Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432139-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200426698
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp Giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 20:42:00 đến ngày 2020-04-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,292,793,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng nhà lớp học, đất cấp III Chương V E- HSMT 3,021 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E- HSMT 23,68 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V E- HSMT 1,23 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E- HSMT 0,13 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E- HSMT 2,52 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E- HSMT 0,69 tấn
7 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Chương V E- HSMT 50,49 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 51,19 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 63,58 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 1,26 100m2
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 14,18 m3
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E- HSMT 0,29 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E- HSMT 1,72 tấn
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 2,15 100m3
15 Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Chương V E- HSMT 36,97 m3
16 Cốt thép cột T1. Thép fi<=10 Chương V E- HSMT 0,35 tấn
17 Cốt thép cột T1. Thép fi<=10 Chương V E- HSMT 0,86 tấn
18 Cốt thép cột T1. Thép fi<=10 Chương V E- HSMT 1,54 tấn
19 Ván khuôn cột T1 Chương V E- HSMT 1,24 100m2
20 Ván khuôn cột tròn T1 Chương V E- HSMT 0,12 100m2
21 Bê tông cột T1 đá 1x2, mác 250# Chương V E- HSMT 10,05 m3
22 Cốt thép cột T2, thép fi<=10 Chương V E- HSMT 0,33 tấn
23 SCốt thép cột T2, thép fi<=18 Chương V E- HSMT 1,76 tấn
24 Ván khuôn cột T2 Chương V E- HSMT 1,24 100m2
25 Bê tông cột T2 đá 1x2, mác 250# Chương V E- HSMT 8,23 m3
26 Ván khuôn dầm giằng nhà tầng 1 Chương V E- HSMT 2,43 100m2
27 Cốt thép xà dầm nhà tầng 1, thép fi<=10 Chương V E- HSMT 1,05 tấn
28 Cốt thép xà dầm nhà tầng 1, thép fi<=18 Chương V E- HSMT 1,27 tấn
29 Cốt thép xà dầm nhà tầng 1, thép fi>18 Chương V E- HSMT 2,77 tấn
30 Bê tông dầm giằng nhà tầng 1, đá 1x2, mác 250# Chương V E- HSMT 23,94 m3
31 Ván khuôn dầm giằng nhà tầng 2 Chương V E- HSMT 2,37 100m2
32 Cốt thép xà dầm nhà tầng 2, thép fi<=10 Chương V E- HSMT 0,97 tấn
33 SX, lắp dựng cốt thép xà dầm nhà tầng 2, thép fi<=18 Chương V E- HSMT 2,03 tấn
34 SX, lắp dựng cốt thép xà dầm nhà tầng 2, thép fi>18 Chương V E- HSMT 1,28 tấn
35 Bê tông dầm giằng nhà tầng 2, đá 1x2, mác 250# Chương V E- HSMT 23,9 m3
36 Ván khuôn sàn tầng 2 Chương V E- HSMT 3,56 100m2
37 Cốt thép sàn tầng 2 Chương V E- HSMT 4,33 tấn
38 Bê tông sàn tầng 2, đá 1x2, mác 250# Chương V E- HSMT 42,09 m3
39 Ván khuôn sàn mái Chương V E- HSMT 4,33 100m2
40 Cốt thép sàn mái Chương V E- HSMT 4,31 tấn
41 Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 250# Chương V E- HSMT 47,88 m3
42 Ván khuôn lanh tô tầng 1 Chương V E- HSMT 0,42 100m2
43 Cốt thép lanh tô tầng 1, thép fi<=10 Chương V E- HSMT 0,07 tấn
44 Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, thép fi>10 Chương V E- HSMT 0,17 tấn
45 Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 200# tầng 1 Chương V E- HSMT 2,32 m3
46 Ván khuôn lanh tô tầng 2 Chương V E- HSMT 0,56 100m2
47 Cốt thép lanh tô, tầng 2, thép fi<=10 Chương V E- HSMT 0,13 tấn
48 Cốt thép lanh tô, tầng 2, thép fi>10 Chương V E- HSMT 0,39 tấn
49 Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250# tầng 2 Chương V E- HSMT 3,83 m3
50 Ván khuôn cầu thang Chương V E- HSMT 0,29 100m2
51 Cốt thép cầu thang fi < 10 Chương V E- HSMT 0,27 tấn
52 Cốt thép cầu thang fi > 10 Chương V E- HSMT 0,13 tấn
53 BT cầu thang đá 1*2 M 250# Chương V E- HSMT 3,05 m3
54 Xây tường không nung, vữa XM mác 75, d<=33; tầng 1 Chương V E- HSMT 72,16 m3
55 Xây tường gạch không nung, vữa XM mác 75, d<=11; tầng 1 Chương V E- HSMT 5,91 m3
56 Xây ốp cột gạch không nung, vữa Xm mác 75# tầng 1 Chương V E- HSMT 5,2 m3
57 Lát gạch chống nóng, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 74,63 m2
58 Lát gạch kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 37,32 m2
59 Xây tường gạch vữa XM mác 75, d<=33; tầng 2 Chương V E- HSMT 88,47 m3
60 Xây tường gạch vữa XM mác 75, d<=11; tầng 2 Chương V E- HSMT 14,5 m3
61 Xây ốp cột gạch, vữa Xm mác 75# tầng 1 Chương V E- HSMT 5,35 m3
62 Xây gạch chi tiết phức tạp khác, vữa XM M75# Chương V E- HSMT 1,82 m3
63 Trát tường ngoài nhà dày 1,5 vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 944,13 m2
64 Trát cột, cột hành lang, cầu thang vữa XM mác 75 dày 15 Chương V E- HSMT 322,98 m2
65 Trang trí các chi tiết chân cột sảnh, vữa pano lan can Chương V E- HSMT 15 công
66 Trát tường trong nhà vữa XM mác 75 dày 15 Chương V E- HSMT 777,44 m2
67 Trát trần nhà vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 750,88 m2
68 Trát xà dầm nhà vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 454,54 m2
69 Trát phào kép trang trí trong phòng Chương V E- HSMT 630,04 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 418,74 m
71 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 486,84 m2
72 Ốp tường nhà vệ sinh, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 14,33 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 726,53 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,06 m2
75 Ốp gạch vào chân tường, tiết diện gạch <= 0,06m2 Chương V E- HSMT 37,11 m2
76 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 56,57 m2
77 SX, lắp dựng tay vịn gỗ dẻ Chương V E- HSMT 11,21 m
78 Ván khuôn tấm chớp Chương V E- HSMT 0,05 100m2
79 Bê tông tấm chớp đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,59 m3
80 Lắp đặt tấm chớp Chương V E- HSMT 15 cái
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 1.267,11 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 1.982,86 m2
83 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E- HSMT 1,38 tấn
84 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,2 tấn
85 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,2 tấn
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 140,76 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 7,21 m2
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,2 tấn
89 Sơn sắt thép Chương V E- HSMT 213,69 m2
90 Lợp mái che tường bằng tôn Chương V E- HSMT 4,57 100m2
91 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái ống D90 Chương V E- HSMT 1,33 100m
92 Lắp đặt cút thoát D90 Chương V E- HSMT 42 cái
93 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V E- HSMT 14 quả
94 Quai nhê inox giữ ống Chương V E- HSMT 56 cái
95 SX, lắp dựng cửa đi, cửa nhôm Chương V E- HSMT 88,17 m2
96 SX, lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm Chương V E- HSMT 54,06 m2
97 Lắp đặt đèn L= 1,2m*40W, loại hộp đèn 2 bóng có chóa Chương V E- HSMT 51 bộ
98 Lắp đặt đèn L= 1,2m*40W, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E- HSMT 18 bộ
99 Lắp đặt đèn hiên sát trần D300*40W có chụp Chương V E- HSMT 12 bộ
100 Lắp đặt quạt trần đường kính D=1,4m *70W Chương V E- HSMT 19 cái
101 Lắp đặt đế nhựa âm tường công tắc đơn Chương V E- HSMT 5 cái
102 Lắp đặt công tắc đơn 5A Chương V E- HSMT 5 cái
103 Lắp đặt mặt đơn công tắc đơn Chương V E- HSMT 5 cái
104 Lắp đặt đế nhựa âm tường công tắc đôi Chương V E- HSMT 9 cái
105 Lắp đặt công tắc đôi 5A Chương V E- HSMT 9 bảng
106 Lắp đặt mặt đơn công tắc đôi Chương V E- HSMT 9 cái
107 Lắp đặt đế nhựa âm tường hỗn hợp công tắc+ ổ cắm Chương V E- HSMT 9 cái
108 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V E- HSMT 9 bảng
109 Lắp đặt mặt hỗn hợp công tắc + ổ cắm. Chương V E- HSMT 9 cái
110 Lắp đặt đế nhựa âm tường công tắc đảo chiều cầu thang Chương V E- HSMT 2 cái
111 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V E- HSMT 2 cái
112 Lắp đặt mặt đơn công tắc đảo chiều cầu thang Chương V E- HSMT 2 cái
113 Lắp đặt đế nhựa âm tường ổ cắm đôi Chương V E- HSMT 26 cái
114 Lắp đặt ổ cắm 10A, loại ổ đôi Chương V E- HSMT 26 cái
115 Lắp đặt mặt đôi ổ cắm Chương V E- HSMT 26 cái
116 Lắp đặt tủ điện tầng KT20-25 Chương V E- HSMT 2 cái
117 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT100x100 mm Chương V E- HSMT 14 hộp
118 Lắp đặt đế nhựa âm tường Attomat Chương V E- HSMT 2 cái
119 Lắp đặt các automat 1P-2C 6A Chương V E- HSMT 2 m
120 Lắp đặt mặt Attomat 1P-2C 6A Chương V E- HSMT 2 cái
121 Lắp đặt đế nhựa âm tường Attomat Chương V E- HSMT 10 cái
122 Lắp đặt các automat 1P-2C 15A;20A Chương V E- HSMT 10 m
123 Lắp đặt mặt Attomat 1P-2C 15A;20A Chương V E- HSMT 10 cái
124 Lắp đặt các automat 1P-3C 63A. vào tủ điện Chương V E- HSMT 2 m
125 Lắp đặt các automat 2P-3C 100A. vào tủ điện Chương V E- HSMT 1 cái
126 Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE dây 3x16 mm2+1x10mm2 Chương V E- HSMT 200 m
127 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC dây 2x16 mm2 Chương V E- HSMT 40 m
128 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x10 mm2 Chương V E- HSMT 140 m
129 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x6 mm2 Chương V E- HSMT 160 m
130 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x4 mm2 Chương V E- HSMT 500 m
131 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x2,5 mm2 Chương V E- HSMT 600 m
132 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x1,5 mm2 Chương V E- HSMT 700 m
133 Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D20 Chương V E- HSMT 400 m
134 Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D25 Chương V E- HSMT 500 m
135 Bộ tiếp địa tủ điện tổng Chương V E- HSMT 1 bộ
136 Tủ điện tổng 3 pha Chương V E- HSMT 1 tủ
137 Băng dính cách điện Chương V E- HSMT 30 cuộn
138 Gia công kim thu sét D16 dài 1,2m Chương V E- HSMT 5 cái
139 Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1,2m Chương V E- HSMT 5 cái
140 Đế sứ kim thu sét Chương V E- HSMT 5 cái
141 Dây dẫn sét thép D10 Chương V E- HSMT 80 m
142 Bật sắt D12 chẻ chân Chương V E- HSMT 8 cái
143 chi tiết nối + bu lông M18 - 50/50 Chương V E- HSMT 2 cái
144 Dây nối cọc D12 Chương V E- HSMT 40 m
145 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V E- HSMT 6 cọc
146 Đất đào Chương V E- HSMT 3 m3
147 Đất lấp Chương V E- HSMT 3 m3
148 Ống nhựa PPR D40 Chương V E- HSMT 0,1 100m
149 Ống nhựa PPR D32 Chương V E- HSMT 0,12 100m
150 Ống nhựa PPR D25 Chương V E- HSMT 0,25 100m
151 Ống nhựa PPR D20 Chương V E- HSMT 0,02 100m
152 Tê nhựa PPR D25 Chương V E- HSMT 4 cái
153 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V E- HSMT 4 cái
154 Tê nhựa PPR D20x20 Chương V E- HSMT 3 cái
155 Cút nhựa PPR D40 Chương V E- HSMT 2 cái
156 Cút nhựa PPR D40x32 Chương V E- HSMT 3 cái
157 Cút nhựa PPR D32x25 Chương V E- HSMT 3 cái
158 Cút nhựa PPR D25 Chương V E- HSMT 3 cái
159 Cút nhựa PPR D25x20 Chương V E- HSMT 4 cái
160 Cút nhựa PPR D20 Chương V E- HSMT 3 cái
161 Van 2 chiều D40 Chương V E- HSMT 1 cái
162 Van 2 chiều D32 Chương V E- HSMT 1 cái
163 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V E- HSMT 4 cái
164 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V E- HSMT 2 cái
165 Tê ren trong PPR 20 - 1/2 Chương V E- HSMT 1 cái
166 Tê ren trong PPR 25 - 1/2 Chương V E- HSMT 1 cái
167 Cút ren trong PPR 20 - 1/2 Chương V E- HSMT 1 cái
168 Nối ren trong PPR D20mm Chương V E- HSMT 2 cái
169 Ống nhựa PVC D110 Chương V E- HSMT 0,04 100m
170 Ống nhựa PVC D90 Chương V E- HSMT 0,06 100m
171 Ống nhựa PVC D76 Chương V E- HSMT 0,05 100m
172 Ống nhựa PVC D60 Chương V E- HSMT 0,12 100m
173 Tê nhựa xiên 45 độ - D110x90 Chương V E- HSMT 2 cái
174 Tê nhựa xiên 45 độ - D90x76 Chương V E- HSMT 2 cái
175 Tê nhựa xiên D76x76 Chương V E- HSMT 2 cái
176 Côn nhựa D110x90 Chương V E- HSMT 1 cái
177 Côn nhựa D76x60 Chương V E- HSMT 2 cái
178 Cút nhựa 135 độ - D110 Chương V E- HSMT 2 cái
179 Cút nhựa 135 độ - D76 Chương V E- HSMT 4 cái
180 Cút nhựa 135 độ - D90 Chương V E- HSMT 3 cái
181 Cút nhựa 135 độ - D60 Chương V E- HSMT 2 cái
182 Xí bệt +vòi xả Chương V E- HSMT 1 bộ
183 Lavabo sứ có chân Chương V E- HSMT 1 bộ
184 Vòi chậu rửa Chương V E- HSMT 1 bộ
185 Téc inox, dung tích 1m3 Chương V E- HSMT 1 bể
186 Phễu thu Inox Chương V E- HSMT 1 cái
187 Gương soi + thiết bị phụ Chương V E- HSMT 1 cái
188 Máy bơm chân không Q=2m3/h; H=15m Chương V E- HSMT 1 cái
189 Bình khí C02 MT4 Chương V E- HSMT 4 bộ
190 Bình bột MFZ 4 Chương V E- HSMT 4 bộ
191 Hộp đựng bình KT 600 X 550 X180 Chương V E- HSMT 2 bộ
192 Bảng tiêu lệnh Chương V E- HSMT 2 bộ
193 Bảng nội quy PCCC Chương V E- HSMT 2 bộ
194 Xô tôn đựng nước 12 lít Chương V E- HSMT 4 cái
195 Câu liêm lưỡi mác cán tre Chương V E- HSMT 4 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng nhà vệ sinh, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,6221 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E- HSMT 4,2 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 20,22 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 8,72 m3
5 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 0,35 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,28 100m2
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 3,18 m3
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E- HSMT 0,05 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E- HSMT 0,33 tấn
10 Đắp đất móng nhà Chương V E- HSMT 0,19 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,17 100m2
12 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 1,54 m3
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E- HSMT 0,06 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E- HSMT 0,42 tấn
15 Ván khuôn sàn mái Chương V E- HSMT 0,77 100m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E- HSMT 0,63 tấn
17 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 7,65 m3
18 Ván khuôn lanh tô Chương V E- HSMT 0,13 100m2
19 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E- HSMT 0,06 tấn
20 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 1,03 m3
21 Ván khuôn đan chớp đúc sắn Chương V E- HSMT 0,07 100m2
22 Cốt thép đan chớp đúc sẵn fi<=10 Chương V E- HSMT 0,03 tấn
23 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,3 m3
24 Trát tấm đan đúc sẵn Chương V E- HSMT 19,19 m2
25 Lắp dựng tấm đan chớp đúc sẵn Chương V E- HSMT 18 cái
26 Xây tường gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 25,4 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 2,4 m3
28 Tôn nền đất đầm chặt Chương V E- HSMT 7,04 m3
29 Đổ bê tông lót nền Chương V E- HSMT 3,52 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 37,4 m2
31 Ốp gạch wc tường, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 105,21 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 111,81 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 107,21 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 56,55 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 16,53 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 62,96 m
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 100,71 m2
38 Đắp phào chỉ tường trục A Chương V E- HSMT 7,62 m
39 Sơn tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 111,81 m2
40 Sơn tường trong nhà Chương V E- HSMT 180,29 m2
41 SXLD cửa đi nhôm Chương V E- HSMT 7,77 m2
42 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=60mm Chương V E- HSMT 0,14 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=48mm Chương V E- HSMT 0,25 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=42mm Chương V E- HSMT 0,15 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=34mm Chương V E- HSMT 0,15 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=27mm Chương V E- HSMT 0,25 100m
47 Lắp đặt Tê nhựa D48x60 Chương V E- HSMT 4 cái
48 Lắp đặt Tê nhựa D48x48 Chương V E- HSMT 8 cái
49 Lắp đặt Tê nhựa D48x42 Chương V E- HSMT 10 cái
50 Lắp đặt Tê nhựa D34x21 Chương V E- HSMT 1 cái
51 Lắp đặt Cút nhựa D60 Chương V E- HSMT 4 cái
52 Lắp đặt Cút nhựa D48 Chương V E- HSMT 9 cái
53 Lắp đặt Cút nhựa D34 Chương V E- HSMT 14 cái
54 Lắp đặt Cút nhựa D27 Chương V E- HSMT 10 cái
55 Lắp đặt van 2 chiều PVC-D60 Chương V E- HSMT 2 cái
56 Lắp đặt van 2 chiều PVC-D48 Chương V E- HSMT 2 cái
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 10 bộ
58 Lắp đặt Côn nhựa D48x42; D48x34 Chương V E- HSMT 2 cái
59 Lắp đặt Côn nhựa D42x34 Chương V E- HSMT 15 cái
60 Lắp đặt Côn nhựa D34x21 Chương V E- HSMT 16 cái
61 Ống nhựa PVC D110 Chương V E- HSMT 0,08 100m
62 Ống nhựa PVC D90 Chương V E- HSMT 0,18 100m
63 Ống nhựa PVC D76 Chương V E- HSMT 0,32 100m
64 Tê nhựa xiên 45° PVC D110x90 Chương V E- HSMT 2 cái
65 Tê nhựa xiên 45° PVC D90x90 Chương V E- HSMT 6 cái
66 Tê nhựa xiên 45° PVC D90x76 Chương V E- HSMT 2 cái
67 Tê nhựa xiên 45° PVC D76x76 Chương V E- HSMT 5 cái
68 Tê thu PVC D90x90 Chương V E- HSMT 1 cái
69 Tê thu PVC D76x76 Chương V E- HSMT 6 cái
70 Côn nhựa PVC D110x90 Chương V E- HSMT 1 cái
71 Côn nhựa PVC D90x76 Chương V E- HSMT 4 cái
72 Cút nhựa PVC 135° D110 Chương V E- HSMT 1 cái
73 Cút nhựa PVC 135° D90 Chương V E- HSMT 6 cái
74 Cút nhựa PVC 135° D76 Chương V E- HSMT 8 cái
75 Cút nhựa PVC 90° D90 Chương V E- HSMT 2 cái
76 Cút nhựa PVC 90° D76 Chương V E- HSMT 4 cái
77 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V E- HSMT 11 bộ
78 Téc nước INOX 1m3 Chương V E- HSMT 2 bể
79 Thoát sàn inox Chương V E- HSMT 6 cái
80 Giá đựng xà phòng inox Chương V E- HSMT 2 cái
81 Khay đựng giấy vệ sinh Chương V E- HSMT 6 cái
82 Van Xả Xí xổm Chương V E- HSMT 11 cái
83 Đèn ốp hành lang d300-40w Chương V E- HSMT 4 bộ
84 Công tắc đôi : hạt +mặt + đế Chương V E- HSMT 2 cái
85 ATM 5A 1 pha 2 cực Chương V E- HSMT 2 cái
86 Dây cu/pvc 2*2,5 Chương V E- HSMT 20 m
87 Dây cu/pvc 2*1,5 Chương V E- HSMT 30 m
88 ống gen mềm d16 Chương V E- HSMT 40 m
89 Băng dính cách điện hạ áp Chương V E- HSMT 2 cuộn
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái tôn mạ mầu tận dụng thanh lý Chương V E- HSMT 300,44 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép U 80x40x2 tận dụng thanh lý Chương V E- HSMT 0,69 tấn
3 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ ( cả cánh + hoa sắt) Chương V E- HSMT 5 công
4 Phá dỡ dầm sàn, tường gạch Chương V E- HSMT 5 ca
5 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 1,97 100m3
6 Đào đất móng rãnh thoát nước đất cấp 3 Chương V E- HSMT 0,424 100m3
7 Bê tông lót đáy móng kè, rãnh BT đá 4x6 mác 100 Chương V E- HSMT 5,59 m3
8 Xây tường gạch 110, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 9,13 m3
9 Ván khuôn tấm đan Chương V E- HSMT 0,19 100m2
10 Bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 3,26 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V E- HSMT 0,28 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Chương V E- HSMT 86 cấu kiện
13 Trát tường vữa XM mác 75, dầy 15 Chương V E- HSMT 105,54 m2
14 Lấp đất chân móng đầm chặt Chương V E- HSMT 0,1178 100m3
15 Lót bạt dứa Chương V E- HSMT 310 m2
16 Đổ BT sân đá 2*4M 200 d100 Chương V E- HSMT 31 m3
17 Cắt khe co giãn Chương V E- HSMT 20 m
18 Đào đất bể đất C3 Chương V E- HSMT 0,56 100m3
19 Đổ BT đá 4*6 M 100 d100 lót móng bể Chương V E- HSMT 3,04 m3
20 Xây thành bể gạch d220 vữa XM 50# Chương V E- HSMT 17,82 m3
21 Trát thành bể vữaXM 75# trát (lần 1) Chương V E- HSMT 84,32 m2
22 Láng đáy bể vữa XM 75# d20 ( lần 2) Chương V E- HSMT 187,38 m2
23 Ván khuôn tấm đan bể Chương V E- HSMT 0,06 100m2
24 Đổ BT đan bể đá 1*2 M 200 Chương V E- HSMT 2,67 m3
25 Lắp đặt tấm đan Chương V E- HSMT 10 cấu kiện
26 Thép tấm đan bể fi < 10 Chương V E- HSMT 0,1 tấn
27 SX, lắp đặt cút thoát trong bể Chương V E- HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->