Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây lắp (bổ sung nhà công vụ giáo viên, cổng, bục sân khấu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425071-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây lắp (bổ sung nhà công vụ giáo viên, cổng, bục sân khấu)
Số hiệu KHLCNT 20200424598
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 11:15:00 đến ngày 2020-04-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,238,401,768 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa 33,6 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 17,358 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 42,702 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 16,088 m3
5 Xúc phế thải lên xe bằng máy đào <=0,8 m3 0,7615 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T 0,7615 100m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T 0,7615 100m3
B Hạng mục: Xây mới nhà công vụ giáo viên 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 3,167 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 105,5667 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 23,656 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,9 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 30,198 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,245 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,772 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,185 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,45 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,583 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 2,277 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 21,337 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 46,195 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 68,182 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 87,318 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 1,2382 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 1,2382 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 24,948 m3
19 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 32,667 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,558 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,021 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,153 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,22 tấn
24 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 1,341 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,101 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,118 m3
27 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 12,734 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,072 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,066 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,12 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 20 cái
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao <4m 33,536 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 15,392 m2
34 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 lần 2 15,392 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 8,402 m2
36 Quét nước ximăng 2 nước 15,392 m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao <4m 1,163 100m2
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao >4m 1,163 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,775 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,157 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,638 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 14,446 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 3,709 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 1,434 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 2,602 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 3,949 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 32,361 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 5,721 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 7,315 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm 0,023 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 60,75 m3
52 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 158,721 m3
53 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 17,76 m3
54 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,792 m3
55 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 6,958 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,256 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,329 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,309 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,495 m3
60 Trát trần, vữa XM mác 75 592,305 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 300,58 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 279,549 m2
63 Gia công và lắp đặt trụ cầu thang và đánh véc ni 1 Cái
64 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 9,4 m
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 0,134 tấn
66 Lắp dựng lan can sắt 31,284 m2
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước 7,821 m2
68 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 31,59 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 392,628 m2
70 Lát đá bậc cầu thang 25,244 m2
71 Lát đá bậc tam cấp 33,863 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 1.498,008 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 267,751 m2
74 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 147,416 m
75 ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x300 mm 23,184 m2
76 ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600 mm 346,16 m2
77 Lát nền bằng gạch 300x300mm 163,998 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 253,142 m2
79 Bả tường bằng ventonít 1.922,226 m2
80 Bả cột, dầm, trần bằng ventonít 1.139,605 m2
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 691,969 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 2.369,862 m2
83 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x50x1.4mm 0,833 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép 0,833 tấn
85 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 3,076 100m2
86 Tôn úp nóc 48,4 m
87 Cát tôn nền nhà vệ sinh 8,791 m3
88 Hoa sắt cửa 27,764 m2
89 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 58,6 m2
90 Cửa đi Pano nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI), cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm 105,12 m2
91 Cửa sổ nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI), cửa sổ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm 25,92 m2
92 Cửa sổ nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI), cửa sổ 1 cánh mở hất, kính an toàn dày 6,38 mm 3,6 m2
93 Phụ kiện cửa đi Pano nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI), cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm 48 bộ
94 Phụ kiện cửa sổ nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI), cửa sổ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm 12 bộ
95 Lắp dựng cửa vào khuôn 134,64 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa 27,764 m2
97 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 28,283 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 6,411 m3
99 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 7,926 m3
100 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 60,301 m2
101 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 25,909 m2
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm 0,165 tấn
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,064 100m2
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 1,157 m3
105 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 11,384 m3
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 3,78 m3
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,15 100m2
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 30 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 60 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 15 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 260 m
113 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 15mm 260 m
114 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 12 cái
115 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng 24 bộ
116 Lắp đặt đèn ốp trần D220 bóng Compac 11W 39 bộ
117 Tủ điện vỏ tôn dày 3mm đựng APTOMAT tổng 2 Tủ
118 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100A 2 cái
119 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30A 4 cái
120 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A 4 cái
121 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15A 16 cái
122 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10A 16 cái
123 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 6A 18 cái
124 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 30A 16 cái
125 Xà đón điện 1 cái
126 Hộp nối dây 12 cái
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt 14 cái
128 Lắp đặt công tắc 2 hạt 20 cái
129 Lắp đặt công tắc xoay chiều 1 cái
130 Lắp đặt ổ cắm đôi 36 cái
131 Băng dính điện 10 cuộn
132 Vít D3 + Nở 5 hộp
133 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 52 m3
134 Đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp III, độ chặt K=0,85 52 m3
135 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà 150 m
136 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 70 m
137 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,2m 5 cái
138 Cọc đỡ thép D8, L=250 150 cọc
139 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m 14 cọc
140 ống sứ cách điện cao áp 4 bộ
141 Mối nối đồng M8x16 4 bộ
142 Sơn chống rỉ 2 kg
143 Que hàn điện 2 kg
144 Bê tông đá dăm 150# chèn kim thu sét 0,1 m3
145 Rắc co D25 30 cái
146 Rắc co D20 32 cái
147 Cút PPR D25 70 cái
148 Cút PPR D20 30 cái
149 Tê PPR D25 30 cái
150 Tê PPR D20 20 cái
151 Tê PPR D25x20 30 cái
152 Tê PPR D20x15 15 cái
153 Côn PPR D25x20 16 cái
154 Côn PPR D20x15 30 cái
155 Van D32 25 cái
156 Măng sông D25 35 cái
157 Măng sông D20 16 cái
158 Rắc co D15 30 cái
159 Tê PPR D15 15 cái
160 Cút PPR D15 125 cái
161 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm 1,3 100m
162 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm 0,85 100m
163 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=15mm 1,2 100m
164 Tê nhựa PVC D110 15 cái
165 Y nhựa PVC D110 20 cái
166 Cút nhựa PVC D110 25 cái
167 Chếch nhựa PVC D110 20 cái
168 Chếch nhựa PVC D90 32 cái
169 Cút nhựa PVC D90 35 cái
170 Y nhựa PVC D90x60 14 cái
171 Chếch nhựa PVC D60 32 cái
172 Cút nhựa PVC D60 14 cái
173 Tê nhựa PVC D60 14 cái
174 Cút nhựa PVC D42 16 cái
175 Chếch PVC D42 15 cái
176 Côn PVC D42 15 cái
177 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 1,3 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 1,3 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 1,2 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 0,6 100m
181 Phễu thu sàn D90 24 bộ
182 Rơ le van phao 2 cái
183 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 12 bộ
184 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
185 Lắp đặt kệ kính 12 cái
186 Lắp đặt gương soi 12 cái
187 Lắp đặt chậu xí bệt 12 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 12
189 Lắp đặt hộp đựng 12 cái
190 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 2 cái
191 Máy bơm nước Q=20L/S; H = 50m 1 chiếc
192 Keo dán nhựa 5 Tuýp
193 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 12 bộ
194 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 12 bộ
195 Khoan giếng 1 cái
196 Hộp đựng bình chữa cháy 4 bộ
197 Bình chữa cháy CO2 4 bình
198 Bình chữa cháy ABC 4 bình
199 Nội quy + Tiêu lệnh 4 bộ
C Hạng mục: Cổng, bục sân khấu
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 6,95 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,3167 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,396 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 1,341 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,06 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,006 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,103 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,755 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,137 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,018 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,14 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,661 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,045 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,023 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,094 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,364 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,045 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,014 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,046 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,487 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,185 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,07 tấn
23 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,486 m3
24 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 2,15 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,88 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 18,5 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 11,1 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 54,48 m2
29 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép 0,236 tấn
30 Tấm tôn bịt 4,244 m
31 Bản lề cửa 9 cái
32 Khóa cửa Việt Tiệp 2 cái
33 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,034 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,034 tấn
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,993 m3
36 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 11,048 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,0137 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,363 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,011 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,091 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,073 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,355 m3
43 Đắp cát nền móng công trình 0,973 m3
44 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 18,672 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 61,776 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,076 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,016 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,118 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,872 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,092 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,013 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,066 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 0,508 m3
54 Xây Gạch Block 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 12,139 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 67,964 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 67,964 m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 11,132 m3
58 Lát nền, sàn gạch KT 400x400 mm 160,04 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->