Gói thầu: Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa thôn Phượng Tường, xã Nhật Tân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa thôn Phượng Tường, xã Nhật Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 15:54:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,004,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào < =1,25m3, rộng <=6m, đất C2 (tính 80% KL đào) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,171 | 100m3 |
| 2 | Sửa hố móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 79,279 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,245 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,362 | m3 |
| 5 | GCLD cốt thép móng, ĐK < =10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,077 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,99 | tấn |
| 7 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,929 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng < =250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 67,872 | m3 |
| 9 | GCLD cốt thép cổ cột, ĐK < =10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép cổ cột, ĐK < =18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,796 | tấn |
| 11 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cổ cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,314 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,918 | m3 |
| 13 | Xây tường cổ móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, VXM75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,44 | m3 |
| 14 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,413 | 100m2 |
| 15 | GCLD cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,103 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép giằng móng, ĐK < =18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,754 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,228 | m3 |
| 18 | Lấp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 132,126 | m3 |
| 19 | Tôn nền bằng cát tưới nước đầm chặt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 222,803 | m3 |
| 20 | GCLD cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,342 | tấn |
| 21 | GCLD cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao < =4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,805 | tấn |
| 22 | Bê tông cột TD < =0,1m2, cao < =4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,849 | m3 |
| 23 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 24 | GLCD cốt thép lanh tô, ĐK < =10mm, cao < =4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 25 | GLCD cốt thép lanh tô, ĐK > 10mm, cao < =4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,15 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,452 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 63,803 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao < =4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,959 | m3 |
| 29 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao < =16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,721 | m3 |
| 30 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,18 | 100m2 |
| 31 | GCLD cốt thép dầm, ĐK < =10mm, cao < =16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,244 | tấn |
| 32 | GCLD cốt thép dầm, ĐK < =18mm, cao < =16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,925 | tấn |
| 33 | GCLD cốt thép dầm, ĐK >18mm, cao < =16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,422 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,353 | m3 |
| 35 | GCDL ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,087 | 100m2 |
| 36 | GCLD cốt thép sàn mái, ĐK < =10mm, cao < =16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,37 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,213 | m3 |
| 38 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,143 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10m3 tiếp 11km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,143 | 100m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,485 | m3 |
| 41 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng thu hồi, giằng lan can mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,223 | 100m2 |
| 42 | GCLD cốt thép xà giằng TH, LC, Chương mái ĐK < =10mm, cao < =16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 43 | GCLD cốt thép xà giằng TH, LC, Chương mái ĐK < =18mm, cao < =16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,73 | tấn |
| 44 | Bê tông giằng tường, lan can M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,26 | m3 |
| 45 | SXLD con tiện BT | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 234 | con |
| 46 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,608 | tấn |
| 47 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < =18m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,608 | tấn |
| 48 | Tăng đơ + giằng chéo | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 49 | Bu lông M20/300 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép dập nguội U100x48x3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,486 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép dập nguội U80x40x3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,486 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 265,784 | m2 |
| 53 | Quét Sika chống thấm 1 lớp lót (định mức 0,3kg/m2), 1 lớp phủ (0,85kg/m2/lớp) - NC nhân 2 lần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 406,315 | m2 |
| 54 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, VXM75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 406,315 | m2 |
| 55 | Lợp mái tôn chống nóng APU dày 0,42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,647 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 300 dày 0,42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,8 | md |
| 57 | Ống thoát nước Đ/K 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 58 | Cút nhựa PVC D90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 59 | Cầu chắn rác D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 60 | Đai giữ ống + vít nở | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c < =4m, VXM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,706 | m3 |
| 62 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 63 | GCLD cốt thép giằng, đ/k < =10mm, c < =4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 64 | Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,221 | m3 |
| 65 | SXLD con tiện BT | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 128 | cái |
| 66 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót bậc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 67 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,638 | m3 |
| 68 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 69 | GCLD cốt thép giằng, đ/k < =10mm, c < =4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 70 | Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,065 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, VXM75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,176 | m3 |
| 72 | Trát lót bậc, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 61,373 | m2 |
| 73 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 61,373 | m2 |
| 74 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 199,55 | m |
| 75 | SXLD con tiện BT | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26 | |
| 76 | Đào móng băng, thủ công, r <=3m, s <=1m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,306 | m3 |
| 77 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,102 | m3 |
| 79 | Xây tường bo gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,107 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,211 | m2 |
| 81 | Ốp mặt bên và mặt trên tường bằng gạch thẻ màu đỏ, k/t 60x240mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,239 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,099 | m3 |
| 83 | Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XMCM M50 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 260,972 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 260,972 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường gạch 150x500mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,42 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 180,638 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 316,752 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 853,174 | m2 |
| 89 | Ốp đá rối vào chân tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,83 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 271,049 | m2 |
| 91 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,003 | m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.890,967 | m |
| 93 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 320,439 | m |
| 94 | Soi chỉ lõm VXM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,13 | m |
| 95 | Phào thạch cao | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 58,96 | |
| 96 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 140,345 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 522,393 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.205,241 | m2 |
| 99 | Sản xuất khung thép 25x50x2 gắn tấm Alu Composite | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 100 | Lắp đặt khung thép gắn tấm Alu Composite | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 101 | Tấm Alu Composite màu đỏ dày 3mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,972 | m2 |
| 102 | Gắn chữ 'ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' - chữ hộp nhựa Alu màu vàng cao TB 250 rộng TB120 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35 | chữ |
| 103 | Đắp chữ VXM 75# 'NHÀ VĂN HÓA THÔN PHƯỢNG TƯỜNG' - chữ cao TB 200 rộng TB 150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | chữ |
| 104 | Hoa văn đắp nổi cửa đi và cửa sổ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 105 | Đắp gờ con bọ trên cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 106 | SX cửa đi EUROHA (EU-XF55Đ) độ dày thanh nhôm 1,3mm-2mm kính dày 6,38mm phụ kiện kim khí đi kèm đồng bộ chưa bao gồm khóa (hoặc tương đương) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,92 | m2 |
| 107 | SX cửa sổ EUROHA (EU-XF55) độ dày thanh nhôm 1,3mm-2mm kính dày 6,38mm phụ kiện kim khí đi kèm đồng bộ chưa bao gồm khóa (hoặc tương đương) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,68 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,6 | m2 |
| 109 | Khóa cửa đi, cửa sổ nhôm hệ đa điểm (tương đương khóa Huy Hoàng SS-5833) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 110 | Sản xuất hoa sắt cửa, bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,606 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,195 | m2 |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,68 | m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,629 | 100m2 |
| 114 | LD dàn giáo trong, c >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,468 | 100m2 |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện tổng 400x300x180 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Hộp nối dây 110x110x50 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 3 | Automat 1P-125A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Automat 1P-100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Automat 1P-32A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Automat 1P-25A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Automat 1P-20A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Automat 1P-15A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Automat 1P-15A (điện khu hành lang) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Hộp tủ automat tép nhựa 9p | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 11 | Hộp tủ automat tép nhựa 2p | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Công tắc 1 hạt (âm tường) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Công tắc 2 hạt (âm tường) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Công tắc 6 hạt (âm tường) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Quạt trần 80W+ hộp số | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 16 | Móc treo quạt trần sắt D16/L=0,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 17 | Bộ đèn đôi: máng đèn FS-40/36x2-M6 bóng đèn Led Tube T8 120/20W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 18 | Bộ đèn Led BD M16L 120/36W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Đèn led pha 70w | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Đèn led sát trần bóng Compac 18W/220V | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 21 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 22 | Đế âm tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22 | hộp |
| 23 | Quạt hút gió âm tường 250x250/30w | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x35mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50,6 | m |
| 25 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,7 | m |
| 26 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 227,3 | m |
| 27 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 85,1 | m |
| 28 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 451,1 | m |
| 29 | Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 191,5 | m |
| 30 | Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 478,2 | m |
| 31 | Dây dẫn thép tiếp địa D10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | m |
| 32 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6; L=2,5m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cọc |
| 33 | Tủ đựng bình KT 600x500x180 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 34 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 35 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 36 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bảng |
| 37 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 39 | Kim thu sét D18, L=1,2m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | chiếc |
| 40 | Nậm sứ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | chiếc |
| 41 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Dây dẫn thép D10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 80 | m |
| 44 | Dây dẫn thép D12mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | m |
| 45 | Thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,64 | kg |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,082 | m2 |
| 47 | Xi măng PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | kg |
| 48 | Cát vàng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,203 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,601 | m3 |
| 51 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,892 | 100m3 |
| 52 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,911 | 100m2 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 88,665 | m3 |
| 54 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,87 | 10m |
| 55 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37,258 | m3 |
| 56 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | 0,217 | 100m2 | |
| 57 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,397 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,718 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60,929 | m2 |
| 60 | Láng lòng rãnh và hố ga có đánh màu dày 2,0 cm, VXM 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,66 | m2 |
| 61 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 62 | GCLD cốt thép tấm đan, d <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,558 | tấn |
| 63 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,611 | m3 |
| 64 | LD tấm đan BTĐS, trọng lượng <= 250 kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 99 | cái |
| 65 | Đắp nền móng công trình, thủ công (tận dụng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,359 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,259 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,259 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi