Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp Giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 20:45:00 đến ngày 2020-04-26 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,138,109,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ khối nhà 1 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 41 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V E- HSMT | 309 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V E- HSMT | 1,675 | tấn |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 2,11 | 100m3 |
| 5 | Lót ni lông | Chương V E- HSMT | 390 | m2 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 19,5 | m3 |
| B | Hạng mục: Khối nhà học 1 tầng | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,1205 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,77 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 18,12 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V E- HSMT | 0,99 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,1287 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E- HSMT | 1,9821 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 22,28 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 54,68 | m3 |
| 9 | Xây gạch, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 2,56 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 1,68 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,6282 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Chương V E- HSMT | 2,5904 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 18,5 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E- HSMT | 3,8 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 32,4 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất | Chương V E- HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cột | Chương V E- HSMT | 1,28 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,3604 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Chương V E- HSMT | 1,4571 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 7,7 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 1,51 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 1,0555 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V E- HSMT | 1,5961 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Chương V E- HSMT | 2,514 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 16,9 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E- HSMT | 6,1 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 5,1114 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 59,155 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,167 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,0824 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Chương V E- HSMT | 0,1151 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 2,14 | m3 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E- HSMT | 3,4 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 1,58 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 76,3 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 4,17 | m3 |
| 37 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 8,46 | m3 |
| 38 | Xây tường thu hôi bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 13,6 | m3 |
| 39 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 612,98 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 373,3 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 23,9 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 37,62 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 187,29 | m2 |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 209,18 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Chương V E- HSMT | 96,64 | m2 |
| 46 | Trát Phào đơn, vữa XM M50 | Chương V E- HSMT | 225,16 | m |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,49 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,49 | tấn |
| 49 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Chương V E- HSMT | 3,729 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Chương V E- HSMT | 107,9 | m |
| 51 | Máng xối inox khổ rộng 400 dày 0,42 | Chương V E- HSMT | 23 | m |
| 52 | Ống thu nước PVC D90 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 53 | Cút D90 | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 55 | Qủa cầu chắn rác D110 | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 56 | Thang lên mái | Chương V E- HSMT | 6 | m |
| 57 | Nắp thăm mái | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Sản xuất lan can | Chương V E- HSMT | 0,1911 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép | Chương V E- HSMT | 75,6 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 37,8 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 420,4 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 952 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V E- HSMT | 387 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x500mm | Chương V E- HSMT | 27,7 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E- HSMT | 24,02 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V E- HSMT | 71,9 | m2 |
| 67 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương V E- HSMT | 1,4 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can | Chương V E- HSMT | 0,1569 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 15,39 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng | Chương V E- HSMT | 15,39 | 1m2 |
| 71 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V E- HSMT | 1,9 | m3 |
| 72 | Trồng cây ngâu đường kính tán 800mm | Chương V E- HSMT | 4 | cây |
| 73 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 2,26 | m3 |
| 75 | Xây gạch, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 16,59 | m3 |
| 76 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,71 | m3 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E- HSMT | 26,6 | m2 |
| 78 | Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 79 | Bình khí C02 MT4 | Chương V E- HSMT | 3 | bình |
| 80 | Bình bột chữa cháy (MFZL4) | Chương V E- HSMT | 6 | bình |
| 81 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Bảng nội quy PCCC | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 84 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 120 | m |
| 86 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Chương V E- HSMT | 7 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 87 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m | Chương V E- HSMT | 2 | cọc |
| 88 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 24 | bộ |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 90 | Đèn ốp hiên D250*11W | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 40 | cái |
| 93 | Ổ cắm âm tường | Chương V E- HSMT | 36 | cái |
| 94 | Tủ điện tổng 300x400 | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 99 | Đế âm các loại | Chương V E- HSMT | 52 | cái |
| 100 | Ổ cắm đơn | Chương V E- HSMT | 52 | cái |
| 101 | Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 110 | m |
| 102 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 103 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x2,5 mm2 | Chương V E- HSMT | 95 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC dây 2x1,5 mm2 | Chương V E- HSMT | 825 | m |
| 106 | Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D20 | Chương V E- HSMT | 500 | m |
| 107 | Ống gen nhựa luồn dây ruột gà D25 | Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 108 | Khóa tổng D32 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 109 | Khóa đường ống vệ sinh D25 | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 0,28 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 0,8 | 100m |
| 112 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 113 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V E- HSMT | 50 | cái |
| 114 | Cút nhựa PPR ren, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 52 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E- HSMT | 1 | bể |
| 116 | Ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm | Chương V E- HSMT | 0,35 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Chương V E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 119 | Tê nhựa, đường kính tê d=110mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 120 | Côn nhựa, đường kính côn d=90/42mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 121 | Cút nhựa, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| 122 | Cút nhựa, ĐK 90mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa mặt + vòi rửa | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 129 | Hộp đựng giấy | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 132 | Máy bơm nước tự động | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 135 | Phao ngắt tự động | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 136 | Đào móng bể phốt, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 137 | Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 138 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 139 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 0,798 | m3 |
| 140 | Ván khuôn dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 141 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,0494 | tấn |
| 142 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Chương V E- HSMT | 0,0694 | tấn |
| 143 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 1,018 | m3 |
| 144 | Xây tường bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 2,449 | m3 |
| 145 | Xây tường bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 0,338 | m3 |
| 146 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 17,425 | m2 |
| 147 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 4,33 | m2 |
| 148 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 149 | Cốt thép tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0311 | tấn |
| 150 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 250 | Chương V E- HSMT | 0,114 | m3 |
| 151 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 152 | Ống PVC D110 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 153 | Cút PVC D110 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 154 | Ống PVC D34 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 155 | Cút PVC D34 | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 156 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm | Chương V E- HSMT | 37,26 | m2 |
| 157 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm | Chương V E- HSMT | 39,24 | m2 |
| C | Hạng mục: Di chuyển nhà để xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V E- HSMT | 32,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V E- HSMT | 0,26 | tấn |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,324 | m3 |
| 4 | Đào móng cột nhà để xe khối mầm non, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,29 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 0,324 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 0,63 | m3 |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,26 | tấn |
| 8 | Lợp mái tôn múi (Tận dụng mái tôn cũ) | Chương V E- HSMT | 0,3276 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Chương V E- HSMT | 2,94 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V E- HSMT | 98 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V E- HSMT | 0,674 | tấn |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,225 | m3 |
| 13 | Đào móng cột nhà để xe khối tiểu học, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,125 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E- HSMT | 0,225 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E- HSMT | 0,348 | m3 |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,674 | tấn |
| 17 | Lợp mái tôn múi (Tận dụng mái tôn cũ) | Chương V E- HSMT | 0,98 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Chương V E- HSMT | 8,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi