Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 17:00:00 đến ngày 2020-04-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,370,903,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | GXD*1% | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | GXD*2% | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG - MÓNG ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo HSTK | 3,0869 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 2,0579 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 14,985 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK | 50,0316 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 0,384 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,4095 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 1,438 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,5453 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 3,072 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSTK | 5,12 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,768 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,1918 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 1,1516 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 104,874 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,6 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng đỉnh | Theo HSTK | 9,78 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,652 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,2435 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,6645 | tấn |
| 20 | Lát đá hoa cương vào tường | Theo HSTK | 211,9 | m2 |
| 21 | Cây tắm nước ngọt | Theo HSTK | 4 | cây |
| C | PHẦN XÂY DỰNG, ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, SAN NỀN | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo HSTK | 0,858 | 100m³ |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo HSTK | 0,858 | 100m³ |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK | 8,58 | 100m² |
| 4 | Bê tông đá dăm, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 119,9 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30 | Theo HSTK | 1.199 | m² |
| 6 | Đào hố trồng cây bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK | 0,511 | 100m³ |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 4,539 | m³ |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 14,938 | m³ |
| 9 | Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng tròn | Theo HSTK | 1,238 | 100m² |
| 10 | Đắp đất màu trông cây | Theo HSTK | 30,24 | m³ |
| 11 | Mua đất màu đổ hố trồng cây | Theo HSTK | 30,24 | m³ |
| 12 | Lát gạch số 8 xanh KT 200x400x70 | Theo HSTK | 30,08 | m² |
| 13 | Cây bàng biển cao 4m, đường kính gốc 10cm | Theo HSTK | 21 | cây |
| 14 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m, cự ly 5km (ĐM 482/2015) | Theo HSTK | 21 | cây |
| 15 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m (ĐM 482/2015) | Theo HSTK | 21 | cây |
| 16 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng sử dụng xe bồn 5m3 (ĐM 482/2015) | Theo HSTK | 21 | 1 cây/90 ngày |
| 17 | Trồng cỏ nhung (ĐM 482/2015) | Theo HSTK | 0,985 | 100m² |
| 18 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (ĐM 482/2015) | Theo HSTK | 0,985 | 100m2/tháng |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 7,214 | m³ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 0,439 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (tạm tính cự ly 6km) | Theo HSTK | 0,439 | 100m³ |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK | 2,135 | 100m³ |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,896 | m³ |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 5,908 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,442 | 100m² |
| 26 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Theo HSTK | 12 | m³ |
| 27 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,946 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 0,189 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I (tạm tính cự ly 6km) | Theo HSTK | 0,189 | 100m³ |
| 30 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK | 0,96 | 100m³ |
| 31 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Theo HSTK | 28,8 | m³ |
| 32 | Đắp đất đường ống bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,672 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 0,288 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Theo HSTK | 0,288 | 100m³ |
| D | LẮP ĐẶT ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện kim loại KT 500x300x210 -tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện kim loại KT 450x300x170 - tủ DB1,2 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA (DM1173) | Theo HSTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Theo HSTK | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-6KA | Theo HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-80A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép bát giác tròn côn 8m-O78-3,5mm; KM cột M24x300x300x675 | Theo HSTK | 14 | cột |
| 10 | Lắp cần đèn đơn Ø60, vươn 1,5m | Theo HSTK | 14 | cần đèn |
| 11 | Lắp tay đèn +bóng + phụ kiện chiếu sáng | Theo HSTK | 28 | chóa |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK | 14 | bảng |
| 14 | Lắp cửa cột | Theo HSTK | 14 | cửa |
| 15 | Đánh số cột thép | Theo HSTK | 1,4 | 10 cột |
| 16 | Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 17 | Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 18 | Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 19 | Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Theo HSTK | 322 | m |
| 20 | Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Theo HSTK | 493 | m |
| 21 | Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Theo HSTK | 88 | m |
| 22 | Cu/XLPE/PVC-2x1,5mm2 | Theo HSTK | 562 | m |
| 23 | Cáp đồng trần M11 | Theo HSTK | 180 | m |
| 24 | Cu/XLPE/PVC-E10mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 25 | Cu/XLPE/PVC-E6mm2 | Theo HSTK | 135 | m |
| 26 | Cu/XLPE/PVC-E4mm2 | Theo HSTK | 44 | m |
| 27 | Cu/XLPE/PVC-E2,5mm2 | Theo HSTK | 350 | m |
| 28 | Cu/XLPE/PVC-E1,5mm2 | Theo HSTK | 88 | m |
| 29 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D20 | Theo HSTK | 442 | m |
| 30 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D25 | Theo HSTK | 202 | m |
| 31 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32 | Theo HSTK | 40 | m |
| 32 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40 | Theo HSTK | 92 | m |
| 33 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D90 | Theo HSTK | 60 | m |
| 34 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSTK | 610 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa Upvc D34 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m (DM 1173) | Theo HSTK | 2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa Upvc D42 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 1,8 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa Upvc D60 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 3,4 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa Upvc D90 bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 1,5 | 100m |
| 39 | Phụ kiện ống cấp nước (tạm tính 15% VLC) | Theo HSTK | 1 | lô |
| E | GIA CỐ THÀNH HỒ | |||
| 1 | Bơm nước, nạo vét lòng hồ | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 90,933 | m³ |
| 3 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 363,731 | m³ |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 11,516 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài | Theo HSTK | 0,768 | 100m² |
| 6 | Cung cấp + lắp dựng lan can thành hồ, trụ Inox 304 cao 0,6m, dây xích sắt mạ kẽm | Theo HSTK | 319,9 | m |
| F | GIAO THÔNG NỘI BỘ - CẦU, MƯƠNG HỞ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSTK | 30,0755 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 20,0503 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 1,309 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,158 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK | 3,769 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0488 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSTK | 0,774 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,1032 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,0168 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,1288 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSTK | 6,13 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,405 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0791 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,5106 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,174 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,436 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,3114 | tấn |
| 18 | Trát đá mài cầu đi bộ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 29,58 | m2 |
| 19 | Trát đá mài bâc tam cấp | Theo HSTK | 7,35 | m2 |
| 20 | Lan can cầu inox 304 | Theo HSTK | 137,0197 | kg |
| 21 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 30,747 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,18 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0577 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,3725 | tấn |
| G | ĐỒI CÂY, HÀNG RÀO VÀ KHU VUI CHƠI TRẺ EM | |||
| 1 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, cự ly vận chuyển bình quân 5km kích thước bầu(0,6x0,6x0,6) | Theo HSTK | 10 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh, kích thước bầu(0,6x0,6x0,6) | Theo HSTK | 10 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Theo HSTK | 10 | cây/90ngày |
| 4 | Trồng cây hoa màu( cây bạch trinh biển) | Theo HSTK | 2,5 | 100m2 |
| 5 | Trồng cỏ nhung | Theo HSTK | 11 | 100m2 |
| 6 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước xe bồn 5m3 | Theo HSTK | 13,5 | 100m2/tháng |
| 7 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, cự ly vận chuyển bình quân 5km kích thước bầu(0,4x0,4x0,4) | Theo HSTK | 508 | cây |
| 8 | Trồng cây xanh kích thước bầu (0,4x0,4x0,4) | Theo HSTK | 508 | cây |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK | 0,029 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK | 0,2 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK | 0,51 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng và bản hiệu khuôn viên | Theo HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 13 | Chữ công trình, chữ INOX mạ đồng cao 150mm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK | 2,15 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng sân chơi ngoài trời( cát tận dụng) | Theo HSTK | 1.156,2 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp I | Theo HSTK | 11,562 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi