Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường THCS Pò Tấu, xã Chí Viễn, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433377-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trường THCS Pò Tấu, xã Chí Viễn, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200401670
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 15:20:00 đến ngày 2020-04-25 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,287,599,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3841 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,16 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,506 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0708 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0932 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9877 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6197 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7173 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4037 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,1987 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2451 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8801 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8845 m3
14 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,1086 m3
15 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2421 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5289 100m3
17 Bê tông nền, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,7907 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2324 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2965 tấn
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6235 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3619 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3021 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8428 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,9182 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,9527 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2092 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1823 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2278 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2953 100m2
30 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1327 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3629 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt thanh chắn nắng đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4409 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1017 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9617 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2645 tấn
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8918 100m2
37 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,2783 m3
38 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 (tường thu hồi) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2353 m3
39 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7905 m3
40 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16m, vữa XM M50 (ốp trụ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8974 m3
41 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8691 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8691 tấn
43 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9129 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9129 tấn
45 Sản xuất giằng đứng + giằng nghiêng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4325 tấn
46 Lắp dựng giằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4325 tấn
47 Tăng đơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
48 Bu lông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,0194 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2455 100m2
51 Tôn úp sườn rộng 400 dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,8 m
52 Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6942 m3
53 Xây bậc tam cấp gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1239 m3
54 Lát bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6195 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 909,604 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 490,3156 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,08 m2
58 Phào chỉ lõm vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,97 m
59 Trát trần, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,18 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,8344 m2
61 Trát lanh tô vữa XM cát mịn M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,29 m2
62 Trát vẩy vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 604,5756 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.070,7284 m2
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,9728 m2
66 Quét SIKA (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,9728 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 376,6784 m2
68 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 280,1284 m2
69 Trát gờ đưuòng dốc, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,412 m2
70 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,0873 m2
71 Cửa đi thép sơn tĩnh điện 1 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1141 m2
72 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,6154 m2
73 Khuôn cửa đơn (khuôn kín) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,73 m
74 Khuôn cửa đơn (khuôn hở) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,355 m
75 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,085 m
76 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,75 m2
77 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,569 tấn
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,4818 m2
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,154 m2
80 Đào móng băng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0813 m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3456 m3
82 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0431 m3
83 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1199 m3
84 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0404 100m3
85 Bê tông đường dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4824 m3
86 Trát thành đường dốc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8315 m2
87 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8315 m2
88 Sản xuất tay vịn lan can bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m
89 Lắp dựng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m2
90 Đào móng bó bồn hoa đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3571 m3
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1152 m3
92 Xây móng bồn hoa gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1848 m3
93 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,198 m3
94 Ốp đá xẻ màu xám Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,37 m2
95 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5452 100m3
96 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5452 100m3
97 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
99 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,6 m
100 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,6 m
101 Thép bản (lấy theo giá thép tấm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 kg
102 Sản xuất, lắp dựng bật sắt D10, dài mỗi cái trung bình 15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
103 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
104 Lồng thép qua sàn + hộp thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
105 Lắp đặt măng sông D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100m
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
108 ống thép qua dầm D50, dài trung bình 250mm/ cái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100m
109 ống tràn thép D32, dài 200/ cái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
110 Tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
112 Đèn ống 3x0.6M (3x20W-220V)+ chụp phản quang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
113 Lắp đặt đèn Led D300 sát trần bóng 60W-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
114 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt + Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
118 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
119 Lắp đặt aptomat 2 cực, cường độ dòng điện 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
122 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
123 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
124 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 275 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
126 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 hộp
127 Đèn Cao áp 250WW-220V (SODIUM) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
128 Lắp đặt đèn Compac 100W có chao chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
129 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3339 m3
130 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3156 tấn
131 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3156 tấn
132 Vít thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
133 Gỗ lát bục sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,46 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG (CẢI TẠO)
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,624 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7288 tấn
3 Phá dỡ kết cấu tường thu hồi gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7547 m3
4 Phá dỡ, cắt sê nô mái, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1318 m3
5 công tháo dỡ toàn bộ các ống thoát nước mái và hệ thống điện trong nhà để làm mới lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
6 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,5364 m2
7 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m2
8 Phá dỡ song sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,08 m2
9 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3713 m3
10 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8218 m3
11 Phá dỡ lan can sắt bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,376 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 20% diện tích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,5492 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 80% diện tích còn lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,197 m2
14 Trát vá tường ngoài nhà 20% dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,5492 m2
15 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 20% diện tích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,9424 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn tường trong nhà bằng 80% diện tích còn lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 223,7696 m2
17 Trát tường trong nhà 20% dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,9424 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20% diện tích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,3417 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần bằng 80% diện tích còn lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 109,3669 m2
20 Trát vá trần 20% diện tích , vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,3417 m2
21 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công, gian trục 1-2 để làm dầm chân thang và xây tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7908 m2
22 Phá dỡ nền bê tông gian trục 1-2 để làm dầm chân thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1352 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7445 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7445 m3
25 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3114 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3, 10% KL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4598 m3
27 Đào móng băng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8644 m3
28 Bê tông lót móng các loại, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3065 m3
29 Ván khuôn gỗ đế móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0645 100m2
30 Ván khuôn gỗ cổ móng, dầm móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2417 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0952 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5549 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4652 tấn
34 Bê tông đế móng cột, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5067 m3
35 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6451 m3
36 Bê tông xà dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5353 m3
37 Đắp cát lót móng đá, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 100m3
38 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0029 m3
39 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7406 m3
40 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1155 100m3
41 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0449 100m2
42 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
43 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
44 Bê tông giằng móng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,494 m3
45 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1078 100m3
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4877 m3
47 Ốp đá rối nhiều màu vào chân móng ( mặt trước + 2 bên ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1976 m2
48 Trát chân móng phần xây mới mở rộng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2302 m2
49 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1248 m3
50 Lát đá Granit màu tím hoa cà bậc tam cấp sảnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,999 m2
51 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0048 100m2
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1524 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8398 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3906 tấn
55 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,241 m3
56 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1649 100m2
57 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng tầng mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,402 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng ĐK <=18mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5153 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,912 tấn
60 Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4969 m3
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1916 100m2
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2229 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0041 tấn
64 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,8802 m3
65 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4592 100m2
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1118 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5166 tấn
68 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,601 m3
69 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
70 Lắp dựng cốt thép giằng lan can ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0163 tấn
71 Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1487 m3
72 Sản xuất lan can inox 304 (gắn trên giằng lan can mặt đứng ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0325 tấn
73 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9744 m2
74 Đào móng dầm chân thang , thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 ( phá dỡ nền gạch và bê tông nền đã tính trong phá dỡ ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3245 m3
75 Lấp đất nền móng dầm chân thang, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 m3
76 Bê tông lót móng dầm chân thang, M100, đá 4x6, PCB30, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 m3
77 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,287 100m2
78 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1688 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1988 tấn
80 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,638 m3
81 Xây bậc thang gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7128 m3
82 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,6764 m2
83 Lát đá Granit màu tím hoa cà cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8322 m2
84 Sản xuất tay vịn lan can INOX cầu thang , chân vách kính và lan can mặt tiền (thành phẩm theo chi tiết thiết kế) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,7 md
85 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,53 m2
86 Trụ INOX D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Xây tường tầng 1 bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,977 m3
88 Xây tường tầng 1 bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,971 m3
89 Xây tường tầng 2 gạch chỉ không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,6072 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0395 m3
91 Xây ốp các cột trụ tầng 2 bằng gạch chỉ không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9047 m3
92 Xây lan can tầng 2 gạch chỉ không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm,dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0845 m3
93 Xây gạch chỉ không nung2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thu hồi , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2417 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5559 m3
95 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0898 tấn
96 Cạo rỉ các xà gồ cũ để tận dụng lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,0412 m2
97 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,0412 m2
98 Lắp dựng xà gồ thép (làm mới + tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8186 tấn
99 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0233 tấn
100 Lợp mái bằng tôn múi 0.4ly, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,966 100m2
101 úp sườn bờ chảy mái khổ rộng 400, tôn dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,8 m
102 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,0012 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 (các phần xây mới cải tạo) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 198,6208 m2
104 Trát gờ mi cửa sổ và ô trang trí mặt tiền, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,34 m2
105 Trát sê nô, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,8514 m2
106 Láng sê nô máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30, tính dày TB 2cm láng tạo dốc ( lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,9292 m2
107 Láng sê nô máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2 ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,9292 m2
108 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,144 m2
109 Trát trụ tầng 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,2652 m2
110 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 ( Phần tường cải tạo xây mới) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 444,594 m2
111 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,484 m2
112 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 233,7906 m2
113 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 439,4676 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.097,5056 m2
115 Sản xuất cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly, nhôm màu trắng sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 m2
116 Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
117 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly, nhôm màu trắng sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,28 m2
118 Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
119 Sản xuất vách hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly, nhôm trắng màu sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,64 m2
120 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,44 m2
121 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,64 m2
122 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1512 tấn
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,8628 m2
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,8 m2
125 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
126 Đào hố đóng cọc chống sét, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,925 m3
127 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cọc
128 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,78 m
129 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,5 m
130 Mối nối kiểm tra điện trở dưới nối đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công/mối
131 Bật sắt fi, bu lông 10 L=250; thép bản... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
133 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
134 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175 m
137 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
138 Lắp đặt đèn compact 40W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
139 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
140 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bảng
142 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
146 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
147 Tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 0.0
148 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,83 100m
149 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
150 Lồng chắn rác inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
151 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
152 Đai giữ ống nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
153 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
154 Lắp đặt ống thép luồn sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
155 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1072 m3
156 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,596 m3
157 Xây thành rãnh bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,54 m3
158 Trát, láng rãnh nước dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 m2
159 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1249 tấn
160 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0869 100m2
161 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0528 m3
162 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
163 Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,5 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,396 m3
3 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,544 m3
4 Cốt thép giằng móng , giằng tường đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
5 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1283 tấn
6 Cốp pha giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0132 100m2
7 BT giằng móng M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,872 m3
8 Lấp đất móng, đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,239 m3
9 Bê tông lót bậc M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 m3
10 Xây bậc gạch chỉ VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4104 m3
11 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,148 m2
12 Bê tông nền nhà M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,841 m3
13 Xây tường gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7637 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2892 100m2
15 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1997 tấn
16 BT sàn M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,53 m3
17 Xây thu hồi gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5429 m3
18 Cốp pha gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0164 100m2
19 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0103 tấn
20 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1034 m3
21 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,106 m2
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,044 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,3744 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,6672 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,4184 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4724 m2
27 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0892 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0892 tấn
29 Lắp dựng thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 tấn
30 Lợp tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2454 100m2
31 Tôn úp sườn máitôn 0,4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6 m
32 SX cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn 6,38ly, nhôm màu trắng sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m2
33 SX cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn 6.38ly, nhôm màu trắng sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m2
34 Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,12 m2
37 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0624 tấn
38 Sơn hoa sắt, 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2848 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m2
40 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
41 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
44 Lắp đặt Compac 20w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điièu khiển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 0.0
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 3công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Đế cài automat 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Mặt đậy automat 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Đế cài các bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
53 Mặt che từ 1 đến 4 lỗ hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ,thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,944 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,268 m3
3 Bu lông chân cột M18x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
4 Sản xuất cột bằng thép ống thép tráng kẽm ĐK 76*2.3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1597 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7234 tấn
6 Sản xuất thép bản chân cột, giằng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2641 tấn
7 Sơn sắt thép thép bản 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,0947 m2
8 Lắp thép bản + khung cột nhà thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4238 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7234 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3087 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3087 tấn
12 Lợp mái tôn thường dày 0.4mm màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4363 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8099 m3
14 Xây gờ chắn bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3911 m3
15 Trát gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,428 m2
G HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ,thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,972 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,134 m3
3 Bu lông chân cột M18x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
4 Sản xuất cột bằng thép ống thép tráng kẽm ĐK 76*2.3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0799 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3526 tấn
6 Sản xuất thép bản chân cột, giằng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1202 tấn
7 Sơn sắt thép thép bản 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,5129 m2
8 Lắp thép bản + khung nhà thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2001 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3526 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1353 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1353 tấn
12 Lợp mái tôn thường dày 0.4mm màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6295 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6722 m3
14 Xây gờ chắn bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 m3
15 Trát gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,532 m2
H HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng băng đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8195 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,522 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2675 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7338 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5447 m3
6 Cốt thép giằng móng , giằng tường đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0176 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,132 tấn
8 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0823 100m2
9 BT giằng móng M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9049 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,887 m3
11 Bê tông lót bậc M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 m3
12 Xây bậc gạch chỉ VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,063 m3
13 Bê tông nền nhà M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3069 m3
14 Trát chân móng ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,18 m2
15 Xây tường gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,323 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6525 m3
17 Bê tông bệ tiểu nữ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0683 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2334 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m2
20 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,207 tấn
21 BT sàn M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6166 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0236 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2031 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8247 m3
25 Xây thành mái gạch chỉ không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6824 m3
26 Cốp pha gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0444 100m2
27 Ván khuôn gỗ tấm nan bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0248 100m2
28 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0529 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0207 tấn
30 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4682 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
32 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,462 m2
33 Trát sê nô mái, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,7508 m2
34 Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30, tạo dốc về phía thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,94 m2
35 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,368 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,208 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,2758 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,2128 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,4838 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2989 m2
41 SX cửa đi nhôm kính, kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,88 m2
42 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
44 Lắp đặt Compac 15w+30w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
45 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm (ống dẫn từ giếng khoan ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100 m
50 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
51 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
52 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
53 Lắp đặt tê nhựa 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
54 Lắp đặt tê nhựa 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
55 Lắp đặt tê nhựa 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
58 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
64 Lắp đặt van phao tự động, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 bộ phụ kiện 8 chi tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
69 Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Lắp đặt cút nhựa D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
71 Lắp đặt cút nhựa d100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
72 Lắp đặt tê nhựa d32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
73 Lắp đặt tê nhựa d76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
74 Lắp đặt phễu thu nước thoát sàn inox, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
76 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
77 Quả cầu chắn rác inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
78 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
79 Đào hố bể tự hoại , máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1602 100m3
80 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
81 Xây bể bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6794 m3
82 Láng bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,254 m2
83 Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,75 m2
84 Quét nước xi măng 2 nước vào bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,004 m2
85 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,317 tấn
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0301 100m2
87 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,672 m3
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
I HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ
1 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 m3
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1244 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2138 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,888 m2
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0106 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0053 100m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
12 Lắp đặt phao điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt rắc co ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
15 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1824 100m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 100m3
17 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,08 m3
18 Đắp đất móng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,08 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4373 tấn
20 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3042 100m2
21 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6848 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 196 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->