Gói thầu: Hệ thống cấp nước sinh hoạt tập trung thôn Khe Lánh 1, Khe Lánh 2, Khe Lánh 3, xã Vô Ngại, huyện Bình Liêu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200431113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Hệ thống cấp nước sinh hoạt tập trung thôn Khe Lánh 1, Khe Lánh 2, Khe Lánh 3, xã Vô Ngại, huyện Bình Liêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình 135 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 10:38:00 đến ngày 2020-05-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,335,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÔN KHE LÁNH 1 | |||
| B | ĐƯỜNG ỐNG TỪ KHE LÁNH 3 VỀ KHU XỬ LÝ ( KHE LÁNH 1) | |||
| C | Phần đào đắp | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,4034 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,2964 | 100m3 |
| D | Phần lắp đặt đường ống truyền tải | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,7 | 100m |
| 2 | Cút HDPE D75 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 3 | Cút HDPE D75 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống lồng thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | 100m |
| E | Hố van xả cặn | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường hố van vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường hố van dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích xả cặn D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m |
| 17 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng D75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| F | Hố van xả khí | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,9098 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2074 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6221 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4362 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,056 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2774 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,023 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0245 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0234 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Bầu xả khí D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Tê thép D75/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| G | Hố van chặn | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Tê HPDE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn thu HPDE D110/75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cặp bích |
| H | Công tác khác | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,8 | 10m |
| 2 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,252 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,04 | m3 |
| I | HẠ TÂNG KỸ THUẬT KHU XỬ LÝ (KHE LÁNH 1) | |||
| J | San nền khu xử lý nước + Đường dẫn vào khu xử lý nước | |||
| 1 | Đào san nền đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,6158 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0197 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dẫn lên khu xử lý nước M200 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,6275 | m3 |
| 4 | Lót bạt dứa 1 lớp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9085 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn đường dẫn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2726 | 100m2 |
| K | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2074 | 100m3 |
| L | Sân bê tông | |||
| 1 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2164 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt sân M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,164 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0952 | 100m2 |
| M | BỂ LỌC CHẬM (KHE LÁNH 1) | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1452 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bể M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,486 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,7225 | m3 |
| 4 | Bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,5938 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ đỡ sỏi và cát lọc M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ đỡ bậc lên xuống M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc đá 1x2x3 dày 50cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,0625 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc cát | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,265 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính 14mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5527 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính 16 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1472 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4323 | tấn |
| 13 | Thép tấm đan D8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0498 | tấn |
| 14 | Thép hình các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 54,575 | kg |
| 15 | Bu lông các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 112 | cái |
| 16 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0483 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3275 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0432 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 20 | Ống HDPE80 PN8 D75 xả tràn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 21 | Ống HDPE PN8 D110 từ hố van D110 vào bể lọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 22 | Ống HDPE PN8 D75 thu nước sạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 23 | Ống HDPE PN8 D75 rửa lọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 24 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Đầu bịt HDPE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Van xả rửa lọc đáy D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Van xả rửa lọc đầu D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Van thu nước sạch D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Cút HDPE 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| N | Hố van cấp nước vào bể chứa | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3203 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0061 | 100m2 |
| 6 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Tôn nắp dày 2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,27 | kg |
| O | Hố van trong khu xử lý | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4682 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6006 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0184 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Tôn nắp dày 2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 51,81 | kg |
| P | BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH (KHE LÁNH 1) | |||
| 1 | Đào móng bể chứa, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2884 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4654 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bể M100 đá 4x6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,05 | m3 |
| 4 | Bê tông móng bể đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,15 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0666 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6516 | tấn |
| 7 | Bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,565 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0716 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tường D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1828 | tấn |
| 10 | Bê tông trần bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | m3 |
| 11 | Ván khuôn trần bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2147 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép trần D10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3665 | tấn |
| 13 | Ống nhựa PVC xả tràn d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m |
| 14 | Tôn nắp bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,3679 | kg |
| 15 | Thép bậc lên xuống ĐK 22mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,058 | kg |
| Q | Hố van cấp nước | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2346 | m3 |
| 4 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,3 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố van, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1659 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | m3 |
| 7 | Bê tông sân quanh hố van M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4612 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0038 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0102 | tấn |
| 10 | Thép tấm đan đường kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0052 | tấn |
| 11 | Thép tấm đan đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0078 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0195 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0072 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích D75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | ống nhựa HDPE80 PN8 D75 dẫn nước từ bể ra hố van | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 17 | ống nhựa HDPE8080 PN8 D75 xả cặn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| R | ĐƯỜNG ỐNG TỪ KHU XỬ LÝ VỀ KHU DÂN CƯ (KHE LÁNH 1) | |||
| S | Phần đào đắp | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,284 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1984 | 100m3 |
| T | Phần lắp đặt đường ống phân phối | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,465 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,29 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,19 | 100m |
| 4 | Lắp nút bịt HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Lắp đai khởi thủy D75/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 6 | Lắp đai khởi thủy D50/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đai khởi thủy D50/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thủy D32/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN10 D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút HDPE D50 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút HDPE D50 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút HDPE D32 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn HDPE D75/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép không rỉ D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 15 | Ống lồng thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m |
| U | Công tác khác | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,4 | 10m |
| 2 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,056 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | m3 |
| V | LẮP ĐẶT ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC CHO HỘ DÂN ( KHE LÁNH 1) | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67 | cái |
| 2 | Rắc co, zoăng cho đồng hồ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67 | cái |
| 3 | Hộp bảo vệ đồng hố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 1 chiều D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67 | cái |
| 5 | Lắp đặt ren ngoài D20 - ống PE | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 2 chiều D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67 | cái |
| W | THÔN KHE LÁNH 2 | |||
| X | ĐƯỜNG ỐNG TỪ KHE LÁNH 3 VỀ KHU XỬ LÝ ( KHE LÁNH 2) | |||
| Y | Phần đào đắp | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0454 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0125 | 100m3 |
| Z | Phần lắp đặt đường ống truyền tải | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,2889 | 100m |
| 2 | Cút HDPE D75 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Cút HDPE D75 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| AA | Hố van xả cặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m |
| 17 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| AB | Hố van xả khí | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Bầu xả khí D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Tê thép D75/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 18 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| AC | Hố van chặn | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn thu HPDE D110/75, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Tê HPDE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích xả cặn, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| AD | HẠ TÂNG KỸ THUẬT KHU XỬ LÝ (KHE LÁNH 2) | |||
| AE | San nền khu xử lý nước | |||
| 1 | Đào san nền đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,9367 | 100m3 |
| AF | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2074 | 100m3 |
| AG | Sân bê tông | |||
| 1 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2164 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt sân M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,164 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0952 | 100m2 |
| AH | BỂ LỌC CHẬM (KHE LÁNH 2) | |||
| 1 | Đào móng bể, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1452 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bể M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,486 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,7225 | m3 |
| 4 | Bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,5938 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ đỡ sỏi và cát lọc M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ đỡ bậc lên xuống M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc đá 1x2x3 dày 50cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,0625 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc cát | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,265 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính 14mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5527 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính 16 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1472 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4323 | tấn |
| 13 | Thép tấm đan D8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0498 | tấn |
| 14 | Thép hình các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 54,575 | kg |
| 15 | Bu lông các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 112 | cái |
| 16 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0483 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3275 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0432 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 20 | Ống HDPE PN8 D75 xả tràn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 21 | Ống HDPE PN8 D110 từ hố van D110 vào bể lọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 22 | Ống HDPE PN8 D75 thu nước sạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 23 | Ống HDPE PN8 D75 rửa lọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 24 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Đầu bịt HDPE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Van xả rửa lọc đáy D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Van xả rửa lọc đầu D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Van thu nước sạch D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Cút HDPE 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| AI | Hố van cấp vào bể chứa | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3203 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0061 | 100m2 |
| 6 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Tôn nắp dày 2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,27 | kg |
| AJ | Hố van trong khu xử lý | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4682 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6006 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0184 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Tôn nắp dày 2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 51,81 | kg |
| AK | BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH (KHE LÁNH 2) | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2884 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4654 | 100m3 |
| AL | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bê tông lót móng bể M100 đá 4x6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,05 | m3 |
| 2 | Bê tông móng bể đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0666 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6516 | tấn |
| 5 | Bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,565 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0716 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tường D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1828 | tấn |
| 8 | Bê tông trần bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | m3 |
| 9 | Ván khuôn trần bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2147 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép trần D10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3665 | tấn |
| 11 | Ống nhựa PVC xả tràn, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m |
| 12 | Tôn nắp bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,3679 | kg |
| 13 | Thép bậc lên xuống ĐK 22mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,058 | kg |
| AM | Hố van cấp nước | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2346 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,3 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố van, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1659 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | m3 |
| 7 | Bê tông sân quanh hố van M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4612 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0038 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0102 | tấn |
| 10 | Thép tấm đan đường kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0052 | tấn |
| 11 | Thép tấm đan đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0078 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0195 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0072 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | ống nhựa HDPE80 PN8 D75 dẫn nước từ bể ra hố van | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 17 | ống nhựa HDPE80 PN8 D75 xả cặn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| AN | ĐƯỜNG ỐNG TỪ KHU XỬ LÝ VỀ KHU DÂN CƯ (KHE LÁNH 2) | |||
| AO | Phần đào đắp | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,9043 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,7835 | 100m3 |
| AP | Phần lắp đặt đường ống phân phối | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,1548 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,94 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,09 | 100m |
| 4 | Lắp nút bịt HDPE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Lắp nút bịt HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt HDPE D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Lắp đai khởi thủy D75/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thủy D50/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thủy D50/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN10 D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút HDPE D75 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút HDPE D75 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút HDPE D50 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút HDPE D50 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn HDPE D75/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn HDPE D50/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Ống lồng thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m |
| 20 | Ống lồng thép D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| AQ | Hố van xả cặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m |
| 17 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| AR | Hố van xả khí | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Bầu xả khí D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Tê thép D75/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 18 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| AS | Hố van chặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cặp bích |
| 18 | Lắp đặt côn thu HDPE D75/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| AT | Công tác khác | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,9 | 10m |
| 2 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,89 | m3 |
| 4 | Ni lông lót sân chứa nước hiện có | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6133 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sân chứa nước hiện có, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,133 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân chứa nước hiện có | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0738 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0944 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính =12 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0955 | tấn |
| AU | LẮP ĐẶT ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC CHO HỘ DÂN (KHE LÁNH 2) | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D15 cấp C | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| 2 | Rắc co, zoăng cho đồng hồ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| 3 | Hộp bảo vệ đồng hố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 1 chiều D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| 5 | Lắp đặt ren ngoài D20 - ống PE | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 2 chiều D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cái |
| AV | THÔN KHE LÁNH 3 | |||
| AW | ĐƯỜNG ỐNG TỪ HỐ NÀ MO VỀ KHU XỬ LÝ (KHE LÁNH 3) | |||
| AX | Phần đào đắp | |||
| 1 | Phá đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44,8906 | m3 |
| 2 | Đào móng đường ống đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,8681 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,1979 | 100m3 |
| AY | Phần lắp đặt đường ống truyền tải | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D110 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,932 | 100m |
| 2 | Cút HDPE D110 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 125 | cái |
| 3 | Cút HDPE D110 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 4 | Ống lồng thép D150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 5 | Cút thép D150 135 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Cút thép D150 90 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 7 | Ống thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 9 | Lắp đặt côn thu thép không rỉ D200/110 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=200mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| 12 | Lắp đặt cút thép không rỉ D200 90 độ , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép không rỉ D200 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| AZ | Hố van xả cặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,8646 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9331 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,1542 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19,584 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4162 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0346 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0367 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0351 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | Van thép xả cặn D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 16 | Ống xả cặn HDPE - PN8 - D110 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | 100m |
| 17 | Tê thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cặp bích |
| BA | Hố van xả khí | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,9098 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2074 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6221 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4362 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,056 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2774 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,023 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0245 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0234 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Bầu xả khí D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Tê thép D110/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| BB | Hố van chặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Tê HPDE D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Van thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| BC | Hố van đồng hồ tổng | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1757 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,527 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1178 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0701 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,16 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2067 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0116 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gối đỡ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0102 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0243 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 14 | Thép tấm đan D8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0551 | tấn |
| 15 | Thép tấm đan D10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0473 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 17 | Van thép 2 chiều D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Rọ lọc rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Van thép D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Rắc co thép mạ kẽm D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Răng kép mạ kẽm D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thép không rỉ 90 độ D110 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| BD | Công tác khác | |||
| 1 | Cắt bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 49,2 | 10m |
| 2 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,92 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | m3 |
| 5 | Bê tông móng trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng trụ đỡ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,064 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường trụ đỡ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1454 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính =12 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0868 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính =14 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1339 | tấn |
| 11 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Bu lông giữ ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| BE | HẠ TÂNG KỸ THUẬT KHU XỬ LÝ (KHE LÁNH 3) | |||
| BF | San nền khu xử lý nước + Đường dẫn vào khu xử lý nước | |||
| 1 | Đào san nền đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,779 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2035 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dẫn lên khu xử lý nước M200 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 4 | Lót bạt dứa 1 lớp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn đường dẫn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m2 |
| BG | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1914 | 100m3 |
| BH | Sân bê tông | |||
| 1 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2164 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt sân M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,164 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0952 | 100m2 |
| BI | BỂ LỌC CHẬM (KHE LÁNH 3) | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1452 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bể M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,486 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,7225 | m3 |
| 4 | Bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,5938 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ đỡ sỏi và cát lọc M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ đỡ bậc lên xuống M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc đá 1x2x3 dày 50cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,0625 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc cát | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,265 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính 14mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5527 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính 16 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1472 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4323 | tấn |
| 13 | Thép tấm đan D8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0498 | tấn |
| 14 | Thép hình các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 54,575 | kg |
| 15 | Bu lông các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 112 | cái |
| 16 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0483 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3275 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0432 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 20 | Ống HDPE PN8 D75 xả tràn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 21 | Ống HDPE PN8 D110 từ hố van D110 vào bể lọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 22 | Ống HDPE PN8 D75 thu nước sạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 23 | Ống HDPE PN8 D75 rửa lọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 24 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Đầu bịt HDPE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Van xả rửa lọc đáy D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Van xả rửa lọc đầu D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Van thu nước sạch D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Cút HDPE 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| BJ | Hố van cấp nước bể chứa | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3203 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0061 | 100m2 |
| 6 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Tôn nắp dày 2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,27 | kg |
| BK | Hố van trong khu xử lý | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4682 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6006 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0184 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Tôn nắp dày 2mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 51,81 | kg |
| BL | BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH (KHE LÁNH 3) | |||
| 1 | Đào móng bể chứa đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2884 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4654 | 100m3 |
| BM | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bê tông lót móng bể M100 đá 4x6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,05 | m3 |
| 2 | Bê tông móng bể, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0666 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6516 | tấn |
| 5 | Bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,565 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0716 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tường D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1828 | tấn |
| 8 | Bê tông trần bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | m3 |
| 9 | Ván khuôn trần bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2147 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép trần D10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3665 | tấn |
| 11 | Ống nhựa PVC xả tràn, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m |
| 12 | Tôn nắp bể | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,3679 | kg |
| 13 | Thép bậc lên xuống ĐK 22mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,058 | kg |
| BN | Hố van cấp nước | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2346 | m3 |
| 4 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,3 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố van, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1659 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | m3 |
| 7 | Bê tông sân quanh hố van M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4612 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0038 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0102 | tấn |
| 10 | Thép tấm đan đường kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0052 | tấn |
| 11 | Thép tấm đan đường kính 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0078 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0195 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0072 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | ống nhựa HDPE80 PN8 D75 dẫn nước từ bể ra hố van | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 17 | ống nhựa HDPE80 PN8 D75 xả cặn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| BO | ĐƯỜNG ỐNG TỪ KHU XỬ LÝ VỀ KHU DÂN CƯ (KHE LÁNH 3) | |||
| BP | Phần đào đắp | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,1543 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,9443 | 100m3 |
| BQ | Phần lắp đặt đường ống phân phối | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D75 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,0413 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN8 D50 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,1662 | 100m |
| 3 | Lắp nút bịt HDPE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp nút bịt HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 5 | Lắp đai khởi thủy D75/50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 6 | Lắp đai khởi thủy D50/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE80 PN10 D25 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,72 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút HDPE D75 135 độ , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút HDPE D75 90 độ , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Tê HPDE D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút HDPE D50 135 độ , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút HDPE D50 90 độ , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn HDPE D75/50 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ D110 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép không rỉ D90 , | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | 100m |
| BR | Hố van xả cặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Ống xả cặn HDPE - PN8 - D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m |
| 17 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cặp bích |
| BS | Hố van xả khí | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Bầu xả khí D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Tê thép D75/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| BT | Hố van chặn | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1037 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy hố van M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | m3 |
| 5 | Bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 220x105x60mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7181 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M150 đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1387 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0115 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m2 |
| 13 | Thép tấm đan D12mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Tê thép D75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cặp bích |
| BU | Công tác khác | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,6 | 10m |
| 2 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| BV | LẮP ĐẶT ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC CHO HỘ DÂN (KHE LÁNH 3) | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 2 | Rắc co, zoăng cho đồng hồ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 3 | Hộp bảo vệ đồng hố | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 1 chiều D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 5 | Lắp đặt ren ngoài D20 - ống PE | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 2 chiều D15 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi