Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp+chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433919-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế Xuân Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây lắp+chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200422882
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí trích từ nguồn đấu giá đất 2020 theo Nghị quyết hội đồng số 07/NQ-HDND ngày 20/12/2019 và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 15:07:00 đến ngày 2020-04-25 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,677,438,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MÓNG MƯƠNG
1 Đào kênh mương bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 292,11 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,8159 100m3
3 Đào kênh mương rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1.037,393 m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,446 100m3
5 Vận chuyển đất bằng thủ công,10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1.714,695 m3
6 Vận chuyển chuyển đất các loại bằng thủ công,10m tiếp theo (cự ly 50m) Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1.114,99 m3
7 Vận chuyển chuyển đất các loại bằng thủ công,10m tiếp theo (cự ly 150m) Mô tả kỹ thuật theo chương IV 599,655 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,147 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,147 100m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,3376 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 179,99 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,5063 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 269,99 m3
B THÂN MƯƠNG
1 Xây tường bằng gạch không nung (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 690,8976 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3.459,43 m2
3 Mua đất đắp K90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2.279,4585 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 22,7946 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 22,7946 100m3
6 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2.279,4585 m3
7 Vận chuyển chuyển đất các loại bằng thủ công,10m tiếp theo (cự ly 50m) Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1.492,337 m3
8 Vận chuyển chuyển đất các loại bằng thủ công,10m tiếp theo (cự ly 150m) Mô tả kỹ thuật theo chương IV 787,1215 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 281,323 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 25,3191 100m3
11 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương IV 123,42 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,8048 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,2333 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 10,05 m3
15 Lắp dựng cấu kiện thanh giằng bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương IV 467 cái
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 25,5 100m
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,051 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,08 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2292 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,2492 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4842 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6544 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,1512 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 29,24 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0211 100m2
26 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2051 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,6918 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->