Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432983-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đoàn Lập
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200362396
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 15:29:00 đến ngày 2020-04-25 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,237,262,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,344 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.8 m vào đất cấp II mật độ 25c/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,9569 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1367 m3
4 Đêm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1367 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4853 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,506 m3
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8279 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7423 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,121 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1685 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2932 100m2
12 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0198 tấn
13 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1739 tấn
14 Công tác cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0202 tấn
15 Công tác cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1043 tấn
16 Công tác cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1263 tấn
17 Công tác cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1728 tấn
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8217 m3
19 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0644 m3
20 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7762 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Lấy bằng 1/3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,6865 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,1864 m2
23 Trát trụ cột, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,6384 m2
24 Láng bậc thang dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,1314 m2
25 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,97 m2
26 Sản xuất lan can bằng I nox hộp 20*20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 125,174 kg
27 Trụ thang bằng I nox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
28 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,27 m2
29 Tháo dỡ lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,56 m
30 Tháo dỡ lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,18 m
31 Đục mặt đá granito cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,9519 m2
32 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,9519 m2
33 Lan can cầu thang bằng I nốc 304- L=12.18m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,507 kg
34 Trụ thang I nốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
35 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,962 m2
36 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,9904 m2
37 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,86 m
38 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,4044 m2
39 Phá lớp vữa trát tường trong phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130,7624 m2
40 Đào móng bể phốt đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,048 m3
41 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.8 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4264 100m
42 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7752 m3
43 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7752 m3
44 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 15cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1628 m3
45 Bê tông đáy & dầm bể phốt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2717 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1578 100m2
47 Công tác cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1084 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2493 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0437 tấn
50 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6272 m3
51 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,05 m2
52 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1688 m2
53 Đục lỗ thông tường móng để đặt ống PVC thoát nước ra hố ga bê tông chiều dày tường <=22cm tiết diện lỗ <=0,04m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 lỗ
54 Chèn bê tông #200 hoàn trả tường móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0101 m3
55 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm thoát bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,02 100m
56 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
57 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,257 m3
58 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,68 m2
59 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,647 m3
60 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7445 m3
61 Bê tông lót nền tầng 1 đá 4x6, mác 100 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8543 m3
62 Quét flinkote chống thấm mái,sàn WC tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,5426 m2
63 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 178,798 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,012 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,0452 m2
66 Gia công vách ngăn WC bằng tấm nhựa compact HPL chống nước ( chân đứng Inox 304) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,4 m2
67 Khung Inốc 304 đỡ chậu rửa khu WC nữ - Inoc hộp 40*40 dày 1.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,96 kg
68 Công tác ốp đá granit vào mặt bàn chậu rửa sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,92 m2
69 Gia công cửa nhựa lõi thép - pano kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,544 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,544 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,786 m2
72 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương ( che hộp kỹ thuật) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,0852 m2
73 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
75 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
78 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
79 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
80 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
81 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0,5m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
82 Máy bơm nước tăng áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
83 Lắp đặt van d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
84 Lắp đặt van d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
85 Lắp đặt van d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm ( Nối từ nguồn lên téc -TT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
89 Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,24 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC d=27mm ( thông hơi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m
96 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC d=76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PVC d=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
100 Lắp đặt ga thoát sàn bằng I nox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
101 Tháo tấm lợp Tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,705 100m2
102 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2976 tấn
103 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 406,5544 m2
104 Phá dỡ tường thu hồi cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,1461 m3
105 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,2772 m3
106 Bốc xếp, vận chuyển mái tôn từ trên cao xuống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 công
107 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,9703 m3
108 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6995 m3
109 Ván khuôn giằng tường thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,376 m2
110 Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,056 tấn
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1843 tấn
112 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 189,0982 m2
113 Quét 2 nước xi măng vào tường thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 189,0982 m2
114 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,2324 m2
115 Láng sàn mái có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 406,5544 m2
116 Sản xuất xà gồ kẽm C100*50*20 dày 3 ( lấy trung bình) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,043 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,043 tấn
118 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8653 100m2
119 Ke nhựa chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.956 cái
120 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,984 100m
121 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
122 Rọ chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
123 Đai giữ ống thoát nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96 cái
124 Chặt cây trước nhà làm việc, đường kính gốc cây <=20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cây
125 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66 cấu kiện
126 Tháo dỡ lan can trục 3-4 và trục 7-8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,12 m
127 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,9914 m3
128 Tháo dỡ gạch thẻ ốp trang trí dầm chắn nắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,905 m2
129 Phá lớp vữa trát cột, tường hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 378,4024 m2
130 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 378,4024 m2
131 Vệ sinh lan can con tiện bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
132 Dán đá thẻ màu ghi vào tường chân móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,345 m2
133 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 372,0574 m2
134 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 451,5872 m2
135 Lắp dựng gạch hoa gió bê tông trang trí - kích thước gạch 290*290*90 ( cả thép fi6 liên kết) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 192 viên
136 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8264 m3
137 Bê tông nền bậc dốc đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,459 m3
138 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,5255 m2
139 Tháo dỡ cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 170,2742 m2
140 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 321,16 m
141 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,232 m2
142 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 678,9136 m2
143 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 939,3782 m2
144 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 685,1568 m2
145 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7894 m3
146 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4 m2
147 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6056 m3
148 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - Tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 161,208 m2
149 Công tác ốp gạch ba gết chân tường, gạch 120x500mm - Tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,412 m2
150 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 678,9136 m2
151 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 954,833 m2
152 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,006 m2
153 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.709,9958 m2
154 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 678,9136 m2
155 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5232 100m2
156 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,8436 100m2
157 Cạo rỉ hoa sắt cửa S2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 104,592 m2
158 Sơn chống gỉ sắt thép các loại 2 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 104,592 m2
159 Sơn màu hoàn thiện sắt thép các loại 2 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 104,592 m2
160 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,296 m2
161 Gia công cửa nhựa lõi thép - pano kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,952 m2
162 Gia công cửa nhựa lõi thép - kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,4248 m2
163 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 117,3768 m2
164 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 550,0112 m2
165 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 554,8231 m2
166 Tủ điện vỏ tôn 400*300*200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
167 Tủ điện mặt nhựa chứa 4-8module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 hộp
168 Lắp đặt aptomat 2P-80A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
169 Lắp đặt aptomat 2P-50A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
170 Lắp đặt aptomat 2P-40A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
171 Lắp đặt aptomat 2P-32A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13 cái
172 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A ( Chờ điều hòa) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
173 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A ( Cho ổ cắm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 cái
174 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 cái
175 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 bộ
176 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78 bộ
177 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
178 Lắp đặt công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
179 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
180 Hạt đèn báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 hạt
181 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 68 cái
182 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
183 Lắp đặt hộp nối, đế âm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110 hộp
184 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
185 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cái
186 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
187 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Nối từ nguồn vào) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
188 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 180 m
189 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( chờ điểu hòa) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 400 m
190 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 500 m
191 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 800 m
192 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 800 m
193 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
194 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,6 m3
195 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cọc
196 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
197 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
198 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
199 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
200 Đắp cát móng đường ống, đường cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 m3
201 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
202 Dọn vườn chuối & Đào xúc lớp đất vườn dày 30cm để cải tạo thành sân sau Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,5 m3
203 Tôn nền sân bằng gạch vỡ đầm chặt ( gạch vỡ tận dụng chỉ tính nhân công) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,5 m3
204 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,5 m3
205 Đánh bóng nền sân bằng máy có bổ sung XM nguyên chất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105 m2
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SỬA CHỮA NHÀ 1 TẦNG, TƯỜNG RÀO ĐẶC PHÍA SAU L=102M, RÃNH THOÁT NƯỚC PHÍA SAU L=70M, BỒN CÂY PHÍA SAU
1 Tháo tấm lợp Tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6683 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3466 tấn
3 Phá dỡ tường gạch thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0626 m3
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,1344 m2
5 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0653 m3
6 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2444 m3
7 Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3204 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0641 100m2
9 Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0118 tấn
10 Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0408 tấn
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,8096 m2
12 Quét 2 nước xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,8096 m2
13 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,1344 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,1344 m2
15 Sản xuất xà gồ thép C100*50*20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6449 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6449 tấn
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9306 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,16 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PVC d=89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
20 Rọ chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
21 Đai giữ ống thoát nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
22 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,08 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 211,4656 m2
24 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 135,5324 m2
25 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9126 m3
26 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 122,504 m2
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 87,1868 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,702 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,9784 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 74,804 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - tường phòng ăn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,312 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 224,9744 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 124,8888 m2
34 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 68,6492 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 68,6492 m2
36 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4048 m2
37 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2176 tấn
38 Sơn chống gỉ sắt thép các loại 2 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,52 m2
39 Sơn màu sắt thép các loại 2 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,52 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,76 m2
41 Gia công cửa nhựa lõi thép - pano kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,704 m2
42 Gia công cửa nhựa lõi thép - kính trắng dày 6.38mm ( bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,76 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,464 m2
44 Sản xuất vách nhôm sơn tĩnh điện - kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,272 m2
45 Vách kính khung nhôm trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,272 m2
46 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,231 m3
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1728 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0216 100m2
49 Sản xuất cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,016 tấn
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,905 m2
51 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,86 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300*450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,015 m2
53 Lắp đặt chậu rửa inox 2 hố Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
55 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm ( từ nguồn vào - TT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,05 100m
57 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm ( thoát ra rãnh) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,04 100m
61 Lắp đặt cút PVC d=76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
62 Lắp đặt cút PVC d=42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
63 Tủ điện mặt nhựa chứa 4-8module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 hộp
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
66 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 bộ
68 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
69 Lắp đặt công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
70 Hạt đèn báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 hạt
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
72 Lắp đặt hộp nối, đế âm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 hộp
73 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
78 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
79 Phá dỡ tường rào cũ ( đến cốt sân) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,8114 m3
80 Bốc xếp Vận chuyển phế thải ( để tận dụng tôn sân phía sau nhà 2 tầng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,8114 m3
81 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7426 100m3
82 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,824 m3
83 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,08 100m
84 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,16 m3
85 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,16 m3
86 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,16 m3
87 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,3175 m3
88 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,049 m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3536 100m3
90 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,641 m3
91 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,8637 m3
92 Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,244 m3
93 Ván khuôn giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6222 100m2
94 Công tác cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0995 tấn
95 Công tác cốt thép giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4688 tấn
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,735 m2
97 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 442,983 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,5 m
99 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 485,718 m2
100 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,2988 m3
101 Bê tông đáy ga rãnh đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,3066 m3
102 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4216 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,28 m2
104 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,72 m2
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,74 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2168 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2471 tấn
108 Lắp dựng tấm đan ga rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71 cái
109 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8872 m3
110 Ghi chắn rác đầu ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
111 Đào bồn cây rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9468 m3
112 Bê tông lót bồn cây đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,628 m3
113 Xây gạch 6,5x10,5x22,bồn hoa vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1744 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,717 m2
115 Công tác ốp gạch vào thành bồn hoa gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,065 m2
116 Bổ sung 06 cây bàng Đài Loan ở ngoài vỉa hè phía trụ sở Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cây
117 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2693 100m3
118 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II ( vận chuyển tiếp 5km) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,3465 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->