Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200430889-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng Hàng Không Quốc Tế Cam Ranh - Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200430546
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 11:41:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,880,019,446 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục đào phá hiện trạng
1 Phát cây, dọn cỏ chuẩn bị mặt bằng thi công Chương V – Yêu cầu về xây lắp 10,551 100m2
2 Phá dỡ BTXM bằng máy đào 1,25m3 có gắn đầu búa thủy lực Chương V – Yêu cầu về xây lắp 68,362 m3
3 Phá dỡ vỉa hè hiện trạng bằng gạch Block dày 6cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 489 m2
4 Phá dỡ lớp cát gia cố xi măng bằng máy đào 1,25m3 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,445 100m3
5 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,106 100m
6 Bóc đất hữu cơ dày 20cm bằng máy đào 1,25m3 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,555 100m3
7 Phá dỡ 2 nhà trạm thu phí (nhà mái bằng KT 3x4m) + vc đổ đi 28km Chương V – Yêu cầu về xây lắp 24 m2
8 Vận chuyển phế thải BTXM, gạch block, cát gia cố xi măng đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 1km đầu (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,422 100m3
9 Vận chuyển phế thải BTXM, gạch block, cát gia cố xi măng đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 4km tiếp (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,422 100m3
10 Vận chuyển phế thải BTXM, gạch block, cát gia cố xi măng đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 23km cuối (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,422 100m3
11 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 1km đầu (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,555 100m3
12 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 4km tiếp (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,555 100m3
13 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bẳng ô tô 22T, cự li 23km cuối (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,555 100m3
14 San bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110cv Chương V – Yêu cầu về xây lắp 8,977 100m3
B Hạng mục thi công di chuyển biển quảng cáo
1 Phá dỡ BTXM bằng máy đào 1,25m3 có gắn đầu búa thủy lực Chương V – Yêu cầu về xây lắp 13,97 m3
2 Vận chuyển phế thải BTXM đổ đi cự li 1km đầu bằng ô tô 22T (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m3
3 Vận chuyển phế thải BTXM đổ đi cự li 4km tiếp bằng ô tô 22T (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m3
4 Vận chuyển phế thải BTXM đổ đi cự li 23 km cuối bằng ô tô 22T (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m3
5 Tháo dỡ biển báo (trụ thép và tấm biển mica) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Đào đất móng cột biển báo bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,044 100m3
7 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,893 100m3
8 Lu lèn nền bằng đầm cóc, độ chặt yc K95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m3
9 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,16 m3
10 Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 13,97 m3
11 SXLĐ tháo dỡ Vk móng, VK thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,215 100m2
12 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,032 tấn
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,316 tấn
14 Bulong khung móng M30 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
15 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
16 Thanh thép dẹt tiếp địa mạ kẽm 40x4 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 20 m
17 Lắp đặt biển báo (trụ thép và tấm biển mica) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
C Cổng + hàng rào phục vụ thi công
1 Thi công tấm tôn lượn sóng cao 2,5m (khấu hao 2,0 tháng, 1 lần tháo lắp) và tháo dỡ hàng rào sau khi kết thúc công trình (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,165 100m2
2 SX khung hàng rào tôn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,863 tấn
3 Lắp dựng, tháo dỡ khung hàng rào tôn (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,863 tấn
4 Bulon M14x130 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 148 cái
5 Bulon M14x160 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 148 cái
6 Sản xuất thép trong block bê tông Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,334 tấn
7 Lắp dựng thép trong block và tháo dỡ sau khi kết thúc công trình (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,334 tấn
8 Bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 21,76 m3
9 Ván khuôn bê tông đúc sẵn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,155 100m2
10 Sản xuất cổng thép bằng thép mạ kẽm (khấu hao 2,0 tháng, 1 lần tháo lắp) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,252 tấn
11 Lắp dựng cổng thép và tháo dỡ sau khi kết thúc công trình (nhân công tháo dỡ tính 60% nhân công lắp dựng Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,252 tấn
12 Bánh xe Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
13 Bản lề Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
14 Chốt cổng (Chốt ngang) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Chốt cổng (Chốt dọc) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Khóa cổng Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
D Hạng mục xây dựng trạm thu phí
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,13 100m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 (TT 1/3 KL đào) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,377 100m3
3 Đầm lèn đáy móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95, chiều sâu tác dụng 30cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,121 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,048 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 28,12 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,162 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,638 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,513 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,612 100m2
10 Beton đảo thu phí, dải phân cách đá 1x2 M250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,04 m3
11 SXLD cốt thép đảo thu phí, dải phân cách đường kính <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,505 tấn
12 SXLD cốt thép đảo thu phí, dải phân cách đường kính <=18mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,18 tấn
13 SXLĐ tháo dỡ Vk BT nền, VK thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,219 100m2
14 Sơn nút, đảo bằng thủ công (bằng DT VK) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 21,9 m2
15 Sản xuất hệ khung, xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 10,362 tấn
16 Lắp dựng hệ khung, xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 10,16 tấn
17 Lợp mái tôn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,575 100m2
18 Làm trần bằng trần nhôm 300x3000mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,29 100m2
19 Cầu chắn rác Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
20 Máng xối Inox 304 dày 1,2mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 21,1 m
21 Lặp đặt ống thép D100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,11 100m
22 Lắp đặt Lơi d100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6 cái
23 Bảng phân làn thu phí KT 1200x600 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Thanh chắn barie tự động Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 Sản xuất kết cấu cột, khung thép giá long môn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,799 tấn
26 Lắp dựng kết cấu thép giá long môn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,799 tấn
27 Bu lông D30 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 56 cái
28 Bu lông D20 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 64 cái
29 Sản xuất thép làm khung biển báo bằng thép hộp 50x50x2 và thép góc 40x40x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,122 tấn
30 LĐ khung biển báo bằng thép hộp 50x50x2 và thép góc 40x40x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,122 tấn
31 Tấm mica màu xanh dày 3mmKT 8500x1180, chữ màu trắng, chiều cao chữ theo TK Chương V – Yêu cầu về xây lắp 20,06 m2
32 Sơn tĩnh điện vào kết cấu thép trạm thu phí và giá long môn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 13.151 kg
33 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m3
34 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
35 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,72 m3
36 SXLĐ tháo dỡ Vk móng cột, VK thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m2
37 Kim thu sét tiên đạo sớm Bán kính bảo vệ cấp 4 (gồm cột bát giác cao 14m mạ kẽm nhúng nóng, bu lông khung móng) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
38 Lắp dựng cột kim thu sét tiên đạo sớm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cột
39 Khoan giếng thả cọc tiếp địa D16, sâu 20m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 20 m
40 Cọc tiếp địa D16; L = 2,4m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cọc
41 Kéo rải dây đồng M70 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 50 m
42 Hộp kiểm tra điện trờ tiếp đất Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
43 Mối hàn nhiệt Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 mối
44 Hoàn trả lại mặt đường BTN Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,34 m2
45 ống nhựa xoắn HDPE D32 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,5 m
46 Lắp đặt MCB 2P - 25A -5kA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Rơ le thời gian Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 cái
48 Lắp đặt tủ điện treo tường điều hòa (KT200x200x120) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
49 Lắp đặt dây dẫn CXV 3x4mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 60 m
50 Lắp đặt tủ điện treo tường có aptomat 2P -25A/5kA (KT200x300x150) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
51 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6 cái
52 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Lắp đặt đèn trần Led 9W Chương V – Yêu cầu về xây lắp 68 bộ
54 Lắp đặt đèn pha ngoài trời Chương V – Yêu cầu về xây lắp 10 1 bộ
55 Lắp đặt đèn downligh ngoài trời Chương V – Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
56 Cột chống va đập Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
57 Lắp đặt tủ báo cháy 10 kênh Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
58 Lắp đặt đầu báo khói Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 10 bộ
59 Lắp đặt đầu báo nhiệt Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 10 bộ
60 Lắp đặt đầu báo lửa Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
61 Trở cuối đường dây Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
62 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 5 đèn
63 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 5 chuông
64 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
65 Bình chữa cháy Co2 loại 3kg Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
66 Lắp đặt dây dẫn CXV 3x1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 100 m
67 Lắp đặt dây dẫn CXV 3x2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 250 m
68 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 200 m
E Hạng mục thi công sân đường vỉa hè
1 Bóc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3; đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,473 100m3
2 Đào khuôn + đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,923 100m3
3 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T Chương V – Yêu cầu về xây lắp 8,012 100m3
4 Chi phí mua đất đắp K95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 698,822 m3
5 Lu lèn nền đất độ chặt yc K95, chiều sâu tác dụng 30cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,927 100m3
6 Rải vải địa kỹ thuật < = 15KN Chương V – Yêu cầu về xây lắp 15,539 100m2
7 Thi công lớp CPĐD loại 2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,006 100m3
8 Thi công lớp CPĐD loại 1 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,463 100m3
9 Tưới lớp MC70 trên lớp CPĐD định mức 1,25kg/m2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,755 100m2
10 Thi công BTN C19 dày 7cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,755 100m2
11 Tưới lớp CRS1 trên BTN C19 định mức 0,5kg/m2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,755 100m2
12 Thi công BTN C12.5 dày 5cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,755 100m2
13 Lu lèn nền đất độ chặt yc K95, chiều sâu tác dụng 30cm bằng đầm cóc Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,735 100m3
14 Thi công lớp cát vàng hạt trung dày 5cm bằng đầm cóc, độ chặt yc K95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,289 100m3
15 Thi công gạch Block vỉa hè dày 6cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 578,38 m2
16 Bê tông xi măng lót móng M100 đá 4x6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 10,78 m3
17 SX BT bó gáy vỉa hè M200 đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,63 m3
18 SX BT bó vỉa vỉa hè M300 đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6,57 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, VK bó vỉa, bó gáy vỉa hè Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,345 100m2
20 Lắp đặt viên bó vỉa, bó gáy vỉa hè (VD vữa, NC) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 243,5 m
21 SX BT tấm đan rãnh M300 đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,41 m3
22 Tẩy xóa sơn hiện hữu Chương V – Yêu cầu về xây lắp 24,54 m2
23 Thi công sơn kẻ tín hiệu mặt đường (sơn dẻo nhiệt) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 163,66 m2
24 Tháo dỡ biển báo hiện hữu (Vân dụng 60% ĐG NC) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
25 Phá dỡ bê tông móng M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,51 m3
26 Biển báo giao thông + cột (biển tròn D700 + cột cao 3,5m) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp dụng biển báo Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
28 Đào đất móng biển báo, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,65 m3
29 Đắp hoàn trả K95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,46 m3
30 Bê tông lót móng cột biển báo M100 đá 4x6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,07 m3
31 Beton lót móng cột biển báo M200 đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,26 m3
32 SXLĐ tháo dỡ Vk móng, Vk thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m2
F Hạng mục hệ thống thoát nước
1 Đào đất hố móng, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,541 100m3
2 Lu lèn đáy móng K95 chiều sâu tác dụng 30cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,349 100m3
3 Beton lót móng rộng <250cm đá 4x6 M100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,57 m3
4 SX bêtông đế cống đá 1x2 M250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,68 m3
5 SXLĐ tháo dỡ VK đế cống, Vk thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,466 100m2
6 SXLD cốt thép đế cống đk <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,218 tấn
7 Lắp đặt đế cống D600 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 104 cái
8 Lắp đặt ống cống D600; L = 4m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 26 1 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 24 1 mối nối
10 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,575 100m3
11 Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,361 100m3
12 Đầm lèn đáy móng, độ chặt K95, chiều sâu tác dụng 30cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,031 100m3
13 Beton lót móng đá 4x6 M100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,02 m3
14 Cốt thép hố ga, đường kính <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,356 tấn
15 Beton hố ga đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,73 m3
16 Ván khuôn hố ga, ván khuôn thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,535 100m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,281 100m3
18 Cốt thép tấm nắp bê tông cốt thép, đường kính <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
19 Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,29 m3
20 Ván khuôn kim loại tấm nắp hố ga Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,021 100m2
21 Lắp dựng tấm nắp hố ga Chương V – Yêu cầu về xây lắp 8 cái
22 Bê tông hố thu M200 dá 1x2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,43 m3
23 SXLĐ tháo dỡ Vk hố thu, Vk thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,145 100m2
24 SXLĐ cốt thép D >10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,227 tấn
25 Lắp các loại hố thu Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
26 SX tấm nắp thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,096 tấn
27 Lắp dựng tấm nắp thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
G Hạng mục chiếu sáng đường và trạm thu phí
1 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
2 Phá dỡ mặt đường hiện trạng (BTN, CPĐD) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,34 m3
3 Tháo dỡ cột đèn cao 10m (VD 60%NC) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5 1 cột
4 Thu gom cáp đèn (VD 60%NC) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
5 Đào móng cột đèn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,052 100m3
6 Đắp hoàn trả bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m3
7 Bê tông móng cột đèn chiếu sáng đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,88 m3
8 Bê tông lót móng cột đèn chiếu sáng đá 4x6 M100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
9 SXLĐ tháo dỡ VK móng cột đèn, Vk thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m2
10 ống nhựa xoắn D65/85 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
11 Cọc tiếp địa D16; L = 2,5m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 8 cọc
12 Kéo rải dây đồng trần M11 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
13 Khóa cáp D16 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
14 Đầu cos đồng M10 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
15 Lắp đặt cột đèn cao 10m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 1 cột
16 Lắp đặt đèn bóng LED 107W Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 1 bộ
17 MCCB 4P - 63A - 25KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 MCB 3P - 32A - 6KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 cái
19 MCB 3P - 63A - 16KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 MCB 3P - 50A - 16KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Khởi động từ 3P - 40A Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Rơ le thời gian 24h (bộ logo) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Cầu chì 1 pha 5A bảo vệ Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Lắp đặt đèn báo pha Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Vật tư, phụ kiện lắp ráp khác Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1
26 Vỏ tủ điện chiếu sáng KT: 800x600x300 . Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 MCB 3P - 32A - 10KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 MCB 2P - 32A - 6KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Cầu chì 3x2A Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
30 Lắp đặt đèn báo pha Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
31 Vật tư, phụ kiện lắp ráp khác Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1
32 Vỏ tủ điện chiếu sáng KT: 600x400x200 . Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
33 MCB 3P - 63A - 15KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 MCB 3P - 16A - 6KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
35 MCB 2P - 32A - 6KA Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Cầu chì 3x2A Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Lắp đặt đèn báo pha Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Vật tư, phụ kiện lắp ráp khác Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1
39 Vỏ tủ điện chiếu sáng KT: 600x400x200 . Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5 mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
41 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,45 100m
42 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,4 100m
43 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,75 100m
44 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
45 Đào đất móng tủ điện, đát cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,46 m3
46 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m3
47 Bê tông móng tủ điện đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,13 m3
48 Bê tông lót móng cột đèn chiếu sáng đá 4x6 M100 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,06 m3
49 SXLĐ tháo dỡ VK móng tủ điện, Vk thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m2
50 Bulong khung móng M16x450 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
51 ống nhựa xoắn D50/65 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
52 Cáp quang điều khiển 24 core (single mode) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 22,3 100m
53 Hộp phối quang 48 ODF Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
54 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0,8m3; đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,521 100m3
55 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,497 100m3
56 Cáp đồng trần M16 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,99 100m
57 Nhựa đánh dấu tuyến cáp (rộng 20cm; dày 0,3cm) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,798 100m2
58 Cọc đồng tiếp địa D16; L = 1,5m Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
59 BTXM lót móng M100 đá 4x6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,89 m3
60 Beton băng cáp đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,43 m3
61 SXLĐ cốt thép D6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
62 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp uPVC D110 dày 4,2mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m
63 Đào đất băng cáp bằng máy đào 0,8m3; đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,195 100m3
64 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,691 100m3
65 BTXM lót móng M100 đá 4x6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 8,4 m3
66 Beton băng cáp đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 35,62 m3
67 SXLĐ cốt thép D6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,115 tấn
68 SXLĐ tháo dỡ Vk băng cáp, VK thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,016 100m2
69 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp uPVC D110 dày 4,2mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6,72 100m
70 Đào móng hầm cáp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,297 100m3
71 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,219 100m3
72 SXLD cốt thép hầm cáp đk <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,253 tấn
73 SX thép góc L40x40x4 (Thanh số 6) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,22 tấn
74 LĐ thép góc L40x40x4 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,22 tấn
75 BTXM lót móng M100 đá 4x6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,3 m3
76 Bê tông hầm cáp đá 1x2 M250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,91 m3
77 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn hầm cáp Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,536 100m2
78 SXLD cốt thép tấm đan, đk <=10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,092 tấn
79 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,95 m3
80 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m2
81 Lắp tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9 cái
82 BTXM lót móng M100 đá 4x6 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,025 m3
83 Bê tông hầm cáp đá 1x2 M250 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,089 m3
84 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn hầm cáp Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
85 SX tấm nắp thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,004 tấn
86 Lắp dựng tấm nắp thép Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Vận chuyển phế thải đổ đi cự li 1km đầu bằng ô tô 22T (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m3
88 Vận chuyển phế thải đổ đi cự li 4km tiếp bằng ô tô 22T (cự li 26km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m3
89 Vận chuyển phế thải đổ đi cự li 23km cuối bằng ô tô 22T (cự li 28km) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->