Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 08:49:00 đến ngày 2020-04-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,004,270,217 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,278 | 100m3 |
| 2 | Trải cán đá mi | Theo hồ sơ thiết kế | 4,131 | 100m3 |
| 3 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, dày 17cm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 1,846 | 100m3 |
| 4 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, dày 18cm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 2,584 | 100m3 |
| 5 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế | 6,242 | 100m3 |
| 6 | Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,241 | 100m2 |
| 7 | Thảm bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 32,241 | 100m2 |
| 8 | Thảm bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,315 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,315 | 100m2 |
| 10 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 113,41 | m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1, K>=0.95 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,134 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát vỉa hè K>=0.90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,462 | 100m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M150 móng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 48,965 | m3 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 136,648 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,352 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M150 móng bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 10,93 | m3 |
| 18 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,16 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 6,832 | 100m2 |
| 20 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm, màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 28,35 | m2 |
| 21 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm, màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| C | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D400, L=2m/đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D400, L=4m/đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=1m/đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=2m/đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=3m/đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=4m/đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế | 131 | đoạn ống |
| 7 | Joint cao su D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 119 | mối nối |
| 8 | Joint cao su D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | mối nối |
| 9 | Vữa xi măng M100 mối nối (AK.41125/0,03) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,599 | m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 11,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,957 | 100m2 |
| 12 | Cố thép gối cống Ø<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,668 | tấn |
| 13 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 238 | cái |
| 14 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,203 | 100 m |
| 16 | Đắp cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 34,656 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống (ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,519 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150 móng | Theo hồ sơ thiết kế | 129,49 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 69,312 | m3 |
| 20 | Đào đất móng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,834 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát lưng cống lu lèn K>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,951 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tận dụng lưng cống, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,674 | 100m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,51 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giếng đúc sẵn (ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,228 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép giếng Ø<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,879 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=7T/ck (không tính vữa) | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cấu kiện |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 32,62 | m3 |
| 28 | Ván khuôn giếng đổ tại chỗ (ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,156 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép giếng Ø<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,828 | tấn |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M150 móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 22,14 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,346 | 100m2 |
| 32 | Đắp cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 22,14 | m3 |
| 33 | Đào đất móng giếng (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,942 | 100m3 |
| 34 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,407 | m3 |
| 35 | Cốt thép Ø<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,232 | tấn |
| 36 | Cốt thép Ø>10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,703 | tấn |
| 37 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 916,33 | kg |
| 38 | Lắp đặt thép hình (bỏ thép tròn, dây thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,916 | tấn |
| 39 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,698 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (đà hầm), không tính vữa | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,297 | m3 |
| 42 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,612 | m3 |
| 43 | Ván khuôn miệng giếng thu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,891 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt hộp van ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 47 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,46 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cổ hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,346 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép cổ hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,267 | tấn |
| 50 | Đóng cừ Larsen loại IV (Phần ngập đất Ln=3m) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,41 | 100m |
| 51 | Đóng cừ larsen loại IV (Phần không ngập đất Lkn=1m)*75% | Theo hồ sơ thiết kế | 4,14 | 100m |
| 52 | Nhổ cừ Larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 12,41 | 100m |
| 53 | Cung cấp cừ Larsen (khấu hao 1,17%*3 tháng + 3,5%*1 lần sử dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 116,016 | m |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (sau khi tận dụng để đắp lưng cống) | Theo hồ sơ thiết kế | 15,38 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC CÂY XANH | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 1,901 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, M200 bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 7,776 | m3 |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện Bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,776 | m3 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,052 | m3 |
| 5 | Vữa ximăng M75 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 58,32 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất đào hố đi đổ, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,553 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <=7km, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,553 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 12T, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,553 | 100m3 |
| 9 | Lát gạch xi măng lát hố trồng cây 193x193x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,371 | m2 |
| 10 | Định vị hố trồng cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế | 108 | 01 hố |
| 11 | Đào đất hố trồng cây xanh. | Theo hồ sơ thiết kế | 55,296 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây kích thước hố 0,8x0,8x0,8 | Theo hồ sơ thiết kế | 108 | hố |
| 13 | Cung cấp và trồng cây vỉa hè, cây Bằng Lăng cao >=3m, đk gốc >=6cm, KT bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 108 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Theo hồ sơ thiết kế | 108 | 01cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi