Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200432139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp Giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 20:42:00 đến ngày 2020-04-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,292,793,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng nhà lớp học, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 3,021 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 23,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V E- HSMT | 1,23 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E- HSMT | 0,13 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E- HSMT | 2,52 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V E- HSMT | 0,69 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Chương V E- HSMT | 50,49 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 51,19 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 63,58 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 1,26 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 14,18 | m3 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E- HSMT | 0,29 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E- HSMT | 1,72 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E- HSMT | 2,15 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 36,97 | m3 |
| 16 | Cốt thép cột T1. Thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,35 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột T1. Thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,86 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột T1. Thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 1,54 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột T1 | Chương V E- HSMT | 1,24 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột tròn T1 | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột T1 đá 1x2, mác 250# | Chương V E- HSMT | 10,05 | m3 |
| 22 | Cốt thép cột T2, thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,33 | tấn |
| 23 | SCốt thép cột T2, thép fi<=18 | Chương V E- HSMT | 1,76 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột T2 | Chương V E- HSMT | 1,24 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột T2 đá 1x2, mác 250# | Chương V E- HSMT | 8,23 | m3 |
| 26 | Ván khuôn dầm giằng nhà tầng 1 | Chương V E- HSMT | 2,43 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm nhà tầng 1, thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 1,05 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm nhà tầng 1, thép fi<=18 | Chương V E- HSMT | 1,27 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm nhà tầng 1, thép fi>18 | Chương V E- HSMT | 2,77 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm giằng nhà tầng 1, đá 1x2, mác 250# | Chương V E- HSMT | 23,94 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm giằng nhà tầng 2 | Chương V E- HSMT | 2,37 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép xà dầm nhà tầng 2, thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,97 | tấn |
| 33 | SX, lắp dựng cốt thép xà dầm nhà tầng 2, thép fi<=18 | Chương V E- HSMT | 2,03 | tấn |
| 34 | SX, lắp dựng cốt thép xà dầm nhà tầng 2, thép fi>18 | Chương V E- HSMT | 1,28 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm giằng nhà tầng 2, đá 1x2, mác 250# | Chương V E- HSMT | 23,9 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn tầng 2 | Chương V E- HSMT | 3,56 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn tầng 2 | Chương V E- HSMT | 4,33 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn tầng 2, đá 1x2, mác 250# | Chương V E- HSMT | 42,09 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E- HSMT | 4,33 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép sàn mái | Chương V E- HSMT | 4,31 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 250# | Chương V E- HSMT | 47,88 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô tầng 1 | Chương V E- HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép lanh tô tầng 1, thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,07 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, thép fi>10 | Chương V E- HSMT | 0,17 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 200# tầng 1 | Chương V E- HSMT | 2,32 | m3 |
| 46 | Ván khuôn lanh tô tầng 2 | Chương V E- HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép lanh tô, tầng 2, thép fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,13 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô, tầng 2, thép fi>10 | Chương V E- HSMT | 0,39 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250# tầng 2 | Chương V E- HSMT | 3,83 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cầu thang | Chương V E- HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép cầu thang fi < 10 | Chương V E- HSMT | 0,27 | tấn |
| 52 | Cốt thép cầu thang fi > 10 | Chương V E- HSMT | 0,13 | tấn |
| 53 | BT cầu thang đá 1*2 M 250# | Chương V E- HSMT | 3,05 | m3 |
| 54 | Xây tường không nung, vữa XM mác 75, d<=33; tầng 1 | Chương V E- HSMT | 72,16 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch không nung, vữa XM mác 75, d<=11; tầng 1 | Chương V E- HSMT | 5,91 | m3 |
| 56 | Xây ốp cột gạch không nung, vữa Xm mác 75# tầng 1 | Chương V E- HSMT | 5,2 | m3 |
| 57 | Lát gạch chống nóng, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 74,63 | m2 |
| 58 | Lát gạch kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 37,32 | m2 |
| 59 | Xây tường gạch vữa XM mác 75, d<=33; tầng 2 | Chương V E- HSMT | 88,47 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch vữa XM mác 75, d<=11; tầng 2 | Chương V E- HSMT | 14,5 | m3 |
| 61 | Xây ốp cột gạch, vữa Xm mác 75# tầng 1 | Chương V E- HSMT | 5,35 | m3 |
| 62 | Xây gạch chi tiết phức tạp khác, vữa XM M75# | Chương V E- HSMT | 1,82 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5 vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 944,13 | m2 |
| 64 | Trát cột, cột hành lang, cầu thang vữa XM mác 75 dày 15 | Chương V E- HSMT | 322,98 | m2 |
| 65 | Trang trí các chi tiết chân cột sảnh, vữa pano lan can | Chương V E- HSMT | 15 | công |
| 66 | Trát tường trong nhà vữa XM mác 75 dày 15 | Chương V E- HSMT | 777,44 | m2 |
| 67 | Trát trần nhà vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 750,88 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm nhà vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 454,54 | m2 |
| 69 | Trát phào kép trang trí trong phòng | Chương V E- HSMT | 630,04 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 418,74 | m |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 486,84 | m2 |
| 72 | Ốp tường nhà vệ sinh, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 14,33 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 726,53 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 3,06 | m2 |
| 75 | Ốp gạch vào chân tường, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Chương V E- HSMT | 37,11 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 56,57 | m2 |
| 77 | SX, lắp dựng tay vịn gỗ dẻ | Chương V E- HSMT | 11,21 | m |
| 78 | Ván khuôn tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tấm chớp đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 0,59 | m3 |
| 80 | Lắp đặt tấm chớp | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 1.267,11 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 1.982,86 | m2 |
| 83 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E- HSMT | 1,38 | tấn |
| 84 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,2 | tấn |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 1,2 | tấn |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 140,76 | m2 |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 7,21 | m2 |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 1,2 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép | Chương V E- HSMT | 213,69 | m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn | Chương V E- HSMT | 4,57 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái ống D90 | Chương V E- HSMT | 1,33 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút thoát D90 | Chương V E- HSMT | 42 | cái |
| 93 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V E- HSMT | 14 | quả |
| 94 | Quai nhê inox giữ ống | Chương V E- HSMT | 56 | cái |
| 95 | SX, lắp dựng cửa đi, cửa nhôm | Chương V E- HSMT | 88,17 | m2 |
| 96 | SX, lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm | Chương V E- HSMT | 54,06 | m2 |
| 97 | Lắp đặt đèn L= 1,2m*40W, loại hộp đèn 2 bóng có chóa | Chương V E- HSMT | 51 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn L= 1,2m*40W, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E- HSMT | 18 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn hiên sát trần D300*40W có chụp | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần đường kính D=1,4m *70W | Chương V E- HSMT | 19 | cái |
| 101 | Lắp đặt đế nhựa âm tường công tắc đơn | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc đơn 5A | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt mặt đơn công tắc đơn | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt đế nhựa âm tường công tắc đôi | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc đôi 5A | Chương V E- HSMT | 9 | bảng |
| 106 | Lắp đặt mặt đơn công tắc đôi | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 107 | Lắp đặt đế nhựa âm tường hỗn hợp công tắc+ ổ cắm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Chương V E- HSMT | 9 | bảng |
| 109 | Lắp đặt mặt hỗn hợp công tắc + ổ cắm. | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 110 | Lắp đặt đế nhựa âm tường công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt mặt đơn công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt đế nhựa âm tường ổ cắm đôi | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm 10A, loại ổ đôi | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 115 | Lắp đặt mặt đôi ổ cắm | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 116 | Lắp đặt tủ điện tầng KT20-25 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT100x100 mm | Chương V E- HSMT | 14 | hộp |
| 118 | Lắp đặt đế nhựa âm tường Attomat | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1P-2C 6A | Chương V E- HSMT | 2 | m |
| 120 | Lắp đặt mặt Attomat 1P-2C 6A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt đế nhựa âm tường Attomat | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1P-2C 15A;20A | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 123 | Lắp đặt mặt Attomat 1P-2C 15A;20A | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1P-3C 63A. vào tủ điện | Chương V E- HSMT | 2 | m |
| 125 | Lắp đặt các automat 2P-3C 100A. vào tủ điện | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE dây 3x16 mm2+1x10mm2 | Chương V E- HSMT | 200 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC dây 2x16 mm2 | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x10 mm2 | Chương V E- HSMT | 140 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x6 mm2 | Chương V E- HSMT | 160 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x4 mm2 | Chương V E- HSMT | 500 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x2,5 mm2 | Chương V E- HSMT | 600 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x1,5 mm2 | Chương V E- HSMT | 700 | m |
| 133 | Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D20 | Chương V E- HSMT | 400 | m |
| 134 | Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D25 | Chương V E- HSMT | 500 | m |
| 135 | Bộ tiếp địa tủ điện tổng | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Tủ điện tổng 3 pha | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 137 | Băng dính cách điện | Chương V E- HSMT | 30 | cuộn |
| 138 | Gia công kim thu sét D16 dài 1,2m | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1,2m | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 140 | Đế sứ kim thu sét | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 141 | Dây dẫn sét thép D10 | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 142 | Bật sắt D12 chẻ chân | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 143 | chi tiết nối + bu lông M18 - 50/50 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 144 | Dây nối cọc D12 | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 145 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V E- HSMT | 6 | cọc |
| 146 | Đất đào | Chương V E- HSMT | 3 | m3 |
| 147 | Đất lấp | Chương V E- HSMT | 3 | m3 |
| 148 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 149 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m |
| 150 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V E- HSMT | 0,25 | 100m |
| 151 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V E- HSMT | 0,02 | 100m |
| 152 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 153 | Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 154 | Tê nhựa PPR D20x20 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 155 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 156 | Cút nhựa PPR D40x32 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 157 | Cút nhựa PPR D32x25 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 158 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 159 | Cút nhựa PPR D25x20 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 160 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 161 | Van 2 chiều D40 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 162 | Van 2 chiều D32 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 163 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 164 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 165 | Tê ren trong PPR 20 - 1/2 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 166 | Tê ren trong PPR 25 - 1/2 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 167 | Cút ren trong PPR 20 - 1/2 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 168 | Nối ren trong PPR D20mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 169 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V E- HSMT | 0,04 | 100m |
| 170 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V E- HSMT | 0,06 | 100m |
| 171 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V E- HSMT | 0,05 | 100m |
| 172 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m |
| 173 | Tê nhựa xiên 45 độ - D110x90 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 174 | Tê nhựa xiên 45 độ - D90x76 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 175 | Tê nhựa xiên D76x76 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 176 | Côn nhựa D110x90 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 177 | Côn nhựa D76x60 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 178 | Cút nhựa 135 độ - D110 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 179 | Cút nhựa 135 độ - D76 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 180 | Cút nhựa 135 độ - D90 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 181 | Cút nhựa 135 độ - D60 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 182 | Xí bệt +vòi xả | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 183 | Lavabo sứ có chân | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 184 | Vòi chậu rửa | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 185 | Téc inox, dung tích 1m3 | Chương V E- HSMT | 1 | bể |
| 186 | Phễu thu Inox | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 187 | Gương soi + thiết bị phụ | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 188 | Máy bơm chân không Q=2m3/h; H=15m | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 189 | Bình khí C02 MT4 | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 190 | Bình bột MFZ 4 | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 191 | Hộp đựng bình KT 600 X 550 X180 | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 192 | Bảng tiêu lệnh | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 193 | Bảng nội quy PCCC | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 194 | Xô tôn đựng nước 12 lít | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 195 | Câu liêm lưỡi mác cán tre | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,6221 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 4,2 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 20,22 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 8,72 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 0,35 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 3,18 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E- HSMT | 0,05 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E- HSMT | 0,33 | tấn |
| 10 | Đắp đất móng nhà | Chương V E- HSMT | 0,19 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 1,54 | m3 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E- HSMT | 0,06 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E- HSMT | 0,42 | tấn |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,77 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E- HSMT | 0,63 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 7,65 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E- HSMT | 0,06 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 1,03 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đan chớp đúc sắn | Chương V E- HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép đan chớp đúc sẵn fi<=10 | Chương V E- HSMT | 0,03 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 0,3 | m3 |
| 24 | Trát tấm đan đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 19,19 | m2 |
| 25 | Lắp dựng tấm đan chớp đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 26 | Xây tường gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 25,4 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 2,4 | m3 |
| 28 | Tôn nền đất đầm chặt | Chương V E- HSMT | 7,04 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông lót nền | Chương V E- HSMT | 3,52 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 37,4 | m2 |
| 31 | Ốp gạch wc tường, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 105,21 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 111,81 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 107,21 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 56,55 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 16,53 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 62,96 | m |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 100,71 | m2 |
| 38 | Đắp phào chỉ tường trục A | Chương V E- HSMT | 7,62 | m |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 111,81 | m2 |
| 40 | Sơn tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 180,29 | m2 |
| 41 | SXLD cửa đi nhôm | Chương V E- HSMT | 7,77 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=60mm | Chương V E- HSMT | 0,14 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=48mm | Chương V E- HSMT | 0,25 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=42mm | Chương V E- HSMT | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=34mm | Chương V E- HSMT | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước d=27mm | Chương V E- HSMT | 0,25 | 100m |
| 47 | Lắp đặt Tê nhựa D48x60 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Tê nhựa D48x48 | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê nhựa D48x42 | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê nhựa D34x21 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt Cút nhựa D60 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt Cút nhựa D48 | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt Cút nhựa D34 | Chương V E- HSMT | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt Cút nhựa D27 | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 2 chiều PVC-D60 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 2 chiều PVC-D48 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Côn nhựa D48x42; D48x34 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt Côn nhựa D42x34 | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt Côn nhựa D34x21 | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 61 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 62 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V E- HSMT | 0,18 | 100m |
| 63 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V E- HSMT | 0,32 | 100m |
| 64 | Tê nhựa xiên 45° PVC D110x90 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 65 | Tê nhựa xiên 45° PVC D90x90 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 66 | Tê nhựa xiên 45° PVC D90x76 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 67 | Tê nhựa xiên 45° PVC D76x76 | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 68 | Tê thu PVC D90x90 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 69 | Tê thu PVC D76x76 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 70 | Côn nhựa PVC D110x90 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 71 | Côn nhựa PVC D90x76 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 72 | Cút nhựa PVC 135° D110 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 73 | Cút nhựa PVC 135° D90 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 74 | Cút nhựa PVC 135° D76 | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 75 | Cút nhựa PVC 90° D90 | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 76 | Cút nhựa PVC 90° D76 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V E- HSMT | 11 | bộ |
| 78 | Téc nước INOX 1m3 | Chương V E- HSMT | 2 | bể |
| 79 | Thoát sàn inox | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 80 | Giá đựng xà phòng inox | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 81 | Khay đựng giấy vệ sinh | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 82 | Van Xả Xí xổm | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 83 | Đèn ốp hành lang d300-40w | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Công tắc đôi : hạt +mặt + đế | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 85 | ATM 5A 1 pha 2 cực | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 86 | Dây cu/pvc 2*2,5 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 87 | Dây cu/pvc 2*1,5 | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 88 | ống gen mềm d16 | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 89 | Băng dính cách điện hạ áp | Chương V E- HSMT | 2 | cuộn |
| C | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn mạ mầu tận dụng thanh lý | Chương V E- HSMT | 300,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép U 80x40x2 tận dụng thanh lý | Chương V E- HSMT | 0,69 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ ( cả cánh + hoa sắt) | Chương V E- HSMT | 5 | công |
| 4 | Phá dỡ dầm sàn, tường gạch | Chương V E- HSMT | 5 | ca |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 1,97 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng rãnh thoát nước đất cấp 3 | Chương V E- HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót đáy móng kè, rãnh BT đá 4x6 mác 100 | Chương V E- HSMT | 5,59 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch 110, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 9,13 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 3,26 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,28 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E- HSMT | 86 | cấu kiện |
| 13 | Trát tường vữa XM mác 75, dầy 15 | Chương V E- HSMT | 105,54 | m2 |
| 14 | Lấp đất chân móng đầm chặt | Chương V E- HSMT | 0,1178 | 100m3 |
| 15 | Lót bạt dứa | Chương V E- HSMT | 310 | m2 |
| 16 | Đổ BT sân đá 2*4M 200 d100 | Chương V E- HSMT | 31 | m3 |
| 17 | Cắt khe co giãn | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 18 | Đào đất bể đất C3 | Chương V E- HSMT | 0,56 | 100m3 |
| 19 | Đổ BT đá 4*6 M 100 d100 lót móng bể | Chương V E- HSMT | 3,04 | m3 |
| 20 | Xây thành bể gạch d220 vữa XM 50# | Chương V E- HSMT | 17,82 | m3 |
| 21 | Trát thành bể vữaXM 75# trát (lần 1) | Chương V E- HSMT | 84,32 | m2 |
| 22 | Láng đáy bể vữa XM 75# d20 ( lần 2) | Chương V E- HSMT | 187,38 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan bể | Chương V E- HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 24 | Đổ BT đan bể đá 1*2 M 200 | Chương V E- HSMT | 2,67 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E- HSMT | 10 | cấu kiện |
| 26 | Thép tấm đan bể fi < 10 | Chương V E- HSMT | 0,1 | tấn |
| 27 | SX, lắp đặt cút thoát trong bể | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi