Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432771-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200429985
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 08:44:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,549,719,857 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC GIAO THÔNG
1 Cày sọc tạo nhám mặt đường nhựa hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 10,04 100 m²
2 Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, bù vênh Theo hồ sơ thiết kế 1,8 100m3
3 Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 10,04 100m2
4 Thảm bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 10,04 100m2
5 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 16,55 100m3
6 Trải cán đá mi Theo hồ sơ thiết kế 8,72 100m3
7 Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, dày 17cm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế 3,84 100m3
8 Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, dày 18cm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế 5,47 100m3
9 Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 22,36 100m2
10 Thảm bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 22,36 100m2
11 Thảm bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 0,81 100m2
12 Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 0,81 100m2
13 Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100m3
14 Bê tông đá 1x2 M200 vỉa hè Theo hồ sơ thiết kế 119,838 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 1, K>=0.95 dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 1,2 100m3
16 Đắp cát vỉa hè K>=0.90 Theo hồ sơ thiết kế 0,65 100m3
17 Bê tông đá 1x2 M150 móng bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 47,98 m3
18 Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 133,91 m3
19 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 5,24 100m2
20 Bê tông đá 1x2 M150 móng bó nền Theo hồ sơ thiết kế 10,99 m3
21 Bê tông bó nền đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 34,34 m3
22 Ván khuôn bó nền Theo hồ sơ thiết kế 6,87 100m2
23 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm, màu vàng Theo hồ sơ thiết kế 37,5 m2
24 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm, màu trắng Theo hồ sơ thiết kế 18 m2
25 Đào móng trụ biển báo Theo hồ sơ thiết kế 0,4 m3
26 Bê tông móng trụ biển báo Theo hồ sơ thiết kế 0,4 m3
C HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=1m/đoạn ống Theo hồ sơ thiết kế 5 đoạn ống
2 Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=2m/đoạn ống Theo hồ sơ thiết kế 7 đoạn ống
3 Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=3m/đoạn ống Theo hồ sơ thiết kế 5 đoạn ống
4 Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D800, L=4m/đoạn ống Theo hồ sơ thiết kế 187 đoạn ống
5 Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D1000, L=4m/đoạn ống Theo hồ sơ thiết kế 73 đoạn ống
6 Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D1200, L=4m/đoạn ống Theo hồ sơ thiết kế 4 đoạn ống
7 Joint cao su D800 Theo hồ sơ thiết kế 166 mối nối
8 Joint cao su D1000 Theo hồ sơ thiết kế 59 mối nối
9 Joint cao su D1200 Theo hồ sơ thiết kế 3 mối nối
10 Vữa xi măng M100 mối nối (AK.41125/0,03) Theo hồ sơ thiết kế 2,84 m2
11 Bê tông đá 1x2 M200 gối cống Theo hồ sơ thiết kế 24,2 m3
12 Ván khuôn gối cống Theo hồ sơ thiết kế 1,9 100m2
13 Cố thép gối cống Þ<=10 Theo hồ sơ thiết kế 1,4 tấn
14 Cố thép gối cống Þ>10 Theo hồ sơ thiết kế 0,03 tấn
15 Lắp đặt gối cống đúc sẵn D800 Theo hồ sơ thiết kế 332 cái
16 Lắp đặt gối cống đúc sẵn D1000 Theo hồ sơ thiết kế 118 cái
17 Lắp đặt gối cống đúc sẵn D1200 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
18 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=6cm Theo hồ sơ thiết kế 10,85 100 m
19 Đắp cát lót móng cống Theo hồ sơ thiết kế 69,88 m3
20 Ván khuôn móng cống (ván khuôn thép) Theo hồ sơ thiết kế 7,52 100m2
21 Bê tông đá 1x2 M150 móng Theo hồ sơ thiết kế 271,03 m3
22 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng Theo hồ sơ thiết kế 157,94 m3
23 Đào đất móng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ thiết kế 35,11 100m3
24 Đắp cát lưng cống lu lèn K>=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 4,45 100m3
25 Đắp đất lưng cống lu lèn K>=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 15,85 100m3
26 Bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 75,21 m3
27 Ván khuôn giếng đúc sẵn (ván khuôn thép) Theo hồ sơ thiết kế 5,07 100m2
28 Cốt thép giếng Þ<=10 Theo hồ sơ thiết kế 6,46 tấn
29 Cốt thép giếng Þ>10 Theo hồ sơ thiết kế 0,49 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=7T/ck (không tính vữa) Theo hồ sơ thiết kế 53 cấu kiện
31 Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ Theo hồ sơ thiết kế 66,06 m3
32 Ván khuôn giếng đổ tại chỗ (ván khuôn thép) Theo hồ sơ thiết kế 5,9 100m2
33 Cốt thép giếng Þ<=10 Theo hồ sơ thiết kế 2,49 tấn
34 Cốt thép giếng Þ>10 Theo hồ sơ thiết kế 0,76 tấn
35 Bê tông đá 1x2 M150 móng hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 46 m3
36 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,88 100m2
37 Đắp cát lót móng hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 46 m3
38 Bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 7,9 m3
39 Cốt thép Þ<=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,29 tấn
40 Cốt thép Þ>10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,87 tấn
41 Cung cấp thép hình mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 1.130 kg
42 Lắp đặt thép hình (bỏ thép tròn, dây thép) Theo hồ sơ thiết kế 1,13 tấn
43 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,86 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (đà hầm) Theo hồ sơ thiết kế 53 cái
45 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 20,09 m3
46 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 4,45 m3
47 Ván khuôn miệng giếng thu Theo hồ sơ thiết kế 1,1 100m2
48 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang cầu Theo hồ sơ thiết kế 53 cái
49 Cung cấp và lắp đặt hộp van ngăn mùi Theo hồ sơ thiết kế 53 cái
50 Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu Theo hồ sơ thiết kế 53 cái
51 Bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 15,56 m3
52 Ván khuôn cổ hầm Theo hồ sơ thiết kế 1,56 100m2
53 Cốt thép cổ hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 2,052 tấn
54 Cốt thép D16 bậc thang Theo hồ sơ thiết kế 0,43 tấn
55 Đóng cừ tràm gia cố Theo hồ sơ thiết kế 5,48 100m
56 Cát lót móng Theo hồ sơ thiết kế 0,46 m3
57 Đá hộc xếp khan Theo hồ sơ thiết kế 1,29 m3
58 Bê tông móng đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,46 m3
59 Bê tông cửa xả đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế 3,98 m3
60 Cốt thép cửa xả D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,02 tấn
61 Cốt thép cửa xả D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,06 tấn
62 Đóng cừ Larsen loại IV (Phần ngập đất Ln=3m) Theo hồ sơ thiết kế 15,586 100m
63 Đóng cừ larsen loại IV (Phần không ngập đất Lkn=1m)*75% Theo hồ sơ thiết kế 5,195 100m
64 Nhổ cừ Larsen Theo hồ sơ thiết kế 15,586 100m
65 Cung cấp cừ Larsen (khấu hao 1,17%*3 tháng + 3,5%*1 lần sử dụng) Theo hồ sơ thiết kế 145,675 m
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (sau khi tận dụng để đắp lưng cống) Theo hồ sơ thiết kế 35,81 100m3
D HẠNG MỤC CÂY XANH
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa hố trồng cây Theo hồ sơ thiết kế 1,69 100m2
2 Bê tông đá 1x2, M200 bó vỉa hố trồng cây Theo hồ sơ thiết kế 6,912 m3
3 Lắp các loại cấu kiện Bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 6,912 m3
4 Đắp cát tạo phẳng Theo hồ sơ thiết kế 1,824 m3
5 Vữa ximăng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 51,84 m2
6 Vận chuyển đất đào hố đi đổ, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo hồ sơ thiết kế 0,492 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <=7km, đất C1 Theo hồ sơ thiết kế 0,492 100m3
8 Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 12T, đất C1 Theo hồ sơ thiết kế 0,492 100m3
9 Lát gạch xi măng lát hố trồng cây 193x193x80 Theo hồ sơ thiết kế 33,679 m2
10 Định vị hố trồng cây xanh Theo hồ sơ thiết kế 96 01 hố
11 Đào đất hố trồng cây xanh. Theo hồ sơ thiết kế 49,152 m3
12 Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây kích thước hố 0,8x0,8x0,8 Theo hồ sơ thiết kế 96 hố
13 Cung cấp và trồng cây vỉa hè, cây Bằng Lăng cao >=3m, đk gốc >=6cm, KT bầu 0,6x0,6x0,6m Theo hồ sơ thiết kế 96 cây
14 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Theo hồ sơ thiết kế 96 01cây/90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->