Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200432656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:53:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,632,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ TUYẾN 1 (PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG) - Phần vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 46,7661 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Chương V HSMT | 17,2827 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 69,056 | m3 |
| 4 | Mua đá Granite mầu trắng làm đá lát vỉa hè KT750x250x30mm, khò chải (Đá trắng suối lau) | Chương V HSMT | 487,83 | m2 |
| 5 | Lát nền vỉa hè đá Granite KT250x750x30mm | Chương V HSMT | 464,6 | m2 |
| 6 | Mua đá Granite mầu tím cho người khuyết tật KT750x250x30mm | Chương V HSMT | 237,258 | m2 |
| 7 | Lát nền vỉa hè đá Granite KT250x750x30mm cho người khuyết tật | Chương V HSMT | 225,96 | m2 |
| 8 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x180x1000mm | Chương V HSMT | 326,3703 | m |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Chương V HSMT | 318,41 | m |
| 10 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x180x250mm | Chương V HSMT | 18,204 | m |
| 11 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá Granite tím Bình Định | Chương V HSMT | 17,76 | m |
| 12 | Mua đá Granite mầu trắng làm đá lát lề đường KT500x300x30mm, khò chải (Đá trắng suối lau) | Chương V HSMT | 105,8936 | m2 |
| 13 | Lát đá lề đường KT500x300x30mm | Chương V HSMT | 100,851 | m2 |
| B | VỈA HÈ TUYẾN 1 (PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG) - Phần hố ga (22 hố) | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Chương V HSMT | 20 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Chương V HSMT | 2,9828 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 2,4125 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 11,346 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,3629 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 2,424 | m3 |
| 7 | Mua tấm chắn rác bằng Composite | Chương V HSMT | 10 | tấm |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,3584 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 4,1226 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 17,92 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 3,782 | m3 |
| 12 | Mua tấm ga nhựa Composite loại 250KN | Chương V HSMT | 10 | cái |
| C | VỈA HÈ TUYẾN 1 (PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG) - Phần hào kỹ thuật (08 hào kỹ thuật) | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Chương V HSMT | 8 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V HSMT | 0,6758 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,9872 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,1434 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 1,649 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 7,168 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 0,6623 | m3 |
| 8 | Mua tấm ga nhựa Composite loại 250KN | Chương V HSMT | 4 | cái |
| D | VỈA HÈ TUYẾN 1 (PHƯỜNG ĐÌNH BẢNG) - Phần bồn hoa | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V HSMT | 9 | cây |
| 2 | Di chuyển cây hiện trạng sang vị trí khác | Chương V HSMT | 2 | cây |
| 3 | Trồng cỏ lạc tiên | Chương V HSMT | 52,5 | m2 |
| 4 | Mua đất mầu trồng cây | Chương V HSMT | 7,875 | m3 |
| 5 | Cây muồng vàng | Chương V HSMT | 8 | cây |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,8432 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,8432 | 100m3 |
| E | VỈA HÈ TUYẾN SỐ 2 (PHỐ NGOẠI THƯƠNG) - Phần vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 107,811 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Chương V HSMT | 30,2069 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 214,045 | m3 |
| 4 | Mua đá Granite mầu trắng làm đá lát vỉa hè KT750x250x30mm, khò chải (Đá trắng suối lau | Chương V HSMT | 1.825,8555 | m2 |
| 5 | Lát nền vỉa hè đá Granite KT250x750x30mm | Chương V HSMT | 1.738,91 | m2 |
| 6 | Mua đá Granite mầu tím cho người khuyết tật KT750x250x30mm | Chương V HSMT | 421,617 | m2 |
| 7 | Lát nền vỉa hè đá Granite KT250x750x30mm cho người khuyết tật | Chương V HSMT | 401,54 | m2 |
| 8 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x180x1000mm | Chương V HSMT | 463,6793 | m |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Chương V HSMT | 452,37 | m |
| 10 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x180x250mm | Chương V HSMT | 114,267 | m |
| 11 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá Granite tím Bình Định | Chương V HSMT | 111,48 | m |
| 12 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x100x1000mm | Chương V HSMT | 47,9803 | m |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá Granite tím Bình Định | Chương V HSMT | 46,81 | m |
| 14 | Mua đá Granite mầu trắng làm đá lát lề đường KT500x300x30mm, khò chải (Đá trắng suối lau) | Chương V HSMT | 187,992 | m2 |
| 15 | Lát đá lề đường KT500x300x30mm | Chương V HSMT | 179,04 | m2 |
| F | VỈA HÈ TUYẾN SỐ 2 (PHỐ NGOẠI THƯƠNG) Phần hố ga (13 hố) | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Chương V HSMT | 26 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Chương V HSMT | 3,8776 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 3,1363 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 14,7498 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,4717 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 3,1511 | m3 |
| 7 | Mua tấm chắn rác bằng Composite | Chương V HSMT | 13 | tấm |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,4659 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 5,3594 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 23,296 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 4,9167 | m3 |
| 12 | Mua tấm ga nhựa Composite loại 250KN | Chương V HSMT | 13 | cái |
| G | VỈA HÈ TUYẾN SỐ 2 (PHỐ NGOẠI THƯƠNG) - Phần hào kỹ thuật (02 hào kỹ thuật) | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Chương V HSMT | 4 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 0,3379 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,9936 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,0717 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,8245 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 3,584 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 0,3313 | m3 |
| 8 | Mua tấm ga nhựa Composite loại 250KN | Chương V HSMT | 2 | cái |
| H | VỈA HÈ TUYẾN SỐ 2 (PHỐ NGOẠI THƯƠNG) - Phần cây xanh, vận chuyển | |||
| 1 | Trồng cỏ lạc tiên | Chương V HSMT | 6,5 | m2 |
| 2 | Mua đất mầu trồng cây | Chương V HSMT | 0,975 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,475 | 100m3 |
| I | VỈA HÈ TUYẾN 3 (PHÍA SAU TRUNG TÂM ỦY BAN THỊ XÃ) - Phần vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 124,8494 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Chương V HSMT | 2,1051 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 169,411 | m3 |
| 4 | Mua đá Granite mầu trắng làm đá lát vỉa hè KT750x250x30mm, khò chải (Đá trắng suối lau) | Chương V HSMT | 1.429,0605 | m2 |
| 5 | Lát nền vỉa hè đá Granite KT250x750x30mm | Chương V HSMT | 1.361,01 | m2 |
| 6 | Mua đá Granite mầu tím cho người khuyết tật KT750x250x30mm | Chương V HSMT | 349,755 | m2 |
| 7 | Lát nền vỉa hè đá Granite KT250x750x30mm cho người khuyết tật | Chương V HSMT | 333,1 | m2 |
| 8 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x180x1000mm | Chương V HSMT | 396,06 | m |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Chương V HSMT | 386,4 | m |
| 10 | Mua bó vỉa đá Granite Tím Bình Định KT300x180x250mm | Chương V HSMT | 83,4453 | m |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 81,41 | m |
| 12 | Mua đá Granite mầu trắng làm đá lát lề đường KT500x300x30mm, khò chải (Đá trắng suối lau) | Chương V HSMT | 147,3602 | m2 |
| 13 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá Granite tím Bình Định | Chương V HSMT | 140,343 | m |
| J | VỈA HÈ TUYẾN 3 (PHÍA SAU TRUNG TÂM ỦY BAN THỊ XÃ) - Phần hố ga | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Chương V HSMT | 22 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Chương V HSMT | 3,2811 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 2,6538 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 12,4806 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,3992 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 2,6664 | m3 |
| 7 | Mua tấm chắn rác bằng Composite | Chương V HSMT | 11 | Tấm |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,3942 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 4,5349 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 19,712 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 4,16 | m3 |
| 12 | Mua tấm ga nhựa Composite loại 250KN | Chương V HSMT | 11 | cái |
| K | VỈA HÈ TUYẾN 3 (PHÍA SAU TRUNG TÂM ỦY BAN THỊ XÃ) - Phần hào kỹ thuật | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện <=250 kg | Chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V HSMT | 0,5069 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,4904 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,1075 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 1,2368 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 5,376 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 0,4967 | m3 |
| 8 | Mua tấm ga nhựa Composite loại 250KN | Chương V HSMT | 3 | cái |
| L | VỈA HÈ TUYẾN 3 (PHÍA SAU TRUNG TÂM ỦY BAN THỊ XÃ) - Phần cây xanh, vận chuyển | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V HSMT | 2 | cây |
| 2 | Chồng cỏ Lạc Tiên | Chương V HSMT | 435 | m2 |
| 3 | Mua đất mầu trồng cây | Chương V HSMT | 65,25 | m3 |
| 4 | Cây giáng hương | Chương V HSMT | 3 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,7321 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,7321 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi