Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435533-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200428419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 17:00:00 đến ngày 2020-04-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,370,903,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công GXD*1% 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế GXD*2% 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG - MÓNG ĐÁ
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Theo HSTK 3,0869 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 2,0579 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 14,985 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK 50,0316 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 0,384 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,4095 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK 1,438 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,5453 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 3,072 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK 5,12 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo HSTK 0,768 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,1918 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm Theo HSTK 1,1516 tấn
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 104,874 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 18,6 m3
16 Bê tông giằng đỉnh Theo HSTK 9,78 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,652 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,2435 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,6645 tấn
20 Lát đá hoa cương vào tường Theo HSTK 211,9 m2
21 Cây tắm nước ngọt Theo HSTK 4 cây
C PHẦN XÂY DỰNG, ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, SAN NỀN
1 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Theo HSTK 0,858 100m³
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Theo HSTK 0,858 100m³
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK 8,58 100m²
4 Bê tông đá dăm, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 119,9 m3
5 Lát gạch Terrazzo 400x400x30 Theo HSTK 1.199
6 Đào hố trồng cây bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I Theo HSTK 0,511 100m³
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 4,539
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 14,938
9 Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng tròn Theo HSTK 1,238 100m²
10 Đắp đất màu trông cây Theo HSTK 30,24
11 Mua đất màu đổ hố trồng cây Theo HSTK 30,24
12 Lát gạch số 8 xanh KT 200x400x70 Theo HSTK 30,08
13 Cây bàng biển cao 4m, đường kính gốc 10cm Theo HSTK 21 cây
14 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m, cự ly 5km (ĐM 482/2015) Theo HSTK 21 cây
15 Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m (ĐM 482/2015) Theo HSTK 21 cây
16 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng sử dụng xe bồn 5m3 (ĐM 482/2015) Theo HSTK 21 1 cây/90 ngày
17 Trồng cỏ nhung (ĐM 482/2015) Theo HSTK 0,985 100m²
18 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (ĐM 482/2015) Theo HSTK 0,985 100m2/tháng
19 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 7,214
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 0,439 100m³
21 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (tạm tính cự ly 6km) Theo HSTK 0,439 100m³
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I Theo HSTK 2,135 100m³
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 0,896
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 5,908
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,442 100m²
26 Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công Theo HSTK 12
27 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,946 100m³
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 0,189 100m³
29 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (tạm tính cự ly 6km) Theo HSTK 0,189 100m³
30 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I Theo HSTK 0,96 100m³
31 Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công Theo HSTK 28,8
32 Đắp đất đường ống bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,672 100m³
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 0,288 100m³
34 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Theo HSTK 0,288 100m³
D LẮP ĐẶT ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Tủ điện kim loại KT 500x300x210 -tủ điện tổng Theo HSTK 1 tủ
2 Tủ điện kim loại KT 450x300x170 - tủ DB1,2 Theo HSTK 1 tủ
3 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA (DM1173) Theo HSTK 2 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Theo HSTK 5 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA Theo HSTK 1 cái
6 Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-6KA Theo HSTK 2 cái
7 Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-6KA Theo HSTK 1 cái
8 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-80A-6KA Theo HSTK 1 cái
9 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép bát giác tròn côn 8m-O78-3,5mm; KM cột M24x300x300x675 Theo HSTK 14 cột
10 Lắp cần đèn đơn Ø60, vươn 1,5m Theo HSTK 14 cần đèn
11 Lắp tay đèn +bóng + phụ kiện chiếu sáng Theo HSTK 28 chóa
12 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK 14 bộ
13 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK 14 bảng
14 Lắp cửa cột Theo HSTK 14 cửa
15 Đánh số cột thép Theo HSTK 1,4 10 cột
16 Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Theo HSTK 150 m
17 Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Theo HSTK 80 m
18 Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Theo HSTK 40 m
19 Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 Theo HSTK 322 m
20 Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 Theo HSTK 493 m
21 Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 Theo HSTK 88 m
22 Cu/XLPE/PVC-2x1,5mm2 Theo HSTK 562 m
23 Cáp đồng trần M11 Theo HSTK 180 m
24 Cu/XLPE/PVC-E10mm2 Theo HSTK 150 m
25 Cu/XLPE/PVC-E6mm2 Theo HSTK 135 m
26 Cu/XLPE/PVC-E4mm2 Theo HSTK 44 m
27 Cu/XLPE/PVC-E2,5mm2 Theo HSTK 350 m
28 Cu/XLPE/PVC-E1,5mm2 Theo HSTK 88 m
29 Ống nhựa gân xoắn HDPE D20 Theo HSTK 442 m
30 Ống nhựa gân xoắn HDPE D25 Theo HSTK 202 m
31 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32 Theo HSTK 40 m
32 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40 Theo HSTK 92 m
33 Ống nhựa gân xoắn HDPE D90 Theo HSTK 60 m
34 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo HSTK 610 m
35 Lắp đặt ống nhựa Upvc D34 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m (DM 1173) Theo HSTK 2 100m
36 Lắp đặt ống nhựa Upvc D42 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 1,8 100m
37 Lắp đặt ống nhựa Upvc D60 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 3,4 100m
38 Lắp đặt ống nhựa Upvc D90 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 1,5 100m
39 Phụ kiện ống cấp nước (tạm tính 15% VLC) Theo HSTK 1
E GIA CỐ THÀNH HỒ
1 Bơm nước, nạo vét lòng hồ Theo HSTK 1 toàn bộ
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 90,933
3 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK 363,731
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 11,516
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài Theo HSTK 0,768 100m²
6 Cung cấp + lắp dựng lan can thành hồ, trụ Inox 304 cao 0,6m, dây xích sắt mạ kẽm Theo HSTK 319,9 m
F GIAO THÔNG NỘI BỘ - CẦU, MƯƠNG HỞ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo HSTK 30,0755 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 20,0503 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 1,309 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,158 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK 3,769 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0488 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK 0,774 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo HSTK 0,1032 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK 0,0168 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK 0,1288 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK 6,13 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,405 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,0791 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,5106 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,174 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,436 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,3114 tấn
18 Trát đá mài cầu đi bộ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 29,58 m2
19 Trát đá mài bâc tam cấp Theo HSTK 7,35 m2
20 Lan can cầu inox 304 Theo HSTK 137,0197 kg
21 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK 30,747 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK 4,5 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,18 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,0577 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,3725 tấn
G ĐỒI CÂY, HÀNG RÀO VÀ KHU VUI CHƠI TRẺ EM
1 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, cự ly vận chuyển bình quân 5km kích thước bầu(0,6x0,6x0,6) Theo HSTK 10 cây
2 Trồng cây xanh, kích thước bầu(0,6x0,6x0,6) Theo HSTK 10 cây
3 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Theo HSTK 10 cây/90ngày
4 Trồng cây hoa màu( cây bạch trinh biển) Theo HSTK 2,5 100m2
5 Trồng cỏ nhung Theo HSTK 11 100m2
6 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước xe bồn 5m3 Theo HSTK 13,5 100m2/tháng
7 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, cự ly vận chuyển bình quân 5km kích thước bầu(0,4x0,4x0,4) Theo HSTK 508 cây
8 Trồng cây xanh kích thước bầu (0,4x0,4x0,4) Theo HSTK 508 cây
9 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSTK 0,029 100m3
10 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo HSTK 0,2 m3
11 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo HSTK 0,51 m3
12 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng và bản hiệu khuôn viên Theo HSTK 0,036 100m2
13 Chữ công trình, chữ INOX mạ đồng cao 150mm Theo HSTK 1 bộ
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Theo HSTK 2,15 m3
15 Đắp cát nền móng sân chơi ngoài trời( cát tận dụng) Theo HSTK 1.156,2 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp I Theo HSTK 11,562 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->