Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây lắp + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây lắp + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 11:02:00 đến ngày 2020-04-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,062,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí bảo hành công trình | 12 | Tháng | |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng máy | 13,8996 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 13,8996 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 13,8996 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất san nền | 12.937,05 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (TC10%) | 11,655 | 100m3 | |
| 6 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 (M90%) | 104,895 | 100m3 | |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC10%) | 0,2622 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M90%) | 2,3594 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đắp k95 | 283,6187 | m3 | |
| 4 | Xáo xới nền đường | 0,372 | 100m2 | |
| 5 | Lu nèn nền đường K95 | 0,1116 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,8198 | 100m3 | |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp II (TC10%) | 11,527 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (M90%) | 1,0374 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4268 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đắp k95 | 48,2284 | m3 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 17,55 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | 52,66 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,9752 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 66,43 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | 27,31 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 3,1206 | 100m2 | |
| 11 | Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 301,241 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 36,45 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 2,1325 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | 2,1428 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | 1,4296 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 544 | cái | |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | 91,12 | tấn | |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | 91,12 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi 500 m | 9,112 | 10tấn/km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi