Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413345-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 16:32:00 đến ngày 2020-04-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,754,762,216 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | CẢI TẠO NHÀ ĂN + PHÒNG HỌP 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,415 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,34 | m |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,706 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,281 | m3 |
| 8 | Cắt tường gạch, sau đó phá nhỏ theo bản thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,74 | md |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,186 | m3 |
| 10 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,51 | 1m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,439 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 432,026 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,925 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tường ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,875 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 429,042 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 335,204 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 782,144 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 168,035 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 392,083 | m2 |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,731 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,186 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,037 | m3 |
| 23 | Phá dỡ Nền gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 473,351 | m2 |
| 24 | Phá dỡ phần trát granito cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,128 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,785 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,249 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 334,248 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 297,135 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 693,315 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170,565 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 397,985 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | T gói |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,008 | m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,672 | m3 |
| 35 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,441 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,186 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,591 | m3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,849 | m3 |
| 41 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,796 | m3 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,076 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | m3 |
| 44 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | tấn |
| 45 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,069 | tấn |
| 46 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | tấn |
| 47 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | tấn |
| 48 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 49 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,262 | tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 51 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,438 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 55 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,777 | m3 |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,547 | m2 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,547 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,681 | m2 |
| 59 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,547 | m2 |
| 60 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,338 | m3 |
| 61 | Vệ sinh phần tường, chân tường ốp đá ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,017 | m2 |
| 62 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (khu vệ sinh, bịt cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,911 | m3 |
| 63 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (hộp kỹ thuật) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,726 | m3 |
| 64 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Cầu thang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,936 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 327,124 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 681,709 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 343,9 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,8 | m2 |
| 69 | Láng Granito cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,736 | m2 |
| 70 | Sản xuất lan can bằng inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,542 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 300x600) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,802 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 300x600) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | m2 |
| 74 | Ốp tấm nhựa vân giả gỗ lên tường dày 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 641,394 | m2 |
| 75 | Nẹp chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153,24 | md |
| 76 | Nẹp cổ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,34 | md |
| 77 | Ốp gỗ công nghiệp lên tường (Ván gỗ công nghiệp cốt xanh chống ẩm dày 18mm dán Veneer vân sồi, nẹp nhôm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 253,8 | m2 |
| 78 | Nẹp chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,46 | md |
| 79 | Phào cổ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,76 | md |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 300x600) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,891 | m2 |
| 81 | Lát lại mặt bệ bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,778 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (Gạch lát Granit 600x600) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 856,353 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,651 | m2 |
| 84 | Làm trần nhôm clip in 600x600 dày 0.8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,72 | m2 |
| 85 | Làm trần bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,16 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,16 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,16 | m2 |
| 88 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,449 | m2 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn compact mầu ghi chịu nước, dày 12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,787 | m2 |
| 90 | Khung xương inox đỡ chậu lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 91 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,136 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.876,73 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.090,414 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,706 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,032 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,256 | 100m2 |
| 97 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | m2 |
| 98 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,7 | m2 |
| 99 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,685 | m2 |
| 100 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,65 | m2 |
| 101 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m2 |
| 102 | Vách kính nhôm hệ, kính trắng mờ dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,24 | m2 |
| 103 | Tủ điện tổng KT: 600x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 104 | Tủ điện tổng KT: 400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 105 | Hộp Aptomat loại 14-18 MODUL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 106 | Hộp Aptomat loại 8 MODUL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 107 | Hộp Aptomat loại 6 MODUL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 108 | Hộp Aptomat loại 4 MODUL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe (MCCB 3P-100A-30KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCCB 3P-50A-22KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 3P-32A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 2P-25A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 2P-20A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 1P-25A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 1P-20A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 1P-16A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 117 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (MCB 1P-10A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 118 | Bộ đèn led mã hiệu BD M16L 120/36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | bộ |
| 119 | Bộ đèn led tuýp đơn 1x18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 120 | Đèn led downlight 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 121 | Đèn led dây 18W/m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Bóng led ốp trần 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 124 | Bóng led ốp trần 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | bộ |
| 125 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 131 | Công tắc đổi chiều 1 cực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 725 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600 | m |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.050 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.200 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.850 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 725 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.425 | m |
| 149 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | hộp |
| 150 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 154 | Đèn báo hiển thị pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 155 | Cọc thép mạ đồng D20, L=2400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 156 | Băng đồng tiếp đất D25/3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 157 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 161 | Van xả nhấn chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 162 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 165 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 166 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 167 | Xi phông thoát sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 168 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 169 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 170 | Van phao cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 171 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính d=32x32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính d=32x25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính d=25x20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=32x25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=25x20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 185 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 186 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 187 | Rắc co PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 188 | Đai kẹp ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,41 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 195 | Lắp đặt chếch nhựa upvc class2, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt chếch nhựa upvc class2, đường kính d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt chếch nhựa upvc class2, đường kính d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt chếch nhựa upvc class2, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 201 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 202 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 203 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 204 | Măng sông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 205 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=90x76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=76x48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=76x42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 209 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 210 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 211 | Bộ đai + Ty treo ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 212 | Lắp đặt tê upvc class2, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê upvc class2, đường kính d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt Y upvc class2, đường kínhd=110x110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt Y upvc class2, đường kínhd=90x75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 216 | Lắp đặt Y upvc class2, đường kínhd=110x60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 217 | Ống thoát nước ngưng D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82 | m |
| 218 | Đục tường, vật tư chờ lắp đặt thiết bị điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | máy |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ sen tắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn tiểu nữ hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 6 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,084 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,556 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ vách kính mặt đứng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,19 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,98 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,942 | m3 |
| 11 | Dóc lớp vữa chống thấm mái hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,48 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,691 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 209,278 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tầng 2, 3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,52 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (tầng 2, 3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,545 | m2 |
| 16 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,28 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,674 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118,238 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường hành lang hiện trạng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,115 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (trần hành lang hiện trạng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,52 | m2 |
| 21 | Phá dỡ phần đắp nổi cột hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | Công |
| 22 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,81 | m |
| 23 | Phá dỡ phần lát bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,051 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,304 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch lát cũ khu vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,529 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện phòng bí thư trục (2-5; B-C), phòng làm việc trục (1-2; A-C) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | T gói |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,842 | m3 |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,666 | m2 |
| 29 | Khoan lỗ chôn râu thép, bơm dung dịch hóa chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | Lỗ |
| 30 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,373 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,069 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,323 | m3 |
| 34 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 35 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,111 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | tấn |
| 38 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,326 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,59 | 100m2 |
| 45 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,881 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,639 | m3 |
| 47 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,397 | m3 |
| 48 | Đắp tay vịn, trát phào lan can hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,98 | m |
| 49 | Công xẻ rãnh chìm 40mm sâu 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | công |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 443 | Cái |
| 51 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,804 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,365 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 373,224 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch 400x400mm ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,62 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,909 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,61 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,051 | m2 |
| 60 | Thay lan can gỗ cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,613 | md |
| 61 | Vệ sinh sơn lại lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,839 | m2 |
| 62 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,296 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,48 | m |
| 64 | Gia công lan can bằng thép inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,389 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,823 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,556 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,556 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 197,662 | m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,232 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn compact mầu ghi chịu nước, dày 12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,786 | m2 |
| 71 | Ốp gỗ công nghiệp lên tường (Ván gỗ công nghiệp cốt xanh chống ẩm dày 18mm dán Veneer vân sồi, nẹp nhôm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,48 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,48 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 771,524 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 437,881 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,221 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,358 | 100m2 |
| 78 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m2 |
| 79 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,049 | m2 |
| 80 | Hộp Aptomat loại 6 MODUL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 2P-25A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 2P-20A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 1P-16A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (MCB 1P-10A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 85 | Bóng led ốp trần 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 86 | Bóng led ốp trần 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 87 | Đèn led dây 18W/m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 88 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn <= 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn <= 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 100 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 104 | Van xả nhấn chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 108 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 110 | Xi phông thoát sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 111 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê 90 PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 117 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m3 |
| 118 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m3 |
| 119 | Kéo rải dây chống sét loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 120 | Kéo rải dây chống sét loại d=8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 121 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 123 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 125 | Kẹp kiểm tra | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 126 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 127 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 128 | Chân bật fi10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC ĐOÀN THỂ 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | HT |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,03 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,494 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,572 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tường gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,677 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 9 | Phá dỡ lan can sắt tầng 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,16 | m |
| 10 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cấu kiện |
| 11 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,84 | 1m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,203 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,387 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,622 | m2 |
| 15 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 242,064 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,163 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 355,046 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,061 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 413,141 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,086 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (hành lang, tum, khu WC, mái,..) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 327,584 | m2 |
| 22 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,84 | m2 |
| 23 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,808 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông , kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,78 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,199 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,622 | m2 |
| 27 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 262,617 | m2 |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu granito cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,639 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,041 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,096 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 209,926 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 489,827 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (dầm trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,086 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,973 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,27 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,48 | m2 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,429 | m3 |
| 38 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,594 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,138 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,285 | m3 |
| 43 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | m3 |
| 44 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,038 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 227,204 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 209,139 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 173,363 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,101 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,086 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 403,557 | m2 |
| 51 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,976 | m |
| 52 | Đắp vữa nổi dày 2cm chi tiết kiến trúc trang trí cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,875 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,6 | m |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (Gạch lát Granit 600x600) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 471,041 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,64 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,848 | m2 |
| 57 | Ốp tấm nhựa vân giả gỗ lên tường dày 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.116,76 | m2 |
| 58 | Nẹp chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 347,44 | md |
| 59 | Nẹp cổ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 385,84 | md |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,385 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,53 | m2 |
| 62 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,572 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,096 | m2 |
| 64 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,784 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,494 | 100m2 |
| 66 | Vệ sinh phần mái lợp ngói | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,913 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 965,686 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 916,302 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,03 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,48 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,808 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,976 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 75 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 MODULE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | hộp |
| 76 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe (MCCB-3C-80A-30KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-3C-40A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-2C-25A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-1C-16A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (MCB-1C-10A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Bộ đèn tuýp LED 2x18W 1.2M gắn trần+Máng INOX phản quang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 82 | Đèn bóng LED ốp trần D300 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | bộ |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống UPVC xuyên tường chờ điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 330 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn <= 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn <= 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 330 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn <= 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.860 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 950 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A F65/50) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 330 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 620 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 480 | m |
| 103 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 104 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn hiển thị pha (xanh, vàng, đỏ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 108 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 109 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 110 | Bộ giá đỡ bình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 111 | Bình bọt chữa cháy BC - 6KG bột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 112 | Bộ tiêu lệnh PCCC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 117 | Van xả nhấn chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 122 | Dây cấp nước chậu lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 124 | Si phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| E | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC KHỐI ĐẢNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | HT |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,438 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,44 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gỗ chân tường phòng làm việc tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,472 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,864 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,06 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tường ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 239,739 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (mái sảnh, sênô) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,058 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (dầm trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,294 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (trần, hành lang, mái,…) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210,249 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,512 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 559,387 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 285,522 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (dầm trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,647 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (trần nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 490,581 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127,151 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,212 | m3 |
| 19 | Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,891 | m3 |
| 20 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | m3 |
| 23 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 359,315 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,294 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210,249 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,68 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,06 | m2 |
| 29 | Ốp tấm nhựa vân giả gỗ lên tường dày 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.049,46 | m2 |
| 30 | Nẹp chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 312,52 | md |
| 31 | Nẹp cổ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 370,12 | md |
| 32 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,353 | m2 |
| 33 | Làm trần nhôm CLIP-IN 600x600 dày 0.8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,06 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,564 | m2 |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,3 | m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,438 | 100m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 799,126 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.227,444 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa không có khuôn (Cửa tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,98 | m2 cấu kiện |
| 40 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,04 | m2 |
| 41 | Cửa hoa sắt hộp 30x30x2.5+14x14x1.2 (Chi tiết theo BVTK) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | m2 |
| 42 | Lắp thay mới tay nắm cửa đi bằng đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 43 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,64 | 1m2 |
| 44 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,4 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,008 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,402 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 8 MODULE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 50 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 MODULE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 51 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe (MCCB-3C-100A-30KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-3C-50A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-2C-32A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-2C-25A-10KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-1C-20A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB-1C-16A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (MCB-1C-10A-6KA) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Bộ đèn tuýp LED 2x18W 1.2M gắn trần+Máng INOX phản quang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84 | bộ |
| 60 | Lắp đèn dây LED hắt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5 | 10m |
| 61 | Lắp đặt Đèn bóng LED ốp trần D300 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống UPVC xuyên tường chờ điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 750 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.500 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.060 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A F65/50) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 760 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 740 | m |
| 87 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn hiển thị pha (xanh, vàng, đỏ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 93 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 94 | Hộp đựng 2 bình bột MFZ4 và 2 bình khí CO2 MT3 KT600x700x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 95 | Bình bột chữa cháy loại EVERSAFE MALAYSUA - 6KG bột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 96 | Bộ tiêu lệnh PCCC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 103 | Dây cấp nước chậu lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 105 | Si phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 108 | Van xả nhấn chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi