Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 11:15:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,682,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hoá | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3448 | 100m3 |
| 2 | GCLD cốp pha móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2753 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1655 | m3 |
| 4 | GCLD cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7457 | tấn |
| 5 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6076 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 7 | GCLD cốp pha móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6631 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9439 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3846 | m3 |
| 10 | GCLD cốp pha móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0676 | 100m2 |
| 11 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0096 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | tấn |
| 13 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,983 | m3 |
| 14 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7698 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6422 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0575 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,498 | 100m3 |
| 18 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,305 | tấn |
| 19 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2291 | tấn |
| 20 | GCLD cốp pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8765 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4232 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3609 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng chỉ, d= 220, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,0377 | m3 |
| 24 | GCLD cốt thép ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0206 | tấn |
| 26 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | m3 |
| 28 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9459 | tấn |
| 29 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4632 | tấn |
| 30 | GCLD cốt thép cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,069 | tấn |
| 31 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2546 | 100m2 |
| 32 | GCLD ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5345 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4424 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3844 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8288 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7002 | m3 |
| 37 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 38 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 39 | GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 40 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1986 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7409 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7409 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5799 | 100m2 |
| 44 | Láng sê nô vữa XM M125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,73 | m2 |
| 45 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 46 | Bê tông, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4369 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,893 | m3 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,1278 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8546 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,737 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,8939 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,823 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,05 | m |
| 54 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,34 | m |
| 55 | Đắp vữa nổi trang trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4885 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,4262 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5252 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,5916 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,128 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,7169 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8125 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8125 | m2 |
| 65 | SX cửa đi cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 66 | SX cửa sổ cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 68 | SXLD thép giữ ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 69 | Gia công kim thu sét có chiều dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kim |
| 70 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Bu lông kẹp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 73 | Kéo rải dây chống sét dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 74 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 75 | Luồn dây trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 76 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 91 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | m |
| 93 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 94 | Đinh vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | túi |
| B | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Đào phá đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7955 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6904 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,728 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7955 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3551 | 100m3 |
| 2 | Lót nilon nền sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,14 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,271 | m3 |
| D | Hạng mục: Cổng hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1452 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1153 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3982 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 |
| 9 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,864 | m2 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 13 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | m3 |
| 14 | SXLD cổng chính (bao gồm cả khóa + phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | kg |
| 15 | SXLD quả cầu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 16 | SXLD biển hiệu nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6773 | 100m3 |
| 18 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2084 | 100m2 |
| 19 | Bê tông M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,773 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5742 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2258 | 100m3 |
| 22 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4168 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0795 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2129 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4386 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9221 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8852 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,3812 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,256 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,52 | m |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,6372 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2614 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,817 | m2 |
| E | Hạng mục: Sửa chữa nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,512 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4652 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,512 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4652 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,73 | m2 |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 11 | SXLD cửa đi nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | m |
| 12 | SXLD cửa sổ nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 15 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Vòi xả nhanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 18 | Cút D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 20 | Cút D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Cút côn thu D34-D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 23 | Lợp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3573 | 100m2 |
| 24 | Lắp dự vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,394 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi