Gói thầu: Gói thầu XL.01. Xây dựng đường trục thôn Trung Dương, xã Cẩm Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL.01. Xây dựng đường trục thôn Trung Dương, xã Cẩm Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn khác thực hiện. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 09:40:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,130,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Vét hữi cơ, thủ công, đất C1 (5%*KL) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 49,3997 | m3 |
| 2 | Vét hữi cơ, bằng máy đất C1 (95%*KL) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 9,3859 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 1,1078 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%*KL) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 21,0489 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đào nền, đánh cấp, bằng máy, đất C2 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 5,4845 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 28,5423 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 25,0371 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 25,0371 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 5,7km, ô tô 7T, đất C3 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 25,0371 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 9,8799 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 5,4845 | 100m3 |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 12,154 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 12,154 | 100m2 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 5,365 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 39,042 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá dmax=40 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 702,7555 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 3,402 | 100m2 |
| 5 | Khe co mặt đường | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 472,5 | m |
| 6 | Khe dãn mặt đường | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 78,75 | m |
| C | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 (tính 5%*KL) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 11,6939 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, bằng máy đất C2 (tính 95%*KL) | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 2,2218 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 2,3388 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,7796 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 1,0043 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,8809 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,8809 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 5,7km, ô tô 7T, đất C3 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,8809 | 100m3 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 12,8945 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 106,4085 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 95,19 | m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 11,128 | m3 |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm bản cống, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 8,3 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm bản cống ĐK <=18mm | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,5469 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,1709 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,0447 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép mũ mố | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,5282 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm bản cống | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 0,4551 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu KT nêu ở Chương V E-HSMT | 4,725 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi