Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 10:52:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,671,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng cột đèn cao áp 8m | Chi tiết theo chương V | 41 | móng |
| 2 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chi tiết theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm | Chi tiết theo chương V | 82 | cái |
| 4 | Tiếp địa cột chiếu sáng đèn cao áp RC-1 | Chi tiết theo chương V | 41 | bộ |
| 5 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC-2 | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Rãnh cáp qua đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 182 | mét |
| 7 | Rãnh cáp đi trên vỉa hè nền đất | Chi tiết theo chương V | 367 | mét |
| 8 | Rãnh cáp đi trên vỉa hè nền bê tông lát gạch TERRAZZO | Chi tiết theo chương V | 638 | mét |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 từ TBA đến tủ ĐKCS | Chi tiết theo chương V | 13 | mét |
| 10 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 từ tủ ĐKCS đến cột đèn cao áp | Chi tiết theo chương V | 1.428,61 | mét |
| 11 | Dây cáp đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn các cột đèn | Chi tiết theo chương V | 1.386,38 | mét |
| 12 | Đầu cốt đồng các loại | Chi tiết theo chương V | 1 | Trọn bộ |
| 13 | Ống thép bảo vệ cáp đoạn qua đường Ø60mm dày 2,5mm | Chi tiết theo chương V | 182 | mét |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø65/50 bảo vệ cáp | Chi tiết theo chương V | 1.313,92 | mét |
| 15 | Cát đen + gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm đoạn qua đường | Chi tiết theo chương V | 182 | mét hào cáp |
| 16 | Cát đen + gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm đoạn đi trên vỉa hè | Chi tiết theo chương V | 1.005 | mét hào cáp |
| 17 | Rải lưới báo hiệu cáp ngầm đoạn qua đường | Chi tiết theo chương V | 182 | mét hào cáp |
| 18 | Rải lưới báo hiệu cáp ngầm đoạn đi trên vỉa hè | Chi tiết theo chương V | 1.005 | mét hào cáp |
| 19 | Móng cột đèn M2-CS | Chi tiết theo chương V | 41 | móng |
| 20 | Tiếp địa cột chiếu sáng đèn cao áp RC-1 | Chi tiết theo chương V | 41 | móng |
| 21 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC2 | Chi tiết theo chương V | 1 | HT |
| 22 | Đường dây cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 từ TBA đến tủ đo đếm hạ áp | Chi tiết theo chương V | 12 | mét |
| 23 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chi tiết theo chương V | 1 | móng |
| 24 | Hộp chụp cực MBA, gia công sơn tĩnh điện | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Tủ phân phối hạ áp 50A | Chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 26 | Đèn Led 220V- 80W | Chi tiết theo chương V | 46 | Bộ |
| 27 | Đèn Led sl 10-120W | Chi tiết theo chương V | 80 | Bộ |
| 28 | Tháo hạ choá đèn cao áp | Chi tiết theo chương V | 79 | bộ |
| 29 | Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn cao 8m | Chi tiết theo chương V | 36 | cột |
| 30 | Cột thép bát giác côn cần rời đầu 78, cao 6m, cần đôi cao 2m, vươn 1,5m (góc 90 độ) | Chi tiết theo chương V | 5 | cột |
| 31 | Bảng điện cửa cột đèn cao áp (trọn bộ) | Chi tiết theo chương V | 41 | bảng |
| 32 | Cáp lên đèn cao áp | Chi tiết theo chương V | 414 | m |
| 33 | Luồn dây cáp cửa cột đèn cao áp | Chi tiết theo chương V | 46 | đầu |
| 34 | Làm đầu cáp khô cột đèn cao áp | Chi tiết theo chương V | 46 | đầu |
| 35 | Tủ điều khiển HTCS một lộ ra 50A (trọn bộ) | Chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Băng dính cách điện | Chi tiết theo chương V | 61 | cuộn |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C2 bằng TC | Chi tiết theo chương V | 0,8035 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I | Chi tiết theo chương V | 10,7602 | m3 |
| 3 | Nhân công san rải đá | Chi tiết theo chương V | 8,03 | m3 |
| 4 | Đầm đá bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,0803 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào khuôn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi =1km, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,1607 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào khuôn, ô tô 5T tự đổ, 2km tiếp theo, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,1607 | 100m3 |
| 7 | BT XM M250 dầy 20cm đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 8,03 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết theo chương V | 67,2431 | 100m2 |
| 9 | Bù vênh mặt cũ bằng BTNC C12,5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chi tiết theo chương V | 66,4648 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm BTNC C12.5 chiều dày đã lèn ép 5cm | Chi tiết theo chương V | 67,2431 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | Chi tiết theo chương V | 14,5943 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Chi tiết theo chương V | 14,5943 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 40km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chi tiết theo chương V | 14,5943 | 100tấn |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết theo chương V | 5,8169 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm BTNC C12.5 chiều dày đã lèn ép 5cm | Chi tiết theo chương V | 5,8169 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | Chi tiết theo chương V | 0,705 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Chi tiết theo chương V | 0,705 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 40km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chi tiết theo chương V | 0,705 | 100tấn |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm | Chi tiết theo chương V | 35,15 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, màu trắng dày sơn 2mm | Chi tiết theo chương V | 325,13 | m2 |
| 21 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Chi tiết theo chương V | 53,8 | m2 |
| 22 | Biển tam giác phản quang đường kính 700mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Cột biển báo D88,3mm | Chi tiết theo chương V | 19,236 | m |
| 24 | Lắp đặt biển báo | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi