Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436418-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200432708
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 16:00:00 đến ngày 2020-05-05 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,774,592,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 cấu kiện
2 Nạo vét rác + đất đá lấp rãnh hiện trạng bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
3 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 cái
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,7619 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6592 m3
8 Xây rãnh thoát nước gạch chỉ đặc không nung, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2476 m3
9 Trát tường thành rãnh trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,888 m2
10 Láng rãnh TN dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,76 m2
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,6564 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2189 100m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,744 m3
16 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 tấn
17 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 cái
18 Đào móng hố ga thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5645 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0706 m3
20 Xây hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1952 m3
21 Trát tường trong hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,775 m2
22 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5476 m2
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1882 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0024 100m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0438 m3
26 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0029 tấn
27 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0037 100m3
29 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0037 100m3
30 Phá dỡ nền đường bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
31 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8688 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8523 m3
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,205 100m
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0203 100m3
36 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0203 100m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4363 100m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1961 100m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,08 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0372 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0107 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6315 tấn
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,948 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,747 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2799 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6085 tấn
47 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,56 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,077 100m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1496 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0282 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0929 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1606 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,82 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m2
60 Láng đáy bể không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m2
61 Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m2
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0024 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0047 tấn
64 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 m3
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2402 100m3
67 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2402 100m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1454 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3564 m3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m2
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,818 m2
72 Trát trần, vữa xi măng mác 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3924 m2
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 100m2
74 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1372 m3
75 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
76 Láng trên mái, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3924 m2
77 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2104 m2
78 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 m2
79 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,124 m3
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,215 m3
82 Lát gạch Terazzo 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.142,7 m2
83 Đào móng nhà bơm, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,848 m3
84 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 m3
85 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m3
86 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1294 m3
87 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2426 m3
88 Ván khuôn gỗ giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0235 100m2
89 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 tấn
90 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0336 tấn
91 Bê tông giằng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2587 m3
92 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4433 m3
93 Láng nền không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1329 m2
94 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m3
95 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0521 100m2
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0137 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0617 tấn
98 Bê tông xà dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1848 m3
99 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0655 100m2
100 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0411 tấn
101 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
102 Láng mái dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5536 m2
103 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,55 m2
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7 m2
105 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,41 m2
106 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,96 m2
108 Sản xuất khung cửa bằng thép L50x50x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0085 tấn
109 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m2
111 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
113 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0061 100m3
114 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0061 100m3
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔM VÀ THƯ VIỆN 3 TẦNG (XÂY MỚI)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,449 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,684 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,511 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5537 100m3
5 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0034 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,9328 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6505 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9106 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0508 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2875 tấn
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2376 m3
13 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,4921 m3
14 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2103 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5602 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4266 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1316 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7848 tấn
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (nền nhà) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7765 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,3387 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3307 100m3
22 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3307 100m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6544 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5485 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7212 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9887 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,0016 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, thanh tấm chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1222 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thành tấm chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1732 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thanh tấm chắn nắng ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6837 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,1188 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6605 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6464 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,475 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5564 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1917 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3115 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5928 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5391 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2183 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5653 m3
43 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5741 m3
44 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,6217 m3
45 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4064 m3
46 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây ốp cột, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7592 m3
47 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng thu hồi, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7296 m3
48 Xây tường thẳng thu hồi bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,4923 m3
49 Láng vữa tạo dốc sê nô mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,2558 m2
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,2558 m2
51 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1681 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1681 tấn
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,98 m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8957 100m2
55 Thép néo xà gồ D8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 tấn
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 399,74 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 775,3997 m2
58 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 193,848 m2
59 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,91 m2
60 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,388 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 666,05 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 478,8164 m2
63 Trát lanh tô, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,2 m2
64 Đắp vữa xi măng cát mịn mác 75 (sảnh + thành sê nô mái) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,7 m
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.287,6121 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 399,74 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 677,9885 m2
68 Ốp gạch vào chân tường, viền tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 161,5994 m2
69 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông INOX 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3508 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,724 m2
71 Sản xuất lan can hành lang + lan can cầu thang bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,462 tấn
72 Thép chờ lan can đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt hành lang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,976 m2
74 Trụ cầu thang INOX D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 trụ
75 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,6104 m2
76 Khuôn cửa đơn (Khuôn hở) kích thước khuôn 80x60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 265,2 m
77 Khuôn cửa đơn (Khuôn kín) kích thước 80x73 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,54 m
78 Cửa đi thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,5594 m2
79 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,3316 m2
80 Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,12 m2
82 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6082 m3
84 Xây bậc tam cấp gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4152 m3
85 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,1515 m2
86 Đào móng cọc tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
87 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,125 m3
88 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1473 100m3
89 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cọc
90 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,6 m
91 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 231,6 m
92 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Bật thép D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8 kg
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
97 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
98 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
99 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Đai giữ phễu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
101 Ống lồng thép tráng kẽm D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm (ống tràn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
103 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5247 m3
104 Lắp đặt ống nhựa HDPE- PPR, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
106 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính ống 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
107 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
108 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
109 Lắp đặt côn thu 40x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt cút 90 độ PPR 40mm hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
111 Lắp đặt cút 90 độ PPR 32mm hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
112 Lắp đặt cút 90 độ PPR 25mm hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
113 Lắp đặt tê D32 - HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt tê D40/40 PPR- hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt tê D40/32/32 PPR - hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt tê D40/40/32 PPR - hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt tê D32/32/25 PPR - hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt tê D25/25 PPR - hàn nhiệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
119 Lắp đặt van khóa D40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt van khóa D32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt van khóa D25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
122 Lắp đặt cút thẳng ren trong D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
123 Lắp đặt măng sông D32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
124 Lắp đặt măng sông D25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
126 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
127 Lắp đặt van phao tự động Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Máy bơm Pentax 3S3-45 (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
132 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
133 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
134 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt cút thu D76-34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
136 Lắp đặt cút thu D76-60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
137 Lắp đặt tê nhựa D34/34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
138 Lắp đặt tê nhựa D76/34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
139 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2+1x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
141 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
142 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
143 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 m
144 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 480 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 370 m
146 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
147 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (chụp phản quang) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
148 Đèn ốp trần bóng D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
149 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
150 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
151 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
152 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
153 Lắp đặt công tắc đảo cực - 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
154 Triết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
155 Lắp đặt ổ cắm đơn + đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
157 Lắp đặt aptomat 3 pha, MCCB 380V-100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực MCCB 220-63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 Cáp VGA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
161 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,324 m3
162 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,324 m3
163 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
164 Kéo rải dây chống tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
165 Lắp đặt hộp nối kích thước 60x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 hộp
166 Lắp đặt ống nhựa đi dây âm sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 m
167 Tủ điện phân phối tổng 300x300x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
169 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
170 Bê tông nền xung quanh hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7118 m3
E HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ XƯỞNG
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 198,562 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2481 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,1502 m3
4 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,93 m2
5 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9109 100m3
6 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,76 m2
7 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,0871 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162,3273 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162,3273 m3
F HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
3 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
5 Khớp nối mềm chống rung D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
6 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Crephin (Rọ hút) D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,51 100m
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
11 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống <100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,66 100m
12 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút thép 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
13 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút thép 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
14 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút thép 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
15 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê thép 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê thép 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê thép 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê thép 80/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
19 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
20 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 80/65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn thép 80/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt măng sông, đường kính 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
23 Lắp đặt măng sông, đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt măng sông, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép thép 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
26 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép thép 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
27 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép thép 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
28 Lắp rắc co, đường kính ống 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cặp bích
29 Lắp rắc co, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cặp bích
30 Bu lông bắt mặt bích Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 chiếc
31 Bích thép D80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
32 Tủ chữa cháy KT 1200x500x180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
33 Tủ phương tiện ngoài nhà KT 800x1250x220 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
35 Vòi chữa cháy D65 L=20m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
36 Vòi chữa cháy D50 L=20m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
37 Lăng phun D65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 chiếc
38 Lăng phun D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 chiếc
39 Khớp nối đầu cuộn vòi D65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 chiếc
40 Khớp nối đầu cuộn vòi D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 chiếc
41 Van xả áp lực đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Công tắc áp lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 Bồn nước mồi bơm 300L Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Khung sắt đỡ bồn nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Van phao D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Bình bột chữa cháy 4kg MZL4 ABC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bình
47 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bình
48 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
49 Sơn đỏ bảo vệ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
50 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,14 m3
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,75 m3
53 Đắp cát móng đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,1 m3
54 Lắp đặt trụ cứu hoả có đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Băng tan, bu lông, đai treo ống ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,775 m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3775 100m3
58 Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3775 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->