Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435202-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200409326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 11:44:00 đến ngày 2020-04-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,930,931,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ 4 PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3254 100m3
2 Đào móng trụ, phá đá bằng búa căn, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,1357 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0827 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5194 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9593 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5875 m3
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2224 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0944 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0825 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2834 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3728 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0783 m3
14 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,973 100m3
15 Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8272 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2988 100m3
17 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2988 100m3
18 Trát chân móng ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,539 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,539 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,3579 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5666 m3
22 Xây bậc tam cấp, bôn hoa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6156 m3
23 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,11 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,742 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,742 m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2787 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7856 tấn
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5484 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9176 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9469 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5999 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5326 tấn
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1133 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7355 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0453 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0545 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,368 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,269 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1502 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2242 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7856 m3
43 Xây bậc cầu thang bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6683 m3
44 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,8376 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,8376 m2
46 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,245 m2
47 Lan can inox 304 loại không có hoa văn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,86 m
48 Trụ Lan can inox 304 D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 trụ
49 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,674 m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,0109 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8185 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1461 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5901 tấn
54 Bê tông lanh tô, l, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0392 m3
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 297,5988 m2
57 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,736 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,0476 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188,6803 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 570,5427 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 684,376 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,311 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 350,0236 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.127,7106 m2
65 Láng sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 lân 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,598 m2
66 Láng sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 lân 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,598 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 362,8904 m2
68 Xây bục giảng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9152 m3
69 Đắp nền bục giảng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2466 m3
70 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2466 m3
71 Lan can inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,52 m
72 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,168 m2
73 Xây tường thu hồi, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7535 m3
74 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2241 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2241 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,073 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3042 100m2
78 Tôn úp sườn máitôn 0,4ly khổ rộng 400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,6 m
79 Quả cầu chắn rác inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
82 Lắp đặt ống lồng qua sàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
85 Lắp đặt ống thép không rỉ ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m
86 Cửa đi cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,3368 m2
87 Cửa sổ cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,9813 m2
88 Khuôn hở cưa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 158,85 m2
89 Khuôn kín cưa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,6 m2
90 Vách kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,66 m2
91 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,6 m2
92 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,66 m2
93 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0103 tấn
94 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,015 tấn
95 Sản xuất lan can sắt hôp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0946 tấn
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,2704 m2
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,12 m2
98 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,168 m2
99 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
101 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170 m
102 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0223 tấn
103 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cọc
104 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,34 m3
105 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 m
106 Đắp đất chôn dây tiêp địa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,34 m3
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
108 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
109 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
110 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
111 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
112 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
113 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
114 Lắp đặt đèn sát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
115 Lắp đặt đèn compac Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
116 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
117 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
118 Mặt che chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
119 Lắp đặt tủ điện tổng, KT <=300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
120 Lắp đặt tủ điện tổng, KT <=200xx150x100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
121 Lắp đặt các automat 1 pha <=60A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha <=30A, 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
123 Đế cài automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
124 Mặt che automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
125 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
126 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
127 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
128 Hôp nối âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
129 Đế cài các bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
130 Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
131 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 hạt
132 Hạt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
133 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hạt
134 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
135 Gật gù chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
139 Lắp đặt Tê nhựa hàn ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
140 Lắp đặt Tê nhựa hàn ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
141 Lắp đặt Tê nhựa hàn ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
142 Lắp đặt Tê ren ngoài nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
143 Lắp đặt Tê ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
144 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
145 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
146 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
147 Lắp đặt cút ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
148 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
149 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
150 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
151 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
152 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
153 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
154 Lắp đặt van khóa ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
155 Lắp đặt van khóa ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
156 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Zaco D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
158 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
159 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
160 Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
161 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
164 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
165 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
166 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
167 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
168 Bình bột chữa cháy MFL4-ABC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bình
169 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bình
170 Tủ phương tiện KT1100x500x180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m3
2 Đắp đất hoàn tra móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90, băng 1/3 kl. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
3 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0127 tấn
4 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0559 tấn
5 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3696 m3
6 Đắp cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3104 m3
8 Xây bâc tam cấp bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4347 m3
9 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,381 m2
10 Đắp đất tôn nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,042 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,676 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9829 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0127 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0608 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1625 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2676 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m2
18 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,512 m2
21 Trát sê nô vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,08 m2
22 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,952 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,6946 m2
24 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7844 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,592 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,479 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9044 m2
28 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x120mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2384 m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
32 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,176 m3
33 Cửa đi pano thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5656 m2
34 khuôn Cửa đi pano thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 m
35 Cửa sổ đi pano thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3623 m2
36 khuôn Cửa sổ pano thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,06 m
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,84 m2
38 Sản xuất cửa, hoa sắt thép vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0651 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7648 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m2
41 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0941 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5331 m2
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0941 tấn
44 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn thường dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1188 100m2
46 Quả cầu chắn rác inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Lắp đặt hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
49 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
50 Lắp đặt cút nhựa D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
51 Lắp đặt ống thép luồn sàn, L=0.25m/ cái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
55 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
59 Lắp đặt đèn thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
60 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Đế cài các bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
62 Mặt che từ 1-3 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0969 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1688 m3
3 lắp đặt thép khung móng bằng bu lông và thép liên kết các bu lông L=950 fi18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5599 m3
5 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0166 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0738 m2
7 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5593 tấn
8 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5593 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn thường dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,396 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4268 m3
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2384 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
13 Xây gờ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9009 m3
14 Trát gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,59 m2
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1653 100m3
2 Đắp cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,978 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m3
4 Xây be giăng móng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,972 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1742 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,188 m3
8 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0551 100m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,376 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,376 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7928 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0557 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2858 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1491 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,452 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5526 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6146 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,456 m3
19 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,64 m2
20 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 lần 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,64 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,1882 m3
22 Láng máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,128 m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0793 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0354 tấn
25 Bê tông lanh tô, l, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4584 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,37 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,352 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,722 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,474 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,0656 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,5396 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,0974 m2
33 Ốp tường vệ sinh KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,14 m2
34 Ốp máng rửa tay, kích thước gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,09 m2
35 Vách ngăn vệ sinh compac 1220x2440x12mm- Phụ kiện đi kèm: INOX 304 + công lắp đăt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6648 m2
36 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 40x20x1.2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0461 tấn
37 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,896 m2
39 SX cửa đi nhôm kính sông hồng đế sập, kính trắng, loại khuôn bao 76x25x0.6, khuôn cánh 38x50x0.6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m2
40 Bộ khóa cửa đi nhôm kính tay năm tròn inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m2
42 Đào đất máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1389 100m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5437 m3
44 Xây bể tự hoại gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,041 m3
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0448 m2
46 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m2
47 Trát tường trong bể lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m2
48 Bả bằng ximăng vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m2
49 Sản xuất bê tông tấm đan, , đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,558 m3
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, d<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0285 100m2
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
54 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 m
56 Lắp đặt đèn gắn tường nhà vệ sinh có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
57 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Đế cài các bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
61 Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
62 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6744 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,364 m3
64 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4312 m3
65 Láng máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,75 m2
66 Trát rãnh nước dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,92 m2
67 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,266 m3
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0206 100m2
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
71 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
72 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi + xiphong +ông thải Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
75 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
76 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
80 Lắp đặt côn PPR nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt côn PPR nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32X25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt cút, tê PPR nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt cút, tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
84 Lắp đặt cút, tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
86 Tê PPR ren trong D25-1/2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
87 Cút PPR ren ngoài D25-1/2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
88 Tê PPR ren ngoài D25-1/2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
89 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm PPR Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm PPR Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt van ren, ĐK <=20mm PPR Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Măng sông ren ngoài D50 PPR hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Măng sông D32 PPR hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
94 Măng sông D25 PPR hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
95 Măng sông D20 PPR hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
96 Rắc co D32 PPR hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt van phao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
102 Tê, côn, cút MS nhựa TP, đk 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
103 Tê, côn, cút MS nhựa TP, đk 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
104 Tê, côn, cút MS nhựa TP, đk 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
107 Tê, côn, cút MS nhựa TP, đk 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
108 Đai giữ ông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
110 lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
111 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0048 100m
G HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ
1 Bù vênh bề mặt sân bằng đá base hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,405 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m3
3 Ván khuôn chia ô sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m2
4 Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 900 m2
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
8 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Lắp đặt hộp nối, phân dây tủ điên tổng , KT <=300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
11 Lắp đặt đèn led pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
12 Lắp đặt các automat 1 pha <=16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây tủ điện tổng, KT <=300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
14 Đào đất đặt đường ống thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
15 Lấp đất chôn ống thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
16 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100 m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100 m
20 Lắp đăt cút, tê , MS nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
21 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Măng sông HDPE D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
23 Măng sông HDPE D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
24 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
25 Máy bơm Pentax Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Xe ô tô 10 tấn vận chuyển toàn bộ két nước tromng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
28 Lắp đặt các automat 1 pha 15A + automat 15A chống giật (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Đào đất nhà bơm thủ công,đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5016 m3
30 Bê tông lót , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,132 m3
31 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,704 m3
32 Bê tông nền nhà bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0608 m3
33 Xây tường nhà bơm gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3907 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2344 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,14 m2
36 Láng mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4884 m2
37 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1095 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0059 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0087 tấn
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,778 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7499 m3
43 Đắp đất hoàn trả móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 : 1/3 kl đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5093 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1702 100m3
45 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1702 100m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1781 m3
47 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,104 m3
48 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2665 m3
49 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,63 m2
50 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,017 m2
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2014 100m2
52 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4436 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9723 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61 cái
55 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p dán keo, ĐK ống 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100 m
56 Lắp đặt côn nhựa HPDE nối bằng p/p dán keo, ĐK 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ cổng 10% diện tích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3397 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,0569 m2
59 Trát vá trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3397 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,3966 m2
61 Cạo rỉ các kết cấu thép, cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,6992 m2
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,6991 m2
63 Phá lớp vữa trát tường rào 20% diện tích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 133,5952 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 534,381 m2
65 Trát vá tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 133,5952 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 667,9762 m2
67 Phá lớp vữa trát tường rào, cột trụ 20% diện tích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,6364 m2
68 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,5456 m2
69 Trát vá tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,6364 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,182 m2
71 Cạo rỉ các kết cấu thép hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,0777 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,0777 m2
73 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,735 m2
74 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3516 tấn
75 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0903 tấn
76 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,496 m2
77 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0284 tấn
78 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,94 m2
79 Phá dỡ kết cấu gạch tường búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7895 m3
80 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
81 Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,448 m3
82 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9575 m3
83 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9575 m3
84 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
85 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8297 m3
86 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5317 m3
87 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3614 m3
88 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3614 m3
89 Phá dỡ kết cấu bậc tam cấp, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,0472 m3
90 Phá dỡ kết cấu bê tông nền búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9914 m3
91 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5328 m3
92 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5714 m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5714 m3
94 Đào móng bục sân khấu thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0176 m3
95 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,424 m3
96 Xây bục sân khấu gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8274 m3
97 Đắp đất sân khấu bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3356 100m3
98 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3154 m3
99 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,1536 m2
100 Ốp đá granite rối vào thành sân khấu, bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3408 m2
101 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu xám Thanh Hóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,82 m2
102 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu trắng muối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
103 Thép Inox hệ 304 làm cột cờ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,2075 kg
104 Bộ lá cờ, ròng rọc, cáp lụa trọn bộ theo tiết kế (hoàn thiện nghiệm thu) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
105 Đào móng cột, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2708 m3
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2373 m3
107 Bê tông móng cột M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2409 m3
108 Ốp đá granit màu tím mới vào chân cột cờ sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6665 m2
109 Sản xuất thép mạ kẽm hệ khung san khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5494 tấn
110 Lắp dựng, kết cấu thép hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5494 tấn
111 Lợp mái bằng tôn múi 0,4ly, dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,743 100m2
112 Que hàn E42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
113 Đắp đất trồng cây thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4536 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->