Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân hiệu trường Đại học nội vụ Hà Nội tại Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:59:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 952,745,318 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cổng Chính | |||
| 1 | Chi phí phá dỡ, dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | T.bộ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 9,6668 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3,675 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0901 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0433 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0377 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,0206 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3,047 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,31 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,192 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,5692 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,584 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4,387 | m3 |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,6104 | tấn |
| 15 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,6104 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1706 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,3944 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1849 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,3656 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,4387 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0975 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1389 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0714 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,2614 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,6162 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1513 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,3693 | tấn |
| 28 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,5878 | m3 |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 15,0089 | m3 |
| 30 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3,93 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 49,6459 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 61,7829 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 31,52 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4,62 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 43,87 | m2 |
| 36 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | m |
| 37 | Bả bằng matít vào tường | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 111,4288 | m2 |
| 38 | Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 80,01 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 49,6459 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 141,7929 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 10,183 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 25,15 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,32 | m2 |
| 44 | CC cửa đi nhôm kính, tham khảo hệ Xingfa, phụ kiện kèm theo | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,17 | m2 |
| 45 | CC cửa sổ mở trượt nhôm kính, tham khảo hệ Xingfa, phụ kiện kèm theo | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4,68 | m2 |
| 46 | CC cửa sổ mở hất nhôm kính, tham khảo hệ Xingfa, phụ kiện kèm theo | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,3 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 10,15 | m2 |
| 48 | CCLĐ cửa đi , cửa cổng bằng khung sắt, sơn dầu hoàn thiện, PKKK kèm theo | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4,928 | m2 |
| 49 | CCLĐ cửa cổng xếp tự động bằng inox + Mô tơ đẩy cổng | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 50 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 77,7654 | m2 |
| 51 | CCLĐ mái kính cường lực 12 ly | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 29,216 | m2 |
| 52 | CCLĐ chữ inox màu đồng làm bảng tên | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 53 | CCLĐ bảng tên trường bằng led | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 54 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 13,4 | m2 |
| 55 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 24,12 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 13,4 | m2 |
| 57 | Tủ điện 270x200x60 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | hộp |
| 58 | Tủ điện 140x200x60 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | hộp |
| 59 | MCB 1P 10A 4.5KA | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cái |
| 60 | RCBO 2P 30ma | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 61 | MCB 1P 20A 4.5KA | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 62 | MCB 1P 25A 6KA | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 63 | MCB 2P 25A 6KA | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 64 | MCB 2P 50A 6KA | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 65 | Ổ cắm 3 cực đôi + đế | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cái |
| 66 | Đèn tuýp led 1.2x18W | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | bộ |
| 67 | Đèn led ốp trần 400x400x18w | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | bộ |
| 68 | Đèn lon gắn trần 15w | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 13 | bộ |
| 69 | Đèn led âm trần 11w | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 70 | Công tắc 1 chiều | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | cái |
| 71 | Đế âm + mặt nạ | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | hộp |
| 72 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 73 | Đèn pha led 10w | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 74 | Ống luồn dây D20 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 300 | m |
| 75 | Ống HDPE D65-50 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 50 | m |
| 76 | Hào cáp ngầm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 50 | m |
| 77 | Cáp điện 1x1.5mm2 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 500 | m |
| 78 | Cáp điện 1x2.5mm2 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 100 | m |
| 79 | Cáp điện CVV 3x4mm2 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | m |
| 80 | Cáp điện CXV/DSTA 2x6mm2 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 50 | m |
| 81 | Cáp đồng trần D25 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 20 | m |
| 82 | Chi phí đấu nối điện | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 83 | Ống PPR D32 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,2 | 100m |
| 84 | Ống PPR D25 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1 | 100m |
| 85 | Ống PPR D20 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,06 | 100m |
| 86 | Co PPR 90 độ D32 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 87 | Co PPR 90 độ D25 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cái |
| 88 | Co PPR 90 độ D20 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cái |
| 89 | Co PPR 90 độ D20 ren trong | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cái |
| 90 | Tê PPR 90 độ D20 ren trong | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 91 | Tê PPR 32/25 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 92 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | cái |
| 93 | Co PPR D32 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | cái |
| 94 | Co PPR D25 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cái |
| 95 | Van PPR D32 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 96 | Van góc | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 98 | Vòi lavabo | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 99 | Ống PVC D220 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,3 | 100m |
| 100 | Ống PVC D114 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,04 | 100m |
| 101 | Ống PVC D90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,04 | 100m |
| 102 | Ống PVC D60 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1 | 100m |
| 103 | Ống PVC D42 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,04 | 100m |
| 104 | Co PVC 45 độ D114 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 105 | Co PVC 45 độ D90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 106 | Co PVC 45 độ D42 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 107 | Co PVC 90 độ D90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | cái |
| 108 | Co PVC 90 độ D42 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 109 | Tê PVC D60/42 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 110 | Xi phông D42 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 111 | Phễu thu sàn + xi phông | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 112 | Nút bịt D114 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 113 | Nút bịt D90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 114 | Nút bịt D60 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 115 | Nút bịt D42 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 117 | Lavabo | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 118 | Chi phí đấu nối nước | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,3296 | m3 |
| 120 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,006 | 100m3 |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,256 | m3 |
| 122 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,192 | m3 |
| 123 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,1116 | m3 |
| 124 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0128 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0075 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0179 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cái |
| 128 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,457 | m3 |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,6 | m2 |
| 130 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 6,2 | m2 |
| 131 | Thanh thép L80x80x5 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 7,2 | md |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 12,8986 | m3 |
| 133 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0365 | 100m3 |
| 134 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,484 | m3 |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,688 | m3 |
| 136 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,324 | m3 |
| 137 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0368 | 100m2 |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0144 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | cái |
| 140 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,063 | tấn |
| 141 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,226 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 15,6 | m2 |
| 143 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 16,05 | m2 |
| 144 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,325 | m2 |
| 145 | Quét 2 nước xi măng | Xem Hồ sơ thiết kế đính kèm | 18,375 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi