Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433681-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405817
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 16:29:00 đến ngày 2020-04-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,199,603,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN (CẢI TẠO)
1 Phá 30% lớp vữa trát tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,5781 m2
2 Cạo 70% bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 281,3489 m2
3 Phá 30% lớp vữa trát tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,1646 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,7174 m2
5 Phá dỡ nền xi măng bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6216 m2
6 Phá 30% lớp vữa trát cột, lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2608 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cột, lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,2752 m2
8 Phá dỡ nền xi măng trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,8692 m2
9 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m2
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4 m2
11 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 171,2128 m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4755 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4755 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,5781 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,2646 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2608 m2
18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,8692 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,2987 m2
20 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,816 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,512 m3
22 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,584 m3
23 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6788 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,827 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3427 m3
26 Xây tường bịt cửa sổ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,64 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,06 m2
28 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,18 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 447,887 m2
30 Lợp mái bằng tôn chống nóng chống ồn dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7121 100m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 169,518 m2
32 Xây bậc tam cấp gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22 vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9207 m3
33 Lát đá Granit bậc tam cấp màu xám 20mm(= diện tích phá dỡ nền bậc tam cấp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,0332 m2
34 Làm trần bằng tấm tôn + khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,9668 m2
35 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,75 m2
36 Máng tôn thu nước 150/76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,24 m
37 Lắp đặt phễu thu nước PVC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
38 Lắp đặt cút chếch PVC 135 độ d76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
39 Lắp đặt cút 90 độ PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Lắp đặt ống PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1414 100m
41 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
42 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm đỡ máng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0237 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0311 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0065 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3058 m3
47 Sản xuất cửa đi sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8053 m2
48 Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,611 m2
49 Khuôn cửa đi cửa sổ khuôn sắt loại hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,75 md
50 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,208 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,462 m2
52 sản xuất cửa nhôm kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5 m2
53 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,1 m2
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,3806 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,054 m3
56 Xây bể chứa bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1284 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,46 m2
58 Quét nước xi măng thành bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,46 m2
59 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7144 m2
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 100m2
61 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1377 tấn
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
63 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
64 Láng mặt BTH không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
65 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7966 m3
66 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4125 m3
67 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4125 m3
68 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
70 Lắp đặt cút 90 độ PVC đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
71 Lắp đặt cút 90 độ PVC đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
72 Lắp đặt tê D32/20 PVC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
73 Lắp đặt tê D20/20 PVC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
74 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
76 Lắp đặt cút thẳng ren trong D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
77 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
79 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
81 Lắp đặt gương soi 500x700 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
82 Móc treo áo Inox 5 móc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
86 Lắp đặt cút nhựa PVC , đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PVC , đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PVC , đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
89 Lắp đặt tê nhựa D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
90 Lắp đặt tê nhựa D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
91 Lắp đặt côn thu 34x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
92 Nắp đậy thoát sàn bằng inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
94 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
98 Lắp đặt aptomat cường độ dòng điện 30Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 Lắp đặt tủ điện tổng 300x300x150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
105 Lắp đặt ống gen nhựa vuông 24x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
106 mặt+ đế nổi công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
107 đế nổi ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
108 Đế nổi ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ, NHÀ VỆ SINH (PHÁ DỠ)
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 205,3216 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,886 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8784 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,3 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện cũ (nhân công 3,5/7 nhóm 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,534 m3
7 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2199 m3
8 Đào xúc đất nền bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5881 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,5639 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,5639 m3
11 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,55 m2
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,106 tấn
13 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,79 m2
14 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3348 m3
15 Đào xúc nền bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0279 100m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1248 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1248 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ (XÂY MỚI)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0649 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
3 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9671 m3
4 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0351 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,676 m3
6 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4347 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9312 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3365 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0257 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0181 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,176 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1414 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1183 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,764 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1992 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1421 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,246 m3
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0941 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0941 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,405 m2
23 Thép neo xà gồ D6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1152 100m2
25 Láng Sê nô chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,472 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,728 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,768 m2
28 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,412 m2
29 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7844 m2
30 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,2 m
31 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,85 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,508 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9044 m2
34 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,898 m2
35 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2384 m2
36 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0217 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8432 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m2
39 Sản xuất cửa đi cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9279 m2
40 Khuôn cửa đi cửa sổ khuôn sắt loại hở: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,395 md
41 Khuôn cửa đi cửa sổ khuôn sắt loại kín: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,205 md
42 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,16 m2
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
46 Lắp đặt aptomat cường độ dòng điện 10Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
48 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt đèn compac có chụp mica Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Đế âm + mặt che aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Đế âm+ mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
56 Hộp thu nước bằng tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Đai giữ hộp thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
59 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
60 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính cút 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa 90 độ đường kính cút 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Lá chắn bằng tôn dày 3 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Ống lồng lá chắn bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
F HẠNG MỤC: NHÀ BÁN TRÚ HỌC SINH (XÂY MỚI)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=10m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9336 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,336 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7657 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1324 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1896 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7103 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,015 m3
8 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3459 100m3
9 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6752 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,572 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7934 m3
12 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,0384 m3
13 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,0891 m3
14 Xây móng gạch đặc không nung chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3408 m3
15 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2299 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0067 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1648 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1017 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0741 m3
20 Lấp đất móng = 1/33 KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0209 m3
21 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7765 100m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,9563 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5305 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5298 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8267 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4143 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,56 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8985 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7421 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0411 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8364 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,9086 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9696 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1506 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,3825 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,8641 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,2681 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3186 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0027 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,735 m3
42 Sản xuất lam chắn nắng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0708 tấn
43 Lắp dựng lam chắn nắng INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,17 m2
44 Sản xuất lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3065 tấn
45 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,812 m2
46 Thép neo lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1318 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7169 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4074 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5037 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2221 m3
52 Xây gạch không nung, xây bậc cầu thang vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2673 m3
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,69 m2
54 Lát đá granite bậc cầu thang ở giữa màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,376 m2
55 Lát đá grannite bậc cầu thang màu xám Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,815 m2
56 Lát đá bậc tam cấp ở giữa màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,889 m2
57 Lát đá bậc tam cấp màu xám Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,163 m2
58 Sản xuất lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1739 tấn
59 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,137 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 544,9784 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,506 m2
62 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,0664 m2
63 Ốp gạch Ceramic vào tường vệ sinh kích thước gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 258,984 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 214,9116 m2
65 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 ( bằng diện tích ván khuôn dầm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 432,815 m2
66 Trát trần, vữa xi măng mác 75 (bằng diện tích ván khuôn sàn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 555,52 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 389,9483 m2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.169,01 m2
69 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,716 m2
70 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 604,8599 m2
71 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.258,6846 m2
72 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,3065 m2
73 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 lần 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,3065 m2
74 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,3065 m2
75 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,44 m2
76 Sản xuất cửa đi cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,9274 m2
77 Khuôn cửa đi cửa sổ khuôn sắt loại hở: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207 md
78 Khuôn cửa đi cửa sổ khuôn sắt loại kín Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,36 md
79 Sản xuất cửa nhôm kính mờ dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,32 m2
80 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Inox vuông 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1933 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,2962 m2
82 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,08 m2
83 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7631 tấn
84 Sản xuất, lắp dựng thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
85 Sơn xà gồ thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,5456 m2
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7631 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn màu đỏ, dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1452 100m2
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m
91 Lắp đặt côn nhựa 34x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt cút 90 độ bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
93 Lắp đặt cút bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
94 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34/34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34/25/34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
96 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
97 Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
98 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
99 Lắp đặt cút nhựa bằng phương pháp ren trong, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
100 Lắp đặt măng sông PPR đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
101 Lắp đặt măng sông PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
102 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
103 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bể
106 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
107 Lắp đặt van phao tự động Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
108 Lắp đặt gương soi 500x700 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
109 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
110 Máy bơm chìm PENTAX 3S3-45 (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
114 Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
115 Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
116 Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
117 Lắp đặt cút thu pvc đường kính 76-34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt tê nhựa pvc đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
119 Lắp đặt tê nhựa pvc đường kính 34/34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
120 Lắp đặt tê nhựa pvc đường kính 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
121 Lắp đặt tê nhựa pvc đường kính 76/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
122 Nắp đậy thoát sàn bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
123 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
124 Lá chắn bằng tôn dày 3 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
125 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
126 Lắp đặt cút nhựa pvc đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
127 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m
128 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
129 Lắp đặt tê nhựa pvc đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
132 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
133 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
134 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
135 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 cực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
137 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
139 Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
140 Lắp đặt aptomat cường độ dòng điện 30Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
141 Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 60Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 520 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 360 m
148 Lắp đặt tủ điện kích thước 300x300x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
149 Lắp đặt tủ điện kích thước 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
150 Đế âm + mặt che aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
151 Đế âm+ mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91 cái
152 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
153 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
154 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cọc
155 Đào đất chôn dây tiếp địa có mở mái taluy,thủ công đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,11 m3
156 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,45 m
157 Kéo rải dây chống sét dẫn xuống đường kính 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,4 m
158 Kéo rải dây chống sét tiếp địa đường kính 16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,6 m
159 Đắp đất móng chôn dây tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2611 100m3
160 Nhân công mối nối kiểm tra điện trở dưới nối đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
161 Bật sắt fi 10, L=130 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
162 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2092 100m3
163 Bê tông đáy bể đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,226 m3
164 Xây bể chứa bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2949 m3
165 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75( lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,808 m2
166 Láng đáy bể chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0824 m2
167 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1379 100m2
168 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3401 tấn
169 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,832 m3
170 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
171 Láng mặt BTH không đánh màu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0824 m2
172 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4524 m3
173 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 1100x500x180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
174 Bình bột chữa cháy 4kg MZL4 ABC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Bình
175 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Bình
176 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
G HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,171 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8342 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8317 m3
4 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 50 lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,23 m2
5 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 50 lần 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,23 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,106 m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2677 100m2
8 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3469 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9104 m3
10 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 cái
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5982 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5375 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1767 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2947 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6788 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 100m2
17 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0058 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0876 m3
19 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 cấu kiện
21 Nạo vét rác, đất đá trong lòng rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8413 m3
22 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
23 Tấm ghi gang kích thước 960x530 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 tấm
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8413 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8413 m3
26 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,124 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m3
28 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 685,19 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,2595 m3
30 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 685,19 m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3808 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6543 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,339 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước mặt ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,339 m2
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0235 100m2
37 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1372 m3
39 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Láng mặt tạo dốc, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
41 Sản xuất các kết cấu thép khung thép, cửa thép L50x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0134 tấn
42 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9488 m2
44 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
45 Khóa cửa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3375 m3
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m
48 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3375 m3
49 Đào đất đặt dây điện có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,225 m3
50 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,225 m3
51 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,936 m3
52 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 m3
53 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,864 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 m3
56 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7781 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3604 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,26 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,073 m2
60 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,814 m2
61 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,26 m2
62 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,887 m2
63 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 (láng làm 2 lần) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,38 m2
64 Sản xuất các kết cấu thép khung thép, cửa thép L50x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0134 tấn
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0077 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,994 m2
67 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m2
68 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54cv Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lần
69 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan từ 200mm đến <300mm, đất đá cấp I-III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0042 100m2
71 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
72 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1352 m3
73 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
75 Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt cút nhựa UPVC đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính ống 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
79 Lắp đặt rắc co UPVC đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt van phao tự động ngắt, đường kính van 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt măng sông, đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
82 Máy bơm chìm PENTAX 3S3-45 (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Phá dỡ bậc tam cấp, bồn hoa hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5759 m3
84 Đào xúc đất bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8561 m3
85 Phá dỡ nền gạch Ceramic hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,176 m2
86 Đào móng bồn hoa, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4925 m3
87 Bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3731 m3
88 Xây móng bồn hoa gạch đặc không nung, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7696 m3
89 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9366 m3
90 Lát nền, bằng gạch gốm 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,176 m2
91 Lát đá granit màu đỏ bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m2
92 Lát đá granit màu xám bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,9 m2
93 Ốp đá xẻ màu xanh đen thành mặt bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4852 m2
94 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5087 m3
95 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5919 m3
96 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 0,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5919 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->