Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: “ Sữa chữa đường dây trung thế nhánh rẽ Mỏ Đá (thuộc công trình: Nâng cấp thay dây lưới điện 15kV nhánh Soklu - Kiệm Tân)”;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: “ Sữa chữa đường dây trung thế nhánh rẽ Mỏ Đá (thuộc công trình: Nâng cấp thay dây lưới điện 15kV nhánh Soklu - Kiệm Tân)”; |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:43:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 721,822,898 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,800,000 VNĐ ((Mười triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tiếp địa LA trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (3 + 10 + 4,1m/bộ x 0,224m/kg) | A cấp | 65,1 | kg |
| B | Trụ BTLT 12m đơn | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m-F540 | A cấp | 10 | trụ |
| C | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A cấp | 18 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A cấp | 36 | cây |
| D | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A cấp | 4 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x1150mm | A cấp | 4 | cây |
| E | Phần dây sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Cáp ACX24kV-150mm2 dây pha | A cấp | 19.643,7 | mét |
| 2 | Sứ treo polymer 24kV | A cấp | 123 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng 24KV ĐR 460mm + ty bọc chì | A cấp | 46 | cái |
| 4 | Ty sứ đứng DK20 bọc chì | A cấp | 15 | cái |
| 5 | Cáp CXV25 24kV | A cấp | 102 | cái |
| 6 | LA 18KV - 10KA | A cấp | 51 | cái |
| F | Móng trụ M12 | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng ≤ 1m, sâu >1m, độ đầm chặt 0,85 | 6 | trọn bộ | |
| G | Móng trụ M12 bê tông đôi | |||
| 1 | Ximăng (PC40) | 1.669,4 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 2,685 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 4,969 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng ≤ 1m, sâu >1m, độ đầm chặt 0,85 | 4 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 5,64 | m3 | |
| H | Tiếp địa LA trụ 12m | |||
| 1 | Cosse ép Cu-50mm2 | 68 | cái | |
| 2 | Cosse ép Cu-70mm2 | 17 | cái | |
| 3 | Long đền vuông D10 | 34 | cái | |
| 4 | Boulon 8x50 | 17 | cái | |
| 5 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16x2400 + kẹp cọc | 34 | cọc | |
| 6 | Kẹp WR 95/50 | 68 | cái | |
| 7 | Ống PVC D21 | 68 | mét | |
| 8 | Côdê D21 | 34 | cái | |
| 9 | Que hàn | 1,7 | kg | |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III, độ chặt k=0,85 | 17 | trọn bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | 34 | cọc | |
| 12 | Kéo rải dây tiếp địa | 290,7 | mét | |
| I | Phần trụ: | |||
| 1 | Bulon ghép trụ BTLT 12m | 4 | trụ | |
| 2 | Boulon VRS 16x450+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Boulon VRS 16x550+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon VRS 16x650+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| J | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ (thay đà tạo dừng mới) | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 4 | Lắp xà thép 2,2m kép cho trụ néo đã dựng sẵn | 9 | bộ | |
| K | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: (chuyển F thành G) | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp xà thép 2,0m kép cho trụ đã dựng sẵn | 2 | bộ | |
| L | Bộ cách điện đứng: SDL | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV sử dụng lại | Sử dụng lại | 15 | cái |
| M | Bộ chuỗi cách điện đơn lắp vào xà | |||
| 1 | Móc treo chữ U D16 | 246 | cái | |
| N | Bộ giáp níu dừng dây cỡ dây bọc 150mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây cỡ dây bọc 150mm2 | 126 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ 150mm2 | 126 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ 150mm2 | 126 | cái | |
| O | phụ kiện và nhân công | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | 6 | cái | |
| 2 | Nắp chụp kẹp quai | 109 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ 150/50 | 138 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ 150/150 | 78 | cái | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ 240/150 | 6 | cái | |
| 6 | Ống nối cáp AC150 có lõi thép | 20 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu-Al cỡ 150mm2 | 6 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế Scotch 130C(19mm-9,1m) | 111 | cuộn | |
| 9 | Bass LI (bắt LA) | 51 | cái | |
| 10 | Chụp cách điện LA | 60 | cái | |
| 11 | Chụp cách điện recloser | 6 | cái | |
| 12 | Chụp cách điện TI | 6 | cái | |
| 13 | Chụp cách điện TU | 3 | cái | |
| 14 | Dây buộc đầu sứ đơn đỡ thẳng cỡ 150 | 217 | sợi | |
| 15 | Dây buộc đầu sứ đôi đỡ thẳng cỡ 150 | 60 | bộ | |
| 16 | Dây buộc cổ sứ đôi đỡ góc cỡ 150 | 126 | bộ | |
| 17 | Thay dây nhôm lõi thép bọc bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện 150mm2 | 19,259 | km | |
| 18 | Ép đầu cosse cỡ 150mm2 | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt chuỗi sứ néo polymer | 126 | chuỗi | |
| 20 | Lắp đặt sứ đứng ≤22kV | 46 | cái | |
| 21 | Lắp kẹp cáp | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 51 | bộ | |
| P | A.2. PHẦN THÁO GỠ LẮP LẠI: | |||
| 1 | Thay cột BTLT bằng cẩu kết hợp thủ công chiều cao ≤12m | 10 | trụ | |
| 2 | Dựng lại trụ di dời bằng cẩu 10T, <=12m | 4 | trụ | |
| 3 | Chỉnh trụ nghiêng bằng cẩu 10T, <=12m | 2 | trụ | |
| 4 | Thay sứ đứng trung thế trên cột bằng thủ công 15-22kV | 64 | bộ | |
| 5 | Thay chân sứ đỉnh cho trụ BTLT đỡ | 4 | bộ | |
| 6 | Thay kẹp cáp (tháo ra lắp lại kẹp quai hiện hữu) | 103 | bộ | |
| 7 | Thay bộ xà đơn 1,66m, 2,0m cho trụ BTLT đỡ | 5 | bộ | |
| 8 | Thay bộ xà kép 2,2m cho trụ néo | 5 | bộ | |
| Q | A.3. PHẦN THÁO GỠ THU HỒI: | |||
| R | Bộ chằng xuống trụ 12m thu hồi | |||
| 1 | Boulon mắt D16x250 | KLTH | 14 | cái |
| 2 | Sứ chằng | KLTH | 14 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | KLTH | 112 | cái |
| 4 | Cáp chằng 3/8": 13,5m/vị trí | KLTH | 67,9 | kg |
| 5 | Tháo dây néo | 14 | bộ | |
| S | Phần trụ thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m bể đầu | KLTH | 6 | trụ |
| T | Phần dây, sứ và phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Dây AC150mm2 thu hồi: 0,554kg/m (tiêu chuẩn EVN SPC) | KLTH | 10.669,2 | kg |
| U | Bộ néo dây bằng sứ treo thủy tinh 2 bát | |||
| 1 | Sứ treo thủy tinh 2 bát | KLTH | 207 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | KLTH | 138 | cái |
| 3 | Vòng treo đầu tròn | KLTH | 69 | cái |
| 4 | Tháo chuỗi sứ néo đơn 2 bát chiều cao ≤20m, | 69 | bộ | |
| V | Bộ chuỗi cách điện đơn lắp vào trụ-CĐT | |||
| 1 | Sứ treo polymer | KLTH | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 | KLTH | 4 | cái |
| 3 | Boulon mắt D16x250 | KLTH | 2 | cái |
| W | Bộ đỡ dây bằng sứ treo thủy tinh 2 bát | |||
| 1 | Boulon mắt D16x300 | KLTH | 6 | cái |
| 2 | Sứ treo thủy tinh 2 bát | KLTH | 18 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U: | KLTH | 12 | cái |
| 4 | Vòng treo đầu tròn: | KLTH | 6 | cái |
| 5 | Kẹp đỡ dây cỡ 150mm2 | KLTH | 6 | cái |
| 6 | Tháo chuỗi sứ đỡ đơn 2 bát chiều cao ≤20m, | 6 | sứ | |
| X | Bộ dừng dây cỡ 150mm2 | |||
| 1 | Kẹp dừng dây cỡ 150mm2 | KLTH | 148 | cái |
| Y | Bộ chân sứ đỉnh đỡ thẳng | |||
| 1 | Chân sứ đỉnh thẳng 630mm | KLTH | 4 | cái |
| 2 | Boulon 16x250 | KLTH | 8 | cái |
| Z | Bộ chân sứ đỉnh đỡ góc | |||
| 1 | Chân sứ đỉnh cong 630mm | KLTH | 12 | cái |
| 2 | Boulon 16x250 | KLTH | 24 | cái |
| AA | Bộ xà đơn 1,66m | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1660mm | KLTH | 6 | cái |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | KLTH | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x50 | KLTH | 12 | cái |
| 4 | Boulon 16x250 | KLTH | 12 | cái |
| 5 | Tháo bộ xà đơn 1,66m cho trụ BTLT đỡ | 6 | bộ | |
| AB | Bộ xà kép 1,66m | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1660mm | KLTH | 6 | cái |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | KLTH | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x50 | KLTH | 12 | cái |
| 4 | Boulon 16x250 | KLTH | 6 | cái |
| 5 | Boulon VRS 16x250 | KLTH | 6 | cái |
| 6 | Tháo bộ xà đơn 1,66m cho trụ BTLT đỡ | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi