Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công (bao gồm cả chi phí nén tĩnh)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200430373-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công (bao gồm cả chi phí nén tĩnh)
Số hiệu KHLCNT 20200234903
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn viện trợ của Chương trình hỗ trợ chính sách ngành y tế giai đoạn 2 do EU viện trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 16:03:00 đến ngày 2020-04-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,041,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG
1 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,0447 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,8262 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,3839 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0607 tấn
5 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,7184 100m2
6 Sản xuất bản mã Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,559 tấn
7 Lắp các loại bản mã Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,416 tấn
8 Nối cọc vuông, KT 20x20 cm (chiết tính lại vật liệu) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 46 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,148 100m
10 Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,176 100m
11 Ép dương cọc BTCT, dài > 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,002 100m
12 Gia công đoạn cọc ép âm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cọc
13 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan dẫn cọc - loại khoan xoay tự hành Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 lần lắp dựng + tháo dỡ
14 Khoan dẫn cọc bằng máy khoan xoay tự hành, độ sâu ≤ 50 m, đường kính lỗ khoan từ < 200 mm, cấp đất đá I-III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 432,4 m khoan
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,776 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,3688 m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,8358 m3
18 Đào móng, máy đào, rộng <= 6 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,7384 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2735 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,31 m3
21 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,866 m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,504 100m2
23 Bê tông cổ cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,8109 m3
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3255 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0463 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,8977 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, M250, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,0268 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,3744 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,6385 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,7197 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,089 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,2105 tấn
33 Xây tường thẳng đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30,0803 m3
34 Mua đất Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 110,4462 m3
35 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1045 100m3
36 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9774 100m3
B HẠNG MỤC: PHẦN THÂN MẪU YT06-2T
1 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,3414 m3
2 Ván khuôn bê tông cột Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,8547 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2046 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,0702 tấn
5 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,9138 m3
6 Ván khuôn bê tông dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,3442 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,6332 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,9498 tấn
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 45,5545 m3
10 Ván khuôn bê tông sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,0797 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,7165 tấn
12 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,9619 m3
13 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4987 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1716 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0807 tấn
16 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,9168 m3
17 Ván khuôn bê tông cầu thang Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1902 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2242 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính >10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0322 tấn
20 Xây tường thẳng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,6534 m3
21 Xây tường thẳng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 63,8456 m3
22 Xây tường thẳng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 29,3079 m3
23 Xây ốp cột 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,3421 m3
24 Xây tường thu hồi 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,1924 m3
25 Xây tạo dáng chân móng 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,0027 m3
26 Xây tam cấp gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,2429 m3
27 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9232 m3
28 Lát đá granit bậc tam cấp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 25,9002 m2
29 Lát đá granit bậc cầu thang Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 20,9584 m2
30 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,9934 m3
31 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 325,8647 m2
32 Lát nền WC bằng gạch 250x250mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 26,3648 m2
33 Công tác ốp gạch men kính, gạch 250x400 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 469,02 m2
34 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1535 m3
35 Ván khuôn bê tông giằng lan can Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0201 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0063 tấn
37 Tay vịn sắt tròn D60 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,12 m
38 Gia công lan can sắt vuông 14x14 (cả sơn LD hoàn chỉnh) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,008 m2
39 Trụ lan can INÔX Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 trụ
40 Tay vịn INÔX D60 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,628 m
41 Lan can cầu thang sắt vuông 14x14(cả sơn hoàn chỉnh) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,021 m
42 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,085 m2
43 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 29,48 m2
44 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,48 m2
45 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21 m2
46 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép cánh mở hất (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,88 m2
47 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 40,57 m2
48 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 56,46 m2
49 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 26,3648 m2
50 Sản xuất xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1821 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1821 tấn
52 Sơn sắt thép xà gồ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 90,624 m2
53 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,3859 100m2
54 Tôn úp nóc rộng 400mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 26,7 m
55 Ke chống bão Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 90 cái
56 Đào móng bó hè, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,626 m3
57 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,542 m3
58 Xây bó hè 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,706 m3
59 Đắp đất trả móng bó hè Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,542 m3
60 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công lót hè, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,018 m3
61 Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 49,2 m2
62 Láng sê nô, mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 53,19 m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bậc thang lên mái, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0263 tấn
64 Tấm tôn đậy thang lên mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 tấm
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 450,7454 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 733,1762 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 234,42 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 402,5817 m2
69 Trát lanh tô, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 68,89 m2
70 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 450,7454 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 943,759 m2
72 Trát gờ ngắt nước sênô, cột , vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 73,48 m
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14 bộ
75 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
76 Lắp đặt công tắc kép 3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt công tắc đôi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 29 cái
79 Lắp đặt công tắc đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt đèn lốp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 27 bộ
82 Hộp điện 300x250x200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 hộp
83 Lắp đặt hộp âm tường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 53 hộp
84 Lắp đặt hộp nối dây Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 24 hộp
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 240 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 125 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 510 m
89 Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
90 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
91 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 61 m
92 Gia công và đóng cọc chống sét Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cọc
93 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 25 m
94 Lắp đặt ống gen fi20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 750 m
95 Lắp đặt ống gen fi40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 125 m
96 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
99 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
100 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9 m3
101 Đắp đất trả rãnh tiếp địa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9 m3
102 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,85 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,16 100m
104 Lắp đặt cút nhựa D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 27 cái
105 Lắp đặt cút nhựa D32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13 cái
107 Lắp đặt tê nhựa ren trong D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
108 Lắp đặt tê nhựa D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9 cái
109 Lắp đặt tê nhựa D32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt tê nhựa D32x20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
111 Lắp đặt côn nhựa D32x20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
112 Lắp đặt van khóa D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt van khóa D32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
114 Lắp đặt van xả cặn D32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt van phao cơ D20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
116 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 20mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17 cái
117 Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 - CLASSIC 2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,26 100m
118 Lắp đặt ống nhựa UPVC D48 - CLASSIC 2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,14 100m
119 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 - CLASSIC 2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1 100m
120 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,09 100m
121 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 - CLASSIC 2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,18 100m
122 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
123 Lắp đặt cút nhựa D48 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
124 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
125 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt cút nhựa D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
127 Lắp đặt cút nhựa xiên D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt tê xiên D48 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt tê D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê xiên D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt tê xiên D75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
132 Lắp đặt côn nhựa D75x34 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
133 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 34mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7 cái
134 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
135 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 110mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,76 100m
137 Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
138 Lắp đặt Coliê D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30 cái
139 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
140 Lắp đặt Lavabô Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7 bộ
141 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
142 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
143 Lắp đặt BI DÊ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
144 Lắp đặt phễu thu nước sàn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
145 Két nước mái 2m3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
146 Bơm nước két Q=2m3, H=20m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
147 Đào đất bể tự hoại, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,0588 m3
148 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,374 m3
149 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,5173 m3
150 Ván khuôn bê tông đáy bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0166 100m2
151 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0401 tấn
152 Xây bể chứa, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,4562 m3
153 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,848 m2
154 Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,537 m2
155 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3 m3
156 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,016 100m2
157 Cốt thép tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0117 tấn
158 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
159 Đắp đất trả bể tự hoại Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,0196 m3
160 Đào đất bể nước ngầm, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,335 m3
161 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,289 m3
162 Bê tông bể nước ngầm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,6188 m3
163 Ván khuôn bê tông đáy bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0313 100m2
164 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0322 tấn
165 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0247 tấn
166 Xây bể chứa, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9574 m3
167 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,704 m2
168 Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1236 m2
169 Đắp đất trả bể nước Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,445 m3
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Bình chữa cháy CO2 3 kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 Bình
2 Bình chữa cháy bột MFZ4 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 Bình
3 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 Hộp
4 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
5 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
6 Đèn chỉ dẫn thoát nạn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
7 Đèn chiếu sáng sự cố Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 120 m
9 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12,32 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,48 m3
11 Đắp cát móng đường ống, thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,84 m3
12 Gạch chỉ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 396 viên
13 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,396 1000v
14 Lưới nilon báo hiệu cáp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 22 m2
15 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,22 100m2
16 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0497 100m3
17 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,65 100m
18 Ống HDPE bảo vệ D50/40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,52 100m
19 Mốc báo cáp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 Mốc
20 Ghíp cá mập Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 Nhíp
21 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,2525 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,24 m3
23 Đắp cát móng đường ống, thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,215 m3
24 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=75mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,27 100m
25 Lắp đặt cút PPR D= 75 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 75 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7 cái
27 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,0437 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,0715 m3
29 Đắp cát móng đường ống, thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,78 m3
30 Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,07 100m
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 22,386 m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,4611 m3
33 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,6157 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,8286 m3
35 Xây hố van, hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,8441 m3
36 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,5022 m3
37 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 55,42 m2
38 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,8612 m3
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3869 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2142 100m2
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 141 cái
42 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan từ 200mm đến <300mm, đất đá cấp I-III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 50 m khoan
43 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,03 100m
44 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,27 100m
45 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=50mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,22 100m
46 Lắp đặt van, đường kính van 32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
47 Máy bơm nổi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,9584 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3264 m3
50 Xây móng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1088 m3
51 Xây tường thẳng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,768 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,8 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,8 m2
54 Cửa nắp giếng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
55 Tủ điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,696 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,232 m3
58 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,5176 m3
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3576 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3099 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0968 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0132 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,002 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0109 tấn
65 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4712 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0203 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0464 tấn
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
69 Xây bể chứa, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,3496 m3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,36 m2
71 Sỏi lọc Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2434 m3
72 Cát thạch anh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,7301 m3
73 Than hoạt tính Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2434 m3
74 Vật liệu Filo Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2434 m3
75 Ni lông chống mất nước Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 331 m2
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 33,1 m3
77 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 33,1 m3
78 Cắt khe Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,24 10m
D HẠNG MỤC: NÉN TĨNH
1 Thí nghiệm nén tĩnh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 lần thí nghiệm
E HẠNG MỤC: BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->