Gói thầu: Gói số 1 : Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói số 1 : Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 08:55:00 đến ngày 2020-04-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,167,408,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đắp lề đường, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,75 | m3 |
| 2 | Đào khuôn lề gia cố, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 443,35 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố lề, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 490,56 | m3 |
| 4 | Cát sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,64 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Xử lý hư hỏng lớp BTN mặt đường cũ dày 7cm | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.686,3 | m |
| 2 | Đào bóc lớp BTN MĐ cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 428,78 | m3 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1 trước khi thảm BTNR, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.125,46 | m2 |
| 4 | Rải thảm hoàn trả BTNR, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.125,46 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Xử lý cao su mặt đường dày 22cm | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,8 | m |
| 2 | Đào sử lý cao su mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,53 | m3 |
| 3 | Hoàn trả lớp CPĐD loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,96 | m3 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1 trước khi thảm BTNR, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,7 | m2 |
| 5 | Rải thảm hoàn trả BTNR, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,7 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Sửa chữa thảm toàn bộ mặt đường | |||
| 1 | Tưới dính bám bằng nhũ tương trên mặt đường cũ, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32.880,89 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương trước khi thảm trên lớp BTNR, lượng nhũ tương 0,3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.405,16 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 6,642cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39.286,04 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt rãnh dọc hình chữ nhật KT (0,6x0,6)m lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 429 | m |
| 2 | Bê tông lề đường, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,88 | m3 |
| 3 | Lớp CPĐD loại 1 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,42 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 554,24 | m3 |
| 5 | Đắp trả rãnh, độ chặt K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,37 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,43 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi