Gói thầu: Xây lắp công trình: Xây dựng rãnh thoát nước đường nội thị thị trấn Ngô Đồng (Đoạn từ nhà bà Tấn đến đê Sông Hồng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA công trình Xây dựng rãnh thoát nước đường nội thị thị trấn Ngô Đồng, Đoạn từ nhà bà Tấn đến đê Sông Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Xây dựng rãnh thoát nước đường nội thị thị trấn Ngô Đồng (Đoạn từ nhà bà Tấn đến đê Sông Hồng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 15:25:00 đến ngày 2020-04-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,730,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | 2.732,36 | m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | 1.161,02 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 15,7134 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 15,7134 | 100m3 | |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 64,92 | m2 | |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,0 m vào đất cấp I | 719,1139 | 100m | |
| 7 | Lớp đá dăm đệm móng dày 10 cm | 179,78 | m3 | |
| 8 | Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông | 1.797,78 | m2 | |
| 9 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 mác 150 | 180,23 | m3 | |
| 10 | Xây gạch BT đặc KT 6,0x10,5x22 tường cống, bằng vữa XMCV mác 75 | 528,64 | m3 | |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2.313,33 | m2 | |
| 12 | Bê tông đệm đầu tường đổ tại chỗ đá 1x2 mác 250 | 127,79 | m3 | |
| 13 | Cốt thép đầu tường cống D<=10 | 21,4411 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan cống đúc sẵn đá 1x2 mác 250 | 134,02 | m3 | |
| 15 | Cốt thép tấm đan | 22,6298 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | 1.860 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 76 | cấu kiện | |
| 18 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5 m vào đất cấp I | 14 | 100m | |
| 19 | Lớp đá dăm đệm móng dày 10 cm | 2,24 | m3 | |
| 20 | Cốt thép BT thân cống đúc sẵn D<=10 mm | 0,3814 | tấn | |
| 21 | Bê tông thân cống đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | 7,46 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | 28 | cái | |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 7 | m2 | |
| 24 | Cốt thép tấm đan | 0,5911 | tấn | |
| 25 | Bê tông tấm đan cống đúc sẵn đá 1x2 mác 250 | 3,11 | m3 | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 28 | cấu kiện | |
| B | Hạng mục 2: Di chuyển đường điện | |||
| 1 | Đào đất Móng cột MV8-1 | 8 | cái | |
| 2 | Đào đất Móng cột MT10-1 | 1 | cái | |
| 3 | Di chuyển Cột bê tông H-7,5B | 8 | cái | |
| 4 | Di chuyển Cột LT 10 - 3,5 | 1 | cái | |
| 5 | Tháo, lắp xà XĐ-4 | 2 | bộ | |
| 6 | Tháo, lắp xà XK-4 | 3 | bộ | |
| 7 | Tháo, lắp xà XK-2 | 4 | bộ | |
| 8 | Căng dây, lấy lại độ võng cáp VX 4x50 | 200 | m | |
| 9 | Căng dây, lấy lại độ võng dây AV50 | 552 | m | |
| 10 | Kẹp néo cáp VX | 10 | cái | |
| 11 | Tấm móc f 20 | 11 | cái | |
| 12 | Kẹp đỡ cáp VX | 1 | cái | |
| 13 | Đai thép + khóa đai | 22 | cái | |
| 14 | Ghíp GN2 | 26 | bộ | |
| 15 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha | 24 | cái | |
| 16 | Cáp VX 2x16 (Dây xuống hộp CT1F) | 96 | m | |
| 17 | Đai thép + khóa đai | 48 | cái | |
| 18 | Ghíp GN2 | 48 | cái | |
| 19 | Cắt điện phục vụ thi công | 1 | toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi