Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200434640-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200426466
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp Giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 20:55:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,390,216,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Sửa chữa khối nhà B2
1 Bốc xếp vận chuyển tôn lên cao Chương V E- HSMT 3,766 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn nhà học Chương V E- HSMT 376,63 m2
3 Lợp mái tôn múi Chương V E- HSMT 3,7663 100m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 46,152 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 114,72 m
6 Sản xuất cửa đi, cửa sổ pano gỗ nhóm IV Chương V E- HSMT 46,152 m2
7 Sản xuất khuôn cửa, nẹp cửa gỗ nhóm IV Chương V E- HSMT 114,72 m
8 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V E- HSMT 0,5031 tấn
9 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 37,8 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V E- HSMT 75,6 m2
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E- HSMT 113,4 1m2
12 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V E- HSMT 84,13 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 84,13 m2
14 Bốc xếp vận chuyển tôn lên cao Chương V E- HSMT 3,38 100m2
15 Tháo dỡ mái tôn nhà hiệu bộ Chương V E- HSMT 338,81 m2
16 Lợp mái tôn múi nhà hiệu bộ Chương V E- HSMT 3,3881 100m2
17 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 16,3035 m2
18 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 44,922 m
19 Cửa đi, cửa sổ pano gỗ nhóm IV Chương V E- HSMT 16,3035 m2
20 Khuôn cửa, nẹp cửa gỗ nhóm IV Chương V E- HSMT 44,922 m2
21 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V E- HSMT 0,1035 tấn
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 6,96 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V E- HSMT 15,84 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E- HSMT 22,8 1m2
25 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V E- HSMT 32,94 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 32,94 m2
27 Tháo dỡ mái tôn nhà bếp cũ Chương V E- HSMT 59,86 m2
28 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V E- HSMT 0,321 tấn
29 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 18,84 m2
30 Phá dỡ nhà bếp cũ Chương V E- HSMT 2 ca
31 Tháo dỡ mái tôn nhà công vụ Chương V E- HSMT 247,98 m2
32 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V E- HSMT 1,124 tấn
33 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 45,56 m2
34 Phá dỡ nhà công vụ Chương V E- HSMT 3 ca
35 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 2,2962 100m3
B Hạng mục: Bếp ăn, nhà ở bán trú
1 Đào móng nhà, đất cấp III Chương V E- HSMT 2,9776 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E- HSMT 0,2882 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E- HSMT 14,154 m3
4 Ván khuôn móng Chương V E- HSMT 0,9764 100m2
5 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V E- HSMT 0,6944 tấn
6 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 1,0661 tấn
7 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,1911 tấn
8 Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 32,088 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 120,0254 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 1,4157 100m2
11 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V E- HSMT 1,6914 tấn
12 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 0,0053 tấn
13 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,5356 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 15,5 m3
15 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 16,23 m3
16 Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E- HSMT 1,3905 100m3
17 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 19,87 m3
18 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 2,0567 100m3
19 Cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm Chương V E- HSMT 0,8715 tấn
20 Cốt thép cột tầng 1, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 0,4592 tấn
21 Cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,3141 tấn
22 Ván khuôn cột tầng 1 Chương V E- HSMT 0,9009 100m2
23 Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 6,71 m3
24 Ván khuôn cho bê tông lót bậc tam cấp Chương V E- HSMT 0,0151 100m2
25 Bê tông lót móng bậc tâm cấp, đá 4x6, mác 150 Chương V E- HSMT 0,91 m3
26 Xây gạch không nung, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 2,04 m3
27 Công tác ốp đá granit bậc tam cấp Chương V E- HSMT 20,39 m2
28 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 53,78 m3
29 Ván khuôn cho bê tông mặt bàn bếp Chương V E- HSMT 0,1243 100m2
30 Cốt thép bê tông mặt bàn bếp đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,1151 tấn
31 Bê tông mặt bàn bếp đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 1,24 m3
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bàn bếp Chương V E- HSMT 12,43 m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô cửa Chương V E- HSMT 0,4158 100m2
34 Cốt thép lanh tô đường kính >10 mm Chương V E- HSMT 0,1486 tấn
35 Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,0559 tấn
36 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 2,56 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm Chương V E- HSMT 1,6016 100m2
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 1,9243 tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,4087 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 13,67 m3
41 Ván khuôn sàn mái T1 Chương V E- HSMT 1,5106 100m2
42 Cốt thép sàn mái t1, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 2,9197 tấn
43 Bê tông sàn mái tầng 1, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 15,11 m3
44 Ván khuôn cầu thang tầng 1 Chương V E- HSMT 0,2876 100m2
45 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Chương V E- HSMT 0,4633 tấn
46 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,1567 tấn
47 Bê tông cầu thang tầng 1, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 2,57 m3
48 Xây bậc cầu thang gạch không nung, VXM mác 75 Chương V E- HSMT 0,81 m3
49 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bậc cầu thang Chương V E- HSMT 22,68 m2
50 Cốt thép cột tầng 2 đường kính >18 mm Chương V E- HSMT 0,7935 tấn
51 Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 0,42 tấn
52 Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,3102 tấn
53 Ván khuôn cột tầng 2 Chương V E- HSMT 0,9009 100m2
54 Bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 5,51 m3
55 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 70 m3
56 Ván khuôn giằng lan can Chương V E- HSMT 0,1042 100m2
57 Cốt thép giằng lan can đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,0362 tấn
58 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 0,55 m3
59 Ván khuôn xà dầm, giằng tầng 2 Chương V E- HSMT 1,4787 100m2
60 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 1,8193 tấn
61 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,3903 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng 2, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 12,6 m3
63 Ván khuôn sàn mái Chương V E- HSMT 2,1917 100m2
64 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 2,9795 tấn
65 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 21,92 m3
66 Xây gạch không nung, xây sê nô, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 2,99 m3
67 Xây gạch không nung, xây tường thu hồi mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 7,28 m3
68 Ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V E- HSMT 0,1028 100m2
69 Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm, Chương V E- HSMT 0,0876 tấn
70 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 0,57 m3
71 Ván khuôn cho bê tông lanh tô thu hồi Chương V E- HSMT 0,0186 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô thu hồi đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,0112 tấn
73 Bê tông lanh tô thu hồi đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 0,01 m3
74 Sản xuất xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,045 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,045 tấn
76 Sơn sắt thép Chương V E- HSMT 53,22 1m2
77 Lợp mái tôn múi Chương V E- HSMT 1,7938 100m2
78 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V E- HSMT 119,23 m2
79 SXLD thang thép lên mái Chương V E- HSMT 0,0208 tấn
80 SXLD nắp đậy lối lên xuống mái Chương V E- HSMT 1 ck
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 34,32 m2
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 586,75 m2
83 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 1.155,58 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 55,73 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 380,05 m2
86 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 47,6 m2
87 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 399,38 m
88 Sản xuất lan can sắt sơn tĩnh điện Chương V E- HSMT 69,9 kg
89 SXLD tay vin bằng gỗ Chương V E- HSMT 10,9 md
90 Trụ cầu thang Chương V E- HSMT 1 trụ
91 Sơn tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 586,75 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 1.155,58 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 483,38 m2
94 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E- HSMT 333,82 m2
95 Lát nền, sàn NVS bằng gach chống trơn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E- HSMT 35,02 m2
96 Ốp gạch tường NVS 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E- HSMT 153,27 m2
97 Ốp gạch chân tường, gạch 120x500mm Chương V E- HSMT 34,01 m2
98 SXLD cửa đi cửa nhôm Chương V E- HSMT 68,61 m2
99 SXLD cửa sổ nhôm Chương V E- HSMT 25,56 m2
100 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V E- HSMT 0,2036 tấn
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 19,44 m2
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E- HSMT 19,44 1m2
103 SXLD vách kính Chương V E- HSMT 16,78 m2
104 Đào móng bể phốt, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,2642 100m3
105 Ván khuôn lót móng Chương V E- HSMT 0,0136 100m2
106 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E- HSMT 1,14 m3
107 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 0,0677 tấn
108 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,0691 tấn
109 Ván khuôn móng Chương V E- HSMT 0,0273 100m2
110 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 2,06 m3
111 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,9 m3
112 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 0,57 m3
113 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E- HSMT 0,1006 100m3
114 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 6,83 m2
115 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 25,83 m2
116 Cốt thép tấm đan Chương V E- HSMT 0,0944 tấn
117 Ván khuôn tấm đan Chương V E- HSMT 0,0262 100m2
118 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V E- HSMT 0,95 m3
119 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Chương V E- HSMT 5 cái
120 Lắp đặt chậu xí bệt nhà vệ sinh Chương V E- HSMT 7 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E- HSMT 7 bộ
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi chân đứng Chương V E- HSMT 14 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 14 bộ
124 Xi phông Chương V E- HSMT 14 bộ
125 Lắp đặt gương soi Chương V E- HSMT 7 cái
126 Đế gương Chương V E- HSMT 7 cái
127 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V E- HSMT 14 cái
128 Ống PVC D90 Chương V E- HSMT 0,7 100m
129 Cút D76, Chương V E- HSMT 28 cái
130 Khóa đồng D25 Chương V E- HSMT 7 cái
131 Ống PVC D76 Chương V E- HSMT 0,7 100m
132 Lắp đặt phễu thu đường kính D76mm Chương V E- HSMT 28 cái
133 Ống PVC D42 Chương V E- HSMT 0,6 100m
134 Côn D90-76 Chương V E- HSMT 7 cái
135 Côn D76-42 Chương V E- HSMT 21 cái
136 Cút D42 Chương V E- HSMT 14 cái
137 Ống nhiệt PPR D25 Chương V E- HSMT 0,8 100m
138 Ống nhiệt PPR D40 Chương V E- HSMT 0,8 100m
139 Cút PPR D25 Chương V E- HSMT 21 cái
140 Mang sông PPR D25 Chương V E- HSMT 35 cái
141 Tê PPR D25 Chương V E- HSMT 12 cái
142 Ống nhiệt PPR D20 Chương V E- HSMT 0,12 100m
143 Côn PPR D25-20 Chương V E- HSMT 70 cái
144 Côn PPR D40-25 Chương V E- HSMT 14 cái
145 Máy bơm nước Chương V E- HSMT 1 bộ
146 Bồn nước Inox 2000L Chương V E- HSMT 2 bể
147 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L Chương V E- HSMT 7 bộ
148 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V E- HSMT 7 bộ
149 Dây cấp Chương V E- HSMT 7 bộ
150 Phao téc nước Chương V E- HSMT 1 cái
151 Chậu rửa bát inox 2 hố cân nhà bếp Chương V E- HSMT 1 bộ
152 Vòi xả nhanh Chương V E- HSMT 1 bộ
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi chân đứng Chương V E- HSMT 4 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
155 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V E- HSMT 2 cái
156 Ống PVC D90 Chương V E- HSMT 0,08 100m
157 Cút D90, Y D90 Chương V E- HSMT 4 cái
158 Ống PVC D76 Chương V E- HSMT 0,04 100m
159 Khóa đồng D25 Chương V E- HSMT 2 cái
160 Tê PPR D25 Chương V E- HSMT 5 cái
161 Ống nhiệt PPR D25 Chương V E- HSMT 0,3 100m
162 Ống nhiệt PPR D20 Chương V E- HSMT 0,04 100m
163 Công PPR D25-20 Chương V E- HSMT 4 cái
164 Công PPR D40-25 Chương V E- HSMT 1 cái
165 Bồn nước Inox 2000L Chương V E- HSMT 1 bể
166 Dây cấp Chương V E- HSMT 12 bộ
167 Phao téc nước Chương V E- HSMT 1 cái
168 Ống D110 thoát nước mái Chương V E- HSMT 0,912 100m
169 Quả cầu chắn rác Chương V E- HSMT 8 cái
170 Cút D110 Chương V E- HSMT 32 cái
171 Đai giữ ống Chương V E- HSMT 72 cái
172 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V E- HSMT 4 cái
173 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E- HSMT 6 cọc
174 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V E- HSMT 90 m
175 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E- HSMT 30 m
176 Đào móng tiếp địa, đất cấp III Chương V E- HSMT 10,8 m3
177 Bình bột cứu hoả CO2-MT3 Chương V E- HSMT 6 bình
178 Tủ chữa cháy 600x450x300 Chương V E- HSMT 2 Tủ
179 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V E- HSMT 2 cái
180 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E- HSMT 18 bộ
181 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 6 bộ
182 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V E- HSMT 24 bộ
183 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V E- HSMT 19 cái
184 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 2 cái
185 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 20 cái
186 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 10 cái
187 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E- HSMT 60 cái
188 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm Chương V E- HSMT 2 hộp
189 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x300mm Chương V E- HSMT 1 hộp
190 aptomat loại 1 pha 100A Chương V E- HSMT 1 cái
191 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V E- HSMT 1 m
192 aptomat loại 1 pha <=50A Chương V E- HSMT 17 cái
193 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V E- HSMT 2 m
194 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V E- HSMT 17 m
195 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Chương V E- HSMT 10 hộp
196 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x16mm2 Chương V E- HSMT 150 m
197 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V E- HSMT 70 m
198 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V E- HSMT 280 m
199 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 400 m
200 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V E- HSMT 15 m
201 Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D25 Chương V E- HSMT 800 m
202 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E- HSMT 2 cái
C Hạng mục: Phụ trợ
1 Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,8762 100m3
2 Lót nilon tái sinh Chương V E- HSMT 116,93 m2
3 Ván khuôn móng Chương V E- HSMT 0,1985 100m2
4 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E- HSMT 10,23 m3
5 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 22,08 m3
6 Ván khuôn cho bê tông mũ mố Chương V E- HSMT 0,5075 100m2
7 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 4,06 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 111,09 m2
9 Ván khuôn cho bê tông tấm đan Chương V E- HSMT 0,4232 100m2
10 Cốt thép tấm đan Chương V E- HSMT 0,5253 tấn
11 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 5,74 m3
12 Lắp dựng tấm đan Chương V E- HSMT 188 m2
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 0,2921 100m3
14 Lót nilon tái sinh Chương V E- HSMT 1.519 m2
15 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Chương V E- HSMT 151,19 m3
16 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V E- HSMT 3,38 100m
17 Đào móng hố trồng cây, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,0554 100m3
18 Ván khuôn lót móng Chương V E- HSMT 0,072 100m2
19 Bê tông lót móng tường bo hố trồng cây, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 1,15 m3
20 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 1,66 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 11,16 m2
22 Đào móng cổng, đất cấp III Chương V E- HSMT 3 m3
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V E- HSMT 0,28 m3
24 Ván khuôn cho bê tông lót móng trụ Chương V E- HSMT 0,0096 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông trụ cổng Chương V E- HSMT 0,1128 100m2
26 Cốt thép móng trụ, cột, đường kính <=18 mm Chương V E- HSMT 0,1363 tấn
27 Bê tông móng trụ đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,64 m3
28 Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,93 m3
29 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 0,9 m3
30 Xây gạch không nung, xây cột, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 0,73 m3
31 Bê tông đầu trụ, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,23 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 11,04 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 14,4 m
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 1,33 m3
35 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm Chương V E- HSMT 0,3891 tấn
36 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V E- HSMT 8 m2
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước 16 1m2
38 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V E- HSMT 11,04 m2
39 SXLD quả cầu trang trí Chương V E- HSMT 2 quả
40 Đào móng khu chế biến thức ăn, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,55 m3
41 Ván khuôn lót móng Chương V E- HSMT 0,0102 100m2
42 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V E- HSMT 0,08 m3
43 Ván khuôn móng cột Chương V E- HSMT 0,0282 100m2
44 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E- HSMT 0,15 m3
45 Cột thép D76 Chương V E- HSMT 30,4 m
46 Lắp dựng cột thép Chương V E- HSMT 0,119 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V E- HSMT 0,2718 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép Chương V E- HSMT 0,2718 tấn
49 Sản xuất xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1347 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1347 tấn
51 Lợp mái tôn lạnh chống nóng Chương V E- HSMT 0,5675 100m2
52 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 0,66 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 13,43 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->