Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435857-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực quận 11
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200257660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu đầu tư trụ sở Ban chỉ huy quân sự phường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 09:24:00 đến ngày 2020-04-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,226,693,783 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 0,864 m3
2 Đắp cát nền móng công trình 73,366 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên, ôtô 5T, đất cấp II 0,864 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,864 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,864 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 5,653 m3
7 Ván khuôn kim loại, ván khuôn bê tông lót 0,099 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 32,552 m3
9 Ván khuôn kim loại, ván khuôn móng băng 0,462 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,501 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,823 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,71 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 3,5 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 9,217 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột cao <= 4 m 0,256 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột đường kính <=10 mm, cột cao <=16 m 0,634 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột <= 4 m 0,238 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột<=18 mm, cột <=16 m 1,026 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,009 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,02 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông cao <=16 m 1,852 100m2
22 Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 đổ bằng bơm 25,179 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,654 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 2,226 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 1,947 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, cao <=16 m 3,134 100m2
27 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 đổ bằng bơm 29,685 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 3,685 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 2,473 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 2,313 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,282 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m 2,642 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô, cao <=16 m 0,412 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,052 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m 1,082 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 5,352 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang 0,508 100m2
38 Bê tông gờ chắn, lam trang trí đá 1x2, mác 200 đổ thủ công 1,097 m3
39 Ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ chắn, lam trang trí 0,819 100m2
40 Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 đổ thủ công 2,937 m3
B PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường trong nhà - Xây gạch không nung 8x8x18, dày 10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 12,983 m3
2 Xây tường bao che - Xây gạch không nung 8x8x18, dày 10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 8,291 m3
3 Xây tường bao che - Xây gạch không nung 8x8x18, dày 20 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 67,386 m3
4 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM M75 1,919 m3
5 Lát gạch granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 193,783 m2
6 Lát gạch granit nhám 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 74,49 m2
7 Lát gạch granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 16,628 m2
8 Lát gạch 400x400 mm NHÁM, vữa XM cát mịn mác 75 20,571 m2
9 Len chân tường gạch granit 600x100 19,208 m2
10 Ốp tường gạch granit 300x600 125,957 m2
11 Ốp tường gạch trang trí mặt tiền 5,359 m2
12 Ốp đá Granite 34,843 m2
13 Ốp gạch granit 300x300 24,5 m2
14 Lát ngạch cửa đi bằng đá granit 2,611 m2
15 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 43,795 m2
16 Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung kim loại nổi 16,628 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 5 m
18 Quét chống thấm sàn vệ sinh, sân thượng, mái 87,2 m2
19 Láng sàn tạo dốc thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 87,2 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 230,751 m2
21 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 50,83 m2
22 Trát gờ chắn lam trang trí, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 33,867 m2
23 Trát lanh tô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 59,714 m2
24 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 30,063 m2
25 Trát cột, trát dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 185,23 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 313,47 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 171,777 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 742,998 m2
29 Bả bằng matít vào tường - Tường ngoài 171,777 m2
30 Bả bằng matít vào tường - Tường trong 742,998 m2
31 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần - Ngoài nhà 33,867 m2
32 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần , cầu thang , lanh tô- Trong nhà 870,059 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) 205,644 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) 1.613,058 m2
35 CCLĐ cửa cổng sắt, 4 cánh mở sơn màu hoàn thiện 6,72 m2
36 CCLĐ cửa cổng sắt, 1 cánh mở sơn màu hoàn thiện 2,415 m2
37 CCLĐ cửa sổ 2 cánh mở trượt (nhôm kính, nhôm hệ 500, kính cường lực dày 8mm) 24,958 m2
38 CCLĐ cửa sổ 1 cánh mở (nhôm kính, nhôm hệ 500, kính cường lực dày 8mm) 1,92 m2
39 CCLĐ vách kính mặt tiền (Ô kính chết, Khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm) 6,923 m2
40 CCLĐ vách kính vượt tầng kết hợp của sổ bật (Khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm) 2,541 m2
41 CCLĐ cửa đi 1 cánh sắt kính (Khung bao sắt hộp 40x80, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt 3,519 m2
42 CCLĐ cửa đi 2 cánh sắt kính (Khung bao sắt hộp 40x80, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt 7,397 m2
43 CCLĐ cửa đi nhôm kính 1 cánh mở (Khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt 20,74 m2
44 CCLĐ cửa đi nhôm kính 2 cánh mở (Khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt 3,08 m2
45 CCLĐ lan can inox cầu thang 27,4 m2
46 CCLĐ lan can sắt sơn màu hoàn thiện(Khung thép hộp, tay vịn thép ống tròn) 19,3 m2
47 CCLĐ Thang sắt - thang leo thăm mái 4,05 md
48 CCLĐ lam nhôm hộp trang trí mặt tiền 3,15 m2
49 CCLĐ lan can kính mặt tiền (Kí cường lực dày 12mm, tay vịn inox D50,8mm) 10,7 m2
50 CCLĐ khung inox vuông bảo vệ, kích thước 15x15x1.2mm 24,958 m2
51 CCLĐ cửa cuốn 6,923 m2
52 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 6,56 100m2
C BỂ NƯƠC NGẦM
1 Đào đào hố bể nước và bể tự hoại, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 35,1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên, ôtô 5T, đất cấp II 0,351 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,351 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,351 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 1,452 m3
6 Đắp cát nền móng công trình 15,44 m3
7 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 2,817 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn 0,062 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, đường kính <=10 mm 0,026 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, đường kính >10 mm 0,323 tấn
11 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 4,876 m3
12 Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 3,608 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường 0,196 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m 0,016 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m 0,651 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp bể, đá 1x2, mác 250 0,16 m3
17 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 50,5 m2
18 Lắp đặt thép V bảo vệ nắp hố ga, khuôn nắp 0,033 tấn
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bơm trung chuyển, Q=3m3/h, H=40m 2 bộ
2 Lắp đặt bơm tăng áp, Q=3m3/h, H=20m 2 bộ
3 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 2 bồn
4 Lắp đặt bình tích áp 150l 1 bình
5 Lắp đặt đồng hồ nước DN25 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ áp suất 8 cái
7 Lắp đặt Lavabo treo tường + kèm bộ xả 4 bộ
8 Lắp đặt chậu xí bệt 2 khối 4 bộ
9 Lắp đặt chậu tiểu nam + kèm bộ xả 4 bộ
10 Lắp đặt vòi Lavabo 4 bộ
11 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 4 bộ
12 Lắp đặt gương soi, kích thước 600x900mm 4 cái
13 Lắp đặt kệ kính 4 cái
14 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 4 cái
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
16 Lắp đặt ống uPVC DN15 (PN10) nối bằng phương pháp hàn 0,47 100m
17 Lắp đặt ống uPVC DN20 (PN10) nối bằng phương pháp hàn 0,26 100m
18 Lắp đặt ống uPVC DN25 (PN10) nối bằng phương pháp hàn 0,43 100m
19 Lắp đặt ống uPVC DN32 (PN10) nối bằng phương pháp hàn 0,52 100m
20 Lắp đặt ống uPVC DN40 (PN10) nối bằng phương pháp hàn 0,01 100m
21 Lắp đặt Co ren trong 90 độ uPVC DN15 16 cái
22 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN15 24 cái
23 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN20 15 cái
24 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN25 14 cái
25 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN32 18 cái
26 Lắp đặt Tê uPVC DN25 4 cái
27 Lắp đặt Tê giảm uPVC DN20x15x20 11 cái
28 Lắp đặt Tê giảm uPVC DN25x15x25 1 cái
29 Lắp đặt Tê giảm uPVC DN25x20x25 4 cái
30 Lắp đặt Tê giảm uPVC DN32x25x32 7 cái
31 Lắp đặt Tê giảm uPVC DN40x32x40 3 cái
32 Lắp đặt Nối giảm uPVC DN25x20 1 cái
33 Lắp đặt Nối giảm uPVC DN20x15 4 cái
34 Lắp đặt Măng sông uPVC DN15 13 cái
35 Lắp đặt Măng sông uPVC DN20 7 cái
36 Lắp đặt Măng sông uPVC DN25 12 cái
37 Lắp nút bít nhựa DN15 15 cái
38 Lắp nút bít nhựa DN20 10 cái
39 Lắp nút bít nhựa DN25 10 cái
40 Lắp nút bít nhựa DN32 10 cái
41 Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN15 1 cái
42 Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN20 6 cái
43 Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN25 6 cái
44 Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN32 9 cái
45 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối DN25 4 cái
46 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối DN32 4 cái
47 Lắp đặt van 1 chiều, van ren DN32 2 cái
48 Lắp đặt van 1 chiều, van ren DN25 2 cái
49 Lắp đặt Y lọc, DN25 2 cái
50 Lắp đặt Y lọc, DN32 2 cái
51 Lắp đặt van phao 3 cái
52 Lắp đặt van chân DN25 2 cái
53 Lắp đặt van búa nước giảm chấn DN25 1 cái
54 CCLĐ thông hơi tự động 1 cái
55 CCLĐ Relay phao 12VDC 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN150 (PN9) 0,02 100m
57 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN125 (PN9) 0,05 100m
58 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 (PN9) 0,84 100m
59 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN80 (PN9) 0,48 100m
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 (PN6) 0,04 100m
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN65 (PN6) 0,26 100m
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN50 (PN6) 0,42 100m
63 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN40 (PN6) 0,13 100m
64 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN100 5 cái
65 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN80 4 cái
66 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN65 4 cái
67 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN50 6 cái
68 Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN40 13 cái
69 Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN125 2 cái
70 Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN100 25 cái
71 Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN80 8 cái
72 Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN65 1 cái
73 Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN50 11 cái
74 Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN40 10 cái
75 Lắp đặt Co giảm uPVC DN100x80 1 cái
76 Lắp đặt Tê đều uPVC DN125 1 cái
77 Lắp đặt Tê đều uPVC DN100 7 cái
78 Lắp đặt Tê giảm uPVC DN50x40 2 cái
79 Lắp đặt Tê cong uPVC DN100x100 5 cái
80 Lắp đặt Tê cong uPVC DN100x50 8 cái
81 Lắp đặt Tê cong uPVC DN80x50 4 cái
82 Lắp đặt Y 45 độ uPVC DN100 4 cái
83 Lắp đặt Y giảm 45 độ uPVC DN100x80 1 cái
84 Lắp đặt Y giảm 45 độ uPVC DN100x50 6 cái
85 Lắp đặt Y giảm 45 độ uPVC DN50x40 1 cái
86 Lắp đặt măng sông uPVC DN125 1 cái
87 Lắp đặt măng sông uPVC DN100 23 cái
88 Lắp đặt măng sông uPVC DN80 23 cái
89 Lắp đặt măng sông uPVC DN50 11 cái
90 Lắp đặt măng sông uPVC DN40 3 cái
91 Lắp nút bịt nhựa DN125 1 cái
92 Lắp nút bịt nhựa DN100 10 cái
93 Lắp nút bịt nhựa DN50 5 cái
94 Lắp nút bịt nhựa DN40 5 cái
95 Lắp đặt thông tắc DN100 2 cái
96 Lắp đặt thông tắc DN50 3 cái
97 Lắp đặt phễu thu sàn DN50 7 cái
98 Lắp đặt phễu thu sàn DN80 2 cái
99 Lắp đặt P-trap DN50 11 cái
100 Lắp đặt P-trap DN40 4 cái
101 Lắp đặt phễu thu nước mưa DN100 1 cái
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Busbar 63A + phụ kiện 1 bộ
2 Lắp đặt tủ điện kim loại đặt nổi, kích thước 600x500x250 (HxWxD) 1 hộp
3 Lắp đặt MCCB-18kA-4P-63A 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Volmeter 0-500VAC 1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 1 cái
6 Lắp đặt MCT 63/5A 3 bộ
7 Lắp đặt đèn báo pha 3 cái
8 Lắp đặt cầu chì 2A 5 cái
9 Lắp đặt cầu chì 100A 3 cái
10 Lắp đặt chống sét lan truyền 3P+N, imax (8/20) 100kA/P 1 cái
11 Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A 3 cái
12 Lắp đặt MCB-10kA-3P-32A 2 cái
13 Lắp đặt MCB-10kA-2P-32A 1 cái
14 Lắp đặt MCB-10kA-2P-25A 1 cái
15 Busbar 25A + phụ kiện 1 bộ
16 Lắp đặt tủ điện âm tường 10 line 1 hộp
17 Lắp đặt MCB-10kA-2P-25A 1 cái
18 Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A 2 cái
19 Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A 4 cái
20 Busbar 40A + phụ kiện 1 bộ
21 Lắp đặt tủ điện âm tường 11 line 1 hộp
22 Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A 1 cái
23 Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A 2 cái
24 Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A 5 cái
25 Busbar 40A + phụ kiện 1 bộ
26 Lắp đặt tủ điện âm tường 11 line 1 hộp
27 Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A 1 cái
28 Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A 2 cái
29 Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A 5 cái
30 Busbar 40A + phụ kiện 1 bộ
31 Lắp đặt tủ điện âm tường 10 line 1 hộp
32 Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A 1 cái
33 Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A 2 cái
34 Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A 4 cái
35 Busbar 32A + phụ kiện 1 bộ
36 Lắp đặt tủ điện kim loại đặt nổi, kích thước 600x500x250 (HxWxD) 1 hộp
37 Lắp đặt MCB-10kA-4P-32A 1 cái
38 Lắp đặt đồng hồ KWH 1 cái
39 Lắp đặt đồng hồ Volmeter 0-500VAC 1 cái
40 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 1 cái
41 Lắp đặt đèn báo pha 3 cái
42 Lắp đặt cầu chì 2A 5 cái
43 Lắp đặt MCB-6kA-3P-20A 1 cái
44 Lắp đặt MCB-6kA-3P-20A 1 cái
45 Lắp đặt MCB-6kA-1P-16A 1 cái
46 Busbar 32A + phụ kiện 1 bộ
47 Lắp đặt tủ điện kim loại đặt nổi, kích thước 600x500x250 (HxWxD) 1 hộp
48 Lắp đặt MCB-10kA-4P-32A 1 cái
49 Lắp đặt đồng hồ KWH 1 cái
50 Lắp đặt đồng hồ Volmeter 0-500VAC 1 cái
51 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 1 cái
52 Lắp đặt đèn báo pha 3 cái
53 Lắp đặt cầu chì 2A 5 cái
54 Lắp đặt MCB-4.5kA-3P-16A 2 cái
55 Lắp đặt MCB-6kA-1P-16A 1 cái
56 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 10 m
57 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x16mm2 (Nối đất) 10 m
58 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 74 m
59 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 40 m
60 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 13 m
61 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x6mm2 (Nối đất) 113 m
62 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 44 m
63 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x2.5mm2 22 m
64 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x4mm2 413 m
65 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 644 m
66 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 779 m
67 Lắp đặt Cáp Cu/Fr 2x1.5mm2 67 m
68 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE 40/30 bảo vệ dây dẫn 18 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm 556 m
70 Lắp đặt bộ đèn Led Tuýp 1m2 đôi (2x20w), lắp nổi 38 bộ
71 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 0,6m (1x18W) lắp nổi 10 bộ
72 Lắp đặt đèn Led Downlight 1x18W lắp âm trần 6 bộ
73 Lắp đặt đèn Led Downlight 1x18W lắp nổi 3 bộ
74 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp 11 bộ
75 Lắp đặt đèn chiếu sáng thoát hiểm 6 bộ
76 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A (ổ cắm + mặt nạ) 29 cái
77 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 16A (công tắc + mặt 1 lỗ) 7 cái
78 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 16A (công tắc + mặt 2 lỗ) 6 cái
79 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 16A (công tắc + mặt 3 lỗ) 5 cái
80 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 16A (công tắc + mặt 1 lỗ) 8 cái
81 Lắp đặt hộp nhựa âm tường (hộp công tắc) 55 hộp
82 Lắp đặt máng cáp đột lỗ, kích thước 100x50x1.0mm 21 m
83 Lắp đặt máng cáp đột lỗ, kích thước 120x70x1.0mm 30 m
84 Lắp đặt Co ngang khay cáp 100x50mm 9 cái
F HỆ THỐNG THÔNG GIÓ - ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 25l/s 4 cái
2 Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 60l/s 1 cái
3 Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 80l/s 2 cái
4 Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 100l/s 3 cái
5 Lắp đặt quạt đảo gắn trần, công suất 85W 8 cái
6 Lắp đặt ống gió mềm D100 3 m
7 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm 0,13 100m
8 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm 0,1 100m
9 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm 0,03 100m
10 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 15,9mm 0,01 100m
11 Lắp đặt ống nước ngưng nối dán keo, đường kính D21 0,2 100m
12 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm 0,13 100m
13 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm 0,1 100m
14 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm 0,03 100m
15 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm 0,01 100m
16 Cách nhiệt ống nước ngưng dày 10mm, đường kính ống D21mm 0,2 100m
17 Lắp đặt cửa gió thải EAG 200x200 4 cái
18 CCLĐ máy lạnh 1HP 1 cái
G HỆ THỐNG CAMERA - MẠNG - ĐIỆN THOẠI
1 CCLĐ Switch 8 port 1 cái
2 CCLĐ modem ADSL 1 cái
3 Lắp đặt tủ Rack 2U 1 tủ
4 Lắp đặt Cáp mạng Cat6 53 m
5 Lắp đặt ống điện PVC D20 20 m
6 Lắp đặt Tủ phân phối cáp điện thoại MDF 10 Pair 1 tủ
7 CCLĐ Data Switch 16 port 1 cái
8 CCLĐ tổng đài điện thoại 3 trung kế/16 máy nhánh 1 cái
9 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 (Đế + mặt) 6 cái
10 Lắp đặt Ổ cắm Data RJ45 (Đế + mặt) 10 cái
11 CCLĐ bộ phát wifi 3 cái
12 Kéo rải Cáp quang 4c 30 m
13 Kéo rải cáp Cat3E 4 đôi 4x2x0.5mm2 2 m
14 Kéo rải cáp Cat3E 2 đôi 2x2x0.5mm2 109 m
15 Lắp đặt Cáp mạng Cat6 161 m
16 Lắp đặt ống điện PVC D20 66 m
H HỆ THỐNG PCCC - CHỐNG SÉT - TIẾP ĐỊA
1 Bình chữa cháy bằng bột 8kg 4 bình
2 Bình chữa cháy CO2 8kg 4 bình
3 Tiêu lệnh 4 Cái
4 Lắp đặt kim thu sét R15m, gắn trên trụ sắt D34, cao 5m 1 cái
5 Kéo rải băng đồng chống sét, tiết diện 25x3mm 32 m
6 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất (kích thước 250x250) 1 hộp
7 Đóng cọc tiếp đất lõi thép bọc đồng D16x2,4m 4 cọc
8 Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt 4 1 cọc
9 Kéo rải cáp đống trần 70mm2 64 m
10 Lắp đặt ốc siết cáp đồng trần 70mm2 8 1cái
11 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm 20 m
12 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp đất 1 bộ
13 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất (kích thước 250x250) 1 hộp
14 Đóng cọc tiếp đất lõi thép bọc đồng D16x2,4m 4 cọc
15 Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt 8 1 cọc
16 Kéo rải cáp đống trần 70mm2 26 m
17 Lắp đặt ốc siết cáp đồng trần 70mm2 8 1cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->