Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435949-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200408688
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 11:54:00 đến ngày 2020-04-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,558,896,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5258 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5258 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5258 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9132 100m3
5 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 446,4 m3
6 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,464 100m3
7 Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,464 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III ( Đào về đắp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6294 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,629 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,629 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5426 100m3
D HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, HÀNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2049 100m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III (70% đá C3) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5544 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III ( 30% đất C3) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2376 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,497 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,265 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,7277 m3
7 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,0284 m2
8 Ống nhựa PVC D90 thoát nước thân kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m
9 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,007 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9978 m3
11 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
12 Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8459 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4979 m3
15 Trát trụ rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,016 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,796 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75, trát vẩy tổ mối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,796 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,52 m
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,81 m2
20 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7324 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,7536 m2
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,7793 m2
23 Đắp cát tạo phẳng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,02 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,4 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ mái bằng tấm nhựa Polycarbonate cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,91 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0695 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 tấn
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0617 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3383 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
7 Cát lót móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
9 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0617 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0695 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,0181 m2
13 Lợp mái tấm nhựa (Polycarbonate) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4191 100m2
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,861 m3
15 Bê tông lót móng 100, bê tông đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2153 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,455 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,455 m2
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,365 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7299 m3
F HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6839 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6839 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7461 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0017 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0094 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1243 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6385 m3
9 Ván khuôn gỗ mái vòm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0294 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0308 tấn
11 BT mái vòm, hình bán nguyệt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3019 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0273 tấn
13 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0273 tấn
14 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0179 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0179 tấn
16 Bu lông liên kết chân cột, D16, L=400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6448 m2
18 Sản xuất lưới chắn rác bằng sắt tròn D16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0421 tấn
G HẠNG MỤC: NHÀ 4 PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8977 100m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,472 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1211 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8024 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0419 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9902 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4964 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2862 100m3
9 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7918 m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3968 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,407 m3
12 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,8825 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4568 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1188 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5813 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0248 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8856 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8231 100m3
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,3508 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7078 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,595 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,6 m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3031 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2423 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3656 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7462 m3
27 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,794 m3
28 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2987 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6545 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1932 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4087 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6919 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0735 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1148 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6679 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1969 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,262 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0719 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0792 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,1876 m3
41 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9135 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,926 m3
43 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3514 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3514 tấn
45 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,6736 m2
46 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4745 100m2
47 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,36 m2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,36 m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,305 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1975 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9867 m3
53 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0463 tấn
54 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2357 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1737 m3
56 Xây gạch không nung 6,0x10,5x21, xây bậc, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
57 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,8824 m2
58 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,8224 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,88 m2
60 SXLD lan can tay vịn cầu thang bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,36 kg
61 SXLD trụ cầu thang D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 trụ
62 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cửa thang lên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
63 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 249,475 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,294 m
65 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129,228 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 677,09 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 248,3952 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 407,19 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 384,182 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 150x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,119 m2
71 Lát đá granit bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,433 m2
72 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.332,675 m2
73 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 378,703 m2
74 Vách kính khuôn nhôm việt pháp (màu trắng sứ) kính 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,51 m2
75 Cửa đi khuôn nhôm việt pháp (màu trắng sứ) kính 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,045 m2
76 Cửa sổ khuôn nhôm việt pháp (màu trắng sứ) kính 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,96 m2
77 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125,515 m2
78 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,243 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,239 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,96 m2
81 Lan can inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 213,37 kg
82 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
84 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
85 Kéo rải dây chống sét trên mái, tường, cột loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 202 m
86 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,636 m3
87 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,204 m3
88 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2184 100m3
89 Kéo rải dây tiếp địa loại d=12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 109,2 m
90 Bật sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
91 Ống nhựa HDPE D20 luồn qua sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m
92 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cọc
93 Cầu chắn rác inốc D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 Cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,97 100m
95 Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
96 Lắp đặt cút chếch 153 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
97 Đai giữ ống D90, thép mạ kẽm dẹt 15x1mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 Cái
98 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
99 Ống thép mạ kẽm lồng qua sàn L =0.3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
101 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
102 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
103 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
105 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
107 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 hộp
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162 m
113 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 247 m
114 Lắp đặt hộp nối dây âm sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 hộp
115 Kéo rải dây thông tin, dây VGA máy chiếu đường kính 3 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 1km/sợi
116 Lắp đặt ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn KT 60x22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
117 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt hộp automat <=300x200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
119 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
122 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
124 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp cút 90 nhựa HDPE đường kính côn 20 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
126 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
129 Lắp đặt van cửa đồng tay nhựa, đường kính van d20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
130 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng phương pháp hàn d=50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
134 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
136 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Lắp đặt cút nối thẳng 1 đầu ren ngoài nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
138 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
139 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
143 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48/34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
145 Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48/34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
148 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->