Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Khánh Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 14:34:00 đến ngày 2020-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo yêu cầu của HSTK | 222,08 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 452,81 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0812 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 31,632 | 100m2 |
| 5 | CPĐD loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,507 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0715 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0139 | 100m3 |
| 8 | Đào đất KTH đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 513,11 | m3 |
| 9 | Đào đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.225,81 | m3 |
| 10 | Đắp hoàn trả tường kè phía kênh, đầm chặt K90(đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,504 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.187,06 | 100m3 |
| 12 | Mua vật liệu đắp bằng đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 2.419,13 | m3 |
| 13 | Bê tông bo vỉa đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,42 | m3 |
| 14 | Ván khuôn vỉa bo | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3244 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng bó vỉa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 555 | m |
| 16 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250, đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 11,34 | m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,15 | m3 |
| 18 | Gia công thanh truyền lực khe dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1226 | tấn |
| 19 | Cắt khe dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 47,441 | 10m |
| 20 | Matit chèn khe dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | m3 |
| 21 | Gia công thanh truyền lực khe co | Theo yêu cầu của HSTK | 0,213 | tấn |
| 22 | Cắt khe co | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8 | 10m |
| 23 | Matit chèn khe co | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | m3 |
| 24 | Cắt khe co giả không có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 68,8 | 10m |
| 25 | Matit chèn khe co giả không có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,17 | m3 |
| 26 | Gia công thanh truyền lực khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0532 | tấn |
| 27 | Matit chèn khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | m3 |
| 28 | Tấm đệm gỗ dày 2.5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,39 | m2 |
| 29 | ống nhựa D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m |
| 30 | Sơn phân làn vạch dày 2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24,5 | m2 |
| 31 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72,8 | m2 |
| 32 | Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 3.1m, D88.3) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 33 | Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | m3 |
| 34 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150, dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | m3 |
| 35 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,28 | m3 |
| 36 | Cốt thép D≤10mm, giằng đỉnh kè | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5341 | tấn |
| 37 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo yêu cầu của HSTK | 0,364 | 100m2 |
| 38 | Đá hộc xây VXM M100#, Thân tường kè | Theo yêu cầu của HSTK | 83,72 | m3 |
| 39 | Đá hộc xây VXM M100#, Móng tường kè | Theo yêu cầu của HSTK | 87,36 | m3 |
| 40 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,74 | m3 |
| 41 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 50,96 | 100m |
| 42 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,8 | m3 |
| 43 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,66 | m3 |
| 44 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo yêu cầu của HSTK | 13,72 | m2 |
| 45 | Đắp đất bờ vây K85 (bằng đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | m3 |
| 47 | Thanh thải bờ vây | Theo yêu cầu của HSTK | 0,49 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1311 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 15,5807 | 100m3 |
| 50 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 20,7118 | 100m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG HỘP | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 303 | cấu kiện |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn, bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 303 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn, bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 303 | cấu kiện |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4723 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,36 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,968 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7352 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,46 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9328 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 94,94 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 431,53 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,94 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7248 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,96 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cấu kiện |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4134 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,73 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0864 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0928 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,87 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2342 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,43 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,94 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,84 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1181 | 100m2 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,23 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3903 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,02 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2338 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,63 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2616 | 100m2 |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9 | m2 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,12 | m3 |
| 35 | Đào đất móng băng, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 54,82 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,273 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi