Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công toàn bộ phần xây lắp công trình và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424235-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Phường An Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công toàn bộ phần xây lắp công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200421516
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường An Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 09:14:00 đến ngày 2020-04-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,141,596,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí lán trại<br/> Chương V E-HSMT<br/> 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V E-HSMT 1 Khoản
B Chi phí xây dung
1 Bê tông mặt đường, Dày &lt;&#x3D; 25 cm. Vữa bê tông đá 2x4 M300<br/> Chương V E-HSMT<br/> 238,7 1 m3
2 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V E-HSMT 96,81 1m2
3 Lót bạt ni long Chương V E-HSMT 1.193,47 1 m2
4 Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm dày 15cm Chương V E-HSMT 197,03 1 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào &lt;&#x3D; 1.25m3, Đất cấp II Chương V E-HSMT 137,45 1 m3
6 Đào thay đất không phù hợp Chương V E-HSMT 7,35 1 m3
7 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V E-HSMT 2,087 10 m
8 Đào kết cấu mặt đường cũ hiện có Chương V E-HSMT 89,79 1 m3
9 Phá dỡ kết cấu cống cũ Chương V E-HSMT 3,69 1 m3
10 VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1Km đầu Chương V E-HSMT 238,28 1 m3
11 VC đất đào, phế thải đổ đi CL 6Km tiếp Chương V E-HSMT 238,28 1 m3
12 Đắp đất nền đường đầm chặt K95 Chương V E-HSMT 85,45 1 m3
13 Mua đất để đắp Chương V E-HSMT 429,66 1 m3
14 Vận chuyển đất đắp 1km đầu Chương V E-HSMT 429,66 1 m3
15 Vận chuyển đất đắp 6km tiếp Chương V E-HSMT 429,66 1 m3
16 Vận chuyển đất đắp 5km cuối Chương V E-HSMT 429,66 1 m3
17 Lu nền đường cũ đạt K&#x3D;0.95 Chương V E-HSMT 885,14 1 m2
18 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V E-HSMT 419,64 1 m3
19 VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1Km đầu Chương V E-HSMT 419,64 1 m3
20 VC đất đào, phế thải đổ đi CL 6Km tiếp Chương V E-HSMT 419,64 1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.95 Chương V E-HSMT 294,78 1 m3
22 Đắp cát công trình K&#x3D;0.95 Chương V E-HSMT 1,82 1 m3
23 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V E-HSMT 3,95 1 m3
24 Ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 9,04 1 m2
25 Bê tông hố thu, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V E-HSMT 20,02 1 m3
26 Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 1,15 1 m3
27 Gia công cốt thép giằng hố thu, Đường kính cốt thép D&lt;&#x3D;10 mm Chương V E-HSMT 0,143 Tấn
28 Ván khuôn hố thu Chương V E-HSMT 160,27 1 m2
29 Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 2,38 1 m3
30 Ván khuôn họng thu nước Chương V E-HSMT 43,99 1 m2
31 Bê tông tấm đan, tấm chắn rác, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 2,12 1 m3
32 Gia công cốt thép tấm đan, tấm chắn rác. Đường kính cốt thép d&lt;&#x3D;10mm Chương V E-HSMT 0,046 1 tấn
33 Gia công cốt thép tấm đan. Đường kính cốt thép &lt;&#x3D;18mm Chương V E-HSMT 0,292 1 tấn
34 SX thép góc giằng hố thu, viền đan Chương V E-HSMT 1,707 Tấn
35 LD thép góc giằng hố thu, viền đan Chương V E-HSMT 1,707 Tấn
36 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 10,21 1 m2
37 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V E-HSMT 22 Cái
38 Lắp đặt tấm đan họng thu Chương V E-HSMT 20 Cái
39 Bê tông móng cống. Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V E-HSMT 41,61 1 m3
40 Ván khuôn móng cống Chương V E-HSMT 89,4 1 m2
41 LĐ ống nhựa PVC D160mm (ống mua lại từ DA Bỉ) Chương V E-HSMT 72,68 1 m
42 Lắp đặt ống cống BTCT D600mm. Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V E-HSMT 93 1 đốt
43 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm. Đường kính ống D600mm Chương V E-HSMT 82 Mốinối
44 Bê tông sân cống, sân gia cố M200 Chương V E-HSMT 2,67 1 m3
45 Ván khuôn đúc bê tông móng, sân công Chương V E-HSMT 7,78 1 m2
46 Bê tông tường cánh, tường đầu M200 Chương V E-HSMT 1,8 1 m3
47 Ván khuôn đúc tường cánh, tường đầu Chương V E-HSMT 15,16 1 m2
48 Quét nhựa nóng 2 lớp Chương V E-HSMT 7,31 1 m2
C Chi phí thiết bị
1 Ống nhựa PVC D160mm (mua lại từ dự án của Bỉ ở địa phương)<br/> Chương V E-HSMT<br/> 72,68 1m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->