 35 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V | 12 | cái |
| 36 | C/c dầm I400, L=12m | Chương V | 6 | dầm |
| 37 | Lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng, dầm <=15T | Chương V | 6 | cái |
| 38 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=10mm | Chương V | 0,018 | tấn |
| 39 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=18mm | Chương V | 0,077 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 0,841 | m3 |
| 41 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 18,912 | m2 |
| 42 | Quét keo sikadur 732 | Chương V | 18,912 | m2 |
| 43 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Chương V | 13,191 | m2 |
| 44 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Chương V | 0,334 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK <=10mm | Chương V | 0,744 | tấn |
| 46 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Chương V | 5,352 | m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,024 | 100m |
| 48 | Lắp dựng cốt thép gờ, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V | 0,318 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép gờ | Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V | 1,785 | m3 |
| 51 | Sơn dầm tường 3 nước | Chương V | 22,502 | m2 |
| 52 | Lan can mạ kẽm | Chương V | 895,761 | kg |
| 53 | Lắp dựng lan can | Chương V | 14,64 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK <=10mm | Chương V | 0,016 | tấn |
| 55 | Sản xuất bằng thép hình | Chương V | 0,194 | tấn |
| 56 | Bảng tên cầu | Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Biển báo đường thủy PQ | Chương V | 4 | Bộ |
| 58 | B/báo tròn PQ (cả cột) | Chương V | 2 | bộ |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 2,08 | m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V | 2,272 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 0,053 | tấn |
| 62 | Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 | Chương V | 0,512 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 64 | Sơn tường 02 nước | Chương V | 10,816 | m2 |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) | Chương V | 32 | cái |
| B | Phần đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: <=2 cây | Chương V | 132,392 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 | Chương V | 72,92 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ trài, ngập >2, 5m, thủ công, đất C1, L=4,5m | Chương V | 103,132 | 100m |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 37,439 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V | 15,201 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) | Chương V | 10,394 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Chương V | 69,292 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Chương V | 69,292 | 100m2 |
| 9 | B/báo tròn PQ (cả cột) | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | B/báo tam giác PQ (cả cột) | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 0,93 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V | 0,87 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 0,017 | tấn |
| 14 | Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 16 | Sơn tường 02 nước | Chương V | 3,38 | m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) | Chương V | 10 | cái |
| C | Phần cống ngang | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V | 0,439 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Chương V | 3,62 | tấn |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 28,227 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 5,437 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bọng, đường kính ống d=1000mm | Chương V | 0,78 | 100m |
| 6 | Đắp trả | Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 7 | Đinh 7cm | Chương V | 492 | Cái |
| 8 | Thép tròn ĐK<=18mm | Chương V | 36 | kg |
| 9 | Ống nhựa D20 | Chương V | 3 | m |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống (gỗ sao núi) | Chương V | 0,678 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 0,04 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,384 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 14 | Sơn tường 02 nước | Chương V | 8,112 | m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 1,32 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V | 1,464 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) | Chương V | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi