Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Trường Tiểu học Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT HẢI |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây dựng công trình: Trường Tiểu học Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ CTMTQG XD NT mới và ngân sách Trung ương CTMTQG Giảm nghèo bền vững, ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã Cát Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 16:31:00 đến ngày 2020-04-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,031,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 9,923 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 15,327 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 51,758 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 4,813 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 2,439 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,149 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 2,283 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V | 1,082 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 15,315 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,525 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,445 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,978 | tấn |
| 13 | Lót bạt nhựa chống mất nước xi măng | Mục III, chương V | 0,361 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 61,9 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,95 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75, XM PCB40, XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,404 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,061 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 8,949 | 100m3 |
| 19 | Khối lượng đất đào móng lấy đắp vào móng còn dư đắp vào nâng nền | Mục III, chương V | 0,974 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 2,403 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,073 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 3,689 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 3,689 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 3,689 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,836 | 100m3 |
| 26 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 39,026 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 37,554 | m3 |
| 28 | Khía caro tạo nhám ram dốc | Mục III, chương V | 13,645 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,8 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,182 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,026 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,038 | 100m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 61,54 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 47,802 | m2 |
| 35 | Kẻ roon lõm chân móng | Mục III, chương V | 42,01 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 89,02 | m |
| 37 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,814 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 48,448 | m2 |
| 39 | Láng granitô bậc cấp | Mục III, chương V | 47,986 | m2 |
| 40 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 112,4 | m | |
| 41 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 16,35 | m2 |
| C | Phần thân + hoàn thiện | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 23,393 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 3,36 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,641 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,466 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 2,674 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 48,378 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 5,401 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,197 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 6,392 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,64 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 77,004 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 7,7 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 7,995 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,006 | tấn |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 6,171 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V | 0,708 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,482 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,431 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 13,377 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,572 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,06 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 1,99 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 12,929 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,68 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,984 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,48 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,156 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 3,614 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,37 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,463 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 86 | 1cấu kiện |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 42 | cái |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 52,534 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 98,154 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,77 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,642 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,69 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ xi măng cốt liệu 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,879 | m3 |
| 40 | Xây móng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75, XM PCB40, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,308 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 6,16 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ gỗ, xà gồ mái thẳng | Mục III, chương V | 8,287 | 1m3 cấu kiện |
| 43 | Gia công cầu phong gỗ | Mục III, chương V | 2,587 | 1m3 cấu kiện |
| 44 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,376 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cầu thang sắt lên mái, thép đặc D14 (quy cách theo thiết kế) | Mục III, chương V | 10,57 | kg |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng nắp đậy lỗ lên mái bằng nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm hộp (quy cách theo thiết kế) | Mục III, chương V | 0,56 | m2 |
| 47 | Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 777,75 | m |
| 48 | Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 30, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 44,058 | m2 |
| 49 | Gia công, sản xuất cánh cửa sổ lật bằng gỗ nhóm 3, dày 40, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 84,356 | m2 |
| 50 | Gia công, sản xuất phần kính đầu cửa, kính trắng dày 5mm (gồm viền nẹp bao giữ kính và kính trắng dày 5mm), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 36,636 | m2 |
| 51 | Gia công, sản xuất cửa đi 1 cánh lùa nhôm sơn tỉnh điện, khuôn nội nhôm hệ 1000 sơn tỉnh điện, có chia đố, kính trắng dày 5mm, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 3,12 | m2 |
| 52 | Gia công, sản xuất khuôn ngoại nhôm 38x76 (khuôn bao) | Mục III, chương V | 7,976 | m |
| 53 | Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 434 | m |
| 54 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V | 777,75 | 1m cấu kiện |
| 55 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 165,05 | 1m2 cấu kiện |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10 | Mục III, chương V | 1,255 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 63,962 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 87,882 | m2 |
| 59 | Sản xuất tay vịn lan can bằng ống inox | Mục III, chương V | 0,201 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can inox | Mục III, chương V | 10,56 | m2 |
| 61 | Ốp đá bóc trang trí | Mục III, chương V | 1,5 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm, XM PCB40 | Mục III, chương V | 22,31 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 228,846 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 47,435 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 774,596 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 844,486 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 414,376 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1.318,492 | m2 |
| 69 | Trát lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 148,408 | m2 |
| 70 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75, tính láng dày 2cm tạo độ dốc về ống thoát nước mái (định mức nhân 2) | Mục III, chương V | 123,64 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 198,388 | m2 |
| 72 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 39,993 | m2 |
| 73 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V | 46,9 | m2 |
| 74 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,614 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 78 | m |
| 76 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,523 | m2 |
| 77 | Kẻ chỉ lõm 30x10 | Mục III, chương V | 51,75 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 286,67 | m |
| 79 | Đắp vữa xi măng M75 lô gô trang trí, trục A (5-6) | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm, XM PCB40 | Mục III, chương V | 751,11 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,72 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 150x600mm | Mục III, chương V | 49,74 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 641,722 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 2.535,711 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 2,16 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mục III, chương V | 0,072 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mục III, chương V | 0,066 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 48 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 90 | Cầu chắn rác D100 | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 91 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 | Mục III, chương V | 12 | Bình |
| 92 | Lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt bảng chống lóa (bảng viết) | Mục III, chương V | 6 | bảng |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện 300x400x200 + yếm tủ | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A-600V/3C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A-250V/1P-1C | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-230V/1P-1C | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A-230V/1P-2C | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đôi - Máng xương cá | Mục III, chương V | 46 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - máng xương cá | Mục III, chương V | 43 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) | Mục III, chương V | 39 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x10)mm2 | Mục III, chương V | 36 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x6)mm2 | Mục III, chương V | 48 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 | Mục III, chương V | 60 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1.5)mm2 | Mục III, chương V | 1.200 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2.5)mm2 | Mục III, chương V | 230 | m |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Mục III, chương V | 81 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử | Mục III, chương V | 12 | hộp |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Mục III, chương V | 62 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 cực gắn ngầm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc | Mục III, chương V | 46 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm | Mục III, chương V | 26 | cái |
| 22 | Lắp đặt trạm đấu nối các loại | Mục III, chương V | 19 | hộp |
| 23 | Băng keo | Mục III, chương V | 4 | cuộn |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp ABC-LV (2x50)mm2 | Mục III, chương V | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt cáp CVV/DSTA 2x25mm2 | Mục III, chương V | 32 | m |
| 26 | Cụm đón điện | Mục III, chương V | 1 | cụm |
| 27 | Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| E | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét Rbvc1>=26m, kim thu sét 1 km | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=42mm, dày 3,1mm | Mục III, chương V | 0,04 | 100m |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,018 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,002 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa D18, L= 2,4m, mạ đồng | Mục III, chương V | 4 | cọc |
| 6 | Khoan giếng sâu 10m - D90 thả cọc đồng D18 | Mục III, chương V | 4 | giếng |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mục III, chương V | 128 | m |
| 8 | Tấm kiểm tra tiếp địa và hộp bao che nhựa | Mục III, chương V | 1 | cụm |
| 9 | Lắp đặt cáp thoát sét đồng trục 50mm2 hoặc kiểu tương đương | Mục III, chương V | 24 | m |
| 10 | Mũ chụp chống dột + cách điện mái, hệ định vị cáp thoát sét | Mục III, chương V | 1 | vị trí |
| 11 | Hệ định vị cáp thoát sét | Mục III, chương V | 1 | hệ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt co PVC d=34mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 14 | Que hàn | Mục III, chương V | 1,52 | kg |
| 15 | Hắc ín, quét 3 lớp mối hàn | Mục III, chương V | 0,5 | kg |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 5,2 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,052 | 100m3 |
| F | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm, dày 3,4mm | Mục III, chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,13 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,18 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm, dày 2mm | Mục III, chương V | 0,52 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm, dày 1,7mm | Mục III, chương V | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PVC D42mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D21mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC D60x42mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60x42mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa PVC D21mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu, Kích thước 150x150 inox | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 23 | Cao su non | Mục III, chương V | 3 | cuộn |
| 24 | Lắp đặt xí bệt, Inax AC-710 VAN | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 25 | Bộ phụ kiện xi bệt (dây cấp nước) | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Lavabo sứ Inax L-285V và chân chậu L-288VC | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 27 | Bộ phụ kiện Lavabo (dây cấp nước, bộ xả, vòi rửa Inax) | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt van đồng D27mm | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, inax CFV-102M | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 31 | Máy bơm nước 2.0KW (GP-200JXK-NX5) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 32 | Bộ phao điện | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 | Mục III, chương V | 20 | m |
| 34 | Khoan giếng sâu 10m | Mục III, chương V | 1 | Giếng |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 36 | Bảng nhựa gắn aptomat | Mục III, chương V | 1 | cái |
| G | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,171 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 0,531 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục III, chương V | 0,622 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,109 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,118 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 28,26 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 28,26 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,543 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V | 0,038 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục III, chương V | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 12 | ống PVC d=150 dày 4.5mm | Mục III, chương V | 0,014 | 100m |
| 13 | ống PVC d=114 dày 4.0mm | Mục III, chương V | 0,06 | 100m |
| 14 | ống PVC d= 34 dày 3.0mm, ống thoát hới vượt mái | Mục III, chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | ống PVC d= 60 dày 3.0mm | Mục III, chương V | 0,072 | 100m |
| 16 | Co PVC d=114 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 17 | Tê PVC d=114 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 18 | Tê PVC d= 34 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,125 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,192 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V | 0,125 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V | 0,003 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót đáy hộp để máy bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 0,048 | m3 |
| 24 | Xây hố van, hố ga gạch 2 lỗ 5x9x20cm, M75 | Mục III, chương V | 0,082 | m3 |
| 25 | Bê tông giằng hộp để máy bơm SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 0,019 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,002 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,004 | 100m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,432 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,24 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 3,672 | m2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng nắp đậy hộp để máy bơm (khung viền bằng thép hộp, ốp tôn phẳng) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống PVC d=42mm. dày 1,7mm | Mục III, chương V | 0,2 | m |
| H | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,156 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,29 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 0,576 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,288 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,005 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,051 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,855 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,424 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,009 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,046 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,042 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,137 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,032 | 100m3 |
| 15 | Bê tôngSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 0,814 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch2 lỗ 5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,167 | m3 |
| 17 | Láng granitô nền sàn | Mục III, chương V | 2,53 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,865 | m2 |
| 19 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,05 | m |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 2,865 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,448 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,085 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,019 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,054 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,648 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,016 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,086 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,432 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 0,167 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,138 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,021 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,213 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,006 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,031 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,043 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 89x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,121 | m3 |
| 38 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ | Mục III, chương V | 0,338 | 1m3 cấu kiện |
| 39 | Gia công cầu phong gỗ | Mục III, chương V | 0,049 | 1m3 cấu kiện |
| 40 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,214 | 100m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mục III, chương V | 8,056 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm, gạch nền cắt ra ốp chân tường | Mục III, chương V | 1,051 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 17,69 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 20,834 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,9 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 10,968 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 16,68 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 37,93 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 23,59 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 48,482 | m2 |
| 51 | Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 19,75 | m |
| 52 | Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 1,613 | m2 |
| 53 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, pano gỗ nhóm 3 dày 20 | Mục III, chương V | 3,51 | m2 |
| 54 | Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 42,1 | m |
| 55 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V | 19,75 | 1m cấu kiện |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 5,123 | 1m2 cấu kiện |
| 57 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 10x10mm | Mục III, chương V | 0,048 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 2,438 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 4,2 | m2 |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V Hàn Quốc | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường + bách định vị | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1,5mm2) Cadivi | Mục III, chương V | 5 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2,5mm2) Cadivi | Mục III, chương V | 5 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4mm2) Cadivi | Mục III, chương V | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt khung nắp loại 1-3 phần tử | Mục III, chương V | 3 | hộp |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cầu chì gắn chìm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đơn gắn ngầm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 70 | Băng keo | Mục III, chương V | 1 | cuộn |
| 71 | Cụm đón điện | Mục III, chương V | 1 | cụm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi