Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435646-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200401566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 09:19:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,639,924,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục nhà lớp học 06 phòng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,829 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,518 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,401 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,132 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,299 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,973 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 tấn
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,86 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,884 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,859 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,179 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,46 tấn
13 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,72 m3
14 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,171 m3
15 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,238 m3
16 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,628 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,256 100m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,548 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,548 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,548 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III (thêm 2km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,548 100m3
22 Bê tông nền đá 4x6 mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,1 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,124 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,258 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,142 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,344 tấn
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,404 100m2
28 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,708 m3
29 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,937 m3
30 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,964 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,406 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,817 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,438 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,38 tấn
35 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,396 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,801 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,772 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,058 tấn
39 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,017 m3
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,301 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,619 tấn
43 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,27 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,32 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,306 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,113 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,321 tấn
49 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,59 m3
50 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,211 m3
51 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,742 m3
52 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,895 m3
53 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,699 m3
54 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,403 m3
55 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,665 m3
56 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,441 m3
57 Bê tông gạch vỡ mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m3
58 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,236 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,236 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 257,712 m2
61 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,849 100m2
62 Lợp mái tôn phẳng dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
63 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 319,572 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,24 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 617,092 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 517,76 m2
67 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,595 m2
68 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200,62 m2
69 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,528 m2
70 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,302 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 121,948 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 293,795 m2
73 Trát mái hắt vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,77 m2
74 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,03 m
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 127,23 m
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
77 Kẻ roan ram dốc chống trượt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
78 Láng sê nô tạo độ dốc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,07 m2
79 Láng ô văng, mái hắt dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 537,092 m2
81 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,16 m2
82 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,78 m2
83 Làm trần tôn lạnh dày 0,35 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 265,64 m2
84 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,061 m2
85 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.237,824 m2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 661,435 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 904,859 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 994,4 m2
89 SX&LD cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, pano tôn, phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,84 m2
90 SX&LD cửa sổ sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,56 m2
91 SX&LD vách kính mặt tiền, khung ngoại, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,304 m2
92 Sơn cửa sắt kính bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 333,408 m2
93 SX&LĐ ổ khóa tay gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
94 SX&LĐ chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
95 SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,081 m2
96 SX&LD lan can sắt (hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,384 m2
97 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,64 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,005 100m2
99 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
100 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 100m
101 Lắp đặt ống nhựa D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
102 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
103 Lắp đặt LƠI nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
104 Lắp đặt CO nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
106 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
107 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
108 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
109 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
110 Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 hộp
111 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 hộp
112 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 1 lỗ 2 chấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
113 Lắp đặt mặt nạ aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
114 Lắp đặt dimmer điều chỉnh quạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
115 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
116 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt aptomat 2P-150A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt aptomat 2P-75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt aptomat 1P-10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt aptomat 2P-20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
121 Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
122 Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
123 Lắp đặt hộp đấu nối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hộp
124 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 m
125 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
126 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
128 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 850 m
129 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D50 đi chìm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
130 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi chìm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 357,5 m
131 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,5 m
132 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 390 m
133 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
134 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
135 Lắp đặt tủ điện tầng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
137 Gia công và đóng cọc nối đất D16 dài 2,4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
138 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
139 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
140 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
141 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
142 Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rbv =50m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
144 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
145 Gia công và đóng cọc nối đất D16 dài 2,4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
146 Hóa chất giảm điện trở đất Gem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bao
147 Lắp đặt hộp kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
148 Lắp đặt kẹp dây dẫn sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
149 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
150 Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
151 Bình khí CO2 loại 5kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
152 Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bảng
B Hạng mục nhà đa năng
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 1 cây
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 1 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 1 gốc cây
5 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 1 gốc cây
6 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 1 gốc cây
7 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cấu kiện
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,206 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,775 m3
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,981 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,981 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,269 100m3
13 Bê tông lót đá 4x6 mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,261 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 tấn
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,208 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,165 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (đất đổ đi) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,087 100m3
20 SX&LĐ bu lông neo móng M20x750 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
21 SX&LĐ bu lông nối khung vì kèo M16x120 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
22 Gia công hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,335 tấn
23 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,335 tấn
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,473 tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,473 tấn
26 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,898 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,898 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 304,765 m2
29 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 100m2
30 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,63 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 100m2
33 Lắp đặt đèn cao áp IP65 400W-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
34 Lắp đặt mặt nạ + công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Lắp đặt mặt nạ + ổ cắm 3 lỗ 2 chấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt mặt nạ aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
37 Lắp đặt aptomat 2P-30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt đế đôi chống cháy (gắn trong hộp tủ điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
39 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 m
41 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
42 Lắp đặt hộp điện nhựa chống mưa nắp trong suốt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
43 Lắp đặt xà sứ đón điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
44 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,603 m3
45 Lát gạch terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 736,025 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->