Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Trường Tiểu học Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433309-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT HẢI
Tên gói thầu Khối lượng xây dựng công trình: Trường Tiểu học Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200433221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ CTMTQG XD NT mới và ngân sách Trung ương CTMTQG Giảm nghèo bền vững, ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã Cát Hải
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 16:31:00 đến ngày 2020-04-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,031,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng
B Phần móng
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 9,923 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 15,327 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 51,758 m3
4 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 4,813 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 2,439 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,149 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 2,283 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V 1,082 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 15,315 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,525 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,445 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,978 tấn
13 Lót bạt nhựa chống mất nước xi măng Mục III, chương V 0,361 100m2
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 61,9 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 7,95 m3
16 Xây móng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75, XM PCB40, XM PCB40 Mục III, chương V 7,404 m3
17 Xây tường gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,061 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 8,949 100m3
19 Khối lượng đất đào móng lấy đắp vào móng còn dư đắp vào nâng nền Mục III, chương V 0,974 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 2,403 100m3
21 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,073 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 3,689 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V 3,689 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 3,689 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,836 100m3
26 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 39,026 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 37,554 m3
28 Khía caro tạo nhám ram dốc Mục III, chương V 13,645 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,8 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,182 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,026 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,038 100m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 61,54 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 47,802 m2
35 Kẻ roon lõm chân móng Mục III, chương V 42,01 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 89,02 m
37 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,814 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 48,448 m2
39 Láng granitô bậc cấp Mục III, chương V 47,986 m2
40 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 112,4 m
41 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 16,35 m2
C Phần thân + hoàn thiện
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 23,393 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 3,36 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,641 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,466 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 2,674 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 48,378 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 5,401 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,197 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 6,392 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,64 tấn
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 77,004 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 7,7 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 7,995 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,006 tấn
15 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 6,171 m3
16 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V 0,708 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,482 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,431 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 13,377 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,572 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,06 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 1,99 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 12,929 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,68 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,984 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,48 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,083 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,156 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 3,614 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,37 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,463 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 86 1cấu kiện
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 42 cái
34 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 52,534 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 98,154 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,77 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1,642 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,69 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,879 m3
40 Xây móng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75, XM PCB40, XM PCB40 Mục III, chương V 5,308 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 6,16 m2
42 Gia công xà gồ gỗ, xà gồ mái thẳng Mục III, chương V 8,287 1m3 cấu kiện
43 Gia công cầu phong gỗ Mục III, chương V 2,587 1m3 cấu kiện
44 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,376 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cầu thang sắt lên mái, thép đặc D14 (quy cách theo thiết kế) Mục III, chương V 10,57 kg
46 Sản xuất, lắp dựng nắp đậy lỗ lên mái bằng nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm hộp (quy cách theo thiết kế) Mục III, chương V 0,56 m2
47 Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 777,75 m
48 Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 30, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 44,058 m2
49 Gia công, sản xuất cánh cửa sổ lật bằng gỗ nhóm 3, dày 40, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 84,356 m2
50 Gia công, sản xuất phần kính đầu cửa, kính trắng dày 5mm (gồm viền nẹp bao giữ kính và kính trắng dày 5mm), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 36,636 m2
51 Gia công, sản xuất cửa đi 1 cánh lùa nhôm sơn tỉnh điện, khuôn nội nhôm hệ 1000 sơn tỉnh điện, có chia đố, kính trắng dày 5mm, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 3,12 m2
52 Gia công, sản xuất khuôn ngoại nhôm 38x76 (khuôn bao) Mục III, chương V 7,976 m
53 Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 434 m
54 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V 777,75 1m cấu kiện
55 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V 165,05 1m2 cấu kiện
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10 Mục III, chương V 1,255 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 63,962 1m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 87,882 m2
59 Sản xuất tay vịn lan can bằng ống inox Mục III, chương V 0,201 tấn
60 Lắp dựng lan can inox Mục III, chương V 10,56 m2
61 Ốp đá bóc trang trí Mục III, chương V 1,5 m2
62 Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm, XM PCB40 Mục III, chương V 22,31 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 228,846 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 47,435 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 774,596 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 844,486 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 414,376 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1.318,492 m2
69 Trát lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 148,408 m2
70 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75, tính láng dày 2cm tạo độ dốc về ống thoát nước mái (định mức nhân 2) Mục III, chương V 123,64 m2
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 198,388 m2
72 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 39,993 m2
73 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V 46,9 m2
74 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 7,614 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 78 m
76 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,523 m2
77 Kẻ chỉ lõm 30x10 Mục III, chương V 51,75 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 286,67 m
79 Đắp vữa xi măng M75 lô gô trang trí, trục A (5-6) Mục III, chương V 1 bộ
80 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm, XM PCB40 Mục III, chương V 751,11 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Mục III, chương V 7,72 m2
82 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 150x600mm Mục III, chương V 49,74 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 641,722 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 2.535,711 m2
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V 2,16 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mục III, chương V 0,072 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Mục III, chương V 0,066 100m
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 48 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 24 cái
90 Cầu chắn rác D100 Mục III, chương V 24 cái
91 Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 Mục III, chương V 12 Bình
92 Lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V 6 bộ
93 Lắp đặt bảng chống lóa (bảng viết) Mục III, chương V 6 bảng
D Phần điện
1 Lắp đặt hộp điện 300x400x200 + yếm tủ Mục III, chương V 1 cái
2 Lắp đặt các automat 3 pha 125A-600V/3C Mục III, chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/1P-2C Mục III, chương V 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P-2C Mục III, chương V 2 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 10A-250V/1P-1C Mục III, chương V 10 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-230V/1P-1C Mục III, chương V 6 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 32A-230V/1P-2C Mục III, chương V 2 cái
8 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đôi - Máng xương cá Mục III, chương V 46 bộ
9 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - máng xương cá Mục III, chương V 43 bộ
10 Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) Mục III, chương V 39 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x10)mm2 Mục III, chương V 36 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x6)mm2 Mục III, chương V 48 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 Mục III, chương V 60 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1.5)mm2 Mục III, chương V 1.200 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2.5)mm2 Mục III, chương V 230 m
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 81 hộp
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử Mục III, chương V 12 hộp
18 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm Mục III, chương V 62 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 cực gắn ngầm Mục III, chương V 2 cái
20 Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc Mục III, chương V 46 cái
21 Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm Mục III, chương V 26 cái
22 Lắp đặt trạm đấu nối các loại Mục III, chương V 19 hộp
23 Băng keo Mục III, chương V 4 cuộn
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp ABC-LV (2x50)mm2 Mục III, chương V 40 m
25 Lắp đặt cáp CVV/DSTA 2x25mm2 Mục III, chương V 32 m
26 Cụm đón điện Mục III, chương V 1 cụm
27 Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 Mục III, chương V 4 cái
E Hệ thống chống sét
1 Lắp đặt kim thu sét Rbvc1>=26m, kim thu sét 1 km Mục III, chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=42mm, dày 3,1mm Mục III, chương V 0,04 100m
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,018 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,002 100m2
5 Đóng cọc tiếp địa D18, L= 2,4m, mạ đồng Mục III, chương V 4 cọc
6 Khoan giếng sâu 10m - D90 thả cọc đồng D18 Mục III, chương V 4 giếng
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mục III, chương V 128 m
8 Tấm kiểm tra tiếp địa và hộp bao che nhựa Mục III, chương V 1 cụm
9 Lắp đặt cáp thoát sét đồng trục 50mm2 hoặc kiểu tương đương Mục III, chương V 24 m
10 Mũ chụp chống dột + cách điện mái, hệ định vị cáp thoát sét Mục III, chương V 1 vị trí
11 Hệ định vị cáp thoát sét Mục III, chương V 1 hệ
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mục III, chương V 0,24 100m
13 Lắp đặt co PVC d=34mm Mục III, chương V 5 cái
14 Que hàn Mục III, chương V 1,52 kg
15 Hắc ín, quét 3 lớp mối hàn Mục III, chương V 0,5 kg
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 5,2 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,052 100m3
F Hệ thống cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm, dày 3,4mm Mục III, chương V 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,13 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,08 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,18 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm, dày 2mm Mục III, chương V 0,52 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm, dày 1,7mm Mục III, chương V 0,12 100m
7 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Mục III, chương V 2 cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC D42mm Mục III, chương V 6 cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm Mục III, chương V 5 cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 12 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D21mm Mục III, chương V 12 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 6 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm Mục III, chương V 3 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 5 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PVC D21mm Mục III, chương V 2 cái
16 Lắp đặt co giảm nhựa PVC D60x42mm Mục III, chương V 3 cái
17 Lắp đặt co giảm nhựa PVC D27x21mm Mục III, chương V 2 cái
18 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60x42mm Mục III, chương V 2 cái
19 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D27x21mm Mục III, chương V 5 cái
20 Lắp đặt rắc co nhựa PVC D21mm Mục III, chương V 5 cái
21 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục III, chương V 1 bộ
22 Lắp đặt phễu thu, Kích thước 150x150 inox Mục III, chương V 1 cái
23 Cao su non Mục III, chương V 3 cuộn
24 Lắp đặt xí bệt, Inax AC-710 VAN Mục III, chương V 1 bộ
25 Bộ phụ kiện xi bệt (dây cấp nước) Mục III, chương V 1 bộ
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Lavabo sứ Inax L-285V và chân chậu L-288VC Mục III, chương V 1 bộ
27 Bộ phụ kiện Lavabo (dây cấp nước, bộ xả, vòi rửa Inax) Mục III, chương V 1 bộ
28 Lắp đặt van đồng D27mm Mục III, chương V 2 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, inax CFV-102M Mục III, chương V 1 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V 1 bể
31 Máy bơm nước 2.0KW (GP-200JXK-NX5) Mục III, chương V 1 cái
32 Bộ phao điện Mục III, chương V 1 bộ
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 20 m
34 Khoan giếng sâu 10m Mục III, chương V 1 Giếng
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục III, chương V 1 cái
36 Bảng nhựa gắn aptomat Mục III, chương V 1 cái
G Bể tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,171 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 0,531 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục III, chương V 0,622 100m2
4 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 3,109 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,118 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 28,26 m2
7 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 28,26 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,543 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V 0,038 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục III, chương V 0,018 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 6 1cấu kiện
12 ống PVC d=150 dày 4.5mm Mục III, chương V 0,014 100m
13 ống PVC d=114 dày 4.0mm Mục III, chương V 0,06 100m
14 ống PVC d= 34 dày 3.0mm, ống thoát hới vượt mái Mục III, chương V 0,12 100m
15 ống PVC d= 60 dày 3.0mm Mục III, chương V 0,072 100m
16 Co PVC d=114 Mục III, chương V 4 cái
17 Tê PVC d=114 Mục III, chương V 1 cái
18 Tê PVC d= 34 Mục III, chương V 1 cái
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,125 m3
20 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 0,192 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V 0,125 m3
22 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V 0,003 100m2
23 Bê tông lót đáy hộp để máy bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,048 m3
24 Xây hố van, hố ga gạch 2 lỗ 5x9x20cm, M75 Mục III, chương V 0,082 m3
25 Bê tông giằng hộp để máy bơm SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,019 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,002 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,004 100m2
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 3,432 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 0,24 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 3,672 m2
31 Sản xuất lắp dựng nắp đậy hộp để máy bơm (khung viền bằng thép hộp, ốp tôn phẳng) Mục III, chương V 1 cái
32 Lắp đặt ống PVC d=42mm. dày 1,7mm Mục III, chương V 0,2 m
H Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,156 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,29 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 0,576 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 1,288 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,005 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,09 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,051 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1,855 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,424 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,009 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,046 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,042 100m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 0,137 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 0,032 100m3
15 Bê tôngSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 0,814 m3
16 Xây tường gạch2 lỗ 5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,167 m3
17 Láng granitô nền sàn Mục III, chương V 2,53 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 2,865 m2
19 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 3,05 m
20 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 2,865 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,448 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,085 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,019 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,054 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,648 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,016 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,083 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,086 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 1,432 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 0,167 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,138 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,021 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,213 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,006 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,031 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,043 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 89x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 3,121 m3
38 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ Mục III, chương V 0,338 1m3 cấu kiện
39 Gia công cầu phong gỗ Mục III, chương V 0,049 1m3 cấu kiện
40 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,214 100m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mục III, chương V 8,056 m2
42 Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm, gạch nền cắt ra ốp chân tường Mục III, chương V 1,051 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 17,69 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 20,834 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,9 m2
46 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 10,968 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 16,68 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 37,93 m
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 23,59 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 48,482 m2
51 Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 19,75 m
52 Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 1,613 m2
53 Cửa sổ 2 cánh mở quay, pano gỗ nhóm 3 dày 20 Mục III, chương V 3,51 m2
54 Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 42,1 m
55 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V 19,75 1m cấu kiện
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V 5,123 1m2 cấu kiện
57 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 10x10mm Mục III, chương V 0,048 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 2,438 1m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 4,2 m2
60 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V Hàn Quốc Mục III, chương V 1 cái
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 2 bộ
62 Lắp đặt quạt treo tường + bách định vị Mục III, chương V 1 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1,5mm2) Cadivi Mục III, chương V 5 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2,5mm2) Cadivi Mục III, chương V 5 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4mm2) Cadivi Mục III, chương V 30 m
66 Lắp đặt khung nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 3 hộp
67 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm Mục III, chương V 2 cái
68 Lắp đặt cầu chì gắn chìm Mục III, chương V 3 cái
69 Lắp đặt ổ cắm đơn gắn ngầm Mục III, chương V 2 cái
70 Băng keo Mục III, chương V 1 cuộn
71 Cụm đón điện Mục III, chương V 1 cụm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->