Gói thầu: Xây dựng khán đài và kè mái thượng Hồ Sen, thị trấn Buôn Trấp, huyện Krông Ana

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436174-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẮK LẮK
Tên gói thầu Xây dựng khán đài và kè mái thượng Hồ Sen, thị trấn Buôn Trấp, huyện Krông Ana
Số hiệu KHLCNT 20200408835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 15:30:00 đến ngày 2020-04-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,563,157,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG KHÁN ĐÀI VÀ KÈ MÁI
1 Tháo dỡ biển quảng cáo, trụ điện cũ biển quảng cáo, trụ điện cũ 1.000 trọn bộ
2 Tháo dỡ kè đá hộc cũ kè đá hộc cũ 1.305,3476 m2
3 Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công thủ công 1.114,688 m2
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3. Tạm tính đào máy 80%, đào thủ công 20% thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3. Tạm tính đào máy 80%, đào thủ công 20% 264,8183 m3
5 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 đào máy 80% máy đào <= 0,4 m3, đất C3 đào máy 80% 10,5927 100m3
6 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 xây đá hộc đào máy 80% máy đào <= 0,4 m3, đất C3 xây đá hộc đào máy 80% 2,8198 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 3 m, đất C3, đào thủ công 20% thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 3 m, đất C3, đào thủ công 20% 70,4941 m3
8 Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 máy đào <= 1,25 m3, đất C3 22,9634 100m3
9 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 22,9634 100m3
10 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C3 ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C3 22,9634 100m3/1km
11 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 độ chặt Y/C K = 0,90 50,1741 100m3
12 Lớp lót đá 4x6 mác 75 đá 4x6 mác 75 185,7889 m3
13 Bê tông móng, rộng <= 250 cm, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 M200, PC40, đá 1x2 318,9866 m3
14 Bê tông cột TD <= 0,1 m2, cao <= 4 m, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 M200, PC40, đá 1x2 36,752 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, cột trên móng ĐK <= 18 mm ĐK <= 18 mm 13,8169 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m, đà kiềng ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 4,9286 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 18,1762 tấn
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật móng vuông, chữ nhật 10,1568 100m2
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật cột cột vuông, chữ nhật 6,516 100m2
20 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 VXM M75, PC40 541,04 m3
21 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 M200, PC40, đá 1x2 161,6864 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m, cốt thép nền bục ngồi ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 14,5772 tấn
23 Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, xây các kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4 m - Vữa TH Mác 75, xây bậc ngồi khán đài gạch thẻ (4x8x19) cm, Vữa TH Mác 75 107,6335 m3
24 Lát bậc tam cấp gạch chống trơn gạch chống trơn 2.053,12 m2
25 Gia công lắp dựng lan can tay vịn bằng ống Inox ống Inox 340 m2
26 Vận chuyển tiếp 26km tiếp theo ngoài phạm vi 4km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 ô tô chuyển trộn 6m3 5,1743 100m3
27 Vỉa hè làm lại trên đường Hùng Vương Theo YCKT mô tả trong Chương V E-TBMT 1 trọn bộ
28 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 độ chặt Y/C K = 0,90 1,0105 100m3
29 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, PC40, đá 1x2 M150, PC40, đá 1x2 80,8416 m3
30 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 40x40x3cm gạch terazzo 40x40x3cm 1.010,52 m2
31 Vỉa hè làm mới trên đường Nguyễn Chí Thanh Theo YCKT mô tả trong Chương V E-TBMT 1 trọn bộ
32 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 độ chặt Y/C K = 0,90 1,5452 100m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 M150, PC40, đá 1x2 48,076 m3
34 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm gạch xi măng 40x40cm 600,95 m2
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 19,136 m3
36 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 VXM cát vàng M50, PC40 9,92 m3
37 Xây gạch thẻ (4x8x19)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, PC40 gạch thẻ (4x8x19)cm, vữa XM mác 75, PC40 14,88 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 VXM M75, PC40 92 m2
39 Bó vỉa trên đường Nguyễn Chí Thanh Theo YCKT mô tả trong Chương V E-TBMT 1 trọn bộ
40 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá bằng thủ công, sâu <= 15 cm, đất C3 thủ công, sâu <= 15 cm, đất C3 3,6432 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 M100, PC30, đá 4x6 3,7628 m3
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 đá 1x2, M200, PC40 3,8282 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp ván khuôn gỗ 0,2699 100m2
44 Khán đài di động Theo YCKT mô tả trong Chương V E-TBMT 1 trọn bộ
45 Sản xuất cột bằng thép hình thép hình 0,2971 tấn
46 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m thép hình 3,7644 tấn
47 Sản xuất thang sắt Thép 0,0823 tấn
48 Sản xuất lắp dựng bu lông 16x50 bu lông 16x50 16 cái
49 Sản xuất lắp dựng bu lông 12x50 bu lông 12x50 336 cái
50 Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm gỗ ván dày 2 cm 61,2 m2
51 Phủ bạt che trần, hai bên hông và phía sau khán đài: 180m2 bạt che 180 m2
52 Thảm nền sân khấu thảm nền 60 m2
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn thép, gang <=8m, bằng máy đèn đơn trục đường Hùng Vương cột đèn thép, gang <=8m 9 1 cột
2 Lắp dựng cột đèn thép, gang <=8m,bằng máy, cột đèn đôi cột đèn thép, gang <=8m 3 1 cột
3 Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn<= 2,8m cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn<= 2,8m 9 1 cần đèn
4 Lắp cần đèn đôi, chiều dài cần đèn<= 2,8m cần đèn đôi, chiều dài cần đèn<= 2,8m 3 1 cần đèn
5 Lắp choá đèn (lắp lốp), chóa cao áp ở độ cao <= 12m chóa cao áp ở độ cao <= 12m 15 1 choá
6 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang cao <= 8m cột thép, cột gang cao <= 8m 12 1 cột
7 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm, hộp nối cáp chiếu sáng hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm 12 hộp
8 Lắp cửa cột cửa cột 12 1 cửa
9 Lắp bảng điện cửa cột bảng điện cửa cột 12 1 bảng
10 Luồn cáp cửa cột Luồn cáp 12 1 đầu cáp
11 Rải cáp ngầm Rải cáp 3,3227 100m
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây lên đèn 1,425 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm bảo vệ dây dẫn HDPE, đường kính ống 40mm 3,3227 100m
14 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm, tại vị trí móng cột ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76m 14,4 m
15 Đầu cốt đồng M16 nối với lỗ bắt tiếp địa cửa cột cốt đồng M16 12 cái
16 Bulong móng M16 Bulong móng M16 96 cái
17 Khóa cáp D16 Khóa cáp D16 48 cái
18 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện, dây fi 10 + cọc L63x63x6mm, L=2,5m (không mạ) dây fi 10 + cọc L63x63x6mm, L=2,5m (không mạ) 12 1 bộ
19 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm dây thép loại d=10mm 18 m
20 Dây đồng trần M16 nối với tiếp địa dây đồng trần M16 24 m
21 Dây đồng D10 nối tiếp địa nối liên tục đến các cột Dây đồng D10 332,27 m
22 Khung bulong móng M16x260x100x10 bulong móng M16x260x100x10 382,9271 kg
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A aptomat loại 1 pha, <=50A 12 cái
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 8,9856 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 4,704 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,768 m3
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật móng vuông, chữ nhật 0,2688 100m2
28 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 thủ công, đất C3 106,3264 m3
29 Băng báo cáp băng báo cáp 332,27 m
30 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 103,0037 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->