Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433743-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200406669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 15:30:00 đến ngày 2020-04-26 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,180,066,777 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9604 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4464 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,51 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,002 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,14 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1321 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9289 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0854 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7951 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,755 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1058 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5874 tấn
13 Cốp pha gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,357 100m2
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0186 100m3
15 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,175 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6067 m3
17 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2438 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,89 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,89 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,6671 m3
21 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0672 m3
24 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,203 m3
25 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0687 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2862 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2862 m2
28 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1826 m3
29 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3765 m2
30 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9281 m2
31 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4544 m3
32 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7769 m3
33 Trát tường ngoài tầng 1 , dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,176 m2
34 Trát tường trong tầng 1, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,9254 m2
35 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,8906 m3
36 Trát tường ngoài tầng 2, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,969 m2
37 Trát tường trong tầng 2, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,1274 m2
38 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,9949 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 tầng 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,529 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 tầng 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200,061 m2
41 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0224 m3
42 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,9784 m2
43 Xây gạch không nung 2 lỗ, xây lan can, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4127 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,4548 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,88 m
46 Lát đá mặt tay vịn lan can màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1751 m2
47 Bê tông chi tiết mặt đứng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6624 m3
48 Lắp dựng cốt thép chi tiết mặt đứng ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0947 tấn
49 Lắp dựng cốt thép chi tiết mặt đứng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3022 tấn
50 Ván khuôn gỗ chi tiết mặt đứng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5719 100m2
51 Trát chi tiết mặt đứng vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,19 m2
52 Sản xuất lan can bằng thép INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1483 tấn
53 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8928 m2
54 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,312 m3
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2265 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4663 tấn
57 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5763 100m2
58 Trát lanh tô, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,63 m2
59 Láng tạo dốc ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6759 m2
60 Bê tông khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,78 m3
61 Lắp dựng cốt thép khung ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2848 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, khung ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,575 tấn
63 Lắp dựng cốt thép khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2861 tấn
64 Ván khuôn gỗ cột khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0287 100m2
65 Ván khuôn gỗ dầm khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2845 100m2
66 Trát cột khung dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 157,286 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,9466 m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,1164 m3
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8279 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4048 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3999 tấn
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9403 100m2
73 Trát dầm, sườn XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188,9557 m2
74 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,95 m3
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8114 tấn
76 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1382 100m2
77 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 387,016 m2
78 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,946 m3
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4116 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3004 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cốn thang ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 tấn
82 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5668 100m2
83 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,1596 m2
84 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5444 m3
85 Lát đá bậc cầu thang màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,36 m2
86 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,948 m2
87 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 cạnh bậc màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,226 m2
88 Sản xuất lan can thép INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0286 tấn
89 Sản xuất hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2441 tấn
90 Lắp dựng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,435 m2
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1024 m3
92 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
94 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3165 m2
95 Bê tông thang lên mái nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0462 m3
96 Ván khuôn gỗ thang lên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0042 100m2
97 Tôn phẳng che lỗ lên mái dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1086 kg
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,98 m2
99 Cửa đi panô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6772 m2
100 Cửa sổ pano kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,4888 m2
101 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,545 m2
102 Khuôn cửa đơn dày 1,5mm (khuôn hở) kt:60x80x10x1,5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135,15 m
103 Khuôn cửa đơn dày 1,5mm (khuôn kín) kt:60x80x10x1,5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,14 m
104 Cửa sổ khuôn nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,5128 m2
105 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,5128 m2
106 Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,1272 m2
107 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,1272 m2
108 Chốt ngang to Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
109 Khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
110 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,818 m2
111 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3851 tấn
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,72 m2
113 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,6934 m2
114 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm tầng 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,9707 m2
115 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,2352 m2
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm tầng 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,5292 m2
117 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5896 m2
118 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,343 m2
119 Ốp tường KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,155 m2
120 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,9342 m2
121 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5282 m3
122 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây thu hồi cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6867 m3
123 Trát tường ngoài thu hồi, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,724 m2
124 Cửa chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m2
125 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m2
126 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0932 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0932 tấn
128 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,1118 m2
129 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,699 100m2
130 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 432,0212 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.509,8753 m2
132 Láng sênô dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,729 m2
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,53 100m
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (nhân công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
136 Cút nhựa 90 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Cút nhựa 135 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
138 Cút nhựa 90 độ D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
139 Cút nhựa 135 độ D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (nhân công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
141 Phễu thu nước D90, D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
142 ống lồng thép qua sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
143 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
144 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
145 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông Đoạn ống dài 8m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
146 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
147 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
148 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
149 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 212 m
150 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115 m
151 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 346 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 582 m
153 Lắp đặt Đèn LED tròn sát trần 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
154 Lắp đặt đèn LED gắn tường 14w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
155 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
156 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
157 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
158 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
160 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
161 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Hộp đựng ATTOMAT 1 át Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 hộp
163 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
164 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
165 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
166 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
167 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 hạt
168 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 hạt
169 Hạt công tắc 3 cực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
170 Lắp đặt hộp nối KT <=50x80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
171 Hộp điện 300x400x250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
172 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3233 m3
173 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3233 m3
174 Dây tiếp địa M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
175 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
176 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,54 m3
177 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,54 m3
178 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
179 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
180 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,4 m
181 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,68 m
182 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m
183 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
184 Bật thép D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
185 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 tấn
186 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 tấn
187 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 100m3
188 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1675 m3
189 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0432 100m3
190 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1675 m3
191 Bê tông móng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7637 m3
192 Xây bể Bể tự hoại gạch không nung đặc vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4054 m3
193 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,817 m2
194 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5186 m2
195 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 lần 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5186 m2
196 Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,817 m2
197 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,3356 m2
198 Láng nắp bể tự hoại không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6704 m2
199 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,624 m3
200 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0595 tấn
201 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,037 100m2
202 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
203 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
204 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
205 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
206 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
207 Bộ phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
208 Gương 800x1000x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
209 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
210 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
211 ống xả xi phong INOX chữ P Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
212 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
213 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
214 LĐ ống nhựa PVC đk 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
215 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
217 cút nhựa 45 độ đk 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
218 cút nhựa 90 độ đk 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
219 cút nhựa 90 độ đk 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
220 cút nhựa 90 độ đk 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
221 Tê nhựa 90 độ đk 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
222 Tê nhựa 90 độ đk 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
223 Côn thu nhựa đk 110x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
224 Côn thu nhựa đk 75x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
225 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
226 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
227 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
228 Lắp đặt cút, côn, tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
229 Lắp đặt cút, tê, côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
230 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
231 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
232 LĐ ống nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
233 LĐ ống nhựa chịu nhiệt PPR, đk 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
234 côn nhựa chịu nhiệt PPR, đk 50x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
235 côn nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
236 cút chếch nhựa chịu nhiệt PPR, đk 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
237 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
238 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
239 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
240 cút nhựa chịu nhiệt ren trong PPR, đk 20x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
241 cút nhựa chịu nhiệt ren ngoài PPR, đk 20x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
242 Lắp đặt van khóa, đường kính van d25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
243 Lắp đặt van khóa, đường kính van d20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
244 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
245 tê nhựa chịu nhiệt PPR, đk 50x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
246 tê nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
247 Măng sông nhựa chịu nhiệt PPR, đk 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
248 Măng sông nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
249 Rắc co nhựa chịu nhiệt PPR ren trong, đk 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
250 Rắc co nhựa chịu nhiệt PPR ren ngoài, đk 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
251 Lắp đặt cút, măng sông nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
252 Lắp đặt cút, măng sông nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
253 Lắp đặt cút, tê, côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
254 Lắp đặt côn, cút, tê, măng sông, rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
255 Sản xuất khung đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0247 tấn
256 Lắp dựng khung đỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0247 tấn
257 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1779 m2
258 Lát đá mặt bệ màu đen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9865 m2
259 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
260 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
261 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
262 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
263 Nối ren ngoài nhựa chịu nhiệt PPR, đk 40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
264 Nối ren ngoài nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
265 Rắc co ren ngoài nhựa chịu nhiệt PPR, đk 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
266 Rắc co ren ngoài nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
267 Lắp đặt cút, nối ren nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
268 Lắp đặt cút, nối ren nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
269 Kép kẽm D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
270 Khớp nối gioăng cao su D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
271 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
272 Lắp đặt van 1 chiều ĐK25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
273 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
274 Van phao điện tự động đóng ngắt máy bơm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
275 Máy bơm (Công suất: 1,5kW/2HP; Cột áp: 52,8 - 32,4 m; Lưu lượng: 1,2 - 7,2 m³/h) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
D HẠNG MỤC: HTKT NGOÀI NHÀ, CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN KHẤU, THÁO DỠ
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,9 m3
2 Ván khuôn gỗ cho bê tông sân, đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,269 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4961 m3
4 Lát gạch đất gốm KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,92 m2
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0909 m3
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,697 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,697 m3
8 Xây móng bằng gạch 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,182 m3
9 Xây bậc bằng gạch 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0227 m3
10 Lát gạch gốm bậc tam cấp, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,7045 m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,448 m3
13 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0006 100m3
14 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,408 m3
15 Xây gạch 2 lỗ , xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2419 m3
16 Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8712 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6872 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0668 m2
19 Sản xuất biển cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0582 tấn
20 Lắp đặt kết cấu thép cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0582 tấn
21 Tấm ALUMINIUM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,64 m2
22 Chữ ALUMINIUM cao 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 chữ
23 Chữ ALUMINIUM cao 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73 chữ
24 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0955 tấn
25 Sản xuất trụ cổng bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1252 tấn
26 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2207 tấn
27 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1205 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,384 m2
29 Sơn cổng sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,716 m2
30 Bánh xe sắt cổng mở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
32 Khoá cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Lưỡi mác đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
34 Lắp đặt cáp 3 pha CU/XLPE/PVC 3x10+1x16 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
36 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 196,196 m2
37 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1131 tấn
38 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,9232 m2
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,7598 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1751 m3
41 Đào xúc đất, BT nền máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7026 100m3
42 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,34 m2
43 Phá dỡ hoa sắt loại đơn giản, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,7 m2
44 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131,516 m2
45 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7447 tấn
46 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,0808 m2
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,5561 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,235 m3
49 Đào xúc đất, BT nền máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4678 100m3
50 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,56 m2
51 Phá dỡ hoa sắt loại đơn giản, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
52 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131,516 m2
53 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4741 tấn
54 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,6696 m2
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,1266 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6112 m3
57 Đào xúc đất, BT nền máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4445 100m3
58 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,72 m2
59 Phá dỡ hoa sắt loại đơn giản, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2
60 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,176 m2
61 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3575 tấn
62 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,8512 m2
63 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,971 m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0471 m3
65 Đào xúc đất, BT nền máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3329 100m3
66 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,54 m2
67 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9 m2
68 Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2537 100m3
69 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0846 100m3
70 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2478 m3
71 Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7007 m3
72 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,076 m2
73 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,746 m3
74 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1764 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1973 100m2
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2899 m3
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0143 100m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6919 m3
80 Xây hố ga bằng gạch 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6966 m3
81 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,512 m2
82 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6422 m3
83 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
84 Đào móng hàng rào gạch đặc thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,6875 m3
85 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0656 100m3
86 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0219 100m3
87 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,625 m3
88 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8333 m3
89 Trát trụ hàng rào gạch đặc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,984 m2
90 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7436 m3
91 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 287,1924 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 348,1764 m2
93 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1752 100m3
94 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 373,0682 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ 4 LỚP HỌC
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 ( hệ số mái vát:1,2 ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,891 100m3
2 Đào móng tường, bó nền, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,288 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,791 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,23 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1394 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0811 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0866 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7953 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,98 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0859 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4521 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2718 100m2
13 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m3
14 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4185 m3
15 Bê tông lót móng bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5875 m3
16 Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9041 m3
17 Trát tường ngoài móng, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8395 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8395 m2
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,609 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,9371 m3
21 Bê tông hè, lót bậc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2472 m3
22 Đào móng tay vịn bậc thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6987 m3
23 Đắp đất móng tay vịn bậc, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2329 m3
24 Bê tông lót móng tay vịn bậc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2736 m3
25 Xây gạch không nung 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1282 m3
26 Trát tay vịn bậc dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1819 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1819 m2
28 Lát đá mặt tay vịn màu vàng PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4784 m2
29 Xây gạch không nung 2 lỗ xây bậc dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0625 m3
30 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8648 m2
31 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,9872 m2
32 Láng nền không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3116 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 tầng 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,7519 m3
34 Trát tường ngoài tầng 1, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,325 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,965 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5155 m3
37 Trát tường ngoài tầng 2, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,285 m2
38 Trát tường trong tầng 2, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 173,765 m2
39 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7224 m3
40 Trát ốp cột, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,93 m2
41 Trát đắp phào kép đầu, chân cột, VXM cát mịn M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,28 m
42 Trát gờ chỉ tường 2 bên nhà, VXM cát mịn M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,6 m
43 Xây lan can bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6792 m3
44 Trát tường ngoài lan can tầng 1,2 dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,7128 m2
45 Sản xuất lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1887 tấn
46 Lắp dựng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,1344 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,66 m3
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2097 tấn
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3731 100m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,306 m2
52 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,53 m2
53 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,53 m2
54 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,616 m3
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1319 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3112 tấn
57 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3549 100m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1104 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,3832 m2
60 Bê tông khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,426 m3
61 Lắp dựng cốt thép khung, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2458 tấn
62 Lắp dựng cốt thép khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3734 tấn
63 Lắp dựng cốt thép khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5391 tấn
64 Ván khuôn gỗ cột khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4314 100m2
65 Ván khuôn gỗ dầm khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1673 100m2
66 Trát cột khung dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,548 m2
67 Trát dầm khung, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,7828 m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,5768 m3
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9503 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8929 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4756 tấn
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7379 100m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 173,4138 m2
74 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,903 m3
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0141 tấn
76 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3116 100m2
77 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 331,16 m2
78 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,255 m3
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2143 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,176 tấn
81 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3179 100m2
82 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,5434 m2
83 Xây bậc bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7722 m3
84 Lát đá bậc cầu thang màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,08 m2
85 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,2486 m2
86 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào cạnh cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,222 m2
87 Sản xuất lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0732 tấn
88 Lắp dựng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,08 m2
89 Bê tông lót móng chân thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1024 m3
90 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0182 tấn
91 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0182 tấn
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3617 m2
93 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 m3
94 Ván khuôn gỗ giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0048 100m2
95 Tôn dày 0,4mm che lỗ lên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m2
96 Cửa đi pano kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,3536 m2
97 Cửa sổ pano kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,8752 m2
98 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m2
99 Khuôn cửa đơn dày 1,5mm ( khuôn hở ) kt 60x80x10x1,5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,84 m
100 Khuôn cửa đơn dày 1,5mm ( khuôn kín ) kt: 60x80x10x1,5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,16 m
101 Cửa sổ khuôn nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,4367 m2
102 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,4367 m2
103 Vách kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0433 m2
104 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0433 m2
105 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,894 tấn
106 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,84 m2
107 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,7219 m2
108 Cửa chớp nhôm lật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,436 m2
109 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,436 m2
110 Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,132 m2
111 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 tầng 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,875 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138,4385 m2
113 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5256 m2
114 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5306 m3
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6447 m3
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4241 m3
117 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4799 tấn
118 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5009 tấn
119 Thép néo xà gồ D6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
120 Sơn xà gồ thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,807 m2
121 Xây thu hồi bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5509 m3
122 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1264 m2
123 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0092 100m2
124 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,8296 m2
125 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 301,7956 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.116,1676 m2
127 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,626 m3
128 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1063 100m3
129 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
131 Kéo rải dây chống sét dưới mái loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,16 m
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m
133 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
134 Bật sắt giữ dây trên mái D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0034 tấn
136 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0034 tấn
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 196 m
143 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 364 m
144 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
145 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
146 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
147 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
150 Hộp đựng ATTOMAT 1 át Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
151 Hộp điện 400x600x250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
152 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
153 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
154 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
155 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
156 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
157 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 hạt
158 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
159 Dây đồng trần M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
160 Lắp đặt hộp nối KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
161 Đào móng chôn cọc tiếp địa thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3233 m3
162 Đắp đất móng chôn cọc tiếp địa thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3233 m3
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3504 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,372 100m
165 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
166 Cút nhựa 90 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
167 Cút nhựa 135 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
168 Cút nhựa 90 độ D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
169 Cút nhựa 135 độ D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
171 Phễu thu nước D90, D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
172 ống lồng thép qua sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
173 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
174 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
175 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông Đoạn ống dài 8m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->