Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425346-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH VIỆT TÍN HUY |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 15:09:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 699,074,036 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà Đài | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | 6,75 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 4,306 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,18 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,039 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0384 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,126 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,2162 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | 3,98 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,476 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,5 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,15 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | 2,1816 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,253 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,0311 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,0348 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0031 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,1723 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0853 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,5227 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,067 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,143 | tấn |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,45 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,74 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,72 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,59 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 61,15 | m2 |
| 27 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 61,15 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 8,464 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 17,4 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 15 | m2 |
| 31 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 12,4 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 122,3 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 49,064 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | 110,214 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,15 | m2 |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép hộp mái | Sản xuất xà gồ thép hộp mái | 0,6659 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6659 | tấn |
| 38 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,468 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép hộp trần la phông | Sản xuất xà gồ thép hộp trần la phông | 0,071 | tấn |
| 40 | Trần tôn lạnh 2,2dem | Trần tôn lạnh 2,2dem | 35 | m2 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 12,25 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | 3,5 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 | 40,25 | m2 |
| 44 | Cửa đi nhôm sơn tỉnh điện hệ TS 1000 | Cửa đi nhôm sơn tỉnh điện hệ TS 1000 | 4,05 | m2 |
| 45 | Cửa sổ nhôm lùa sơn tỉnh điện hệ TS888 | Cửa sổ nhôm lùa sơn tỉnh điện hệ TS888 | 6,8 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | 0,03 | tấn |
| C | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy điều hòa 1,5 cục treo tường | Lắp đặt máy điều hòa 1,5 cục treo tường | 1 | máy |
| 4 | Cung cấp máy điều hòa 1,5 HP | Cung cấp máy điều hòa 1,5 HP | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm ba | Lắp đặt ổ cắm ba | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 45 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 36 | m |
| D | Hạng mục 2: Nhà Vệ sinh | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | 9 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 5,819 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,496 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,385 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,26 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,24 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | 4,63 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,581 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | 3,05 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,305 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,0414 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,0464 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,03 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,174 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,1165 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,4843 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0181 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,291 | tấn |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,45 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,296 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 8,397 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 42,36 | m2 |
| 24 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 96,92 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,4 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 18,18 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 25,5 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 10,1 | m2 |
| 29 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 42,36 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 43,68 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,68 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | 52,46 | m2 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 8,925 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | 2,55 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa M75 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa M75 | 30,75 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 80,88 | m2 |
| 37 | Cửa đi nhôm sơn tỉnh điện hệ TS 1000 | Cửa đi nhôm sơn tỉnh điện hệ TS 1000 | 4,2 | m2 |
| 38 | Cửa sổ sắt sơn tỉnh điện | Cửa sổ sắt sơn tỉnh điện | 1,44 | m2 |
| F | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm ba | Lắp đặt ổ cắm ba | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 10 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 40 | m |
| G | Phần Nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=25mm | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=25mm | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=67mm | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=67mm | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=89mm | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=89mm | 0,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=110mm | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=110mm | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 25mm bằng măng sông | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 25mm bằng măng sông | 7 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 67mm bằng măng sông | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 67mm bằng măng sông | 5 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 67mm bằng măng sông | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 67mm bằng măng sông | 5 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 100mm bằng măng sông | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 100mm bằng măng sông | 3 | Cái |
| 9 | Tê 27 | Tê 27 | 8 | Cái |
| 10 | Tê 60 | Tê 60 | 2 | Cái |
| 11 | Tê 90 | Tê 90 | 3 | Cái |
| 12 | Tê 114 | Tê 114 | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu D100 | Lắp đặt phễu thu D100 | 4 | Cái |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân + bộ xã + vòi | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân + bộ xã + vòi | 4 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả cảm ứng | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả cảm ứng | 3 | Bộ |
| 17 | Vách ngăn bồn tiểu nam bằng sứ | Vách ngăn bồn tiểu nam bằng sứ | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Lắp đặt gương soi | 4 | Cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Lắp đặt hộp đựng xà bông | 4 | Cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 7 | Cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | Cái |
| H | Phần Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | 10,39 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 3,4633 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 0,5 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,624 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 3,492 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 34,92 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,563 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,071 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,2625 | tấn |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,32 | m2 |
| 11 | Vật liệu làm ngăn lọc | Vật liệu làm ngăn lọc | 1 | hệ |
| 12 | Giếng thấm | Giếng thấm | 6 | m |
| I | Hạng mục 3: Nhà Kho | |||
| J | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | 2,205 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 1,2075 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 0,56 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,2875 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,686 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,1312 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,728 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0728 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,0059 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,0232 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0167 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0938 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0176 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0899 | tấn |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,072 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,456 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 5,877 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 66,96 | m2 |
| 20 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 58,77 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,68 | m2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 125,73 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 2,68 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,45 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,96 | m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 6,93 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | 1,98 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 | 21,48 | m2 |
| 29 | Cửa đi khung sắt | Cửa đi khung sắt | 2,2 | m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,1986 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1986 | tấn |
| 32 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,198 | 100m2 |
| K | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm ba | Lắp đặt ổ cắm ba | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 5 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 20 | m |
| L | Hạng mục 4: Sân Bê tông | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 15,7 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | 15,7 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,85 | m3 |
| M | Hạng mục 5: Tháo dỡ Nhà Đài, Nhà vệ sinh hiện hữu và lắp đặt máy điều hoà hội trường Khối Vận | |||
| N | Nhà Đài | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | 0,2405 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,0683 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 29,7 | m |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | 4,318 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | 24,05 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | 0,0672 | 100m3 |
| O | Nhà Vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | 0,21 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,0554 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 28,4 | m |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | 6,928 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | 21 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | 9,028 | 100m3 |
| P | Lắp đặt Máy điều hoà Hội trường Khối Vận | |||
| 1 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt máy điều hòa 1,5 cục treo tường | Lắp đặt máy điều hòa 1,5 cục treo tường | 3 | máy |
| 5 | Cung cấp máy điều hòa 1,5 HP | Cung cấp máy điều hòa 1,5 HP | 3 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi