Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437112 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ, vốn ngân sách xã, và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 14:34:00 đến ngày 2020-04-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,908,022,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,600,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 199,2771 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | nt | 265,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | nt | 181,5 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | nt | 1,2524 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | nt | 42,24 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | nt | 1,9928 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | nt | 199,28 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | nt | 199,28 | m3 |
| B | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | nt | 14,5411 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công,đất cấp III | nt | 14,0062 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào, đất C3 | nt | 2,5692 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,9515 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 15,0132 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 16,1784 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3008 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0659 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 1,565 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 5,6832 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,663 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 9,833 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,223 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,2072 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 9,833 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | nt | 135,4119 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,8244 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 14,8702 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 21,645 | m2 |
| 20 | Ốp đá cẩm thạch vào tường | nt | 21,645 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 10,9032 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | nt | 0,2351 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | nt | 2,1968 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 1,7955 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 17,5309 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,6462 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,5388 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | nt | 3,2226 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 41,9885 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 4,0051 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | nt | 3,5851 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,023 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | nt | 0,1452 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | nt | 0,0966 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,2939 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,4173 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,2202 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | nt | 0,2243 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | nt | 0,0646 | tấn |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 194 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 422,5 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 616,54 | m2 |
| 43 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | nt | 3,4586 | m3 |
| 44 | Đào móng bằng máy đào -đất cấp III | nt | 0,3113 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 11,53 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 6,7647 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 5,063 | m3 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 27,945 | m2 |
| 49 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 5,3137 | m3 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | nt | 2,9417 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,1393 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,1902 | 100m2 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 107 | cái |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 73,895 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1,08 | m2 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 4,6752 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 97,3898 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 11,8326 | m3 |
| 59 | Hoa sắt lan can | nt | 16,3372 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 82,98 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 379,5188 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 785,463 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 462,499 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 785,463 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 | nt | 339,798 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | nt | 1,0288 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,029 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 84,976 | 1m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 1,6467 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc | nt | 34,08 | m |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 97,98 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 97,98 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 80,72 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 80,72 | m |
| 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không ning 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 0,8154 | m3 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 22,2024 | m2 |
| 77 | Lan can cầu thang sắt | nt | 9,747 | m2 |
| 78 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, của nhựa uPVC lõi thép gia cường, kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm | nt | 33,6 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường, kính dán 2 lớp an toàn dày 6,38mm | nt | 3,68 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, của nhựa uPVC lõi thép gia cường, kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm | nt | 31,2 | m2 |
| 81 | Sản xuất vách kính cố định khung nhựa uPVC lõi thép gia cường, kính dán 2 lớp an toàn 6,38mm | nt | 18,03 | m2 |
| 82 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa 14x14mm, sơn tĩnh điện | nt | 31,2 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 4,875 | 100m2 |
| 84 | Hộp đựng bình chữa cháy | nt | 2 | hộp |
| 85 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | nt | 2 | bảng |
| 86 | Bình bọt CO2(loại 3kg) | nt | 2 | bình |
| 87 | Bình MFZ4(4kg) | nt | 4 | bình |
| 88 | Tủ điện tổng | nt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 50 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 60 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 250 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 950 | m |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 24 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 9 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | nt | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 9 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 36 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | nt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | nt | 57 | hộp |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | nt | 60 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 800 | m |
| 105 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 5 | cọc |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 3 | cái |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 50 | m |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | nt | 30 | m |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 20 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 20 | m3 |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,5 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 15 | cái |
| 113 | Cầu chắn rác Inox D100 | nt | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi