Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432590-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200406617
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 14:51:00 đến ngày 2020-04-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,652,784,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,381 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,32 m3
3 BT lót móng mác 100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,852 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,768 m3
5 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,172 tấn
6 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,086 tấn
7 Cốt thép móng đk > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,186 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,009 100m2
9 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,091 tấn
10 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,588 tấn
11 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,295 100m2
12 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,248 m3
13 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,285 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,861 m3
15 Đào móng bó nền, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,687 m3
16 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,908 m3
17 Xây móng gạch không nung vữa XM50# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,792 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,808 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,933 100m3
20 Bê tông lót nền M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,784 m3
21 Bê tông lót hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,574 m3
22 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,125 m2
23 Ốp bồn hoa đá granit tự nhiên màu tím Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,284 m2
24 Trát tường chân móng, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,403 m2
25 Trát chân cột chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,835 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,23 m2
27 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,495 tấn
28 Cốt thép cột khung Đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,767 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,969 tấn
30 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,381 tấn
31 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9 tấn
32 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,044 tấn
33 Cốp pha gỗ cột khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,602 100m2
34 Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,322 100m2
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,155 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,04 m3
37 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,491 100m2
38 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,474 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,11 m3
40 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 121,038 m3
41 Xây lan can gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,087 m3
42 Cốp pha gỗ lanh tô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,741 100m2
43 Ván khuôn gỗ lam ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,143 100m2
44 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,209 tấn
45 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,589 tấn
46 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,378 m3
47 Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,442 m3
48 Đắp gờ đầu cột , vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,74 m
49 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,609 tấn
50 Sản xuất hoa sắt thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,098 tấn
51 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,286 m2
52 Lắp dựng hoa sắt VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,31 m2
53 Xây thu hồi gạch chỉ chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,244 m3
54 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 tấn
55 Sơn xà gồ 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,472 m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 tấn
57 Thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
58 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,594 100m2
59 Tôn úp sườn khổ rông 400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m
60 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
61 Ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m
62 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,54 kg
63 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
64 Lắp đặt chếch 135 D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
65 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
66 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
67 Lắp cút nhựa 90° D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
68 Ống tràn PPR -D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8 m
69 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Đế sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
71 Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 186 m
72 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68 m
73 Bật thép D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,69 kg
74 Bu lông M12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
75 Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cọc
76 Đào đất chôn dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,32 m3
77 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,163 100m3
78 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,608 100m2
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,716 tấn
80 Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 tấn
81 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,716 m3
82 Xây bậc thang gạch không nung VXM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,822 m3
83 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ, vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,848 m2
84 Trát cầu thang VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,22 m2
85 Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,22 m2
86 Trát trụ VXM50 dày1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 174,568 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 305,536 m2
88 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 888,886 m2
89 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,786 m2
90 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,128 m2
91 Trát má cửa, má trụ dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129,916 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,563 m2
93 Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,477 m2
94 Trát sê nô, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,253 m2
95 Trát dầm vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,198 m2
96 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 615,295 m2
97 Láng sênô, máng nước dày 1.5cm, vữa M75 ( lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,644 m2
98 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa M75 ( lần 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,644 m2
99 Sơn sê nô, sơn chống thấm đa năng trộn xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,843 m2
100 Xi măng trắng ( 1kg sơn+ 1 kg XM) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,784 kg
101 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,026 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,89 m
103 Trát ô văng, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,778 m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 666,762 m2
105 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 990,127 m2
106 Sơn trần nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 758,858 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 557,73 m2
108 Xây bó bục giảng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,488 m3
109 Bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,087 m3
110 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,805 m2
111 SX cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,64 m2
112 Bộ phụ kiện cho cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
113 SX vách kính khuôn nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,31 m2
114 Sản xuất khuôn cửa thép hộp 40x80x1.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,362 tấn
115 SX cửa kính thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125,086 m2
116 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 152,34 m2
117 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,31 m2
118 SXLD lan can Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 434,06 kg
119 Cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
121 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 272 m
123 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 585 m
124 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 662 m
125 ống nhựa đặt chìm D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 645 m
126 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
128 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
129 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS40/36x2 CM1*E (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
132 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng FS40/36x2 CM1*E BACS (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
133 Đèn led ốp trần 18w D225 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
134 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
135 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
136 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
137 Lắp đặt mặt 3 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
138 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 hạt
139 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 hạt
140 Hạt công tắc 3 cực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
141 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
142 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
143 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
144 Cáp VGA 15m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
145 Lắp đặt hộp đựng At Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hộp
146 Lắp đặt hộp điện 400x600x250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
147 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
148 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
149 Bộ xà sứ A10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
150 Lắp đặt hộp nối, KT 60x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 hộp
151 Lắp đặt hộp đi dây âm sàn 60x22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 m
152 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
153 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
154 Làm trần nhôm Austrong (hoặc tương đương) khung xương 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,805 m2
155 Vách ngăn Compac HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,84 m2
156 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,047 tấn
157 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,047 tấn
158 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,045 m2
159 Bàn đá granit màu đen ánh kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,128 m2
160 Bê tông máng tiểu M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,293 m3
161 Ván khuôn gỗ máng tiểu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,214 100m2
162 Ốp máng tiểu, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,331 m2
163 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
167 Lắp đặt khớp nối ren ngoài D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
169 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
172 Lắp đặt chếch PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Lắp đặt cút 90° PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Lắp đặt nối ren trong PPR D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
175 Lắp đặt cút PPR 90°- D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
176 Lắp đặt cút PPR 90°- D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
177 Lắp đặt cút PPR 90°- D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
178 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
179 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
180 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
181 Lắp đặt tê PPR- D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
182 Lắp đặt tê PPR D32x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
183 Lắp đặt tê PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
184 Lắp đặt tê PPR- D25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
185 Lắp đặt tê ren ngoài PPR- D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
186 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
187 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
188 Van khóa PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
189 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
190 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
191 Lắp đặt ống nhựa TP D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
192 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
193 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
194 Lắp đặt côn thu D110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
195 Lắp đặt côn thu D110x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
196 Lắp đặt côn thu D75x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
197 Lắp đặt cút nhựa PVC 45°-D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
198 Lắp đặt cút nhựa PVC 45°-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
199 Lắp đặt cút nhựa PVC 90°-D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
200 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
201 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
204 Lắp đặt tê 45° PVC D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
205 Lắp đặt tê 90° PVC D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
206 Lắp đặt tê 90° PVC D110x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
207 Lắp đặt tê nhựa 90°-D75x75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
208 Lắp đặt tê nhựa 90°-D75x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
209 Lắp đặt tê nhựa 90°-D48x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
210 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
211 Lắp đặt vòi chậu 1 đường nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
212 Xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
213 Dây cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
214 Gương tấm 2000x1000 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m2
215 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
216 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
217 Lắp đặt vòi rửa gắn tường Inox D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
218 Vòi xịt vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
219 Lắp đặt phễu thoát sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
220 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
221 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
222 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
223 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,34 100m
224 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
225 Lắp đặt khớp nối ren ngoài D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
226 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
227 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
228 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
229 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
230 Lắp đặt nối ren ngoài PPR D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
231 Lắp đặt chếch PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
232 Lắp đặt cút 90° PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
233 Lắp đặt cút PPR 90°- D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
234 Lắp đặt cút PPR 90°- D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
235 Lắp đặt cút PPR 90°- D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
236 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
237 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
238 Lắp đặt tê ren ngoài PPR D32x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
239 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
240 Lắp đặt tê PPR- D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
241 Lắp đặt tê PPR- D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
242 Lắp đặt tê PPR D32x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
243 Lắp đặt tê PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
244 Lắp đặt tê PPR- D25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
245 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
246 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
247 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
248 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 100m
249 Lắp đặt ống nhựa TP D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
250 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
251 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
252 Lắp đặt côn thu D75x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
253 Lắp đặt côn thu D75x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
254 Lắp đặt côn nhựa 90°-D48x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
255 Lắp đặt cút nhựa PVC 90°-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
256 Lắp đặt cút nhựa PVC 45°-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
257 Lắp đặt cút nhựa PVC 45°-D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
258 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
259 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
260 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
261 Lắp đặt tê nhựa 90°-D75x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
262 Lắp đặt tê nhựa 90°-D75x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
263 Lắp đặt tê nhựa 90°-D48x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
264 Lắp đặt tê nhựa 90°-D48x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
265 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
266 Xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
267 Dây cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
268 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
269 Lắp đặt vòi chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
270 Van khóa PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
271 Nối ren ngoài PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
272 Đào đất bể, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,156 100m3
273 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,452 m3
274 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
275 Trát bể dày 2.0cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,824 m2
276 Láng bể, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,557 m2
277 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,37 m2
278 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
279 BT tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,599 m3
280 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100m2
281 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
282 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
283 Lấp đất bể bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,041 100m3
D HẠNG MỤC: NHÀ 8 LỚP HỌC ( CẢI TẠO, NÂNG CẤP)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,955 100m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,6 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,4 m2
4 Phá dỡ hoa bê tông thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,811 m3
5 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,05 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,162 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,729 m3
8 Phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,354 m3
9 Đào san đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,507 m3
10 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,918 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,916 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,844 m2
13 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,844 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 362,464 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ( tính 70% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 253,725 m2
16 Phá lớp vữa trát tường (30%KL còn lại) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,739 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,739 m2
18 Phá lớp vữa trát chân móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,125 m2
19 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,663 m2
20 Sơn tường chân móng bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,663 m2
21 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 826,158 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 578,311 m2
23 Phá lớp vữa trát tường ( 30% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 247,847 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 247,847 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 479,588 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 479,588 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 647,587 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 647,587 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,57 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 294,624 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,57 m
32 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 349,19 m2
33 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 664,75 m2
34 Tháo dỡ gạch ốp chân tường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,372 m2
35 Xây bo bục giảng dày <=11cm, , vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,199 m3
36 Bê tông bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,743 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 665,56 m2
38 Ốp chân tường kích thước gạch 160x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,846 m2
39 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,7 m2
40 Phá dỡ bậc gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,901 m3
41 Phá dỡ lớp láng granitô bậc sảnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,605 m2
42 Đào móng bó bậc, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,797 m3
43 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,334 m3
44 Xây móng bằng gạch chỉ dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,216 m3
45 Ốp đá granit tự nhiên màu tím Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,331 m2
46 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m2
47 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,413 m2
48 Phá dỡ lớp láng granitô bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,93 m2
49 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,407 m2
50 SX LD lan can Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.109,49 kg
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,339 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,912 m2
53 Sản xuất khuôn cửa bằng thép hộp 40x80x1.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,073 tấn
54 SX cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,344 m2
55 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,584 tấn
56 Sơn khuôn cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,67 m2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,165 m2
58 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,4 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,6 m2
60 SX vách kính khuôn nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,14 m2
61 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,14 m2
62 Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,66 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,09 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,09 m2
65 Lắp dựng xà gồ thép ( tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,162 tấn
66 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,752 m2
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,752 m2
68 Lợp mái bằng tôn múi dày 0.4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,413 100m2
69 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m
70 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,764 m2
71 Láng sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,764 m2
72 Láng sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,764 m2
73 Sơn chống thấm trộn xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,76 m2
74 Xi măng trắng (1kg+1gkXM) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,298 kg
75 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
76 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
77 Lắp đặt chếch 135 D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
78 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,17 100m
79 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104 cái
80 Lắp cút nhựa PVC 90° D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m
83 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 m
86 Lắp đặt dây loại 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 370 m
87 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 728 m
88 Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 887 m
89 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 2 pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
92 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS40/36x1 CM1*E (Hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
93 Lắp đặt đèn sáng lớp học FS40/36x2 CM1*E (Hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
94 Đèn ốp trần 18w D225 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
95 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
96 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
98 Lắp đặt mặt 3 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
99 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
100 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 cái
101 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hạt
102 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62 hạt
103 Lắp đặt hộp đựng At Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
104 Lắp đặt tủ điện 400x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
105 Lắp đặt hộp nối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
106 Dây đồng M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
107 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
109 Vận chuyển phế thải 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,377 m3
110 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,377 m3
E HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,176 m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,876 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,357 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,349 m3
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,98 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,761 m3
7 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,407 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,76 đ/m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,76 đ/m3
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE 2 BÁNH
1 Đào móng cột đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,86 m3
2 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,86 m3
3 Sản xuất khung bằng thép ống tráng kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,221 tấn
4 Thép vuông đặc 16x16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,057 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,303 tấn
6 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,5 kg
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,809 m2
8 Lắp khung thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,278 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,303 tấn
10 Lợp mái tôn múi tráng kẽm dày 0,4li Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,332 100m2
11 Tôn ốp sườn ( khổ rộng 400) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 m
12 Bê tông lót nền , M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,359 m3
13 Lát nền gạch Terazoo KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,85 m2
G HẠNG MỤC: HTKT NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,824 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,598 m3
3 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,192 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,029 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,376 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,088 m3
7 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,357 m2
8 Bê tông lót rãnh M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,82 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,465 m3
10 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,96 m2
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,841 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
13 Đá dăm chèn ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,81 m3
14 Bê tông sân đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,75 m3
15 Gỗ chèn khe co giãn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,205 m3
16 Lát sân gạch Terazzo KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.860 m2
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,959 m3
18 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,98 m3
19 Xây móng gạch chỉ vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,77 m3
20 Ốp đá granit màu tím sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,66 m2
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,139 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,924 m3
23 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,381 m3
24 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
25 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,124 tấn
26 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,088 100m2
27 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m,đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,233 m3
28 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,274 m3
29 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 tấn
30 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,103 tấn
31 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,052 100m2
32 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,574 m3
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 tấn
35 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,161 100m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,804 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,846 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,235 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,082 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,15 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,284 100m2
44 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,163 m3
45 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ru bi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,174 m2
46 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,452 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,4 m2
49 Dán ngói màu đỏ, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,3 m2
50 Úp nóc ngói KT 340x170x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 viên
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 m3
52 Trát gờ bo mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,86 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,336 m2
54 Sản xuất biển tên thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,139 tấn
55 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,139 tấn
56 Tấm Alumium ( độ dày nhôm 0.5mm, độ dày nhôm 5mm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,474 bộ
57 Bộ chữ tên trường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
58 SXLD cánh cổng bằng Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,4 kg
59 Bản lề thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
60 Bánh xe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
61 Khóa cổng loại to Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
62 Cổng xếp Inox cao 1.8m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5 m
63 Mô tơ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
64 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,809 m2
65 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,188 m3
66 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,146 m2
67 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,193 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,01 m3
69 Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,265 m2
70 Trát tường rào dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,009 m2
71 Lắp dựng tấm rào thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,1 m2
72 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,876 m2
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,876 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 212,26 m2
75 Đào đất rãnh nước, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,69 m3
76 Đào đất hố ga đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,795 m3
77 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,181 100m3
78 Bê tông lót rãnh , M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,812 m3
79 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,672 m3
80 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,76 m3
81 Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 117,6 m2
82 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,462 tấn
83 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,216 m3
84 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m2
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
87 Lắp đặt cút PVC 45° D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt tê 45° D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
90 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt chếch PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,756 m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,756 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->