Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực quận 11 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu đầu tư trụ sở Ban chỉ huy quân sự phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 08:14:00 đến ngày 2020-04-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,891,482,542 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 54,2815 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 32,5681 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,5428 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,5428 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,5428 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,8773 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn bê tông lót | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,0665 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 17,3635 | m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn móng băng | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,4705 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,3743 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,7524 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,2638 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,9477 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 8,3551 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,3984 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột đường kính <=10 mm, cột cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,0028 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,2752 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,8028 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,4085 | 100m2 |
| 20 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 đổ bằng bơm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 21,6839 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,5051 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,6724 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,7012 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,298 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 đổ bằng bơm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 24,1482 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,0659 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,0124 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,6107 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,059 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,4508 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,5959 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,0734 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,3317 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5,0947 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,4994 | 100m2 |
| 36 | Bê tông gờ chắn, lam trang trí đá 1x2, mác 200 đổ thủ công | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,0974 | m3 |
| 37 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ chắn, lam trang trí | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,8194 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 đổ thủ công | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 14,1004 | m3 |
| B | KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường trong nhà - Xây gạch không nung 8x8x18, dày 10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11,3485 | m3 |
| 2 | Xây tường bao che - Xây gạch không nung 8x8x18, dày 10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,1659 | m3 |
| 3 | Xây tường bao che - Xây gạch không nung 8x8x18, dày 20 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 48,131 | m3 |
| 4 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 4x8x18 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,2394 | m3 |
| 5 | Xây ốp cột gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,6312 | m3 |
| 6 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,8809 | m3 |
| 7 | Lát gạch granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 158,58 | m2 |
| 8 | Lát gạch granit nhám 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 48,6 | m2 |
| 9 | Lát gạch granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20,0218 | m2 |
| 10 | Lát gạch granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 32,6 | m2 |
| 11 | Len chân tường gạch granit 600x100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 15,138 | m2 |
| 12 | Ốp tường gạch granit 300x600 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 143,7072 | m2 |
| 13 | Ốp tường gạch inax 95x45mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 32,9055 | m2 |
| 14 | Ốp đá marble | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 13,3 | m2 |
| 15 | Ốp gạch granit 300x300 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5,94 | m2 |
| 16 | Lát ngạch cửa đi bằng đá granit | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,738 | m2 |
| 17 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 44,8393 | m2 |
| 18 | Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung kim loại nổi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20,0218 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | m |
| 20 | Quét chống thấm sàn vệ sinh, sân thượng, mái | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 79,0218 | m2 |
| 21 | Láng sàn tạo dốc thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 79,0218 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 181,2132 | m2 |
| 23 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 49,94 | m2 |
| 24 | Trát gờ chắn lam trang trí, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 33,867 | m2 |
| 25 | Trát lanh tô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 59,7142 | m2 |
| 26 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 23,7242 | m2 |
| 27 | Trát cột, trát dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 - Trát ngoài | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 34,775 | m2 |
| 28 | Trát cột, trát dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 - Trát trong | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 104,56 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - Trát ngoài | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 68,94 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - Trát trong | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 160,86 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 228,0833 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 472,3795 | m2 |
| 33 | Bả bằng matít vào tường - Tường ngoài | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 228,0833 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào tường - Tường trong | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 472,3795 | m2 |
| 35 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần - Ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 137,582 | m2 |
| 36 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần , cầu thang , lanh tô- Trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 580,0116 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 365,6653 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.052,3911 | m2 |
| 39 | CCLĐ cửa cổng sắt, 4 cánh mở sơn màu hoàn thiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6,72 | m2 |
| 40 | CCLĐ cửa cổng sắt, 1 cánh mở sơn màu hoàn thiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,415 | m2 |
| 41 | CCLĐ cửa sổ 2 cánh mở trượt (nhôm kính, nhôm, kính cường lực dày 8mm) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 17,646 | m2 |
| 42 | CCLĐ cửa sổ 1 cánh mở (nhôm kính, nhôm, kính cường lực dày 8mm) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,34 | m2 |
| 43 | CCLĐ vách kính mặt tiền (Ô kính chết, Khung nhôm, kính cường lực dày 8mm) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,5415 | m2 |
| 44 | CCLĐ vách kính vượt tầng kết hợp của sổ bật (Khung nhôm, kính cường lực dày 8mm) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 18,48 | m2 |
| 45 | CCLĐ cửa đi 1 cánh sắt kính sơn màu hoàn thiện (Khung bao sắt hộp 40x80, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7,26 | m2 |
| 46 | CCLĐ cửa đi 2 cánh sắt kính sơn màu hoàn thiện (Khung bao sắt hộp 40x80, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,08 | m2 |
| 47 | CCLĐ cửa đi nhôm kính 1 cánh mở (Khung nhôm, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 12,82 | m2 |
| 48 | CCLĐ cửa đi nhôm kính 2 cánh mở (Khung nhôm, kính cường lực dày 8mm) + kèm ổ khóa tay gạt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,08 | m2 |
| 49 | CCLĐ lan can inox cầu thang | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 30,78 | m2 |
| 50 | CCLĐ lan can sắt sơn màu hoàn thiện(Khung thép hộp, tay vịn thép ống tròn) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 31,815 | m2 |
| 51 | CCLĐ Thang sắt - thang leo thăm mái sơn màu hoàn thiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4,05 | md |
| 52 | CCLĐ lam nhôm hộp trang trí mặt tiền | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4,32 | m2 |
| 53 | CCLĐ lan can kính mặt tiền (Kí cường lực dày 12mm, tay vịn inox D50,8mm) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 12 | m2 |
| 54 | CCLĐ khung inox vuông bảo vệ, kích thước 15x15x1.2mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 19,986 | m2 |
| 55 | CCLĐ tủ bếp nhôm kính phòng ăn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7,4 | md |
| 56 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 91,08 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Thi công 3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5,04 | 100m2 |
| C | BỂ NƯỚC NGẦM + BỂ TỰ HOẠI + HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất hố bể nước và bể tự hoại, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 35,1006 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,452 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 15,4405 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2,817 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,0264 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, đường kính >10 mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,3235 | tấn |
| 11 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4,8766 | m3 |
| 12 | Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3,608 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,1968 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,0163 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,651 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 50,5 | m2 |
| 18 | Lắp đặt thép V bảo vệ nắp hố ga, khuôn nắp | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,0338 | tấn |
| D | ĐIỆN NGUỒN + ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Busbar 63A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường 20 line | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt MCCB-18kA-4P-63A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Volmeter 0-500VAC | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCT 63/5A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu chì 2A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt cầu chì 100A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt chống sét lan truyền 3P+N, imax (8/20) 100kA/P | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-32A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-25A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB-10kA-4P-32A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Busbar 25A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện âm tường 9 line | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-25A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Busbar 40A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện âm tường 11 line | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 26 | Busbar 40A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt tủ điện âm tường 11 line | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 31 | Busbar 40A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt tủ điện âm tường 11 line | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-40A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 36 | Busbar 16A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện âm tường 6 line | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt MCB-10kA-2P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt RCBO-4,5kA-2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB-4,5kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Busbar 32A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt tủ điện kim loại đặt nổi, kích thước 600x500x250 (HxWxD) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt MCB-10kA-4P-32A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ KWH | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ Volmeter 0-500VAC | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt cầu chì 2A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCB-6kA-3P-20A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCB-6kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 51 | Busbar 32A + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt tủ điện kim loại đặt nổi, kích thước 600x500x250 (HxWxD) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt MCB-10kA-4P-32A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt đồng hồ KWH | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ Volmeter 0-500VAC | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt cầu chì 2A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt MCB-4.5kA-3P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB-6kA-1P-16A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x16mm2 (Nối đất) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 87 | m |
| 64 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 38 | m |
| 65 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x6mm2 (Nối đất) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 125 | m |
| 66 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 130 | m |
| 67 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x2.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 58 | m |
| 68 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 409 | m |
| 69 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 482 | m |
| 70 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 986 | m |
| 71 | Lắp đặt Cáp Cu/Fr 2x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 60 | m |
| 72 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE 40/30 bảo vệ dây dẫn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 18 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 570 | m |
| 74 | Lắp đặt bộ đèn Led Tuýp 1m2 đôi (2x20w), lắp nổi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 28 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 0,6m (1x18W) lắp nổi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 23 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn Led Downlight 1x18W lắp âm trần | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 12 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn Led Downlight 1x18W lắp nổi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt, 2x7W Led | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thoát hiểm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A (ổ cắm + mặt nạ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 33 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 16A (công tắc + mặt 1 lỗ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 16A (công tắc + mặt 2 lỗ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 16A (công tắc + mặt 3 lỗ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 16A (công tắc + mặt 1 lỗ) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường (hộp công tắc) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 56 | hộp |
| 87 | Lắp đặt máng cáp đột lỗ, kích thước 100x50x1.0mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 22 | m |
| 88 | Lắp đặt máng cáp đột lỗ, kích thước 120x70x1.0mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 41 | m |
| 89 | Lắp đặt Co ngang khay cáp 100x50mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11 | cái |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bơm trung chuyển, Q=2m3/h, H=40m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bơm tăng áp, Q=3m3/h, H=20m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | bồn |
| 4 | Lắp đặt bình tích áp 150l | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bình |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ nước DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ áp suất | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Lavabo treo tường + kèm bộ xả | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 khối | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam + kèm bộ xả | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi Lavabo | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt gương soi, kích thước 600x900mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt kệ kính | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa sàn DN15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống uPVC DN15 (PN10) nối bằng phương pháp hàn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,44 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống uPVC DN20 (PN10) nối bằng phương pháp hàn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống uPVC DN25 (PN10) nối bằng phương pháp hàn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,94 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống uPVC DN32 (PN10) nối bằng phương pháp hàn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Co ren trong 90 độ uPVC DN15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN20 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 39 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê uPVC DN20 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê uPVC DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê giảm uPVC DN25x15x25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê giảm uPVC DN25x20x25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt Tê giảm uPVC DN32x25x32 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt Nối giảm uPVC DN20x15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt Măng sông uPVC DN15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt Măng sông uPVC DN20 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt Măng sông uPVC DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11 | cái |
| 34 | Lắp nút bít nhựa DN15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 14 | cái |
| 35 | Lắp nút bít nhựa DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN15 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN20 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt van cổng đồng nối ren, DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 13 | cái |
| 39 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt van 1 chiều, van ren DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y lọc, DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van phao | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van chân DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt van búa nước giảm chấn DN25 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | CCLĐ thông hơi tự động | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | CCLĐ Relay phao 12VDC | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN150 (PN9) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN125 (PN9) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 (PN9) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN80 (PN9) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,28 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 (PN6) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,11 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN65 (PN6) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN50 (PN6) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN40 (PN6) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,19 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN65 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt Co 90 độ uPVC DN40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 13 | cái |
| 60 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN125 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 14 | cái |
| 62 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN65 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11 | cái |
| 65 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC DN40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt Co giảm 45 độ uPVC DN100x80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê đều uPVC DN125 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê đều uPVC DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê đều uPVC DN40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt Tê giảm uPVC DN100x40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê giảm uPVC DN50x40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê cong uPVC DN100x100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê cong uPVC DN100x50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt Y 45 độ uPVC DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt Y giảm 45 độ uPVC DN100x80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt Y giảm 45 độ uPVC DN100x50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt Y giảm 45 độ uPVC DN50x40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng sông uPVC DN125 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt măng sông uPVC DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt măng sông uPVC DN80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông uPVC DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt măng sông uPVC DN40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp nút bịt nhựa DN125 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt nhựa DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp nút bịt nhựa DN80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp nút bịt nhựa DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa DN40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt thông tắc DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt thông tắc DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu sàn DN80 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt P-trap DN50 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt P-trap DN40 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu nước mưa DN100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| F | THÔNG GIÓ - ĐHKK | |||
| 1 | Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 25l/s | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 60l/s | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 80l/s | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt hút âm trần, công suất 100l/s | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần, công suất 85W | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống gió mềm D100 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 23 | m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,07 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nước ngưng nối dán keo, đường kính D21 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,07 | 100m |
| 14 | Cách nhiệt ống nước ngưng dày 10mm, đường kính ống D21mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cửa gió thải EAG 200x200 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Máy lạnh 1HP | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| G | CAMERA QUAN SÁT + MẠNG VÀ ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | CCLĐ Switch 8 port | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | CCLĐ modem ADSL | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | CCLĐ máy tính quản lý, màn hình | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | CCLĐ Máy in laser | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | CCLĐ UPS 2kVA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | CCLĐ màn hình quan sát | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ Rack 2U | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp đặt Cáp mạng Cat6 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 107 | m |
| 9 | Lắp đặt ống điện PVC D20 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 52 | m |
| 10 | Lắp đặt Tủ phân phối cáp điện thoại MDF 10 Pair | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt Tủ phân phối cáp quang MODF 24FO | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | tủ |
| 12 | CCLĐ tổng đài điện thoại 3 trung kế/16 máy nhánh | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 (Đế + mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt Ổ cắm Data RJ45 (Đế + mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11 | cái |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Kéo rải Cáp quang multimode 4c | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 36 | m |
| 17 | Kéo rải cáp Cat3E 4 đôi 4x2x0.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 12 | m |
| 18 | Kéo rải cáp Cat3E 2 đôi 2x2x0.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt Cáp mạng Cat6 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 192 | m |
| H | CHỐNG SÉT + TIẾP ĐỊA + PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy bằng bột 8kg | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 8kg | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | bình |
| 3 | Tiêu lệnh | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt kim thu sét Rbv = 15m, gắn trên trụ sắt D34 cao 5m + phụ kiện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải băng đồng chống sét, tiết diện 25x3mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 24 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất (kích thước 250x250) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | hộp |
| 7 | Đóng cọc tiếp đất lõi thép bọc đồng D16x2,4m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cọc |
| 8 | Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cọc |
| 9 | Kéo rải cáp đống trần 70mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 41 | m |
| 10 | Lắp đặt ốc siết cáp đồng trần 70mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất (kích thước 250x250) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | hộp |
| 13 | Đóng cọc tiếp đất lõi thép bọc đồng D16x2,4m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cọc |
| 14 | Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cọc |
| 15 | Kéo rải cáp đống trần 70mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt ốc siết cáp đồng trần 70mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 17 | CC lắp đặt cọc tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cọc |
| 18 | Kéo rải cáp đống trần 70mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi