Gói thầu: Gói thầu số 05: NQLK-KRP: Khu quản lý hệ thông kênh Bắc và kênh nam( 2 khu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư và xây dựng Thủy lợi 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: NQLK-KRP: Khu quản lý hệ thông kênh Bắc và kênh nam( 2 khu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20181070583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TPCP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 08:46:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,011,563,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| B | Móng, nền nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng cơ giới, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,3531 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm độ chặt yêu cầu K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,0179 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2,0356 | 100m3 |
| 4 | Lót đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 23,4912 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 400 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 267,69 | m2 |
| 7 | Lát nền gạch chống trơn KT 40x40 cm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 108,7348 | m2 |
| 8 | ốp gạch 400x400 mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 115,416 | m2 |
| C | Xây lát | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 5,7492 | m3 |
| 2 | BTCT M200 móng đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 27,76 | m3 |
| 3 | BTCT M200 dầm, giằng đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 38,06 | m3 |
| 4 | BTCT cột M200 đá 1x2, h=4.15m | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 7,64 | m3 |
| 5 | BTCT M200 lanh tô đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3 | m3 |
| 6 | BTCT M200 mái đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 44,58 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 78,864 | m3 |
| 8 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 xây tường chiều dầy <=30 cm, XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 158,6494 | m3 |
| 9 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, cvữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 20,5848 | m3 |
| 10 | Xây bậc tam cấp M75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10,386 | m3 |
| 11 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 200,76 | m |
| 12 | Trát tường nhà vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1.737,04 | m2 |
| 13 | Trát tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 41,08 | m2 |
| 14 | Trát trần xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 503,58 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 76,36 | m2 |
| 16 | Trát lan can, tường chắn bồn nước M75, dày 1.5cm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 41,727 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 632,8 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 292,74 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 925,5368 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 563,3968 | m2 |
| 22 | SXLD thép móng d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,0744 | tấn |
| 23 | SXLD thép móng d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,461 | tấn |
| 24 | SXLD thép móng d>18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,7994 | tấn |
| 25 | SXLD thép cột d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,3086 | tấn |
| 26 | SXLD thép cột d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2,0288 | tấn |
| 27 | SXLD thép dầm d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,6068 | tấn |
| 28 | SXLD thép dầm d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,012 | tấn |
| 29 | SXLD thép dầm d>18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,6974 | tấn |
| 30 | SXLD thép lanh tô d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,1808 | tấn |
| 31 | SXLD thép lanh tô d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,4326 | tấn |
| 32 | SXLD thép sàn d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4,4218 | tấn |
| D | Mái | |||
| 1 | Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4,8696 | 100m2 |
| 2 | Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 32,4 | m |
| 3 | Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm úp hai bờ mái | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 51,2 | m |
| 4 | Gia công lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,7632 | tấn |
| E | Cửa các loại | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng Cửa chính Đ1, cửa sắt kính | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 40,5 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng Cửa chính Đ2, cửa sắt kính đục | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8,1 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng Cửa nhà vệ sinh Đ3, cửa nhôm, kính mờ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6,9 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng Cửa sổ S1, cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 43,2 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng Cửa chớp kính lật | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,6 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 43,2 | m2 |
| F | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 7,5 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, M150 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 170,9634 | m3 |
| G | Bể phốt | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 55,352 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 25,058 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,62 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2,32 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M 200 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,68 | m3 |
| 6 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6,98 | m3 |
| 7 | Trát tường vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 78,8 | m2 |
| 8 | Cốt thép d<= 10mm, | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,5006 | tấn |
| H | Bể lọc nước | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 15,8238 | m3 |
| 2 | Đất đắp K>=90 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6,3196 | m3 |
| 3 | BT M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,194 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,3628 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4,6176 | m3 |
| 6 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,2704 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 51,584 | m2 |
| 8 | Cốt thép d <= 10mm, | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,2972 | tấn |
| I | Nhà xe | |||
| 1 | BT lót M100 đá ,4x6 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,784 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10,3096 | m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,3248 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng vì kèo thép , khẩu độ 18-24 m | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,5016 | tấn |
| 5 | Gia công lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,3472 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,8158 | 100m2 |
| 7 | Tole úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 20 | m |
| 8 | Tole rèm cong | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 40 | m |
| J | Chống thấm WC | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 24,8886 | m2 |
| 2 | Vải thủy tinh | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 24,8886 | m2 |
| K | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 64,236 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng K >= 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 26,765 | m3 |
| 3 | BT rãnh M150 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6,42 | m3 |
| 4 | BT M150 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 5,04 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 5,353 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,2302 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 134 | cái |
| L | Tường rào | |||
| 1 | BT lót M100 đá ,4x6 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,8 | m3 |
| 2 | Đá xây VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 30,6 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M200 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,94 | m3 |
| 4 | BTCT giằng móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10,9 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 28,94 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 64,52 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1.231 | m2 |
| 8 | Đào đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 170 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, K >= 0,90 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 123,06 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, d <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,1882 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, d <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,9574 | tấn |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1.231 | m2 |
| 13 | Thép đặc 14x14 - (hàng rào) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1.020,1 | kg |
| 14 | Thép L50x50x5 mm- hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 720,8 | kg |
| 15 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,741 | tấn |
| 16 | Lắp dựng hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 117,3 | m2 |
| 17 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,9568 | tấn |
| 18 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,9568 | tấn |
| 19 | Bánh xe thép | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 16 | bộ |
| 20 | Bản lề + goong | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6 | bộ |
| 21 | Chốt cửa phụ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bộ |
| 22 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | bộ |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 123,58 | m2 |
| M | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,7864 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 11,872 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 11,872 | m2 |
| 4 | Cốt thép móng, d <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,0422 | tấn |
| N | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống UPVC D75 dày 2.2mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,6 | 100m |
| 2 | Cút D75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10 | cái |
| O | Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá I -III | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 60 | m khoan |
| 2 | Khoan giếng. Độ sâu hố khoan từ 30-70m. Cấp đất đáIV-VI | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 80 | m khoan |
| 3 | Máy bơn nước Q=3m3/h, H=10m | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | máy |
| 4 | Máy bơn nước Q=4.8m3/h, H=100m | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | máy |
| 5 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bể |
| 6 | Van đồng | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa UPVC D34 dày 2.1mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1 | 100m |
| 8 | Ống nhựa UPVC D27 dày 1.9mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,2 | 100m |
| 9 | Ống nhựa UPVC D21 dày 1.7mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,02 | 100m |
| 10 | Ống nhựa PPR D25 dày 2.3mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,04 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 140 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 12 | cái |
| P | Thoát nước | |||
| 1 | Ống UPVC D114mm dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,23 | 100m |
| 2 | Cút D110 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống UPVC D75 dày 2.2mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,052 | 100m |
| 4 | Cút D75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 20 | cái |
| 5 | Tê nhựa D90-75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 6 | Ống UPVC D60 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,282 | 100m |
| 7 | Tê nhựa D60 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6 | cái |
| 8 | Tê nhựa D90-60 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 9 | Ống D90 thoát mái | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 0,38 | 100m |
| 10 | Cút D90, 90 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10 | cái |
| 11 | Đai ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 40 | cái |
| Q | Thiết bị vệ sinh (Thiết bị +Lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí một Khối Viglacera hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera T1 Treo Tường hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | bộ |
| 5 | Chậu rửa chén đôi + vòi | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nóng- lạnh | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | bộ |
| 7 | Phễu thu nước inox D76 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| R | Thiết bị điện (Thiết bị +Lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ điện 14 modun | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | hộp |
| 2 | Ổ cắm mạng+điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 68 | cái |
| 4 | Đèn gắn tường 1x36w | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | bộ |
| 5 | Đèn huỳnh quang gắn tường 2x36w | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 32 | bộ |
| 6 | Đèn led âm trần 18W | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 20 | cái |
| 10 | Cáp cu/XLPE 2x16mm (cadivi hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 200 | m |
| 11 | Dây điện cu/ pvc 2x4mm (cadivil hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 100 | m |
| 12 | Dây điện cu/PVC 2x2.5mm2 (Cadivil hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 500 | m |
| 13 | Dây điện cu/PVC 2x1.5mm2 (Cadivil hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp cu/pvc 1c 2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 100 | m |
| 15 | Ống luồn tròn D20-CA20 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 300 | m |
| 16 | MCB 2 cục 80A | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 cực 20A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 cực 16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 cực 10A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| S | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Cọc tiếp đất L 63x63x6, L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8 | cọc |
| 2 | Kim thu sét D16, H=1m | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 3 | Dây thu sét D10 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 80 | m |
| 4 | Dây thu sét D12 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 30 | m |
| 5 | Chân gắn tường, D10,L =15cm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 30 | cái |
| 6 | Bu long M16 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 16 | bộ |
| 7 | Thép bản L40x4 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 31,46 | kg |
| T | Cột cờ | |||
| 1 | BT M200 đá 1x2 móng | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 3,56 | m3 |
| 2 | Bulong neo móng M10,L=250 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8 | bộ |
| 3 | Cột cờ inox 304 cao 12m trọn bộ (Chiều cao 12m: Cột cờ inox được chia làm 3 đốt Ø114x2.0ly (6m) - Ø89x2.0ly (3m) - Ø63x2.0ly (3m.)) & phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bộ |
| 4 | Ốp đá Granit màu đen | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 1,525 | m2 |
| U | Thiết bị (bao gồm lắp đặt) | |||
| 1 | Bàn họp Elip (4x1.5x0.75) hòa phát hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 2 | Ghế (0.47x0.59x0.850 hòa phát hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 40 | cái |
| 3 | Bục để tượng Bác Hồ (R0.8 S0.6 C1.2 ) hòa phát hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 4 | Tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 5 | Khung dán khẩu hiệu | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bộ |
| 6 | Bàn làm việc (1,2x0.6x0.75 hòa phát ) hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Ghế làm việc ghế xoay hòa phát hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 8 | Máy vi tính để bàn (CPU intel Pentium (3MB cache, up to 3,5 HGz) Ram 4Gb; Ổ cứng 1TB-7200rpm, SATA 6Gb/s, ổ đĩa DVD-RW; màng hình Kích thước 21,5, Wide Led. Độ phân giải Full HD 1920x1080; và các phụ kiện kèm theo) hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | bộ |
| 9 | Giường ngủ (1.2x2) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8 | bộ |
| 10 | Chăn màn, gối | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 8 | bộ |
| 11 | Bàn tiếp khách | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 4 | cái |
| 12 | Ghế tiếp khách | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 12 | cái |
| 13 | Tủ đựng hồ sơ D1.9x S0.41x C1.88 hòa phát hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Máy in Canon A4 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bộ |
| 15 | Rèm cửa | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 48 | m2 |
| 16 | Máy điều hòa 1 chiều 9000BTU (DaiKin FTC25NV1V/RC25NV1V hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6 | cái |
| 17 | Máy điều hòa 1 chiều 12000BTU (Daikin ATF35UV1V/ARF35SUV1V hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 6 | cái |
| 18 | Quạt trần 3 cánh, 220v/80W | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 12 | Bộ |
| 19 | Quạt thông gió có màn che 20x20cm | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 14 | Bộ |
| 20 | Bếp ga | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 21 | Bàn ăn 1.6x0.75x0.75 | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | cái |
| 22 | Ghế (0.47x0.59x0.850 hòa phát hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 20 | Cái |
| 23 | Dụng cụ nhà bếp (Tủ, bát, xong nồi, đũa…) | Theo hồ sơ thiết kế kèm theo | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi