Gói thầu: Gói thầu số 45: Sửa chữa hệ thống tiếp địa 22 vị trí ĐD 500KV 574 Đà Nẵng-574 Hà Tĩnh thuộc TTĐ Quảng Bình quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 45: Sửa chữa hệ thống tiếp địa 22 vị trí ĐD 500KV 574 Đà Nẵng-574 Hà Tĩnh thuộc TTĐ Quảng Bình quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 16:58:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 580,118,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ kè cũ, tường, mương thoát nước | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 16,7 | m3 |
| 2 | Xây lại kè, tường, mương thoát nước ( tận dung lại 80% đá hộc) | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 16,7 | m3 |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 22 | Vị trí |
| 4 | Gia công tiếp địa | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 8.864,72 | kg |
| 5 | Đột bổ sung lổ trên thanh cái cột để lắp cờ tiếp địa | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 184 | Lỗ |
| 6 | Cung cấp Bu lông M16x50 (lắp đặt tiếp địa vào cột) | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 184 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa gốc | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 8.864,72 | Kg |
| 8 | Lấp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt k=0,85 | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 22 | Vị trí |
| 9 | Đo trị số điện trở và tổng trở tiếp địa sau khi xử lý | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 22 | Vị trí |
| 10 | Đền bù cây cối, hoa màu ảnh hưởng thi công | Chi tiết theo Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi