Gói thầu: Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa thôn Phượng Tường, xã Nhật Tân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408575-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Trường
Tên gói thầu Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa thôn Phượng Tường, xã Nhật Tân
Số hiệu KHLCNT 20200360933
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 15:54:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,004,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào < =1,25m3, rộng <=6m, đất C2 (tính 80% KL đào) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt  3,171 100m3
2 Sửa hố móng bằng thủ công, đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 79,279 m3
3 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,245 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,362 m3
5 GCLD cốt thép móng, ĐK < =10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,077 tấn
6 GCLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,99 tấn
7 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,929 100m2
8 Bê tông móng, rộng < =250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 67,872 m3
9 GCLD cốt thép cổ cột, ĐK < =10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,039 tấn
10 GCLD cốt thép cổ cột, ĐK < =18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,796 tấn
11 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cổ cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,314 100m2
12 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,918 m3
13 Xây tường cổ móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, VXM75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,44 m3
14 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,413 100m2
15 GCLD cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,103 tấn
16 GCLD cốt thép giằng móng, ĐK < =18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,754 tấn
17 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,228 m3
18 Lấp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 132,126 m3
19 Tôn nền bằng cát tưới nước đầm chặt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 222,803 m3
20 GCLD cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,342 tấn
21 GCLD cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao < =4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,805 tấn
22 Bê tông cột TD < =0,1m2, cao < =4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10,849 m3
23 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,164 100m2
24 GLCD cốt thép lanh tô, ĐK < =10mm, cao < =4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,022 tấn
25 GLCD cốt thép lanh tô, ĐK > 10mm, cao < =4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,15 tấn
26 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,452 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 63,803 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao < =4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,959 m3
29 Xây ốp cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao < =16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,721 m3
30 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông dầm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,18 100m2
31 GCLD cốt thép dầm, ĐK < =10mm, cao < =16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,244 tấn
32 GCLD cốt thép dầm, ĐK < =18mm, cao < =16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,925 tấn
33 GCLD cốt thép dầm, ĐK >18mm, cao < =16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,422 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,353 m3
35 GCDL ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,087 100m2
36 GCLD cốt thép sàn mái, ĐK < =10mm, cao < =16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,37 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26,213 m3
38 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,143 100m3
39 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10m3 tiếp 11km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,143 100m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34,485 m3
41 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng thu hồi, giằng lan can mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,223 100m2
42 GCLD cốt thép xà giằng TH, LC, Chương mái ĐK < =10mm, cao < =16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,059 tấn
43 GCLD cốt thép xà giằng TH, LC, Chương mái ĐK < =18mm, cao < =16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,73 tấn
44 Bê tông giằng tường, lan can M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,26 m3
45 SXLD con tiện BT Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 234 con
46 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,608 tấn
47 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < =18m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,608 tấn
48 Tăng đơ + giằng chéo Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 bộ
49 Bu lông M20/300 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24 cái
50 Sản xuất xà gồ thép dập nguội U100x48x3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,486 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép dập nguội U80x40x3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,486 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 265,784 m2
53 Quét Sika chống thấm 1 lớp lót (định mức 0,3kg/m2), 1 lớp phủ (0,85kg/m2/lớp) - NC nhân 2 lần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 406,315 m2
54 Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, VXM75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 406,315 m2
55 Lợp mái tôn chống nóng APU dày 0,42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,647 100m2
56 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 300 dày 0,42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22,8 md
57 Ống thoát nước Đ/K 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,45 100m
58 Cút nhựa PVC D90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
59 Cầu chắn rác D110 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
60 Đai giữ ống + vít nở Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24 bộ
61 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c < =4m, VXM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,706 m3
62 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,039 100m2
63 GCLD cốt thép giằng, đ/k < =10mm, c < =4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,036 tấn
64 Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,221 m3
65 SXLD con tiện BT Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 128 cái
66 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót bậc Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,032 100m2
67 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,638 m3
68 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng lan can Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,01 100m2
69 GCLD cốt thép giằng, đ/k < =10mm, c < =4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,011 tấn
70 Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,065 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, VXM75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,176 m3
72 Trát lót bậc, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 61,373 m2
73 Láng granitô bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 61,373 m2
74 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 199,55 m
75 SXLD con tiện BT Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26
76 Đào móng băng, thủ công, r <=3m, s <=1m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,306 m3
77 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,01 100m2
78 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,102 m3
79 Xây tường bo gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,107 m3
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,211 m2
81 Ốp mặt bên và mặt trên tường bằng gạch thẻ màu đỏ, k/t 60x240mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,239 m2
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26,099 m3
83 Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XMCM M50 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 260,972 m2
84 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 260,972 m2
85 Ốp chân tường gạch 150x500mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,42 m2
86 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 180,638 m2
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 316,752 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 853,174 m2
89 Ốp đá rối vào chân tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,83 m2
90 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 271,049 m2
91 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 25,003 m2
92 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.890,967 m
93 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 320,439 m
94 Soi chỉ lõm VXM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,13 m
95 Phào thạch cao Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 58,96
96 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 140,345 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 522,393 m2
98 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.205,241 m2
99 Sản xuất khung thép 25x50x2 gắn tấm Alu Composite Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,029 tấn
100 Lắp đặt khung thép gắn tấm Alu Composite Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,029 tấn
101 Tấm Alu Composite màu đỏ dày 3mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,972 m2
102 Gắn chữ 'ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' - chữ hộp nhựa Alu màu vàng cao TB 250 rộng TB120 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 35 chữ
103 Đắp chữ VXM 75# 'NHÀ VĂN HÓA THÔN PHƯỢNG TƯỜNG' - chữ cao TB 200 rộng TB 150 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24 chữ
104 Hoa văn đắp nổi cửa đi và cửa sổ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 cái
105 Đắp gờ con bọ trên cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 cái
106 SX cửa đi EUROHA (EU-XF55Đ) độ dày thanh nhôm 1,3mm-2mm kính dày 6,38mm phụ kiện kim khí đi kèm đồng bộ chưa bao gồm khóa (hoặc tương đương) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 25,92 m2
107 SX cửa sổ EUROHA (EU-XF55) độ dày thanh nhôm 1,3mm-2mm kính dày 6,38mm phụ kiện kim khí đi kèm đồng bộ chưa bao gồm khóa (hoặc tương đương) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22,68 m2
108 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 48,6 m2
109 Khóa cửa đi, cửa sổ nhôm hệ đa điểm (tương đương khóa Huy Hoàng SS-5833) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 bộ
110 Sản xuất hoa sắt cửa, bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,606 tấn
111 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,195 m2
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22,68 m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,629 100m2
114 LD dàn giáo trong, c >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,468 100m2
B Phần điện
1 Tủ điện tổng 400x300x180 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
2 Hộp nối dây 110x110x50 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 hộp
3 Automat 1P-125A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
4 Automat 1P-100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
5 Automat 1P-32A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
6 Automat 1P-25A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
7 Automat 1P-20A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
8 Automat 1P-15A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
9 Automat 1P-15A (điện khu hành lang) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
10 Hộp tủ automat tép nhựa 9p Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 hộp
11 Hộp tủ automat tép nhựa 2p Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
12 Công tắc 1 hạt (âm tường) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
13 Công tắc 2 hạt (âm tường) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
14 Công tắc 6 hạt (âm tường) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
15 Quạt trần 80W+ hộp số Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 cái
16 Móc treo quạt trần sắt D16/L=0,6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
17 Bộ đèn đôi: máng đèn FS-40/36x2-M6 bóng đèn Led Tube T8 120/20W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 bộ
18 Bộ đèn Led BD M16L 120/36W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
19 Đèn led pha 70w Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
20 Đèn led sát trần bóng Compac 18W/220V Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
21 Ổ cắm đôi 2 chấu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22 cái
22 Đế âm tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22 hộp
23 Quạt hút gió âm tường 250x250/30w Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
24 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x35mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50,6 m
25 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,7 m
26 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 227,3 m
27 Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 85,1 m
28 Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 451,1 m
29 Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D25 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 191,5 m
30 Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D20 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 478,2 m
31 Dây dẫn thép tiếp địa D10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 m
32 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6; L=2,5m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cọc
33 Tủ đựng bình KT 600x500x180 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 tủ
34 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bình
35 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bình
36 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bảng
37 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,92 m3
38 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,92 m3
39 Kim thu sét D18, L=1,2m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 chiếc
40 Nậm sứ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 chiếc
41 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
42 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
43 Dây dẫn thép D10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 80 m
44 Dây dẫn thép D12mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 m
45 Thép hình Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22,64 kg
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,082 m2
47 Xi măng PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 kg
48 Cát vàng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2 m3
49 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,203 m3
50 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,601 m3
51 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95  Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,892 100m3
52 Rải nilon chống mất nước bê tông Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,911 100m2
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 88,665 m3
54 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,87 10m
55 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 37,258 m3
56 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng 0,217 100m2
57 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,397 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,718 m3
59 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 60,929 m2
60 Láng lòng rãnh và hố ga có đánh màu dày 2,0 cm, VXM 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,66 m2
61 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,21 100m2
62 GCLD cốt thép tấm đan, d <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,558 tấn
63 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,611 m3
64 LD tấm đan BTĐS, trọng lượng <= 250 kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 99 cái
65 Đắp nền móng công trình, thủ công (tận dụng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,359 m3
66 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,259 100m3
67 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,259 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->