Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng Hàng Không Quốc Tế Cam Ranh - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:41:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,880,019,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục đào phá hiện trạng | |||
| 1 | Phát cây, dọn cỏ chuẩn bị mặt bằng thi công | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 10,551 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ BTXM bằng máy đào 1,25m3 có gắn đầu búa thủy lực | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 68,362 | m3 |
| 3 | Phá dỡ vỉa hè hiện trạng bằng gạch Block dày 6cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 489 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp cát gia cố xi măng bằng máy đào 1,25m3 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,445 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTN dày 12cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,106 | 100m |
| 6 | Bóc đất hữu cơ dày 20cm bằng máy đào 1,25m3 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,555 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ 2 nhà trạm thu phí (nhà mái bằng KT 3x4m) + vc đổ đi 28km | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 24 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải BTXM, gạch block, cát gia cố xi măng đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 1km đầu (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,422 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải BTXM, gạch block, cát gia cố xi măng đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 4km tiếp (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,422 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải BTXM, gạch block, cát gia cố xi măng đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 23km cuối (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,422 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 1km đầu (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,555 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 4km tiếp (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,555 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 23km cuối (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,555 | 100m3 |
| 14 | San bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110cv | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 8,977 | 100m3 |
| B | Hạng mục thi công di chuyển biển quảng cáo | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM bằng máy đào 1,25m3 có gắn đầu búa thủy lực | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 13,97 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải BTXM đổ đi cự li 1km đầu bằng ô tô 22T (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM đổ đi cự li 4km tiếp bằng ô tô 22T (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải BTXM đổ đi cự li 23 km cuối bằng ô tô 22T (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ biển báo (trụ thép và tấm biển mica) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 6 | Đào đất móng cột biển báo bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,044 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,893 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn nền bằng đầm cóc, độ chặt yc K95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | 100m3 |
| 9 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,16 | m3 |
| 10 | Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 13,97 | m3 |
| 11 | SXLĐ tháo dỡ Vk móng, VK thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,215 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | tấn |
| 14 | Bulong khung móng M30 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 16 | Thanh thép dẹt tiếp địa mạ kẽm 40x4 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt biển báo (trụ thép và tấm biển mica) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| C | Cổng + hàng rào phục vụ thi công | |||
| 1 | Thi công tấm tôn lượn sóng cao 2,5m (khấu hao 2,0 tháng, 1 lần tháo lắp) và tháo dỡ hàng rào sau khi kết thúc công trình (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4,165 | 100m2 |
| 2 | SX khung hàng rào tôn | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,863 | tấn |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ khung hàng rào tôn (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,863 | tấn |
| 4 | Bulon M14x130 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 148 | cái |
| 5 | Bulon M14x160 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 148 | cái |
| 6 | Sản xuất thép trong block bê tông | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,334 | tấn |
| 7 | Lắp dựng thép trong block và tháo dỡ sau khi kết thúc công trình (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,334 | tấn |
| 8 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 21,76 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,155 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cổng thép bằng thép mạ kẽm (khấu hao 2,0 tháng, 1 lần tháo lắp) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cổng thép và tháo dỡ sau khi kết thúc công trình (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | tấn |
| 12 | Bánh xe | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 13 | Bản lề | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 14 | Chốt cổng (Chốt ngang) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Chốt cổng (Chốt dọc) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Khóa cổng | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| D | Hạng mục xây dựng trạm thu phí | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,13 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 (TT 1/3 KL đào) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,377 | 100m3 |
| 3 | Đầm lèn đáy móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95, chiều sâu tác dụng 30cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,121 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4,048 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 28,12 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,513 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,612 | 100m2 |
| 10 | Beton đảo thu phí, dải phân cách đá 1x2 M250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9,04 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép đảo thu phí, dải phân cách đường kính <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,505 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đảo thu phí, dải phân cách đường kính <=18mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | tấn |
| 13 | SXLĐ tháo dỡ Vk BT nền, VK thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,219 | 100m2 |
| 14 | Sơn nút, đảo bằng thủ công (bằng DT VK) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 21,9 | m2 |
| 15 | Sản xuất hệ khung, xà gồ thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 10,362 | tấn |
| 16 | Lắp dựng hệ khung, xà gồ thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 10,16 | tấn |
| 17 | Lợp mái tôn | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,575 | 100m2 |
| 18 | Làm trần bằng trần nhôm 300x3000mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | 100m2 |
| 19 | Cầu chắn rác | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Máng xối Inox 304 dày 1,2mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 21,1 | m |
| 21 | Lặp đặt ống thép D100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Lơi d100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 23 | Bảng phân làn thu phí KT 1200x600 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Thanh chắn barie tự động | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 25 | Sản xuất kết cấu cột, khung thép giá long môn | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,799 | tấn |
| 26 | Lắp dựng kết cấu thép giá long môn | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,799 | tấn |
| 27 | Bu lông D30 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 28 | Bu lông D20 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 29 | Sản xuất thép làm khung biển báo bằng thép hộp 50x50x2 và thép góc 40x40x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,122 | tấn |
| 30 | LĐ khung biển báo bằng thép hộp 50x50x2 và thép góc 40x40x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,122 | tấn |
| 31 | Tấm mica màu xanh dày 3mmKT 8500x1180, chữ màu trắng, chiều cao chữ theo TK | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 20,06 | m2 |
| 32 | Sơn tĩnh điện vào kết cấu thép trạm thu phí và giá long môn | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 13.151 | kg |
| 33 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m3 |
| 34 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m3 |
| 36 | SXLĐ tháo dỡ Vk móng cột, VK thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 37 | Kim thu sét tiên đạo sớm Bán kính bảo vệ cấp 4 (gồm cột bát giác cao 14m mạ kẽm nhúng nóng, bu lông khung móng) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cột kim thu sét tiên đạo sớm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 39 | Khoan giếng thả cọc tiếp địa D16, sâu 20m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 40 | Cọc tiếp địa D16; L = 2,4m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cọc |
| 41 | Kéo rải dây đồng M70 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 42 | Hộp kiểm tra điện trờ tiếp đất | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 43 | Mối hàn nhiệt | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | mối |
| 44 | Hoàn trả lại mặt đường BTN | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,34 | m2 |
| 45 | ống nhựa xoắn HDPE D32 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m |
| 46 | Lắp đặt MCB 2P - 25A -5kA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 47 | Rơ le thời gian | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điện treo tường điều hòa (KT200x200x120) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn CXV 3x4mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 50 | Lắp đặt tủ điện treo tường có aptomat 2P -25A/5kA (KT200x300x150) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn trần Led 9W | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 68 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn pha ngoài trời | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 10 | 1 bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn downligh ngoài trời | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 56 | Cột chống va đập | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt tủ báo cháy 10 kênh | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | 10 bộ |
| 59 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | 10 bộ |
| 60 | Lắp đặt đầu báo lửa | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 61 | Trở cuối đường dây | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | 5 đèn |
| 63 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | 5 chuông |
| 64 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 65 | Bình chữa cháy Co2 loại 3kg | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn CXV 3x1,5mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn CXV 3x2,5mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| E | Hạng mục thi công sân đường vỉa hè | |||
| 1 | Bóc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3; đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,473 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn + đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,923 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 8,012 | 100m3 |
| 4 | Chi phí mua đất đắp K95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 698,822 | m3 |
| 5 | Lu lèn nền đất độ chặt yc K95, chiều sâu tác dụng 30cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,927 | 100m3 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật < = 15KN | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 15,539 | 100m2 |
| 7 | Thi công lớp CPĐD loại 2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,006 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp CPĐD loại 1 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,463 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp MC70 trên lớp CPĐD định mức 1,25kg/m2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9,755 | 100m2 |
| 10 | Thi công BTN C19 dày 7cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9,755 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp CRS1 trên BTN C19 định mức 0,5kg/m2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9,755 | 100m2 |
| 12 | Thi công BTN C12.5 dày 5cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9,755 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn nền đất độ chặt yc K95, chiều sâu tác dụng 30cm bằng đầm cóc | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,735 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp cát vàng hạt trung dày 5cm bằng đầm cóc, độ chặt yc K95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,289 | 100m3 |
| 15 | Thi công gạch Block vỉa hè dày 6cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 578,38 | m2 |
| 16 | Bê tông xi măng lót móng M100 đá 4x6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 10,78 | m3 |
| 17 | SX BT bó gáy vỉa hè M200 đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,63 | m3 |
| 18 | SX BT bó vỉa vỉa hè M300 đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 6,57 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, VK bó vỉa, bó gáy vỉa hè | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,345 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt viên bó vỉa, bó gáy vỉa hè (VD vữa, NC) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 243,5 | m |
| 21 | SX BT tấm đan rãnh M300 đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,41 | m3 |
| 22 | Tẩy xóa sơn hiện hữu | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 24,54 | m2 |
| 23 | Thi công sơn kẻ tín hiệu mặt đường (sơn dẻo nhiệt) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 163,66 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ biển báo hiện hữu (Vân dụng 60% ĐG NC) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 25 | Phá dỡ bê tông móng M200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,51 | m3 |
| 26 | Biển báo giao thông + cột (biển tròn D700 + cột cao 3,5m) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp dụng biển báo | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 28 | Đào đất móng biển báo, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | m3 |
| 29 | Đắp hoàn trả K95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng cột biển báo M100 đá 4x6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | m3 |
| 31 | Beton lót móng cột biển báo M200 đá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | m3 |
| 32 | SXLĐ tháo dỡ Vk móng, Vk thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m2 |
| F | Hạng mục hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,541 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn đáy móng K95 chiều sâu tác dụng 30cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | 100m3 |
| 3 | Beton lót móng rộng <250cm đá 4x6 M100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9,57 | m3 |
| 4 | SX bêtông đế cống đá 1x2 M250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4,68 | m3 |
| 5 | SXLĐ tháo dỡ VK đế cống, Vk thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,466 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép đế cống đk <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,218 | tấn |
| 7 | Lắp đặt đế cống D600 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 104 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống cống D600; L = 4m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 26 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 24 | 1 mối nối |
| 10 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,575 | 100m3 |
| 11 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,361 | 100m3 |
| 12 | Đầm lèn đáy móng, độ chặt K95, chiều sâu tác dụng 30cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | 100m3 |
| 13 | Beton lót móng đá 4x6 M100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | m3 |
| 14 | Cốt thép hố ga, đường kính <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,356 | tấn |
| 15 | Beton hố ga đá 1x2 M200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn hố ga, ván khuôn thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,535 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,281 | 100m3 |
| 18 | Cốt thép tấm nắp bê tông cốt thép, đường kính <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | m3 |
| 20 | Ván khuôn kim loại tấm nắp hố ga | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng tấm nắp hố ga | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | Bê tông hố thu M200 dá 1x2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,43 | m3 |
| 23 | SXLĐ tháo dỡ Vk hố thu, Vk thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | 100m2 |
| 24 | SXLĐ cốt thép D >10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,227 | tấn |
| 25 | Lắp các loại hố thu | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | SX tấm nắp thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | tấn |
| 27 | Lắp dựng tấm nắp thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| G | Hạng mục chiếu sáng đường và trạm thu phí | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 12cm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường hiện trạng (BTN, CPĐD) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,34 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cột đèn cao 10m (VD 60%NC) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5 | 1 cột |
| 4 | Thu gom cáp đèn (VD 60%NC) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 5 | Đào móng cột đèn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Đắp hoàn trả bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng cột đèn chiếu sáng đá 1x2 M200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng cột đèn chiếu sáng đá 4x6 M100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 9 | SXLĐ tháo dỡ VK móng cột đèn, Vk thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m2 |
| 10 | ống nhựa xoắn D65/85 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 11 | Cọc tiếp địa D16; L = 2,5m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 8 | cọc |
| 12 | Kéo rải dây đồng trần M11 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 13 | Khóa cáp D16 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 14 | Đầu cos đồng M10 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cột đèn cao 10m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1 cột |
| 16 | Lắp đặt đèn bóng LED 107W | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1 bộ |
| 17 | MCCB 4P - 63A - 25KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | MCB 3P - 32A - 6KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | MCB 3P - 63A - 16KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | MCB 3P - 50A - 16KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Khởi động từ 3P - 40A | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Rơ le thời gian 24h (bộ logo) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Cầu chì 1 pha 5A bảo vệ | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Vật tư, phụ kiện lắp ráp khác | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | lô |
| 26 | Vỏ tủ điện chiếu sáng KT: 800x600x300 . | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | MCB 3P - 32A - 10KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | MCB 2P - 32A - 6KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Cầu chì 3x2A | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Vật tư, phụ kiện lắp ráp khác | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | lô |
| 32 | Vỏ tủ điện chiếu sáng KT: 600x400x200 . | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | MCB 3P - 63A - 15KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | MCB 3P - 16A - 6KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | MCB 2P - 32A - 6KA | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 36 | Cầu chì 3x2A | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Vật tư, phụ kiện lắp ráp khác | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | lô |
| 39 | Vỏ tủ điện chiếu sáng KT: 600x400x200 . | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5 mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | 100m |
| 41 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,45 | 100m |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | 100m |
| 43 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,75 | 100m |
| 44 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x2,5mm2 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 45 | Đào đất móng tủ điện, đát cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,46 | m3 |
| 46 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m3 |
| 47 | Bê tông móng tủ điện đá 1x2 M200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng cột đèn chiếu sáng đá 4x6 M100 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | m3 |
| 49 | SXLĐ tháo dỡ VK móng tủ điện, Vk thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m2 |
| 50 | Bulong khung móng M16x450 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 51 | ống nhựa xoắn D50/65 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 52 | Cáp quang điều khiển 24 core (single mode) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 22,3 | 100m |
| 53 | Hộp phối quang 48 ODF | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 54 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0,8m3; đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,521 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,497 | 100m3 |
| 56 | Cáp đồng trần M16 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 3,99 | 100m |
| 57 | Nhựa đánh dấu tuyến cáp (rộng 20cm; dày 0,3cm) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,798 | 100m2 |
| 58 | Cọc đồng tiếp địa D16; L = 1,5m | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 59 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,89 | m3 |
| 60 | Beton băng cáp đá 1x2 M200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,43 | m3 |
| 61 | SXLĐ cốt thép D6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | tấn |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp uPVC D110 dày 4,2mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | 100m |
| 63 | Đào đất băng cáp bằng máy đào 0,8m3; đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,195 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,691 | 100m3 |
| 65 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m3 |
| 66 | Beton băng cáp đá 1x2 M200 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 35,62 | m3 |
| 67 | SXLĐ cốt thép D6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,115 | tấn |
| 68 | SXLĐ tháo dỡ Vk băng cáp, VK thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 2,016 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp uPVC D110 dày 4,2mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 6,72 | 100m |
| 70 | Đào móng hầm cáp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,297 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,219 | 100m3 |
| 72 | SXLD cốt thép hầm cáp đk <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,253 | tấn |
| 73 | SX thép góc L40x40x4 (Thanh số 6) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | tấn |
| 74 | LĐ thép góc L40x40x4 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | tấn |
| 75 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | m3 |
| 76 | Bê tông hầm cáp đá 1x2 M250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 4,91 | m3 |
| 77 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn hầm cáp | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,536 | 100m2 |
| 78 | SXLD cốt thép tấm đan, đk <=10mm | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,092 | tấn |
| 79 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,95 | m3 |
| 80 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m2 |
| 81 | Lắp tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 82 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | m3 |
| 83 | Bê tông hầm cáp đá 1x2 M250 | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | m3 |
| 84 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn hầm cáp | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 85 | SX tấm nắp thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | tấn |
| 86 | Lắp dựng tấm nắp thép | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự li 1km đầu bằng ô tô 22T (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự li 4km tiếp bằng ô tô 22T (cự li 26km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự li 23km cuối bằng ô tô 22T (cự li 28km) | Chương V – Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi