Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện CưMgar |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 15:15:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,658,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,883,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu tám trăm tám mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nâng cấp, sửa chữa đập đất hồ số 01 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,5 | 100m² |
| 2 | Chặt cây trên sườn dốc D<40cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 30 | cây |
| 3 | Đào móng phong hóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,73 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,73 | 100m³ |
| 5 | Đào móng đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 34,26 | m³ |
| 6 | Đắp đập DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 12,006 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 13,57 | 100m³ |
| 8 | Lót VXM dày 3 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 543,74 | m² |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 200# mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 56,31 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 150# móng mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,43 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 150# tường mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,28 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm, mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 3,13 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | 100m² |
| 14 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,38 | 100m² |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 60,29 | m² |
| 16 | Đá hộc lát khan mái dốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 107,39 | m³ |
| 17 | Tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,43 | 100m³ |
| 18 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,41 | 100m³ |
| 19 | Lắp ống PVC D 32mm lỗ thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 20 | Trồng vầng cỏ mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,59 | 100m² |
| 21 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp, L=300m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,59 | 100m² |
| 22 | Đào vầng cỏ thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 22,96 | m³ |
| 23 | Làm mặt đường cấp phối lớp trên 14cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,43 | 100m² |
| 24 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,23 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất cấp phối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,23 | 100m³ |
| B | Hạng mục 2: Cống lấy nước hồ số 01 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 18,602 | 100m³ |
| 2 | Đắp cống DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 14 | 100m³ |
| 3 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,52 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,52 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 3,51 | m³ |
| 6 | Lót VXM M50 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 27,95 | m² |
| 7 | Bê tông đá 2x4, 150# móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 3,54 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 2x4, 150# tường dày>45cm, H< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 21,71 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 19,62 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 200# tường dày<45cm, H< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,8 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,09 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 200# mái bờ kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,34 | m³ |
| 13 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,591 | 100m² |
| 14 | Cốt thép thân cống Ø≤18mm, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,13 | tấn |
| 15 | Cốt thép Ø≤10mm, tường cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,1 | tấn |
| 16 | Cốt thép Ø≤18mm, tường cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,35 | tấn |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,16 | tấn |
| 18 | Cốt thép Ø≤18mm, dầm, giằng, cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,57 | tấn |
| 19 | Sản xuất ống thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,62 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,62 | tấn |
| 21 | Bu lông d18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 48 | cái |
| 22 | SX thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,11 | tấn |
| 23 | Lắp dựng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,11 | tấn |
| 24 | SX khung cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,174 | tấn |
| 25 | Lắp dựng khung cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,174 | tấn |
| 26 | Sơn sắt dẹt 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,8 | m² |
| 27 | Ron cao su củ tỏi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,2 | m |
| 28 | Bu lông d28 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Bu lông d12 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 45 | cái |
| 30 | Máy đóng mở V2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 31 | Làm khớp nối KN 92, l=180mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,52 | m |
| 32 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Tràn xã lũ hồ 01 và 02 | |||
| 1 | Đào tràn đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 94,41 | 100m³ |
| 2 | Phá đá cấp 2 bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 50 | m³ |
| 3 | Đắp tràn DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,78 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,92 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 43,35 | m³ |
| 6 | Xây đá hộc VXM 75# ngưỡng tràn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 23,18 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 2x4, 150# móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 174,37 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 2x4, 150# tường dày>45cm, H< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 459,24 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 250# dầm quá độ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 15,2 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 250# mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,76 | m³ |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, sàn cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,09 | tấn |
| 12 | Cốt thép Ø≤18mm, dầm, sàn cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,15 | tấn |
| 13 | Cốt thép Ø>18mm, mố và dầm quá độ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,628 | tấn |
| 14 | Ván khuôn dầm, bản cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,857 | 100m² |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 30 | m² |
| 16 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 12,69 | 100m² |
| 17 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,09 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2, 200# cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,53 | m³ |
| 19 | Cốt thép Ø≤10mm, cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,046 | tấn |
| 20 | Cốt thép Ø≤18mm, cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,106 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,19 | 100m² |
| 22 | Sơn sắt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 19,32 | m² |
| 23 | Biển báo sơn phản quan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 24 | ỐNg nhựa PVC 60x3,8mm làm ống lọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 34,8 | m |
| 25 | Tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,01 | 100m³ |
| 26 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,05 | 100m³ |
| 27 | Làm và thả rọ đá 2x1x0.5 trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,5 | rọ |
| D | Hạng mục 4: Nâng cấp, sửa chữa đập đất hồ số 02 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 19,59 | 100m² |
| 2 | Chặt cây trên sườn dốc D<40cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 25 | cây |
| 3 | Đào móng phong hóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 20,82 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất phong hóa đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 20,82 | 100m³ |
| 5 | Đào móng đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 28,89 | m³ |
| 6 | Đắp đập DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 27,82 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 31,44 | 100m³ |
| 8 | Lót VXM M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 886,98 | m² |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 200# mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 81,48 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 150# móng mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10,02 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 150# tường mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,4 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm, mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,7 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,28 | 100m² |
| 14 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,57 | 100m² |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 89,41 | m² |
| 16 | Đá hộc lát khan mái dốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 74,26 | m³ |
| 17 | Tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,31 | 100m³ |
| 18 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,3 | 100m³ |
| 19 | Lắp ống PVC D 32mm lỗ thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,22 | 100m |
| 20 | Trồng vầng cỏ mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 14,01 | 100m² |
| 21 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp L=300m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 14,01 | 100m² |
| 22 | Đào vầng cỏ thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 70,06 | m³ |
| 23 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,27 | 100m³ |
| 24 | Làm mặt đường cấp phối lớp trên 14cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,7 | 100m² |
| 25 | Vận chuyển đất cấp phối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,27 | 100m³ |
| E | Hạng mục 5: Cống lấy nước hồ số 02 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 12,52 | 100m³ |
| 2 | Đắp đập, kênh DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 11,11 | 100m³ |
| 3 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,29 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,29 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,74 | m³ |
| 6 | Lót VXM M50 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 34,58 | m² |
| 7 | Bê tông đá 2x4, 150# móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,95 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 2x4, 150# tường dày>45cm, H< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 47,51 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 200# thân cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 22,86 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 200# tường dày<45cm, H< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,62 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,66 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 200# tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,04 | m³ |
| 13 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 3,846 | 100m² |
| 14 | Cốt thép thân cống Ø≤18mm, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,35 | tấn |
| 15 | Cốt thép Ø≤10mm, tường cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,11 | tấn |
| 16 | Cốt thép Ø≤18mm, tường cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,42 | tấn |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,18 | tấn |
| 18 | Cốt thép Ø≤18mm, dầm, giằng, cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,66 | tấn |
| 19 | Sản xuất ống thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,73 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,73 | tấn |
| 21 | Bu lông d18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 48 | cái |
| 22 | SX thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,11 | tấn |
| 23 | Lắp dựng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,11 | tấn |
| 24 | SX khung cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,174 | tấn |
| 25 | Lắp dựng khung cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,174 | tấn |
| 26 | Sơn sắt dẹt 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,8 | m² |
| 27 | Ron cao su củ tỏi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,2 | m |
| 28 | Bu lông d28 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Bu lông d12 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 45 | cái |
| 30 | Máy đóng mở V2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Làm khớp nối KN 92, l=180mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,52 | m |
| 32 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10 | m² |
| F | Hạng mục 6: Nâng cấp, sửa chữa đập đất hồ số 03 | |||
| 1 | Phát quang tuyến thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 15,5 | 100m² |
| 2 | Chặt cây trên sườn dốc D<40cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 30 | cây |
| 3 | Đào móng phong hóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 20 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 20 | 100m³ |
| 5 | Đào móng đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 99,93 | m³ |
| 6 | Đắp đập DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 62,685 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 70,834 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 70,834 | 100m³ |
| 9 | Lót VXM M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1.078,25 | m² |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 200# mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 119,38 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 150# móng mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,42 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 150# tường mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8,83 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm, mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,2 | tấn |
| 14 | Ván khuôn mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,75 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn thép tường mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,68 | 100m² |
| 16 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 108,96 | m² |
| 17 | Đá hộc lát khan mái dốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 118,32 | m³ |
| 18 | Tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,34 | 100m³ |
| 19 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,35 | 100m³ |
| 20 | Lắp ống PVC D 32mm lỗ thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 21 | Trồng vầng cỏ mái đập | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 11,46 | 100m² |
| 22 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp, L=300m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 11,46 | 100m² |
| 23 | Đào vầng cỏ thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 57,3 | m³ |
| 24 | Làm mặt đập cấp phối lớp trên 14cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,86 | 100m² |
| 25 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,29 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển đất cấp 4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,29 | 100m³ |
| G | Hạng mục 7: Cống lấy nước hồ số 03 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 22,62 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất cống DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 18,57 | 100m³ |
| 3 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp (tận dụng 70%) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,15 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 nội bộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,15 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,64 | m³ |
| 6 | Lót VXM M50 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 44,08 | m² |
| 7 | Bê tông đá 1x2, 150# móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,35 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2, 150# tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,31 | m³ |
| 9 | Lắp dựng CK BT <50kg bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 54 | cái |
| 10 | Làm và thả rọ đá 2x1x0.5 trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,5 | rọ |
| 11 | Bê tông đá 2x4, 150# móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 13,05 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 2x4, 150# tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 31,97 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 28,64 | m³ |
| 14 | Bê tông đá 1x2, 200# tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 10,77 | m³ |
| 15 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,482 | 100m² |
| 16 | Cốt thép Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 3,02 | tấn |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm, tường cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,136 | tấn |
| 18 | Cốt thép Ø≤18mm, tường cao< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,161 | tấn |
| 19 | Sản xuất ống thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,95 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,95 | tấn |
| 21 | Lắp đặt măng sông lồng gang Ø300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van mặt bích Ø300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 23 | Bu lông d18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 108 | cái |
| 24 | SX thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,46 | tấn |
| 25 | Lắp dựng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,46 | tấn |
| 26 | Làm khớp nối KN 92, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,25 | m |
| 27 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 8 | bộ |
| 28 | Sơn sắt dẹt 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 5,66 | m² |
| 29 | Ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| H | Hạng mục 8: Tràn xả lũ hồ số 03 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 50 | m³ |
| 2 | Đào kênh B<6m đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 17,81 | 100m³ |
| 3 | Phá đá cấp 2 bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 231,65 | m³ |
| 4 | Đắp tràn DT <1,65t/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,14 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,76 | 100m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 27,13 | m³ |
| 7 | Xây đá hộc VXM 75# ngưỡng tràn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 12,47 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 2x4, 150# móng R>250cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 102,91 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 200# mặt đường dày <25cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,02 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 2x4, 150# tường dày>45cm, H< 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 257,42 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 250# dầm quá độ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 7,6 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 250# mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,96 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, sàn cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,045 | tấn |
| 14 | Cốt thép Ø≤18mm, dầm, sàn cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,575 | tấn |
| 15 | Cốt thép Ø<10mm, mố và dầm quá độ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,104 | tấn |
| 16 | Cốt thép Ø<18mm, mố và dầm quá độ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,21 | tấn |
| 17 | Ván khuôn dầm, bản cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,214 | 100m² |
| 18 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 30 | m² |
| 19 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 6,23 | 100m² |
| 20 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,046 | tấn |
| 21 | Bê tông đá 1x2, 200# cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,26 | m³ |
| 22 | Cốt thép Ø≤10mm, cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,023 | tấn |
| 23 | Cốt thép Ø≤18mm, cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,053 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,1 | 100m² |
| 25 | Sơn sắt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,66 | m² |
| 26 | Biển báo sơn phản quan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Ống nhựa PVC 60x3,8mm làm ống lọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 17,7 | m |
| 28 | Tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,01 | 100m³ |
| 29 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | 100m³ |
| I | Hạng mục 9: Đường thi công hồ 01 và 03 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 12,71 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh B<6m đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,25 | 100m³ |
| 3 | Đắp nền đường K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 9,65 | 100m³ |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm làm mới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,92 | 100m³ |
| 5 | Phát quang tuyến | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 4,78 | 100m² |
| 6 | Đào nền đường đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 13,11 | 100m³ |
| 7 | Đào kênh B<6m đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 1,38 | 100m³ |
| 8 | Đắp nền đường K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,04 | 100m³ |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm làm mới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 0,974 | 100m³ |
| 10 | Phát quang tuyến | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ và yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V | 2,32 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi