Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây Lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Dương Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây Lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200349765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 17:23:00 đến ngày 2020-04-25 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,955,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | ĐÀO ĐẮP - NẠO VÉT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | 29,303 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 154,224 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 49,26 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi chưa đầm chặt K=0.90 | 1.664,086 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 38,913 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | 38,913 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 38,913 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 38,913 | 100m3 | |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 472,21 | 100m | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 95,96 | m3 | |
| 3 | Đá hộc xếp khan gia cố kè, vữa XM mác 100 | 203 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 1.035,92 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.086,36 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 471,32 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 27,22 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,244 | 100m2 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,408 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 1,12 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D65 | 0,062 | 100m | |
| 12 | Bịt Vải địa kỹ thuật vị trí tầng lọc ngược | 2,248 | 100m2 | |
| 13 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,007 | 100m3 | |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,004 | 100m3 | |
| 15 | Làm tầng lọc bằng cát | 0,015 | 100m3 | |
| 16 | Bao đay tẩm nhựa đường 2 lớp | 258,9 | m2 | |
| 17 | Đắp đất sét vị trí khe lún | 6,28 | m3 | |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 4x6 | 1,08 | m3 | |
| 19 | Mua Ống cống ly tâm D1000, Mác 300 | 9 | m | |
| 20 | Đế cống D1000, Mác 200 | 9 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | 9 | đoạn ống | |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm | 9 | cái | |
| 23 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | 8 | mối nối | |
| E | LAN CAN - BÓ HÈ | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 14,823 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 145,75 | m2 | |
| 3 | Sản xuất lan can inox 304 | 4,835 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng lan can | 279,999 | m2 | |
| F | ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,399 | 100m3 | |
| 2 | Đất đắp K90 | 263,901 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 1,148 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 3,548 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,774 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,774 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,774 | 100m3 | |
| G | CỪ LA SEN | |||
| 1 | Thuê cọc cừ Lasen | 240 | m | |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 2,4 | 100m | |
| 3 | ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 2,4 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi